4. Unit 4: ASEAN and Vietnam
Tiếp theo của phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 11, viraldiem10 sẽ cùng bạn tìm hiểu về phần Gerund (Danh động từ) cùng bài tập để các bạn cùng nhau luyện tập nhé!
4.1. Gerund <Danh động từ>
Danh động từ là hình thức động từ thêm đuôi -ing và chức năng sẽ được sử dụng như một danh từ. Danh động từ có thể đóng vai trò như một chủ ngữ trong câu, tân ngữ của động từ trong câu, làm bổ ngữ trong câu và đứng sau các giới từ như, và không làm động từ chính trong câu.
Cấu tạo của danh động từ bao gồm:
- Dạng phủ định: Thêm NOT vào trước danh động từ ➡ Not + Gerund. Ví dụ: Not eating,…
- Mô tả chi tiết chủ đề đang thực hiện hành động ➡ Từ sở hữu + Gerund. Ví dụ: Her losing (Sự mất mát của cô ấy),…
Vị trí của danh động từ trong câu:
| Vị trí của danh động từ | Ví dụ |
| Đứng đầu câu làm chủ ngữ | Being honest is essential in any relationship.(Trung thực là điều cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào.) |
| Đứng sau động từ làm tân ngữ | One of my hobbies is covering hit songs (Một trong những sở thích của tôi là cover những bài hát hot). |
| Đứng sau giới từ và liên từ | They are interested in finding a solution. (Họ quan tâm đến việc tìm kiếm một giải pháp.) |
| Đứng sau một số động từ/ danh từ/ tính từ nhất định | Her favorite activity is going shopping. (Hoạt động yêu thích của cô ấy là đi mua sắm.) |
Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây
- I don’t mind to call you every night.
- The teacher reminds me to reviewing the test.
- I really want coming to Finland.
- To find a good job is so difficult these days.
- I am learning to playing chess.
Đáp án:
- to call ➞ calling
- reviewing ➞ review
- coming ➞ to come
- To find ➞ finding
- playing ➞ play

