5. Unit 5: Global warming
Present Participle (Hiện tại phân từ) và Past Participle (Quá khứ phân từ) sẽ là 2 phần kiến thức mà viraldiem10 sẽ cung cấp kiến thức cho bạn trong phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 dưới đây, cùng theo dõi để học thật tốt nhé các bạn!
5.1. Present Participle <Hiện tại phân từ>
Hiện tại phân từ (Present Participle) được tạo ra bằng hậu tố “-ing” vào sau động từ thường. Dưới đây sẽ là 7 cách dùng phổ biến nhất đối với hiện tại phân từ:
| Cách dùng hiện tại phân từ | Ví dụ |
| Được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn | He is studying for his exams. (Anh ấy đang học cho kỳ thi của mình.) |
| Được sử dụng sau các động từ chỉ sự di chuyển hay chỉ vị trí | She is walking to the park. (Cô ấy đang đi bộ đến công viên.) |
| Được sử dụng sau các động từ chỉ nhận thức | He saw his friend waiting for the bus. (Anh ấy nhìn thấy bạn đang đợi xe buýt.) |
| Được sử dụng với vai trò là tính từ | The movie was boring, so I left early. (Bộ phim rất nhạt nhẽo, nên tôi ra về sớm.) |
| Đứng sau một số động từ như: spend, waste, catch, find | They wasted their time playing video games. (Họ lãng phí thời gian của mình chơi trò chơi điện tử.) |
| Được dùng để chỉ 2 hành động xảy ra song song | While studying for the exam, she was listening to music. (Cô ý vừa nghe nhạc vừa ôn thi.) |
| Được sử dụng để giải thích một lý do | Being tired, she decided to go to bed early. (Vì mệt mỏi, cô ấy quyết định đi ngủ sớm.) |
5.2. Past Participle (Quá khứ phân từ)
Quá khứ phân từ (Past Participle) là một dạng của động từ được sử dụng trong các thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, các cấu trúc câu bị động và các tính từ.
Cách hình thành nên quá khứ phân từ:
- Động từ kết thúc “-ed”. Ví dụ: Play (chơi) ➡ played (đã chơi)
- Động từ kết thúc bằng “e” chỉ cần thêm “d” vào phía sau. Ví dụ: bake (nướng) ➡ baked (đã nướng).
- Động từ kết thúc bằng phụ âm đơn sau một nguyên âm ➡ gấp đôi phụ âm thêm “-ed”. Ví dụ: stop (dừng lại) ➡ stopped (đã dừng lại).
Dưới đây là các cách sử dụng động từ thuộc quá khứ phân từ:
| Cách sử dụng quá khứ phân từ | Ví dụ |
| Dùng trong các thì hoàn thành: Thì quá khứ hoàn thànhThì hiện tại hoàn thành | After she had finished her homework, she went to bed. (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.) They have eaten at that restaurant before. (Họ đã ăn tại nhà hàng đó trước đây.) |
| Dùng với vai trò là tính từ | The broken window needs to be fixed. (Cửa sổ bị vỡ cần được sửa chữa.) |
| Dung trong câu bị động | The house was cleaned by the cleaning crew. (Ngôi nhà đã được làm sạch bởi đội ngũ dọn dẹp.) |
Bài tập: Chia các động từ sau dưới dạng hiện tại phân từ hoặc quá khứ phân từ
- The cat is (sit) on the table.
- I stayed inside and heard the birds (sing) outside.
- He has (see) that movie already
- The children were (excite) to go to the theater for the first time..
- The book, (write) by a famous author, became a bestseller.
Đáp án:
- sitting
- singing
- seen
- excited
- written
