3. Unit 3: Cities of the future
Đến với Unit 3, viraldiem10 sẽ cùng các bạn tìm hiểu về kiến thức cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 với phạm trù Stative verbs (Động từ chỉ trạng thái); Linking words (Liên từ).
3.1. Stative verbs <Động từ chỉ trạng thái>
Động từ trạng thái (Stative verbs) là những động từ gắn với các giác quan của con người, thể hiện những suy nghĩ, tình cảm, nhận thức của chủ thể thực hiện hành động. Các nhóm của động từ chỉ trạng thái được chia ra như sau:
| Phân loại động từ trạng thái | Động từ trạng thái chỉ tình cảm | Ý nghĩa |
| Động từ trạng thái chỉ tình cảm | want | mong muốn |
| like | thích | |
| dislike | không thích | |
| hate | ghét bỏ | |
| need | cần | |
| adore | thích | |
| care for | quan tâm tới | |
| mind | phiền | |
| desire | mong ước | |
| hope | hy vọng | |
| value | coi trọng | |
| prefer | thích hơn | |
| love | yêu, yêu thích | |
| Động từ trạng thái chỉ quan điểm, suy nghĩ | know | biết |
| doubt | nghi ngờ | |
| understand | hiểu | |
| wish | mơ ước | |
| agree | đồng ý | |
| think | suy nghĩ | |
| believe | tin tưởng | |
| recognize | nhận ra | |
| forget | quên | |
| remember | nhớ | |
| imagine | tưởng tượng | |
| mean | có nghĩa là | |
| disagree | không đồng ý | |
| deny | phủ nhận, từ chối | |
| satisfy | hài lòng | |
| promise | hứa | |
| Động từ trạng thái sở hữu | belong | thuộc về |
| include | bao gồm | |
| possess | sở hữu | |
| lack | thiếu | |
| consist of | bao gồm | |
| contain | chứa | |
| Động từ trạng thái chỉ cảm nhận của giác quan | seem | dường như |
| sound | nghe như | |
| look | có vẻ như | |
| smell | ngửi (hương) | |
| see | nhìn thấy | |
| recognize | nhận thấy |
Lưu ý: Một số động từ có thể vừa là động từ thường, vừa là động từ trạng thái: Think, Feel, Taste, Smell, Have, See, Look, Appear, Stay, Turn, Expect, Weigh, Enjoy.
3.2. Linking words (Liên từ)
Linking words là những từ nối được dùng để liên kết các câu văn lại với nhau. Từ nối giúp đoạn văn trở nên chặt chẽ, mạch lạc và logic hơn.
Dưới đây là một số từ nối phổ biến được phân loại theo chức năng của chúng kèm theo ví dụ minh họa để bạn có thể hiểu rõ hơn nhé!
| Các loại liên từ | Ví dụ minh họa | ||
| Liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả:Because (vì)Since (Vì)As (Vì) | I couldn’t go to the party | because | I had to finish my assignment. |
| I have been learning Spanish | since | I moved to Spain. | |
| He felt nervous | as | he had never been on the stage before. | |
| Liên từ chỉ mục đích: To V/ in order to V (Để làm gì)In order that + S + V (Để mà) | In order to improve his health, John started exercising regularly. (Để cải thiện sức khỏe của mình, John bắt đầu tập thể dục thường xuyên.) | ||
| Liên từ chỉ sự đối lập, nhượng bộ: But (Nhưng)Although/Though (Mặc dù)In Spite of/Despite (Mặc dù) | She studied hard for the exam, but she still didn’t get the top score. (Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi, nhưng cô ấy vẫn không đạt điểm cao nhất.) | ||
| Liên từ chỉ sự tương quan: Both A and B (cả A và B)Either A or B ( A hoặc B) | She enjoys both swimming and cycling as her favorite outdoor activities. (Cô ấy thích cả bơi lội và đi xe đạp như những hoạt động ngoài trời yêu thích của mình.) | ||
| Từ nối cung cấp thêm thông tin: Furthermore (Hơn thế nữa) Additionally (Thêm vào đó) In addition (Thêm vào đó) Not only, but also (Không những, mà còn) Also (Cũng) Moreover (Hơn thế nữa) And (Và) | She aced all her exams last semester. Furthermore, she received a scholarship for her outstanding performance. (Cô ấy đã đạt điểm cao trong tất cả các kỳ thi học kỳ trước. Hơn nữa, cô ấy đã nhận được học bổng cho thành tích xuất sắc của mình.) | ||
| Từ nối dùng để liệt kê: Firstly (Đầu tiên); Secondly (Thứ hai); Thirdly (Thứ ba); Fourthly (Thứ tư); Finally (Cuối cùng); Lastly (Cuối cùng); Last but not the least (Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng) | I have packed my clothes, checked my passport, and lastly, I confirmed my flight details. (Tôi đã đóng gói quần áo, kiểm tra hộ chiếu và cuối cùng, tôi xác nhận chi tiết chuyến bay của mình.) | ||
| Từ nối dùng để cung cấp ví dụ: For instance (Ví dụ); For example (Ví dụ); To cite an example (Ví dụ); To illustrate (Ví dụ) | The professor asked the students to provide evidence to support their arguments. To cite an example, they could use data from reliable research studies. (Giáo sư yêu cầu các sinh viên cung cấp bằng chứng để hỗ trợ lập luận của họ. một ví dụ là họ có thể sử dụng dữ liệu từ các nghiên cứu đáng tin cậy.) | ||
| Từ nối dùng để nhấn mạnh: Specifically (Chính xác là cho); Especially (Đặc biệt); In particular (Đặc biệt); Particularly (Đặc biệt); Obviously (Rõ ràng); Of course (Đương nhiên) | The CEO mentioned several achievements of the company, but he emphasized the growth in the Asian market in particular. (Giám đốc điều hành đã đề cập đến một số thành tựu của công ty, nhưng ông nhấn mạnh sự tăng trưởng ở thị trường châu Á nói riêng.) | ||
| Từ nối chỉ hậu quả: As a result (Kết quả là); Therefore (Vì thế); Thus (Vì vậy); Consequently (Kết quả là); So (Vì vậy) | The weather forecast predicted heavy rain; therefore, the outdoor event was postponed. (Dự báo thời tiết dự đoán mưa lớn; do đó, sự kiện ngoài trời đã bị hoãn lại.) | ||
| Từ nối diễn tả sự kết luận: To sum up (Tóm lại) To conclude (Kết luận) In conclusion (Kết luận) | To sum up, the project was a success, thanks to the dedication and hard work of the team. (Tóm lại, dự án đã thành công nhờ sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của nhóm.) | ||
Bài tập động từ trạng thái
Bài tập: Điền các động từ trạng thái thích hợp vào các câu dưới đây: include, consist, belong, possess, lack. Một số từ lưu ý cần chia động từ.
- The blue notebook _______ to Sarah.
- The package _______ a variety of chocolates and candies.
- He _______ exceptional leadership skills that make him an ideal candidate for the manager position.
- The old car _______ the modern safety features found in newer models.
- The committee _______ of five members, each with their own specific roles.
Đáp án:
- belongs
- includes
- possesses
- lacks
- consists
Bài tập: Điền từ nối phù hợp vào ô trống dưới đây: Last but not least, therefore, because, for example, Both … and …
- She couldn’t attend the party __________ she had a prior commitment.
- The road was closed due to heavy snow; __________, we had to find an alternate route.
- There are many outdoor activities to enjoy; __________, hiking, biking, and swimming.
- We want to thank all the participants for their hard work. __________ , we appreciate the support from our sponsors.
- The restaurant’s menu offers _____ vegetarian _____ non-vegetarian options to cater to all customers’ preferences.
Đáp án:
- because
- Therefore
- for example
- Last but not least
- Both … and …
