Unit 6: Vietnamses lifestyle: then and now
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| democratic (adj) | /ˌdeməˈkrætɪk/ | thuộc dân chủ |
| dependent (adj) | /dɪˈpendənt/ | lệ thuộc vào |
| dye (v) | /daɪ/ | nhuộm |
| extended (adj) | /ɪkˈstendɪd/ | nhiều thế hệ (trong một gia đình) |
| family-oriented (adj) | /ˈfæməli ˈɔrientɪd/ | hướng về, coi trọng gia đình |
| gap (n) | /ɡæp/ | khoảng cách |
| generation (n) | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ |
| household (n) | /ˈhaʊshəʊld/ | hộ gia đình |
| lifestyle (n) | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| memorise (v) | /ˈmeməraɪz/ | ghi nhớ |
| monk (n) | /mʌŋk/ | nhà sư |
| nuclear (adj) | /ˈnjuːkliə/ | hai thế hệ (trong một gia đình) |
| opportunity (n) | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội |
| popularity (n) | /ˌpɒpjuˈlærəti/ | sự phổ biến |
| privacy (n) | /ˈprɪvəsi/ | sự riêng tư |
| promise (n, v) | /ˈprɒmɪs/ | lời hứa, hứa |
| pursue (v) | /pəˈsjuː/ | theo đuổi |
| replace (v) | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| take notes | /teɪk nəʊts/ | ghi chép |
| trend (n) | /trend/ | xu hướng |
| western (adj) | /ˈwestən/ | thuộc phương Tây |
Từ vựng bổ sung
| Word | Meaning |
|---|---|
| annoyed (adj) | bực mình, khó chịu |
| astonished (adj) | kinh ngạc |
| boom (n) | bùng nổ |
| compartment (n) | toa xe |
| clanging (adj) | tiếng leng keng |
| cooperative (adj) | hợp tác |
| elevated walkway (n) | lối đi dành cho người đi bộ |
| exporter (n) | nước xuất khẩu, người xuất khẩu |
| extended family (n) | gia đình nhiều thế hệ cùng sống chung |
| flyover (n) | cầu vượt (cho xe máy, ôtô) |
| manual (adj) | làm (gì đó) bằng tay |
| mushroom (v) | mọc lên như nấm |
| noticeable (adj) | gây chú ý, đáng chú ý |
| nuclear family (n) | gia đình hạt nhân |
| photo exhibition (n) | triển lãm ảnh |
| pedestrian (n) | người đi bộ |
| roof (n) | mái nhà |
| rubber (n) | cao su |
| sandals (n) | dép |
| thatched house (n) | nhà tranh mái lá |
| tiled (adj) | lợp ngói, bằng ngói |
| tram (n) | xe điện, tàu điện |
| trench (n) | hào giao thông |
| tunnel (n) | đường hầm, cống ngầm |
| underpass (n) | đường hầm cho người đi bộ qua đường |
