Unit 5: Our experiences
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| amazing (adj) | /əˈmeɪzɪŋ/ | ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ |
| army-like (adj) | /ˈɑːmi laɪk/ | như trong quân đội |
| brilliant (adj) | /ˈbrɪliənt/ | rất ấn tượng, rất thông minh |
| campus (n) | /ˈkæmpəs/ | khuôn viên (của một trường học) |
| confidence (n) | /ˈkɒnfɪdəns/ | niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin |
| coral reef (n) | /ˈkɒrəl riːf/ | rặng san hô |
| eco-tour (n) | /ˈiːkəʊ ˌtʊə/ | du lịch sinh thái |
| embarrassing (adj) | /ɪmˈbærəsɪŋ/ | làm ai bối rối, ngượng ngùng |
| exhilarating (adj) | /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ | đầy phấn khích |
| experience (n) | /ɪkˈspɪəriəns/ | sự trải nghiệm |
| explore (v) | /ɪkˈsplɔː/ | khám phá, tìm tòi và học hỏi |
| fauna (n) | /ˈfɔːnə/ | tất cả động vật của một khu vực |
| flora (n) | /ˈflɔːrə/ | tất cả thực vật của một khu vực |
| lack (v) | /læk/ | thiếu |
| learn by rote | /lɜːn bai rəʊt/ | học vẹt |
| memorable (adj) | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ |
| performance (n) | /pəˈfɔːməns/ | buổi biểu diễn |
| seabed (n) | /ˈsiːbed/ | đáy biển |
| snorkelling (n) | /ˈsnɔːkəlɪŋ/ | môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở |
| theme (n) | /θiːm/ | chủ đề, đề tài |
| thrilling (adj) | /ˈθrɪlɪŋ/ | rất phấn khích và rất vui |
| touching (adj) | /ˈtʌtʃɪŋ/ | gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm |
| tribal dance | /ˈtraɪbl dɑːns/ | điệu múa của bộ tộc |
| unpleasant (adj) | /ʌnˈpleznt/ | không thoải mái, không vui vẻ |
Từ vựng bổ sung
| Word | Meaning |
|---|---|
| administrative (adj) | thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính |
| astounding (adj) | làm sững sờ, làm sửng sốt |
| cavern (n) | hang lớn, động |
| citadel (n) | thành lũy, thành trì |
| complex (n) | khu liên hơp, quần thể |
| contestant (n) | thí sinh |
| fortress (n) | pháo đài |
| geological (adj) | (thuộc) địa chất |
| limestone (n) | đá vôi |
| measure (n) | biện pháp, phương sách |
| paradise (n) | thiên đường |
| picturesque (adj) | đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh) |
| recognition (n) | sự công nhận, sự thưa nhận |
| rickshaw (n) | xe xích lô, xe kéo |
| round (in a game) (n) | hiệp, vòng (trong trò chơi) |
| sculpture (n) | bức tượng (điêu khắc) |
| setting (n) | khung cảnh, môi trường |
| spectacular (adj) | đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ |
| structure (n) | công trình kiến trúc, công trình xây dựng |
| tomb (n) | ngôi mộ |


