Unit 1: Life stories we admire Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa account (n) /əˈkaʊnt/ câu chuyện achievement (n) /əˈʧiːvmənt/ thành tích, thành tựu admire (v) /ədˈmaɪə/ ngưỡng mộ adopt (v) /əˈdɒpt/ nhận con nuôi animated (adj) /ˈænɪmeɪtɪd/ hoạt hình attack (n,v) /əˈtæk/ cuộc tấn công, tấn công attend (school/ college) (v) /əˈtend (skuːl/ kɒlɪʤ)/ đi học (trường, trường đại học, cao đẳng) battle (n) /ˈbætl/ chiến trường biography (n) /baɪˈɒɡrəfi/ tiểu sử biological (adj) /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/ (quan hệ) ruột thịt bond (v) /bɒnd/ kết thân (với ai) cancer (n) /ˈkænsə/ ung thư carry out /ˈkæri aʊt/ tiến hành childhood (n) /ˈʧaɪldhʊd/ tuổi thơ Communist Party of Viet Nam /ˈkɒmjənɪst pɑːti əv viːetˈnɑːm/ Đảng Cộng sản Việt Nam death (n) /deθ/ cái chết defeat (v) /dɪˈf iːt/ đánh bại devote to /dɪˈvəʊt tə/ cống hiến (cho) drop out (of) /ˈdrɒp aʊt (ɒv)/ bỏ học enemy (n) /ˈenəmi/ kẻ thù genius (n) /ˈʤiːniəs/ thiên tài hero (n) /ˈhɪərəʊ/ anh hùng marriage (n) /ˈmærɪʤ/ cuộc hôn nhân military (n) /ˈmɪlətri/ quân đội on cloud nine/ on top of the world/ over the moon /ɒn klaʊd naɪn/ /ɒn tɒp ɒv ðə wɜːld//ˈəʊvə ðə muːn/ rất vui sướng, hạnh phúc pancreatic (adj) /ˌpæŋkriˈætɪk/ liên quan tới tuyến tuỵ pass away /pɑːs əˈweɪ/ qua đời poem (n) /ˈpəʊɪm/ bài thơ poetry (n) /’pəʊətri/ thơ ca resign (v) /rɪˈzaɪn/ từ chức resistance war /rɪˈzɪstəns wɔː/ cuộc kháng chiến rule (n, v) /ruːl/ sự trị vì, trị vì youth (n) /juːθ/ tuổi trẻ
Unit 2: A multicultural world
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa admire (v) /ədˈmaɪə/ ngắm nhìn, chiêm ngưỡng anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/ sự bồn chồn, lo lắng appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/ thưởng thức, trân trọng bamboo dancing (np) /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ nhảy sạp captivate (v) /ˈkæptɪveɪt/ thu hút, cuốn hút celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/ tổ chức, mừng confusion (n) /kənˈfjuːʒn/ sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm costume (n) /ˈkɒstjuːm/ trang phục cuisine (n) /kwɪˈziːn/ ẩm thực cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/ thuộc về văn hoá culture shock (n) /ˈkʌltʃə ʃɒk/ sốc văn hoá custom (n) /ˈkʌstəm/ phong tục diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/ sự đa dạng extracurricular (adj) /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/ ngoại khoá festivity (n) /feˈstɪvəti/ ngày hội globalisation (n) /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ sự toàn cầu hoá identity (n) /aɪˈdentəti/ bản sắc, đặc điểm nhận dạng keep up with /ˈkiːp ʌp wɪð/ bắt kịp với, theo kịp lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/ lối sống multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ tính đa văn hoá origin (n) /ˈɒrɪdʒɪn/ nguồn gốc popularity (n) /ˌpɒpjuˈlærəti/ sự phổ biến, sự thông dụng speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/ đặc sản staple (adj) /ˈsteɪpl/ cơ bản, chủ yếu tasty (adj) /ˈteɪsti/ ngon traditional (adj) /trəˈdɪʃənl/ truyền thống trend (n) /trend/ xu hướng tug of war (n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/ trò chơi kéo co
Unit 3: Green living
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa carbon footprint (n) /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ tổng lượng phát thải khí nhà kính cardboard (n, adj) /ˈkɑːdbɔːd/ bìa cứng, làm bằng bìa cứng clean up /ˈkliːn ʌp/ dọn dẹp compost (n) /ˈkɒmpɒst/ phân hữu cơ container (n) /kənˈteɪnə/ thùng, hộp, gói contaminated (adj) /kənˈtæmɪneɪtɪd/ nhiễm độc, nhiễm khuẩn decompose (v) /ˌdiːkəmˈpəʊz/ phân huỷ eco-friendly (adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, môi trường fruit peel (np) /fruːt piːl/ vỏ hoa quả household waste (np) /ˈhaʊshəʊld weɪst/ rác thải sinh hoạt in the long run /ɪn ðə lɒŋ rʌn/ về lâu dài in the long/ medium/ short term /ɪn ðə lɒŋ/ ˈmiːdiəm/ ʃɔːt tɜːm/ về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt landfill (n) /ˈlændfɪl/ bãi chôn rác layer (n) /ˈleɪə/ lớp leftover (n, adj) /ˈleftəʊvə/ thức ăn thừa packaging (n) /ˈpækɪʤɪŋ/ bao bì pile (n) /paɪl/ chồng, đống reusable (adj) /riːˈjuːzəbl/ tái sử dụng được reuse (v) /riːˈjuːz/ tái sử dụng rinse out /ˈrɪns aʊt/ xối nước, rửa sạch single-use (adj) /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ dùng một lần waste (n) /weɪst/ rác thải
Unit 4: Urbanisation
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa afford (v) /əˈfɔːd/ có đủ tiền, có khả năng chi trả colonial (adj) /kəˈləʊniəl/ thuộc địa, thuộc dân concern (n) /kənˈsɜːn/ sự lo lắng decrease (v) /dɪˈkriːs/ giảm, hạ xuống expand (v) /ɪkˈspænd/ mở rộng (về diện tích) gradually (adv) /ˈɡrædʒuəli/ dần dần, từ từ housing (n) /ˈhaʊzɪŋ/ nhà ở leisure (n) /ˈleʒə/ sự giải trí, thư giãn proportion (n) /prəˈpɔːʃn/ tỉ lệ rapidly (v) /ˈræpɪdli/ rất nhanh, với tốc độ cao reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/ đáng tin cậy resident (n) /ˈrezɪdənt/ người dân rush hour /ˈrʌʃ aʊə/ giờ cao điểm seek (v) /siːk/ tìm kiếm unemployment (n) /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm urban (adj) /ˈɜːbən/ thuộc về đô thị
Unit 5: The world of work
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa application letter (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈletə/ thư xin việc bonus (n) /ˈbəʊnəs/ tiền thưởng casual (adj) /ˈkæʒuəl/ theo thời vụ, tạm thời challenging (adj) /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ thách thức flexible (adj) /ˈfleksəbl/ linh hoạt footstep (n) /ˈfʊtstep/ bước chân; truyền thống gia đình employ (v) /ɪmˈplɔɪ/ tuyển dụng nine-to-five (adj) /ˈnaɪn tə faɪv/ giờ hành chính on-the-job (adj) /ɒn ðə ˈdʒɒb/ trong công việc, khi đang làm việc overtime (adv) /ˈəʊvətaɪm/ ngoài giờ part-time (adj) /ˌpɑːt ˈtaɪm/ bán thời gian repetitive (adj) /rɪˈpetətɪv/ lặp đi lặp lại rewarding (adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/ xứng đáng shift (n) /ʃɪft/ ca làm việc stressful (adj) /ˈstresfl/ áp lực, căng thẳng unpaid (adj) /ˌʌnˈpeɪd/ không được trả lương wage (n) /weɪdʒ/ tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc) wait on tables /weɪt ɒn ˈteɪblz/ phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng well-paid (adj) /ˌwel ˈpeɪd/ được trả lương cao vacancy (n) /ˈveɪkənsi/ vị trí công việc còn trống
Unit 6: Artificial intelligence
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa activate (v) /ˈæktɪveɪt/ kích hoạt, khởi động advanced (adj) /ədˈvɑːnst/ tiên tiến, trình độ cao analyse (v) /ˈænəlaɪz/ phân tích application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/ sự ứng dụng, sự áp dụng artificial intelligence (AI) (n) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ (/ˌeɪ ˈaɪ/) trí thông minh nhân tạo capable (adj) /ˈkeɪpəbl/ có khả năng chatbot (n) /ˈtʃætbɒt/ hộp trò chuyện data (n) /ˈdeɪtə/ dữ liệu digital (adj) /ˈdɪdʒɪtl/ thuộc kĩ thuật số evolution (n) /ˌiːvəˈluːʃn/ sự tiến hoá, sự phát triển facial recognition (n) /ˌfeɪʃl rekəɡˈnɪʃn/ khả năng nhận diện khuôn mặt function (n) /ˈfʌŋkʃn/ chức năng, nhiệm vụ hands-on (adj) /ˌhændz ˈɒn/ thực tiễn, trực tiếp human-like (adj) /ˈhjuːmən laɪk/ giống con người interact (v) /ˌɪntərˈækt/ tương tác personalised (adj) /ˈpɜːsənəlaɪzd/ được cá nhân hoá platform (n) /ˈplætfɔːm/ nền tảng (công nghệ) portfolio (n) /pɔːtˈfəʊliəʊ/ hồ sơ programme (v) /ˈprəʊɡræm/ lập trình robotic (adj) /rəʊˈbɒtɪk/ thuộc rô bốt upgrade (v) /ˌʌpˈɡreɪd/ nâng cấp virtual reality (n) /ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/ thực tế ảo voice command (np) /vɔɪs kəˈmɑːnd/ ra lệnh bằng giọng nói
Unit 7: The world of mass media
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa accessible (adj) /əkˈsesəbl/ có thể tiếp cận được account for /əˈkaʊnt fɔː/ chiếm (tỉ lệ) advert (n) /ˈædvɜːt/ quảng cáo as opposed to /æz əˈpəʊzd tuː/ khác với, đối lập với audio (adj) /ˈɔːdiəʊ/ bằng/có âm thanh bias (n) /ˈbaɪəs/ thiên kiến, thiên vị broadcast (n, v) /ˈbrɔːdkɑːst/ (chương trình) phát sóng by contrast /baɪ ˈkɒntrɑːst/ ngược lại credible (adj) /ˈkredəbl/ đáng tin cậy digital billboard (np) /ˈdɪʤɪtl ˈbɪlbɔːd/ bảng quảng cáo kĩ thuật số discount (n) /ˈdɪskaʊnt/ sự hạ giá distribute (v) /dɪˈstrɪbjuːt/ phân phát, phân phối fact-check (v) /ˈfækt tʃek/ kiểm chứng thông tin fake news (n) /ˌfeɪk ˈnjuːz/ tin giả, tin bịa đặt instant (adj) /ˈɪnstənt/ nhanh chóng, ngay lập tức interactive (adj) /ˌɪntərˈæktɪv/ có thể tương tác được loudspeaker (n) /ˌlaʊdˈspiːkə/ loa phát thanh mass media (n) /ˌmæs ˈmiːdiə/ phương tiện truyền thông đại chúng meanwhile (adv) /ˈmiːnwaɪl/ trong khi đó place (v) /pleɪs/ đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo) presence (n) /ˈprezns/ sức thu hút, sức ảnh hưởng profit-making (adj) /ˈprɒfɪt meɪkɪŋ/ tạo lợi nhuận publicity (n) /pʌbˈlɪsəti/ sự quan tâm, chú ý của công chúng reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/ xác thực source (n) /sɔːs/ nguồn tin spread (v) /spred/ lan truyền the press (n) /ðə pres/ báo chí update (v) /ˌʌpˈdeɪt/ cập nhật viewer (n) /ˈvjuːə/ người xem visual (adj) /ˈvɪʒuəl/ bằng/có hình ảnh
Unit 8: Wildlife conservation
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa body part (np) /ˈbɒdi pɑːt/ bộ phận cơ thể captivity (n) /kæpˈtɪvəti/ sự nuôi nhốt conservation (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ sự bảo vệ, sự bảo tồn conserve (v) /kənˈsɜːv/ bảo vệ, bảo tồn coral (n) /ˈkɒrəl/ san hô critically endangered /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ bị đe doạ nghiêm trọng debris (n) /ˈdebriː/ mảnh vỡ, mảnh vụn degrade (v) /dɪˈɡreɪd/ xuống cấp enclosure (n) /ɪnˈkləʊʒə/ chuồng thú endangered (adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/ bị đe doạ, gặp nguy hiểm extinct (adj) /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng forest clearance (np) /ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/ sự chặt, phá rừng house (v) /haʊs/ cung cấp nơi ở mammal (n) /ˈmæml/ động vật có vú marine (adj) /məˈriːn / thuộc về biển monitor (v) /ˈmɒnɪtə/ giám sát nursery (n) /ˈnɜːsəri/ vườn ươm poach (v) /pəʊtʃ/ săn bắn bất hợp pháp primate (n) /ˈpraɪmeɪt/ bộ (họ) linh trưởng rare (adj) /reə/ hiếm, quý hiếm release (v) /rɪˈliːs/ thả rescue (v) /ˈreskjuː/ giải cứu sea turtle (n) /ˈsiː tɜːtl/ rùa biển sign language (n) /ˈsaɪn læŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ kí hiệu spawning ground (np) /ˈspɔːnɪŋ ˌɡraʊnd/ nơi đẻ trứng survive (v) /səˈvaɪv/ tồn tại threatened (adj) /ˈθretnd/ bị đe doạ vulnerable (adj) /ˈvʌlnərəbl/ dễ bị tổn thương
Unit 9: Career paths
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa automate (v) /ˈɔːtəmeɪt/ tự động hoá adapt (v) /əˈdæpt/ thay đổi cho phù hợp, thích ứng theo, thích nghi character (n) /ˈkærəktə/ phẩm chất, đặc điểm tính cách childminder (n) /ˈtʃaɪldmaɪndə/ người trông trẻ cut down on /ˈkʌt daʊn ɒn/ cắt giảm, giảm bớt CV (curriculum vitae) /ˌsiː ˈviː/ (/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/) sơ yếu lí lịch fascinating (adj) /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ cực kì thú vị và hấp dẫn in demand /ɪn dɪˈmɑːnd/ có nhu cầu, được mọi người mong muốn get on with /ˈɡet ɒn wɪð/ hoà hợp với, có mối quan hệ tốt với go in for /ˈɡəʊ ɪn fɔː/ đam mê, theo đuổi một sở thích live up to /ˈlɪv ʌp tə/ làm theo sự mong muốn, kì vọng của ai đó look down on /ˈlʊk daʊn ɒn/ coi thường người khác, cho rằng mình hơn người obsolete (adj) /ˈɒbsəliːt/ lỗi thời, không còn được sử dụng, không thịnh hành passion (n) /ˈpæʃn/ niềm đam mê, say mê passionate (adj) /ˈpæʃənət/ có niềm đam mê với/dành cho position (n) /pəˈzɪʃn/ vị trí việc làm pursue (v) /pəˈsjuː/ theo đuổi put up with /ˈpʊt ʌp wɪð/ chịu đựng soft skills (n) /ˈsɒft skɪlz/ các kĩ năng mềm specialty (n) /ˈspeʃəlti/ chuyên ngành take into account /teɪk ɪntə əˈkaʊnt/ cân nhắc, xem xét tutor (n) /ˈtjuːtə/ gia sư, giáo viên dạy kèm nhóm học sinh work experience (n) /ˈwɜːk ɪkspɪəriəns/ kinh nghiệm làm việc
Unit 10: Lifelong learning
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa acquire (v) /əˈkwaɪə/ có được, đạt được adult education (n) /ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/ giáo dục cho người lớn boost (v) /buːst/ tăng cường, cải thiện broaden (v) /ˈbrɔːdn/ mở mang, mở rộng brush up /ˈbrʌʃ ʌp/ ôn lại, học lại complex (adj) /ˈkɒmpleks/ phức tạp determination (n) /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ sự quyết tâm distance learning (n) /ˌdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ học từ xa distraction (n) /dɪˈstrækʃn/ sự phân tâm, sự sao lãng hardship (n) /ˈhɑːdʃɪp/ sự khó khăn, vất vả governess (n) /ˈɡʌvənəs/ gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà imprison (v) /ɪmˈprɪzn/ giam cầm, cầm tù informed (adj) /ɪnˈfɔːmd/ có kiến thức về, có hiểu biết, được cung cấp đầy đủ thông tin intelligence (n) /ɪnˈtelɪdʒəns/ tình báo learning community (np) /lɜːrnɪŋ kəˌmjuːnəti/ cộng đồng học tập maintain (v) /meɪnˈteɪn/ duy trì, giữ được martial art (n) /ˌmɑːʃl ˈɑːt/ võ thuật Molecular Biology (np) /məˈlekjələ baɪˈɒlədʒi/ ngành sinh học phân tử night school (n) /ˈnaɪt skuːl/ lớp học buổi tối (dành cho người lớn) psychology (n) /saɪˈkɒlədʒi/ ngành tâm lí học relevant (adj) /ˈreləvənt/ phù hợp, thích hợp well-rounded (adj) /ˌwel ˈraʊndɪd/ được phát triển một cách toàn diện widen (v) /ˈwaɪdn/ mở rộng, tăng thêm wonder (v) /ˈwʌndə/ thắc mắc, băn khoăn
Lượt xem: 33