| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| Access | n | /ˈækses/ | Tiếp cận với |
| Announcement | n | /əˈnaʊnsmənt/ | Thông báo |
| Boost | v | /buːst/ | Thúc đẩy, làm thăng thêm |
| Cheerful | adj | /ˈtʃɪəfl/ | Vui vẻ |
| Community | n | /kəˈmjuːnəti/ | Cộng đồng |
| Community service | n | /kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ | Phục vụ cộng đồng |
| Confidence | n | /ˈkɒnfɪdəns/ | Sự tự tin |
| Confused | n | /kənˈfjuːzd/ | Bối rối |
| Deliver | adj | /dɪˈlɪvə(r)/ | Phân phát, giao (hàng) |
| Donate | v | /dəʊˈneɪt/ | Cho, hiến tặng |
| Donation | n | /dəʊˈneɪʃn/ | Đồ mang cho, đồ hiến tặng |
| Generous | adj | /ˈdʒenərəs/ | Hào phóng |
| Involved | adj | /ɪnˈvɒlvd/ | Tham gia |
| Life-saving | adj | /ˈlaɪf seɪvɪŋ/ | Cứu nạn, cứu sống |
| Non-governmental | adj | /ˌnɒn ˌɡʌvnˈmentl/ | Phi chính phủ |
| Orphanage | n | /ˈɔːfənɪdʒ/ | Trại trẻ mồ côi |
| Participate | v | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | Tham gia |
| Practical | adj | /ˈpræktɪkl/ | Thực tế, thiết thực |
| Raise | v | /reɪz/ | Quyên góp |
| Remote | adj | /rɪˈməʊt/ | Hẻo lánh, xa xôi |
| Various | adj | /ˈveəriəs/ | Khác nhau, đa dạng |
| Volunteer | n, v | /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | Tình nguyện viên, người đi làm công việc thiện nguyện, tình nguyện; làm việc thiện nguyện |


