BRITISH FAMILY VALUES
Family values are ideas about how people want to live their family life and are passed on from parents to children. Strong family values can prepare children for a happy life. Results of a recent survey in the UK show that even though modern family life has changed greatly, a number of traditional family values are still important in the UK nowadays.
On top of the list are the values of being truthful and honest, and respecting older people. Children are taught to tell the truth from an early age. They learn to show respect to older people, who have a wealth of life experiences. Having good table manners is the third important family value. Coming fourth and fifth on the list are the values of remembering to say please and thank you, and helping with family chores respectively.
It is clear that in the 21st century, British people still follow some traditional family values.
“BRITISH FAMILY VALUES” . Nội dung tập trung vào các giá trị gia đình truyền thống của người Anh trong thế kỷ 21, đặc biệt là truthfulness, honesty, respect for older people, table manners, saying please/thank you và helping with family chores.
Dưới đây là toàn bộ từ vựng và cụm từ quan trọng cần học trong bài, ưu tiên những từ có giá trị cho Tiếng Anh 10 – Global Success, đọc hiểu, viết và giao tiếp.
VOCABULARY – BRITISH FAMILY VALUES
I. Từ vựng trọng tâm
| STT | Từ / Cụm từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | family values | /ˈfæməli ˈvæljuːz/ | n.phr | giá trị gia đình |
| 2 | idea | /aɪˈdɪə/ | n | ý tưởng; quan niệm |
| 3 | family life | /ˈfæməli laɪf/ | n.phr | cuộc sống gia đình |
| 4 | pass on | /pɑːs ɒn/ | phr.v | truyền lại, truyền cho |
| 5 | parent | /ˈpeərənt/ | n | cha/mẹ |
| 6 | prepare | /prɪˈpeə(r)/ | v | chuẩn bị |
| 7 | survey | /ˈsɜːveɪ/ | n | cuộc khảo sát |
| 8 | modern | /ˈmɒdən/ | adj | hiện đại |
| 9 | traditional | /trəˈdɪʃənəl/ | adj | truyền thống |
| 10 | nowadays | /ˈnaʊədeɪz/ | adv | ngày nay |
| 11 | truthful | /ˈtruːθfəl/ | adj | trung thực, nói thật |
| 12 | honest | /ˈɒnɪst/ | adj | thật thà, trung thực |
| 13 | respect | /rɪˈspekt/ | v/n | tôn trọng; sự tôn trọng |
| 14 | older people | /ˈəʊldə ˈpiːpl/ | n.phr | người lớn tuổi |
| 15 | teach | /tiːtʃ/ | v | dạy |
| 16 | tell the truth | /tel ðə truːθ/ | v.phr | nói sự thật |
| 17 | from an early age | /frəm ən ˈɜːli eɪdʒ/ | phr | từ khi còn nhỏ |
| 18 | show respect | /ʃəʊ rɪˈspekt/ | v.phr | thể hiện sự tôn trọng |
| 19 | wealth | /welθ/ | n | sự phong phú; sự dồi dào |
| 20 | life experience(s) | /laɪf ɪkˈspɪəriənsɪz/ | n.phr | kinh nghiệm sống |
| 21 | table manners | /ˈteɪbəl ˈmænəz/ | n.phr | phép lịch sự trên bàn ăn |
| 22 | remember | /rɪˈmembə(r)/ | v | nhớ |
| 23 | please | /pliːz/ | interj./v | làm ơn; làm hài lòng |
| 24 | thank you | /θæŋk juː/ | phrase | cảm ơn |
| 25 | family chores | /ˈfæməli tʃɔːz/ | n.phr | việc nhà |
| 26 | respectively | /rɪˈspektɪvli/ | adv | lần lượt |
| 27 | clear | /klɪə(r)/ | adj | rõ ràng |
| 28 | follow | /ˈfɒləʊ/ | v | tuân theo; theo |
| 29 | a number of | /ə ˈnʌmbər əv/ | phr | một số, một lượng |
| 30 | even though | /ˈiːvən ðəʊ/ | conj | mặc dù, cho dù |
II. 5 câu ví dụ cho từng từ/cụm từ
1. FAMILY VALUES – giá trị gia đình
- Family values are important in raising responsible children.
→ Các giá trị gia đình rất quan trọng trong việc nuôi dạy những đứa trẻ có trách nhiệm. - Every family has its own family values.
→ Mỗi gia đình đều có những giá trị gia đình riêng. - Honesty is one of our most important family values.
→ Trung thực là một trong những giá trị gia đình quan trọng nhất của chúng tôi. - Parents often teach family values through daily activities.
→ Cha mẹ thường dạy giá trị gia đình thông qua các hoạt động hằng ngày. - Family values can influence children’s behaviour.
→ Giá trị gia đình có thể ảnh hưởng đến hành vi của trẻ.
2. IDEA – ý tưởng, quan niệm
- Family values are ideas about how people should live together.
→ Giá trị gia đình là những quan niệm về cách mọi người nên sống cùng nhau. - I like the idea of having dinner together every evening.
→ Tôi thích ý tưởng cùng ăn tối mỗi tối. - She has a good idea for a family activity.
→ Cô ấy có một ý tưởng hay cho hoạt động gia đình. - The children shared their ideas about family life.
→ Những đứa trẻ chia sẻ quan điểm của mình về cuộc sống gia đình. - Respecting others is an important idea in many cultures.
→ Tôn trọng người khác là một quan niệm quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
3. FAMILY LIFE – cuộc sống gia đình
- Family life has changed greatly in recent years.
→ Cuộc sống gia đình đã thay đổi rất nhiều trong những năm gần đây. - Good communication makes family life happier.
→ Giao tiếp tốt khiến cuộc sống gia đình hạnh phúc hơn. - Children learn many things from family life.
→ Trẻ em học được nhiều điều từ cuộc sống gia đình. - Technology has changed modern family life.
→ Công nghệ đã thay đổi cuộc sống gia đình hiện đại. - A healthy family life requires love and respect.
→ Một cuộc sống gia đình lành mạnh cần tình yêu và sự tôn trọng.
4. PASS ON – truyền lại
- Parents pass on their values to their children.
→ Cha mẹ truyền lại những giá trị của mình cho con cái. - Grandparents often pass on traditional customs to younger generations.
→ Ông bà thường truyền lại những phong tục truyền thống cho thế hệ trẻ. - These stories were passed on from generation to generation.
→ Những câu chuyện này được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. - Families pass on important lessons through everyday activities.
→ Các gia đình truyền lại những bài học quan trọng thông qua các hoạt động hằng ngày. - We should pass on good values to the next generation.
→ Chúng ta nên truyền lại những giá trị tốt đẹp cho thế hệ tiếp theo.
5. PARENT – cha/mẹ
- Every parent wants their child to have a happy life.
→ Mọi bậc cha mẹ đều muốn con mình có một cuộc sống hạnh phúc. - Parents play an important role in children’s education.
→ Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục trẻ em. - My parents taught me to respect older people.
→ Bố mẹ dạy tôi tôn trọng người lớn tuổi. - Good parents listen to their children’s problems.
→ Những bậc cha mẹ tốt lắng nghe vấn đề của con cái. - Parents should set a good example for their children.
→ Cha mẹ nên làm gương tốt cho con cái.
6. PREPARE – chuẩn bị
- Strong family values can prepare children for a happy life.
→ Những giá trị gia đình vững chắc có thể chuẩn bị cho trẻ một cuộc sống hạnh phúc. - Parents should prepare their children for the future.
→ Cha mẹ nên chuẩn bị cho con cái cho tương lai. - Education prepares students for their future careers.
→ Giáo dục chuẩn bị cho học sinh cho nghề nghiệp tương lai. - Good habits prepare children for adult life.
→ Những thói quen tốt chuẩn bị cho trẻ em cuộc sống trưởng thành. - We need to prepare ourselves for changes in life.
→ Chúng ta cần chuẩn bị cho những thay đổi trong cuộc sống.
7. SURVEY – cuộc khảo sát
- The survey was conducted in the UK.
→ Cuộc khảo sát được tiến hành ở Anh. - A recent survey shows that family values remain important.
→ Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy các giá trị gia đình vẫn quan trọng. - We conducted a survey among high school students.
→ Chúng tôi tiến hành một cuộc khảo sát với học sinh THPT. - The survey asked people about their family life.
→ Cuộc khảo sát hỏi mọi người về cuộc sống gia đình. - The results of the survey were surprising.
→ Kết quả khảo sát rất đáng ngạc nhiên.
8. MODERN – hiện đại
- Modern family life is very different from life in the past.
→ Cuộc sống gia đình hiện đại rất khác với trước đây. - Technology has changed modern families.
→ Công nghệ đã thay đổi các gia đình hiện đại. - Many modern parents spend a lot of time at work.
→ Nhiều cha mẹ hiện đại dành nhiều thời gian cho công việc. - Modern children use technology every day.
→ Trẻ em hiện đại sử dụng công nghệ mỗi ngày. - We need to combine modern ideas with traditional values.
→ Chúng ta cần kết hợp những tư tưởng hiện đại với các giá trị truyền thống.
9. TRADITIONAL – truyền thống
- Some traditional family values are still important today.
→ Một số giá trị gia đình truyền thống vẫn quan trọng ngày nay. - We should respect traditional customs.
→ Chúng ta nên tôn trọng những phong tục truyền thống. - My grandparents have many traditional habits.
→ Ông bà tôi có nhiều thói quen truyền thống. - Traditional values can teach children important lessons.
→ Các giá trị truyền thống có thể dạy trẻ những bài học quan trọng. - Many families still follow traditional practices.
→ Nhiều gia đình vẫn tuân theo những tập quán truyền thống.
10. NOWADAYS – ngày nay
- Nowadays, many families are smaller than before.
→ Ngày nay, nhiều gia đình nhỏ hơn trước. - Children nowadays spend a lot of time online.
→ Trẻ em ngày nay dành nhiều thời gian trên mạng. - Nowadays, both parents often work outside the home.
→ Ngày nay, cả bố và mẹ thường làm việc bên ngoài. - People nowadays have different lifestyles.
→ Con người ngày nay có những lối sống khác nhau. - Nowadays, family members need to make time for each other.
→ Ngày nay, các thành viên gia đình cần dành thời gian cho nhau.
III. Nhóm từ vựng về phẩm chất và cách cư xử
11. TRUTHFUL – trung thực, nói thật
- Children should be truthful with their parents.
→ Trẻ em nên trung thực với cha mẹ. - Being truthful is an important family value.
→ Trung thực là một giá trị gia đình quan trọng. - She is always truthful about her mistakes.
→ Cô ấy luôn thành thật về những lỗi lầm của mình. - Parents should encourage children to be truthful.
→ Cha mẹ nên khuyến khích trẻ nói thật. - A truthful person can gain other people’s trust.
→ Một người trung thực có thể giành được sự tin tưởng của người khác.
12. HONEST – thật thà, trung thực
- Parents teach children to be honest.
→ Cha mẹ dạy trẻ phải trung thực. - We should always be honest with our family.
→ Chúng ta nên luôn thật thà với gia đình. - He is an honest and responsible student.
→ Cậu ấy là một học sinh trung thực và có trách nhiệm. - Being honest helps build trust.
→ Trung thực giúp xây dựng lòng tin. - She was honest about what had happened.
→ Cô ấy thành thật về những gì đã xảy ra.
13. RESPECT – tôn trọng
- Children should respect their parents.
→ Trẻ em nên tôn trọng cha mẹ. - We should respect older people.
→ Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi. - Mutual respect is important in a family.
→ Sự tôn trọng lẫn nhau rất quan trọng trong gia đình. - Teachers expect students to respect one another.
→ Giáo viên mong học sinh tôn trọng lẫn nhau. - We should show respect for different opinions.
→ Chúng ta nên thể hiện sự tôn trọng đối với những ý kiến khác nhau.
14. OLDER PEOPLE – người lớn tuổi
- Children should respect older people.
→ Trẻ em nên tôn trọng người lớn tuổi. - Older people have a lot of life experience.
→ Người lớn tuổi có rất nhiều kinh nghiệm sống. - We should listen to older people.
→ Chúng ta nên lắng nghe người lớn tuổi. - Helping older people is a good way to show respect.
→ Giúp đỡ người lớn tuổi là một cách tốt để thể hiện sự tôn trọng. - Many older people enjoy spending time with their grandchildren.
→ Nhiều người lớn tuổi thích dành thời gian với cháu.
15. TEACH – dạy
- Parents teach children important values.
→ Cha mẹ dạy trẻ những giá trị quan trọng. - My mother taught me to be honest.
→ Mẹ tôi dạy tôi phải trung thực. - Schools teach students how to behave responsibly.
→ Trường học dạy học sinh cách cư xử có trách nhiệm. - Grandparents often teach children traditional customs.
→ Ông bà thường dạy trẻ những phong tục truyền thống. - We can teach children good manners from an early age.
→ Chúng ta có thể dạy trẻ cách cư xử tốt từ khi còn nhỏ.
16. TELL THE TRUTH – nói sự thật
- Children should always tell the truth.
→ Trẻ em nên luôn nói sự thật. - My parents taught me to tell the truth.
→ Bố mẹ dạy tôi nói sự thật. - It is sometimes difficult to tell the truth.
→ Đôi khi thật khó để nói sự thật. - You should tell the truth even when you make a mistake.
→ Bạn nên nói sự thật ngay cả khi mắc lỗi. - Telling the truth helps people trust you.
→ Nói sự thật giúp mọi người tin tưởng bạn.
17. FROM AN EARLY AGE – từ khi còn nhỏ
- Children should learn good manners from an early age.
→ Trẻ em nên học cách cư xử tốt từ khi còn nhỏ. - My parents taught me to read from an early age.
→ Bố mẹ dạy tôi đọc sách từ khi còn nhỏ. - We should teach children to respect others from an early age.
→ Chúng ta nên dạy trẻ tôn trọng người khác từ khi còn nhỏ. - She developed a love of music from an early age.
→ Cô ấy đã hình thành tình yêu âm nhạc từ khi còn nhỏ. - Good habits should be developed from an early age.
→ Những thói quen tốt nên được hình thành từ khi còn nhỏ.
18. SHOW RESPECT – thể hiện sự tôn trọng
- Children should show respect to their parents.
→ Trẻ em nên thể hiện sự tôn trọng đối với cha mẹ. - We should show respect to older people.
→ Chúng ta nên thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi. - Saying “please” and “thank you” is a way to show respect.
→ Nói “làm ơn” và “cảm ơn” là một cách thể hiện sự tôn trọng. - Students should show respect for their teachers.
→ Học sinh nên thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên. - Listening carefully is another way to show respect.
→ Lắng nghe cẩn thận là một cách khác để thể hiện sự tôn trọng.
IV. Nhóm từ vựng về kinh nghiệm và phép lịch sự
19. WEALTH – sự phong phú, dồi dào
- Trong bài, a wealth of life experiences không mang nghĩa “sự giàu có về tiền bạc” mà mang nghĩa rất nhiều/phong phú về kinh nghiệm sống.
- Older people have a wealth of life experiences.
→ Người lớn tuổi có rất nhiều kinh nghiệm sống. - Grandparents can offer a wealth of knowledge.
→ Ông bà có thể mang đến một kho tàng kiến thức phong phú. - She has a wealth of experience in teaching.
→ Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy. - Books provide us with a wealth of information.
→ Sách cung cấp cho chúng ta một lượng thông tin phong phú. - Experienced teachers have a wealth of knowledge to share.
→ Những giáo viên giàu kinh nghiệm có một kho kiến thức phong phú để chia sẻ.
20. LIFE EXPERIENCES – kinh nghiệm sống
- Older people have many life experiences.
→ Người lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm sống. - We can learn a lot from other people’s life experiences.
→ Chúng ta có thể học được nhiều điều từ kinh nghiệm sống của người khác. - Travelling gives young people valuable life experiences.
→ Du lịch mang lại cho người trẻ những kinh nghiệm sống quý giá. - Grandparents often share their life experiences with their grandchildren.
→ Ông bà thường chia sẻ kinh nghiệm sống với các cháu. - Difficult life experiences can make people stronger.
→ Những trải nghiệm sống khó khăn có thể khiến con người mạnh mẽ hơn.
21. TABLE MANNERS – phép lịch sự trên bàn ăn
- Children should learn good table manners.
→ Trẻ em nên học phép lịch sự trên bàn ăn. - Saying “please” is part of good table manners.
→ Nói “làm ơn” là một phần của phép lịch sự trên bàn ăn. - My parents taught me table manners when I was young.
→ Bố mẹ dạy tôi phép lịch sự trên bàn ăn khi tôi còn nhỏ. - Good table manners are important when eating with other people.
→ Phép lịch sự trên bàn ăn rất quan trọng khi ăn cùng người khác. - Children should not talk with their mouths full because it is bad table manners.
→ Trẻ em không nên nói khi miệng đầy thức ăn vì đó là cách cư xử không lịch sự trên bàn ăn.
22. REMEMBER – nhớ
- Remember to say “please”.
→ Hãy nhớ nói “làm ơn”. - Children should remember to say “thank you”.
→ Trẻ em nên nhớ nói “cảm ơn”. - I always remember my parents’ advice.
→ Tôi luôn nhớ lời khuyên của bố mẹ. - Please remember to help with the family chores.
→ Hãy nhớ giúp làm việc nhà. - We should remember the values our parents taught us.
→ Chúng ta nên ghi nhớ những giá trị mà cha mẹ đã dạy.
23. PLEASE – làm ơn
- Say please when you ask for something.
→ Hãy nói “làm ơn” khi bạn yêu cầu điều gì đó. - Children should remember to say please.
→ Trẻ em nên nhớ nói “làm ơn”. - Please help me with the dishes.
→ Làm ơn giúp tôi rửa bát. - She always says please when asking for help.
→ Cô ấy luôn nói “làm ơn” khi nhờ giúp đỡ. - Saying please is a simple way to be polite.
→ Nói “làm ơn” là một cách đơn giản để thể hiện sự lịch sự.
24. THANK YOU – cảm ơn
- Remember to say thank you when someone helps you.
→ Hãy nhớ nói cảm ơn khi ai đó giúp bạn. - Children should always say thank you.
→ Trẻ em nên luôn nói cảm ơn. - She said thank you to her grandmother.
→ Cô ấy nói cảm ơn bà của mình. - Saying thank you shows respect.
→ Nói cảm ơn thể hiện sự tôn trọng. - I always say thank you when someone gives me something.
→ Tôi luôn nói cảm ơn khi ai đó cho tôi thứ gì.
25. FAMILY CHORES – việc nhà
- Children should help with family chores.
→ Trẻ em nên giúp làm việc nhà. - Doing family chores teaches children responsibility.
→ Làm việc nhà dạy trẻ tinh thần trách nhiệm. - My brother and I share the family chores.
→ Anh/em trai tôi và tôi chia sẻ việc nhà. - Parents should encourage children to do family chores.
→ Cha mẹ nên khuyến khích trẻ làm việc nhà. - Washing dishes is one of my family chores.
→ Rửa bát là một trong những việc nhà của tôi.
V. Các từ/cụm rất quan trọng cho bài đọc hiểu
26. RESPECTIVELY – lần lượt
- Tom and Anna are ten and twelve, respectively.
→ Tom và Anna lần lượt 10 và 12 tuổi. - John and Mary won first and second place, respectively.
→ John và Mary lần lượt giành hạng nhất và hạng nhì. - The two children are named Jack and Lily, respectively.
→ Hai đứa trẻ lần lượt có tên là Jack và Lily. - The boys are in Grade 10 and Grade 11, respectively.
→ Hai cậu bé lần lượt học lớp 10 và lớp 11. - The fourth and fifth values are saying “please” and “thank you”, respectively.
→ Giá trị thứ tư và thứ năm lần lượt là nói “làm ơn” và “cảm ơn”.
27. CLEAR – rõ ràng
- It is clear that family values are important.
→ Rõ ràng là các giá trị gia đình rất quan trọng. - It is clear that children need support from their parents.
→ Rõ ràng trẻ em cần sự hỗ trợ từ cha mẹ. - The teacher gave us clear instructions.
→ Giáo viên đưa cho chúng tôi những hướng dẫn rõ ràng. - Her explanation was very clear.
→ Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng. - It is clear that modern life has changed families.
→ Rõ ràng cuộc sống hiện đại đã làm thay đổi các gia đình.
28. FOLLOW – theo, tuân theo
- British people still follow some traditional family values.
→ Người Anh vẫn tuân theo một số giá trị gia đình truyền thống. - Children should follow their parents’ good advice.
→ Trẻ em nên làm theo lời khuyên tốt của cha mẹ. - We should follow the rules at the dinner table.
→ Chúng ta nên tuân theo các quy tắc trên bàn ăn. - Many families follow traditional customs.
→ Nhiều gia đình tuân theo các phong tục truyền thống. - Students should follow school rules.
→ Học sinh nên tuân thủ nội quy trường học.
29. A NUMBER OF – một số
A number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều
- A number of traditional values are still important.
→ Một số giá trị truyền thống vẫn quan trọng. - A number of families eat dinner together every day.
→ Một số gia đình ăn tối cùng nhau mỗi ngày. - A number of students joined the family activity.
→ Một số học sinh tham gia hoạt động gia đình. - A number of parents agreed with the idea.
→ Một số phụ huynh đồng ý với ý tưởng đó. - A number of traditional customs are still popular.
→ Một số phong tục truyền thống vẫn phổ biến.
⭐ Điểm ngữ pháp cần nhớ: a number of + plural noun + plural verb
= một số…
Ví dụ:
A number of students are interested in family values.
→ Một số học sinh quan tâm đến các giá trị gia đình.
30. EVEN THOUGH – mặc dù
- Even though modern family life has changed, some traditional values remain important.
→ Mặc dù cuộc sống gia đình hiện đại đã thay đổi, một số giá trị truyền thống vẫn quan trọng. - Even though he was tired, he helped his parents.
→ Mặc dù mệt, cậu ấy vẫn giúp bố mẹ. - Even though she is young, she is very responsible.
→ Mặc dù còn trẻ, cô ấy rất có trách nhiệm. - Even though technology is useful, families still need face-to-face communication.
→ Mặc dù công nghệ hữu ích, các gia đình vẫn cần giao tiếp trực tiếp. - Even though family life has changed, respect is still important.
→ Mặc dù cuộc sống gia đình đã thay đổi, sự tôn trọng vẫn quan trọng.
VI. ⭐ 10 CỤM CẦN HỌC THUỘC LÒNG
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| family values | các giá trị gia đình |
| family life | cuộc sống gia đình |
| pass on values | truyền lại các giá trị |
| prepare children for life | chuẩn bị cho trẻ cuộc sống |
| a recent survey | một cuộc khảo sát gần đây |
| traditional family values | các giá trị gia đình truyền thống |
| tell the truth | nói sự thật |
| show respect to sb | thể hiện sự tôn trọng đối với ai |
| from an early age | từ khi còn nhỏ |
| a wealth of life experiences | rất nhiều kinh nghiệm sống |
| good table manners | phép lịch sự tốt trên bàn ăn |
| remember to say please and thank you | nhớ nói làm ơn và cảm ơn |
| help with family chores | giúp làm việc nhà |
| a number of + plural noun | một số… |
| even though + clause | mặc dù… |
| follow traditional values | tuân theo các giá trị truyền thống |
VII. ⭐ 5 CẤU TRÚC QUAN TRỌNG RÚT RA TỪ BÀI
1. be passed on from A to B (A được truyền từ A sang B)
Family values are passed on from parents to children.
→ Các giá trị gia đình được truyền từ cha mẹ sang con cái.
2. prepare somebody for something
prepare + somebody + for + something
→ chuẩn bị cho ai về điều gì
Strong family values prepare children for a happy life.
3. teach somebody to do something
teach + somebody + to V
→ dạy ai làm gì
Parents teach children to tell the truth.
4. remember to do something
remember + to V
→ nhớ phải làm gì
Remember to say thank you.
⚠️ Phân biệt:
remember to do = nhớ phải làm
remember doing = nhớ đã làm
5. help with something
help with + N/V-ing
→ giúp làm việc gì
Children should help with family chores.
Tóm tắt “từ khóa” học sinh lớp 10 cần thuộc
Mức 1 – Bắt buộc
family values – pass on – prepare – survey – modern – traditional – nowadays – truthful – honest – respect – tell the truth – show respect – table manners – life experiences – family chores
Mức 2 – Rất quan trọng cho đọc hiểu:
from an early age – a wealth of – respectively – a number of – even though – follow – clear
Mức 3 – Cụm giao tiếp cần ghi nhớ:
please – thank you – say please – say thank you – help with family chores – respect older people – tell the truth
🌟 Lời kết
Hy vọng các em sẽ nắm vững những từ vựng và cụm từ quan trọng trong bài “British Family Values”.
Hãy học từ theo cụm từ và câu ví dụ, đồng thời chủ động đặt thêm câu để ghi nhớ lâu hơn.
Đừng chỉ học nghĩa của từ, hãy chú ý cả cách dùng, từ loại và cấu trúc đi kèm.
Kiên trì mỗi ngày một chút, vốn từ và khả năng đọc hiểu tiếng Anh của các em sẽ tiến bộ rõ rệt.
💪 Chúc các em học tập thật tốt, chăm chỉ và tự tin chinh phục môn Tiếng Anh! 📚✨
