Từ vựng chuyên ngành Chế biến gỗ cần ghi nhớ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 木材加工厂 | mùcái jiāgōngchǎng | Xưởng chế biến gỗ |
| 老板 | lǎobǎn | Chủ xưởng, ông chủ |
| 工人 | gōngrén | Công nhân |
| 车间 | chējiān | Phân xưởng |
| 木板 | mùbǎn | Ván gỗ |
| 原材料 | yuán cáiliào | Nguyên liệu |
| 锯木机 | jùmùjī | Máy cưa gỗ |
| 切割 | qiēgē | Cắt, xẻ |
| 打磨 | dǎmó | Mài, chà nhám |
| 木屑 | mùxiè | Mùn cưa, vụn gỗ |
| 尺寸 | chǐcùn | Kích thước |
| 裂缝 | lièfèng | Vết nứt |
| 质量 | zhìliàng | Chất lượng |
| 订单 | dìngdān | Đơn đặt hàng |
| 生产进度 | shēngchǎn jìndù | Tiến độ sản xuất |
| 仓库 | cāngkù | Nhà kho |
| 库存 | kùcún | Hàng tồn kho |
| 供应商 | gōngyìngshāng | Nhà cung cấp |
| 包装 | bāozhuāng | Đóng gói |
| 发货 | fā huò | Gửi hàng, giao hàng |
| 加班 | jiābān | Tăng ca |
| 工资 | gōngzī | Tiền lương |
| 安全生产 | ānquán shēngchǎn | An toàn sản xuất |
| 维修人员 | wéixiū rényuán | Nhân viên sửa chữa |
Mẫu câu giao tiếp nên học thuộc
- 你负责什么工作? — Nǐ fùzé shénme gōngzuò? — Anh phụ trách công việc gì?
- 请按照要求完成。 — Qǐng ànzhào yāoqiú wánchéng. — Hãy hoàn thành theo yêu cầu.
- 这批木材有问题。 — Zhè pī mùcái yǒu wèntí. — Lô gỗ này có vấn đề.
- 机器坏了,请马上检查。 — Jīqì huài le, qǐng mǎshàng jiǎnchá. — Máy hỏng rồi, hãy kiểm tra ngay.
- 请注意安全! — Qǐng zhùyì ānquán! — Hãy chú ý an toàn!
- 今天能完成吗? — Jīntiān néng wánchéng ma? — Hôm nay có thể hoàn thành không?
- 还需要多少时间? — Hái xūyào duōshao shíjiān? — Còn cần bao nhiêu thời gian?
- 请再检查一遍。 — Qǐng zài jiǎnchá yí biàn. — Hãy kiểm tra lại một lần nữa.
- 什么时候可以发货? — Shénme shíhou kěyǐ fā huò? — Khi nào có thể giao hàng?
- 辛苦了,明天见! — Xīnkǔ le, míngtiān jiàn! — Mọi người vất vả rồi, hẹn gặp ngày mai!
Tình huống 1. Chào hỏi và bắt đầu công việc
场景一:上班打招呼 — Shǎngbān dǎ zhāohu
老板 (Lǎobǎn – Chủ xưởng): 早上好!大家都到齐了吗?
Zǎoshang hǎo! Dàjiā dōu dào qí le ma?
Chào buổi sáng! Mọi người đã đến đông đủ chưa?
工人 (Gōngrén – Công nhân): 早上好!大家都到了,还有一个工人正在路上。
Zǎoshang hǎo! Dàjiā dōu dào le, hái yǒu yí ge gōngrén zhèngzài lù shang.
Chào buổi sáng! Mọi người đã đến rồi, còn một công nhân đang trên đường đến.
老板: 好,大家先准备好工具,五分钟后开始工作。
Hǎo, dàjiā xiān zhǔnbèi hǎo gōngjù, wǔ fēnzhōng hòu kāishǐ gōngzuò.
Được, mọi người chuẩn bị dụng cụ trước, năm phút nữa bắt đầu làm việc.
工人: 好的,老板,我们马上准备。
Hǎo de, lǎobǎn, wǒmen mǎshàng zhǔnbèi.
Vâng, chủ xưởng, chúng tôi chuẩn bị ngay.
Tình huống 2. Phân công công việc trong xưởng
场景二:安排工作 — Ānpái gōngzuò
老板: 今天的工作比较多,我来安排一下。
Jīntiān de gōngzuò bǐjiào duō, wǒ lái ānpái yíxià.
Hôm nay công việc khá nhiều, tôi sẽ phân công một chút.
老板: 小李,你负责切割木板;小王,你负责打磨木材。
Xiǎo Lǐ, nǐ fùzé qiēgē mùbǎn; Xiǎo Wáng, nǐ fùzé dǎmó mùcái.
Tiểu Lý, cậu phụ trách cắt ván gỗ; Tiểu Vương, cậu phụ trách chà nhám gỗ.
工人小李: 老板,今天需要切割多少块木板?
Lǎobǎn, jīntiān xūyào qiēgē duōshao kuài mùbǎn?
Chủ xưởng, hôm nay cần cắt bao nhiêu tấm ván gỗ?
老板: 先切割两百块,尺寸一定要准确。
Xiān qiēgē liǎng bǎi kuài, chǐcùn yídìng yào zhǔnquè.
Trước tiên cắt 200 tấm, kích thước nhất định phải chính xác.
工人小李: 明白了,我会按照要求完成。
Míngbai le, wǒ huì ànzhào yāoqiú wánchéng.
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ hoàn thành theo yêu cầu.
Tình huống 3. Kiểm tra chất lượng gỗ
场景三:检查木材质量 — Jiǎnchá mùcái zhìliàng
老板: 这批木材加工得怎么样了?
Zhè pī mùcái jiāgōng de zěnmeyàng le?
Lô gỗ này được gia công đến đâu rồi?
工人: 已经加工好了大部分,但是有几块木板有裂缝。
Yǐjīng jiāgōng hǎo le dà bùfen, dànshì yǒu jǐ kuài mùbǎn yǒu lièfèng.
Phần lớn đã gia công xong, nhưng có vài tấm ván bị nứt.
老板: 有裂缝的木板要挑出来,不能交给客户。
Yǒu lièfèng de mùbǎn yào tiāo chūlai, bù néng jiāo gěi kèhù.
Phải lựa riêng những tấm ván bị nứt, không được giao cho khách hàng.
工人: 好的。我再检查一遍,确保质量没有问题。
Hǎo de. Wǒ zài jiǎnchá yí biàn, quèbǎo zhìliàng méiyǒu wèntí.
Vâng. Tôi sẽ kiểm tra lại một lần nữa để bảo đảm chất lượng không có vấn đề.
老板: 很好,质量一定要把关。
Hěn hǎo, zhìliàng yídìng yào bǎguān.
Tốt lắm, nhất định phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng.
Tình huống 4. Máy cưa bị hỏng
场景四:机器发生故障 — Jīqì fāshēng gùzhàng
工人: 老板,不好了!这台锯木机突然停了。
Lǎobǎn, bù hǎo le! Zhè tái jùmùjī tūrán tíng le.
Chủ xưởng, không ổn rồi! Máy cưa gỗ này đột nhiên dừng lại.
老板: 怎么回事?有没有闻到烧焦的味道?
Zěnme huí shì? Yǒu méiyǒu wéndào shāojiāo de wèidao?
Chuyện gì vậy? Có ngửi thấy mùi khét không?
工人: 有一点儿,而且机器发出了奇怪的声音。
Yǒu yìdiǎnr, érqiě jīqì fāchū le qíguài de shēngyīn.
Có một chút, hơn nữa máy phát ra âm thanh lạ.
老板: 先停止操作,切断电源,别自己拆机器。我马上叫维修人员来检查。
Xiān tíngzhǐ cāozuò, qiēduàn diànyuán, bié zìjǐ chāi jīqì. Wǒ mǎshàng jiào wéixiū rényuán lái jiǎnchá.
Trước tiên dừng thao tác, ngắt nguồn điện, đừng tự tháo máy. Tôi sẽ gọi nhân viên sửa chữa đến kiểm tra ngay.
工人: 好的,我会先把工作区域清理好。
Hǎo de, wǒ huì xiān bǎ gōngzuò qūyù qīnglǐ hǎo.
Vâng, tôi sẽ dọn dẹp khu vực làm việc trước.
Tình huống 5. Nhắc nhở về an toàn lao động
场景五:强调安全生产 — Qiángdiào ānquán shēngchǎn
老板: 大家注意!操作机器时一定要戴好防护眼镜和耳罩。
Dàjiā zhùyì! Cāozuò jīqì shí yídìng yào dài hǎo fánghù yǎnjìng hé ěrzhào.
Mọi người chú ý! Khi vận hành máy móc, nhất định phải đeo kính bảo hộ và chụp tai chống ồn.
工人: 老板,切割木材的时候,手套也必须戴吗?
Lǎobǎn, qiēgē mùcái de shíhou, shǒutào yě bìxū dài ma?
Chủ xưởng, khi cắt gỗ, có bắt buộc phải đeo găng tay không?
老板: 要根据机器的安全操作规程来决定。使用旋转锯片时,不要戴可能被卷入机器的手套。
Yào gēnjù jīqì de ānquán cāozuò guīchéng lái juédìng. Shǐyòng xuánzhuǎn jùpiàn shí, bú yào dài kěnéng bèi juǎnrù jīqì de shǒutào.
Phải căn cứ vào quy trình vận hành an toàn của máy. Khi sử dụng lưỡi cưa quay, không đeo loại găng tay có nguy cơ bị cuốn vào máy.
工人: 明白了。如果发现危险情况,我们应该怎么办?
Míngbai le. Rúguǒ fāxiàn wēixiǎn qíngkuàng, wǒmen yīnggāi zěnme bàn?
Tôi hiểu rồi. Nếu phát hiện tình huống nguy hiểm, chúng tôi nên làm thế nào?
老板: 立即停机,通知负责人,确认安全后才能继续工作。
Lìjí tíng jī, tōngzhī fùzérén, quèrèn ānquán hòu cái néng jìxù gōngzuò.
Lập tức dừng máy, thông báo cho người phụ trách; chỉ được tiếp tục làm việc sau khi xác nhận an toàn.
Tình huống 6. Trao đổi về tiến độ sản xuất
场景六:询问生产进度 — Xúnwèn shēngchǎn jìndù
老板: 这批订单什么时候能完成?
Zhè pī dìngdān shénme shíhou néng wánchéng?
Đơn hàng này khi nào có thể hoàn thành?
工人: 如果机器正常运转,明天下午就能完成。
Rúguǒ jīqì zhèngcháng yùnzhuǎn, míngtiān xiàwǔ jiù néng wánchéng.
Nếu máy móc hoạt động bình thường, chiều mai có thể hoàn thành.
老板: 客户要求后天上午发货,你们能赶得上吗?
Kèhù yāoqiú hòutiān shàngwǔ fā huò, nǐmen néng gǎn de shàng ma?
Khách hàng yêu cầu giao hàng vào sáng ngày kia, các anh có kịp không?
工人: 应该没问题,不过我们还需要增加两个人帮忙包装。
Yīnggāi méi wèntí, búguò wǒmen hái xūyào zēngjiā liǎng ge rén bāngmáng bāozhuāng.
Chắc là không vấn đề gì, nhưng chúng tôi cần thêm hai người hỗ trợ đóng gói.
老板: 好,我来安排。大家一定要保证质量,不能只求速度。
Hǎo, wǒ lái ānpái. Dàjiā yídìng yào bǎozhèng zhìliàng, bù néng zhǐ qiú sùdù.
Được, tôi sẽ sắp xếp. Mọi người nhất định phải bảo đảm chất lượng, không thể chỉ chạy theo tốc độ.
Tình huống 7. Xin nghỉ phép
场景七:请假 — Qǐngjià
工人: 老板,我想向您请一天假。
Lǎobǎn, wǒ xiǎng xiàng nín qǐng yì tiān jià.
Chủ xưởng, tôi muốn xin nghỉ một ngày.
老板: 怎么了?家里有事情吗?
Zěnme le? Jiālǐ yǒu shìqing ma?
Có chuyện gì vậy? Gia đình có việc à?
工人: 是的,我妈妈明天要去医院检查,我需要陪她去。
Shì de, wǒ māma míngtiān yào qù yīyuàn jiǎnchá, wǒ xūyào péi tā qù.
Vâng, ngày mai mẹ tôi phải đến bệnh viện kiểm tra, tôi cần đi cùng mẹ.
老板: 好的,你先把请假手续办好,再跟组长交接工作。
Hǎo de, nǐ xiān bǎ qǐngjià shǒuxù bàn hǎo, zài gēn zǔzhǎng jiāojiē gōngzuò.
Được, cậu hãy hoàn thành thủ tục xin nghỉ trước, sau đó bàn giao công việc với tổ trưởng.
工人: 谢谢老板,我后天会准时回来上班。
Xièxie lǎobǎn, wǒ hòutiān huì zhǔnshí huílái shàngbān.
Cảm ơn chủ xưởng, ngày kia tôi sẽ quay lại làm việc đúng giờ.
Tình huống 8. Tính lương và tiền tăng ca
场景八:谈工资和加班费 — Tán gōngzī hé jiābānfèi
工人: 老板,我想问一下这个月的工资怎么算。
Lǎobǎn, wǒ xiǎng wèn yíxià zhège yuè de gōngzī zěnme suàn.
Chủ xưởng, tôi muốn hỏi tiền lương tháng này được tính như thế nào.
老板: 你的基本工资是每月一千二百万越南盾,加班费另外计算。
Nǐ de jīběn gōngzī shì měi yuè yì qiān èr bǎi wàn Yuènán dùn, jiābānfèi lìngwài jìsuàn.
Lương cơ bản của cậu là 12 triệu đồng Việt Nam mỗi tháng, tiền tăng ca được tính riêng.
工人: 那周日加班怎么算?工资什么时候发?
Nà zhōurì jiābān zěnme suàn? Gōngzī shénme shíhou fā?
Vậy tăng ca vào Chủ nhật được tính thế nào? Khi nào phát lương?
老板: 加班工资按照劳动合同和当地劳动法规计算,每个月十号发工资。
Jiābān gōngzī ànzhào láodòng hétóng hé dāngdì láodòng fǎguī jìsuàn, měi ge yuè shí hào fā gōngzī.
Tiền tăng ca được tính theo hợp đồng lao động và quy định lao động địa phương. Ngày 10 hằng tháng phát lương.
工人: 好的,谢谢老板。我明白了。
Hǎo de, xièxie lǎobǎn. Wǒ míngbai le.
Vâng, cảm ơn chủ xưởng. Tôi hiểu rồi.
Lưu ý: Mức lương 12 triệu đồng trong hội thoại chỉ là ví dụ minh họa, không phải mức lương mặc định hay khuyến nghị.
Tình huống 9. Khách hàng đến kiểm tra hàng
场景九:客户检查产品 — Kèhù jiǎnchá chǎnpǐn
老板: 客户马上就到了,大家把车间整理干净。
Kèhù mǎshàng jiù dào le, dàjiā bǎ chējiān zhěnglǐ gānjìng.
Khách hàng sắp đến rồi, mọi người hãy dọn dẹp xưởng cho sạch sẽ.
工人: 老板,样品已经准备好了,您要不要再检查一下?
Lǎobǎn, yàngpǐn yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, nín yào bú yào zài jiǎnchá yíxià?
Chủ xưởng, hàng mẫu đã chuẩn bị xong, ông có muốn kiểm tra lại không?
老板: 要,特别检查一下尺寸、颜色和表面是否光滑。
Yào, tèbié jiǎnchá yíxià chǐcùn, yánsè hé biǎomiàn shìfǒu guānghuá.
Có, đặc biệt kiểm tra kích thước, màu sắc và bề mặt có nhẵn hay không.
工人: 都检查过了,产品符合客户的要求。
Dōu jiǎnchá guo le, chǎnpǐn fúhé kèhù de yāoqiú.
Đều đã kiểm tra rồi, sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
老板: 很好。客户来了以后,你负责介绍生产流程。
Hěn hǎo. Kèhù lái le yǐhòu, nǐ fùzé jièshào shēngchǎn liúchéng.
Rất tốt. Sau khi khách hàng đến, cậu phụ trách giới thiệu quy trình sản xuất.
Tình huống 10. Đóng gói và giao hàng
场景十:包装和发货 — Bāozhuāng hé fā huò
老板: 这批木板都包装好了吗?
Zhè pī mùbǎn dōu bāozhuāng hǎo le ma?
Lô ván gỗ này đã đóng gói xong hết chưa?
工人: 已经包装好了,一共三百件。
Yǐjīng bāozhuāng hǎo le, yígòng sān bǎi jiàn.
Đã đóng gói xong, tổng cộng 300 kiện.
老板: 发货之前,再核对一下数量和送货单。
Fā huò zhīqián, zài héduì yíxià shùliàng hé sònghuòdān.
Trước khi giao hàng, hãy đối chiếu lại số lượng và phiếu giao hàng.
工人: 好的,货车已经到了,我们什么时候装车?
Hǎo de, huòchē yǐjīng dào le, wǒmen shénme shíhou zhuāng chē?
Vâng, xe tải đã đến rồi, khi nào chúng ta bốc hàng lên xe?
老板: 核对无误以后就可以装车了。装卸的时候一定要注意安全。
Héduì wúwù yǐhòu jiù kěyǐ zhuāng chē le. Zhuāngxiè de shíhou yídìng yào zhùyì ānquán.
Sau khi đối chiếu không có sai sót thì có thể bốc hàng lên xe. Khi bốc dỡ nhất định phải chú ý an toàn.
Tình huống 11. Công nhân báo thiếu nguyên liệu
场景十一:报告原材料不足 — Bàogào yuán cáiliào bùzú
工人: 老板,仓库里的木材快用完了。
Lǎobǎn, cāngkù lǐ de mùcái kuài yòng wán le.
Chủ xưởng, gỗ trong kho sắp dùng hết rồi.
老板: 还剩多少?够不够完成今天的订单?
Hái shèng duōshao? Gòu bú gòu wánchéng jīntiān de dìngdān?
Còn lại bao nhiêu? Có đủ hoàn thành đơn hàng hôm nay không?
工人: 只剩下五十块木板,恐怕不够。
Zhǐ shèngxià wǔshí kuài mùbǎn, kǒngpà bú gòu.
Chỉ còn 50 tấm ván gỗ, e rằng không đủ.
老板: 你先统计一下库存,我马上联系供应商补货。
Nǐ xiān tǒngjì yíxià kùcún, wǒ mǎshàng liánxì gōngyìngshāng bǔ huò.
Cậu hãy thống kê hàng tồn kho trước, tôi sẽ liên hệ nhà cung cấp bổ sung hàng ngay.
工人: 好的,我整理好数量以后马上向您报告。
Hǎo de, wǒ zhěnglǐ hǎo shùliàng yǐhòu mǎshàng xiàng nín bàogào.
Vâng, sau khi tổng hợp số lượng xong, tôi sẽ báo cáo ngay cho ông.
Tình huống 12. Kết thúc ca làm việc
场景十二:下班前检查 — Xiàbān qián jiǎnchá
老板: 今天的工作完成了吗?
Jīntiān de gōngzuò wánchéng le ma?
Công việc hôm nay đã hoàn thành chưa?
工人: 基本上完成了,还有几块木板需要明天继续加工。
Jīběn shang wánchéng le, hái yǒu jǐ kuài mùbǎn xūyào míngtiān jìxù jiāgōng.
Về cơ bản đã hoàn thành, còn vài tấm ván cần tiếp tục gia công vào ngày mai.
老板: 好,下班前把工具放回原位,清理好木屑。
Hǎo, xiàbān qián bǎ gōngjù fàng huí yuánwèi, qīnglǐ hǎo mùxiè.
Được, trước khi tan ca hãy đặt dụng cụ về vị trí cũ và dọn sạch mùn cưa.
工人: 机器已经关闭了,工作区域也清理干净了。
Jīqì yǐjīng guānbì le, gōngzuò qūyù yě qīnglǐ gānjìng le.
Máy móc đã tắt, khu vực làm việc cũng đã được dọn sạch.
老板: 辛苦大家了,明天早上八点准时上班。
Xīnkǔ dàjiā le, míngtiān zǎoshang bā diǎn zhǔnshí shàngbān.
Mọi người vất vả rồi. Sáng mai 8 giờ đi làm đúng giờ nhé.
工人: 好的,老板,再见!
Hǎo de, lǎobǎn, zàijiàn!
Vâng, chủ xưởng, tạm biệt!
Biên soạn: ThS Nguyễn Trí Quý

