Phần 1: Cú pháp – trợ từ – bổ ngữ – câu đặc biệt
I. TRẬT TỰ TỪ TRONG CÂU
1. Thời gian + chủ ngữ + địa điểm + động từ
昨天我在图书馆学习汉语。
Zuótiān wǒ zài túshūguǎn xuéxí Hànyǔ.
Hôm qua tôi học tiếng Trung ở thư viện.
2. Chủ ngữ + thời gian + địa điểm + động từ
我昨天在学校参加了汉语比赛。
Wǒ zuótiān zài xuéxiào cānjiā le Hànyǔ bǐsài.
Hôm qua tôi tham gia cuộc thi tiếng Trung ở trường.
3. Nhiều trạng ngữ cùng xuất hiện
他昨天上午在教室里认真地完成了老师布置的作业。
Tā zuótiān shàngwǔ zài jiàoshì lǐ rènzhēn de wánchéng le lǎoshī bùzhì de zuòyè.
Sáng hôm qua, tại lớp học, cậu ấy nghiêm túc hoàn thành bài tập giáo viên giao.
4. Trạng ngữ dài
经过长时间的考虑,他最终决定接受这份工作。
Jīngguò cháng shíjiān de kǎolǜ, tā zuìzhōng juédìng jiēshòu zhè fèn gōngzuò.
Sau một thời gian dài cân nhắc, cuối cùng anh ấy quyết định nhận công việc này.
⚠️ Bẫy HSG
❌ 我在昨天学校参加了比赛。
✅ 我昨天在学校参加了比赛。
II. 的、地、得
1. 的 — định ngữ
这是我昨天买的书。
Đây là quyển sách tôi mua hôm qua.
他是一个非常认真学习的学生。
Cậu ấy là một học sinh học tập rất chăm chỉ.
Cấu trúc:
Định ngữ + 的 + danh từ
2. 地 — trạng ngữ
她认真地完成了老师布置的任务。
Cô ấy nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ giáo viên giao.
孩子们高兴地跑进教室。
Bọn trẻ vui vẻ chạy vào lớp.
Cấu trúc:
Trạng thái/cách thức + 地 + động từ
3. 得 — bổ ngữ trạng thái
他说汉语说得很流利。
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
她唱歌唱得特别好听。
Cô ấy hát rất hay.
孩子们玩儿得非常开心。
Bọn trẻ chơi rất vui.
Cấu trúc:
V + 得 + bổ ngữ
III. 是……的
Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, đối tượng… của một hành động đã xảy ra.
1. Nhấn mạnh thời gian
我是昨天到北京的。
Tôi đến Bắc Kinh hôm qua.
2. Nhấn mạnh địa điểm
他是在上海出生的。
Anh ấy sinh ra ở Thượng Hải.
3. Nhấn mạnh phương thức
我们是坐高铁来的。
Chúng tôi đến bằng tàu cao tốc.
4. Nhấn mạnh người thực hiện
这本书是王老师推荐给我的。
Cuốn sách này là do thầy Vương giới thiệu cho tôi.
HSG cần phân biệt:
我昨天去了北京。
Tôi đã đi Bắc Kinh hôm qua.
→ thuật lại sự việc.
我是昨天去北京的。
Tôi chính là đi Bắc Kinh vào hôm qua.
→ nhấn mạnh thời gian.
IV. 了
1. 了 biểu thị hoàn thành
我已经吃了早饭。
Tôi đã ăn sáng rồi.
他昨天买了一本新词典。
Hôm qua anh ấy mua một quyển từ điển mới.
2. 了 biểu thị tình huống mới
下雨了。
Trời mưa rồi.
天冷了。
Trời lạnh rồi.
孩子长大了。
Đứa trẻ lớn rồi.
3. Câu có hai 了
我已经学了三年汉语了。
Tôi đã học tiếng Trung ba năm rồi.
Phân tích:
学了三年 = hành động kéo dài ba năm
了 ở cuối câu = tình trạng hiện tại đã kéo dài đến bây giờ
V. 过
Biểu thị kinh nghiệm đã từng trải qua.
我去过中国。
Tôi từng đi Trung Quốc.
你吃过北京烤鸭吗?
Bạn từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?
我从来没有听说过这件事。
Tôi chưa từng nghe nói về chuyện này.
So sánh:
我去了北京。
Tôi đã đi Bắc Kinh.
我去过北京。
Tôi từng đi Bắc Kinh.
VI. 着
Biểu thị trạng thái đang duy trì.
门开着。
Cửa đang mở.
墙上挂着一幅中国地图。
Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
她穿着一件漂亮的汉服。
Cô ấy đang mặc một bộ Hán phục đẹp.
Cấu trúc quan trọng:
Nơi chốn + V + 着 + N
桌子上放着一本汉语词典。
Trên bàn có đặt một quyển từ điển tiếng Trung.
VII. BỔ NGỮ KẾT QUẢ
Đây là chuyên đề cực kỳ quan trọng.
1. 看懂
我终于看懂了这篇文章。
Cuối cùng tôi cũng hiểu được bài văn này.
2. 听懂
老师说得太快了,我没有听懂。
Giáo viên nói nhanh quá nên tôi không nghe hiểu.
3. 做完
我已经做完作业了。
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
4. 写好
你写好作文了吗?
Bạn viết xong bài văn chưa?
5. 学会
经过两年的学习,他终于学会了用汉语进行交流。
Sau hai năm học tập, cuối cùng anh ấy cũng học được cách giao tiếp bằng tiếng Trung.
6. 找到
我找了半天,终于找到了那本书。
Tôi tìm rất lâu, cuối cùng cũng tìm thấy quyển sách đó.
VIII. BỔ NGỮ KHẢ NĂNG
看得懂 / 看不懂
这篇文章太难了,我看不懂。
Bài này khó quá, tôi không hiểu.
这篇文章虽然很长,但是我看得懂。
Bài này tuy dài nhưng tôi đọc hiểu được.
听得懂 / 听不懂
他说得太快,我听不懂。
Anh ấy nói nhanh quá, tôi không nghe hiểu.
做得到 / 做不到
只要坚持努力,没有什么事情是做不到的。
Chỉ cần kiên trì cố gắng thì không có việc gì là không thể làm được.
IX. BỔ NGỮ XU HƯỚNG
1. V + 来
他跑进来了。
Anh ấy chạy vào đây.
2. V + 去
他拿着书走出去了。
Anh ấy cầm sách đi ra ngoài.
3. 上来
请把你的答案写上来。
Hãy viết đáp án của em lên đây.
4. 下去
他从楼上走下来了。
Anh ấy từ trên tầng đi xuống.
5. 起来
孩子们都站起来了。
Bọn trẻ đều đứng dậy.
Câu nâng cao:
随着经济的发展,越来越多的年轻人走出去,到国外学习和工作。
Cùng với sự phát triển kinh tế, ngày càng nhiều người trẻ bước ra thế giới để học tập và làm việc ở nước ngoài.
X. CÂU 把
1. Cơ bản
我把书放在桌子上了。
Tôi đặt sách lên bàn rồi.
2. 把 + kết quả
他把作业做完了。
Cậu ấy làm xong bài tập rồi.
3. 把 + xu hướng
请把书拿出来。
Hãy lấy sách ra.
4. 把 + trạng thái/vị trí
请把这些文件放在我的桌子上。
Hãy đặt những tài liệu này lên bàn của tôi.
5. Câu HSG
我们不能把网络技术的发展简单地看成一种便利。
Không thể đơn giản coi sự phát triển của công nghệ mạng chỉ là một sự tiện lợi.
XI. CÂU 被
1. Bị động cơ bản
我的自行车被别人拿走了。
Xe đạp của tôi bị người khác lấy mất.
2. Bị động + kết quả
窗户被风吹开了。
Cửa sổ bị gió thổi mở ra.
3. Bị động + xu hướng
他被老师叫进办公室去了。
Cậu ấy bị giáo viên gọi vào văn phòng.
4. Văn viết
这个问题已经引起了社会各界的广泛关注。
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của các giới trong xã hội.
→ Đây là kiểu bị động ý nghĩa, không nhất thiết phải có 被.
XII. CÂU LIÊN ĐỘNG 连动句
Một chủ thể thực hiện nhiều hành động liên tiếp.
我去图书馆借书。
Tôi đến thư viện mượn sách.
他每天早上跑步锻炼身体。
Mỗi sáng anh ấy chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
我们坐高铁去上海参加比赛。
Chúng tôi đi tàu cao tốc đến Thượng Hải tham gia cuộc thi.
Câu HSG:
许多年轻人利用网络学习知识、提高技能、拓展自己的视野。
Nhiều người trẻ tận dụng Internet để học kiến thức, nâng cao kỹ năng và mở rộng tầm nhìn.
XIII. 兼语句
1. 让
老师让我们认真准备比赛。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nghiêm túc chuẩn bị cuộc thi.
2. 叫
妈妈叫我早点儿回家。
Mẹ bảo tôi về nhà sớm.
3. 请
老师请专家给学生们介绍中国文化。
Giáo viên mời chuyên gia giới thiệu văn hóa Trung Quốc cho học sinh.
4. 使
科技的发展使人们的生活更加方便。
Sự phát triển của khoa học công nghệ khiến cuộc sống con người thuận tiện hơn.
XIV. CÂU TỒN HIỆN
1. 有
教室里有很多学生。
Trong lớp có rất nhiều học sinh.
2. V + 着
墙上挂着一幅中国地图。
Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
3. 出现
近年来,城市里出现了越来越多的新能源汽车。
Những năm gần đây, ngày càng có nhiều xe năng lượng mới xuất hiện trong các thành phố.
4. Câu nâng cao
随着人工智能的发展,社会上出现了许多新的职业。
Cùng với sự phát triển của AI, trong xã hội đã xuất hiện nhiều nghề nghiệp mới.
XV. SO SÁNH
1. A 比 B + tính từ
我比弟弟高。
Tôi cao hơn em trai.
2. 比 + nhiều hơn
今年的气温比去年高得多。
Nhiệt độ năm nay cao hơn năm ngoái rất nhiều.
3. 没有
我的汉语没有老师那么好。
Tiếng Trung của tôi không tốt bằng giáo viên.
4. 不如
与其羡慕别人,不如努力提高自己。
Thay vì ngưỡng mộ người khác, chi bằng cố gắng nâng cao bản thân.
5. 越来越
随着年龄的增长,他越来越懂得父母的苦心。
Cùng với tuổi tác tăng lên, anh ấy ngày càng hiểu được nỗi lòng của cha mẹ.
6. 越……越……
学习汉语的时间越长,我越喜欢这门语言。
Càng học tiếng Trung lâu, tôi càng yêu thích ngôn ngữ này.
XVI. 才 / 就
Đây là một trong những cặp rất đáng luyện HSG.
才
他十点才到学校。
10 giờ cậu ấy mới đến trường.
→ muộn hơn mong đợi.
就
他七点就到学校了。
7 giờ cậu ấy đã đến trường rồi.
→ sớm hơn mong đợi.
Câu nâng cao:
他才学习了两年汉语,就能用汉语流利地表达自己的观点。
Cậu ấy mới học tiếng Trung hai năm mà đã có thể diễn đạt quan điểm của mình một cách lưu loát bằng tiếng Trung.
XVII. 又 / 再 / 还
又
昨天他又迟到了。
Hôm qua cậu ấy lại đến muộn.
再
请你再说一遍。
Hãy nói lại một lần nữa.
还
他不仅会说英语,还会说汉语。
Anh ấy không những biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Trung.
Bẫy:
❌ 昨天我再去了北京。
✅ 昨天我又去了北京。
❌ 请又说一遍。
✅ 请再说一遍。
XVIII. CÂU ĐIỀU KIỆN
1. 如果……就……
如果你每天坚持学习,就一定能够提高汉语水平。
Nếu mỗi ngày bạn kiên trì học tập thì nhất định có thể nâng cao trình độ tiếng Trung.
2. 只要……就……
只要坚持下去,就一定会取得进步。
Chỉ cần kiên trì thì nhất định sẽ tiến bộ.
3. 只有……才……
只有认真学习,才能真正掌握一门语言。
Chỉ khi học tập nghiêm túc mới thực sự làm chủ được một ngôn ngữ.
4. 除非……才……
除非你亲自去试,否则很难知道结果。
Trừ khi bạn tự mình thử, nếu không rất khó biết kết quả.
5. 即使……也……
即使遇到困难,我们也不能轻易放弃。
Cho dù gặp khó khăn, chúng ta cũng không thể dễ dàng từ bỏ.
6. 哪怕……也……
哪怕只有一个人支持我,我也会坚持下去。
Cho dù chỉ có một người ủng hộ tôi, tôi vẫn sẽ tiếp tục.
XIX. NHƯỢNG BỘ
虽然……但是……
虽然学习汉语比较困难,但是只要方法正确,就一定能够学好。
Mặc dù học tiếng Trung khá khó, nhưng chỉ cần phương pháp đúng thì nhất định có thể học tốt.
尽管……可是……
尽管比赛非常激烈,可是他始终保持着冷静。
Mặc dù cuộc thi rất quyết liệt nhưng anh ấy vẫn luôn giữ bình tĩnh.
不但……而且……
学习汉语不仅能够提高语言能力,而且能够帮助我们了解中国文化。
Học tiếng Trung không chỉ nâng cao năng lực ngôn ngữ mà còn giúp chúng ta hiểu văn hóa Trung Quốc.
不但不……反而……
他不但没有因为失败而放弃,反而更加努力地学习。
Anh ấy không những không từ bỏ vì thất bại mà ngược lại còn học tập chăm chỉ hơn.
XX. 之所以……是因为……
Đây là cấu trúc rất quan trọng cho viết HSG.
他之所以能够取得成功,是因为他一直坚持自己的目标。
Sở dĩ anh ấy có thể đạt được thành công là vì anh ấy luôn kiên trì với mục tiêu của mình.
Nâng cao:
中国新能源汽车之所以发展迅速,并不是偶然的,而是多种因素共同作用的结果。
Sự phát triển nhanh chóng của xe năng lượng mới Trung Quốc không phải là điều ngẫu nhiên mà là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động.
XXI. 与其……不如……
与其花时间抱怨,不如想办法解决问题。
Thay vì dành thời gian phàn nàn, chi bằng tìm cách giải quyết vấn đề.
Câu HSG:
与其盲目追求速度,不如重视学习的质量。
Thay vì mù quáng theo đuổi tốc độ, chi bằng coi trọng chất lượng học tập.
XXII. 既然……就……
既然你已经决定了,就应该坚持下去。
Nếu bạn đã quyết định rồi thì nên kiên trì đến cùng.
Câu nâng cao:
既然人工智能已经成为社会发展的重要力量,我们就应该学会合理利用它。
Nếu AI đã trở thành một lực lượng quan trọng của sự phát triển xã hội thì chúng ta nên học cách sử dụng nó một cách hợp lý.
XXIII. 除了……以外……
1. Ngoài A ra còn B
除了汉语以外,他还会说英语和日语。
Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn biết tiếng Anh và tiếng Nhật.
2. Ngoại trừ A, tất cả đều…
除了小王以外,大家都参加了比赛。
Ngoại trừ Tiểu Vương, tất cả mọi người đều tham gia cuộc thi.
⚠️ Đây là cấu trúc cần đặc biệt chú ý vì cùng một hình thức nhưng nghĩa khác nhau tùy “还/都”.
XXIV. 连……都/也……
连这么简单的问题他都不会。
Ngay cả vấn đề đơn giản như vậy mà anh ấy cũng không biết.
现在的年轻人连吃饭的时候也经常看手机。
Giới trẻ ngày nay ngay cả lúc ăn cơm cũng thường xuyên xem điện thoại.
Nâng cao:
有些学生连基本的语法规则都没有掌握,更不用说写出一篇完整的文章了。
Một số học sinh ngay cả quy tắc ngữ pháp cơ bản còn chưa nắm được, huống chi viết được một bài văn hoàn chỉnh.
XXV. 一……就……
他一到家就开始做作业。
Vừa về đến nhà là cậu ấy bắt đầu làm bài.
Nâng cao:
每当遇到困难,他一想到自己的目标,就会重新振作起来。
Mỗi khi gặp khó khăn, chỉ cần nghĩ đến mục tiêu của mình là anh ấy lại vực dậy tinh thần.
XXVI. 一旦……就……
一旦养成良好的学习习惯,学习效率就会明显提高。
Một khi hình thành thói quen học tập tốt, hiệu quả học tập sẽ tăng rõ rệt.
XXVII. 随着……
Cấu trúc cực kỳ hữu ích cho bài viết nghị luận.
随着科技的发展,人们的生活方式发生了巨大的变化。
Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, phương thức sống của con người đã thay đổi rất lớn.
随着人工智能技术的不断进步,越来越多的工作可以由机器完成。
Cùng với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ AI, ngày càng nhiều công việc có thể được máy móc thực hiện.
XXVIII. 通过……
通过不断练习,我们可以提高自己的汉语水平。
Thông qua việc luyện tập không ngừng, chúng ta có thể nâng cao trình độ tiếng Trung.
Phân biệt:
通过 + phương thức/con đường
通过网络学习汉语。
经过 + quá trình
经过两年的努力,他终于通过了考试。
XXIX. 为了……而……
为了实现自己的梦想,他每天坚持学习十个小时。
Để thực hiện ước mơ của mình, anh ấy kiên trì học mười tiếng mỗi ngày.
Văn viết:
许多年轻人为了实现人生价值而不断提高自己的专业能力。
Nhiều người trẻ không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn để thực hiện giá trị của bản thân.
XXX. CẤU TRÚC VĂN NGHỊ LUẬN HSG
Đây là phần nên cho học sinh học thuộc mẫu nhưng phải biết biến đổi.
1. 众所周知
众所周知,网络已经成为现代人生活中不可缺少的一部分。
Như chúng ta đều biết, Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.
2. 不可否认
不可否认,网络给我们的学习和生活带来了许多便利。
Không thể phủ nhận Internet đã mang lại nhiều tiện ích cho việc học tập và cuộc sống.
3. 值得注意的是
值得注意的是,网络在带来便利的同时,也带来了一些问题。
Điều đáng chú ý là Internet bên cạnh việc mang lại tiện lợi cũng đem đến một số vấn đề.
4. 一方面……另一方面……
一方面,网络为学生提供了丰富的学习资源;另一方面,过度使用网络也可能影响学生的身心健康。
Một mặt Internet cung cấp nguồn tài liệu học tập phong phú cho học sinh; mặt khác, sử dụng Internet quá mức cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
5. 由此可见
由此可见,我们应该正确认识网络的作用,并合理利用网络资源。
Từ đó có thể thấy chúng ta nên nhận thức đúng vai trò của Internet và sử dụng hợp lý tài nguyên mạng.
6. 总而言之
总而言之,网络本身没有绝对的好坏,关键在于我们如何使用它。
Tóm lại, bản thân Internet không hoàn toàn tốt hay xấu; điều quan trọng là chúng ta sử dụng nó như thế nào.
