教程:迎接领导
Mục tiêu bài học
Sau bài học, tài xế có thể:
- Xác nhận thông tin chuyến bay và thời gian đón.
- Chủ động gọi điện/nhắn tin cho lãnh đạo.
- Nhận diện và xác nhận đúng người cần đón.
- Sử dụng cách xưng hô lịch sự trong môi trường doanh nghiệp.
- Hỗ trợ hành lý và hướng dẫn lãnh đạo lên xe.
- Giới thiệu tình hình giao thông, thời gian di chuyển.
- Hỏi nhu cầu của lãnh đạo trên xe.
- Xử lý các tình huống như trễ chuyến bay, thay đổi cửa ra, ùn tắc giao thông, không tìm thấy khách, thay đổi địa điểm.
- Kết thúc chuyến đón một cách lịch sự.
第一部分:接机前的准备
PHẦN 1. CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI ĐÓN
1. Tình huống
Bối cảnh:
Tài xế nhận nhiệm vụ đón một lãnh đạo người Trung Quốc từ sân bay về khách sạn. Trước khi xuất phát, tài xế kiểm tra lại tên, chuyến bay, giờ hạ cánh, cửa ra và địa điểm đưa khách đến.
对话一:确认接机信息
Hội thoại 1: Xác nhận thông tin đón khách
司机:
您好,请问您是王总吗?我是公司司机陈明。
Pinyin:
Nín hǎo, qǐngwèn nín shì Wáng zǒng ma? Wǒ shì gōngsī sījī Chén Míng.
Tiếng Việt:
Xin chào, xin hỏi ông có phải Tổng giám đốc Vương không ạ? Tôi là Trần Minh, tài xế của công ty.
王总:
您好,我是王伟。请问您现在在哪里?
Pinyin:
Nín hǎo, wǒ shì Wáng Wěi. Qǐngwèn nín xiànzài zài nǎlǐ?
Tiếng Việt:
Xin chào, tôi là Vương Vĩ. Hiện tại anh đang ở đâu?
司机:
我现在已经到达机场了,正在国际到达大厅出口等您。
Pinyin:
Wǒ xiànzài yǐjīng dàodá jīchǎng le, zhèngzài guójì dàodá dàtīng chūkǒu děng nín.
Tiếng Việt:
Hiện tại tôi đã đến sân bay và đang đợi ông ở cửa ra của sảnh đến quốc tế.
王总:
好的,我的航班大约十分钟以后到达。
Pinyin:
Hǎo de, wǒ de hángbān dàyuē shí fēnzhōng yǐhòu dàodá.
Tiếng Việt:
Được, chuyến bay của tôi khoảng 10 phút nữa sẽ đến.
司机:
好的,您下飞机以后,如果方便的话,请给我打个电话。
Pinyin:
Hǎo de, nín xià fēijī yǐhòu, rúguǒ fāngbiàn dehuà, qǐng gěi wǒ dǎ ge diànhuà.
Tiếng Việt:
Vâng, sau khi xuống máy bay, nếu thuận tiện, xin ông gọi cho tôi một cuộc điện thoại.
王总:
好的,谢谢你。
Pinyin:
Hǎo de, xièxie nǐ.
Tiếng Việt:
Được, cảm ơn anh.
司机:
不客气,您一路辛苦了。我们一会儿见。
Pinyin:
Bú kèqi, nín yílù xīnkǔ le. Wǒmen yíhuìr jiàn.
Tiếng Việt:
Không có gì ạ. Ông đi đường vất vả rồi. Lát nữa chúng ta gặp nhau.
第二部分:机场迎接领导
PHẦN 2. ĐÓN LÃNH ĐẠO TẠI SÂN BAY
Đây là phần quan trọng nhất của bài. Trong giao tiếp thương mại, việc đến trước, đứng ở vị trí dễ nhận biết và chủ động xác nhận thân phận của khách là những điểm rất quan trọng.
对话二:在机场见面
Hội thoại 2: Gặp nhau tại sân bay
司机:
您好,请问您是王伟王总吗?
Pinyin:
Nín hǎo, qǐngwèn nín shì Wáng Wěi Wáng zǒng ma?
Tiếng Việt:
Xin chào, xin hỏi ông có phải Tổng giám đốc Vương Vĩ không ạ?
王总:
是的,您是陈师傅吗?
Pinyin:
Shì de, nín shì Chén shīfu ma?
Tiếng Việt:
Đúng vậy, anh có phải tài xế Trần không?
司机:
是的,我是陈明。欢迎您来到越南。
Pinyin:
Shì de, wǒ shì Chén Míng. Huānyíng nín láidào Yuènán.
Tiếng Việt:
Vâng, tôi là Trần Minh. Hoan nghênh ông đến Việt Nam.
王总:
陈师傅,您好,辛苦您过来接我了。
Pinyin:
Chén shīfu, nín hǎo, xīnkǔ nín guòlái jiē wǒ le.
Tiếng Việt:
Chào anh Trần, cảm ơn anh đã vất vả đến đón tôi.
司机:
您太客气了,这是我应该做的。
Pinyin:
Nín tài kèqi le, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.
Tiếng Việt:
Ông khách sáo quá, đây là việc tôi nên làm ạ.
司机:
您的行李多吗?需要我帮您拿吗?
Pinyin:
Nín de xíngli duō ma? Xūyào wǒ bāng nín ná ma?
Tiếng Việt:
Hành lý của ông có nhiều không ạ? Có cần tôi giúp mang không?
王总:
有两个箱子,麻烦您了。
Pinyin:
Yǒu liǎng ge xiāngzi, máfan nín le.
Tiếng Việt:
Có hai chiếc vali, phiền anh giúp tôi.
司机:
没问题,请您跟我来。
Pinyin:
Méi wèntí, qǐng nín gēn wǒ lái.
Tiếng Việt:
Không vấn đề gì ạ, xin mời ông đi theo tôi.
第三部分:带领导上车
PHẦN 3. ĐƯA LÃNH ĐẠO LÊN XE
对话三:上车之前
司机:
王总,车就停在前面的停车区。
Pinyin:
Wáng zǒng, chē jiù tíng zài qiánmiàn de tíngchēqū.
Tiếng Việt:
Thưa Tổng giám đốc Vương, xe đang đỗ ở khu vực phía trước.
王总:
好的,大概需要多长时间才能到酒店?
Pinyin:
Hǎo de, dàgài xūyào duō cháng shíjiān cái néng dào jiǔdiàn?
Tiếng Việt:
Được, khoảng bao lâu thì có thể đến khách sạn?
司机:
如果路况正常,大约需要四十分钟。
Pinyin:
Rúguǒ lùkuàng zhèngcháng, dàyuē xūyào sìshí fēnzhōng.
Tiếng Việt:
Nếu tình hình giao thông bình thường thì khoảng 40 phút.
司机:
不过,现在正好是下班高峰期,路上可能会比较堵。
Pinyin:
Búguò, xiànzài zhènghǎo shì xiàbān gāofēngqī, lùshang kěnéng huì bǐjiào dǔ.
Tiếng Việt:
Tuy nhiên, hiện tại đúng vào giờ cao điểm tan tầm nên trên đường có thể hơi ùn tắc.
王总:
没关系,安全第一,不用着急。
Pinyin:
Méi guānxi, ānquán dì-yī, bú yòng zháojí.
Tiếng Việt:
Không sao, an toàn là trên hết, không cần vội.
司机:
好的,请您放心,我会注意安全,按照规定驾驶。
Pinyin:
Hǎo de, qǐng nín fàngxīn, wǒ huì zhùyì ānquán, ànzhào guīdìng jiàshǐ.
Tiếng Việt:
Vâng, ông cứ yên tâm. Tôi sẽ chú ý an toàn và lái xe đúng quy định.
第四部分:在车上的交流
PHẦN 4. GIAO TIẾP TRÊN XE
Đây là phần rất quan trọng đối với tài xế công ty nước ngoài: nói vừa đủ, lịch sự, không hỏi chuyện riêng tư quá mức, không tự ý bàn chuyện nội bộ công ty, đồng thời biết khi nào nên chủ động và khi nào nên giữ yên lặng.
对话四:车上交流
司机:
王总,您坐得舒服吗?需要我帮您调整一下座椅吗?
Pinyin:
Wáng zǒng, nín zuò de shūfu ma? Xūyào wǒ bāng nín tiáozhěng yíxià zuòyǐ ma?
Tiếng Việt:
Thưa Tổng giám đốc Vương, ông ngồi có thoải mái không ạ? Có cần tôi điều chỉnh ghế giúp ông không?
王总:
挺舒服的,谢谢。
Pinyin:
Tǐng shūfu de, xièxie.
Tiếng Việt:
Khá thoải mái, cảm ơn anh.
司机:
车上准备了矿泉水,如果您需要的话可以直接拿。
Pinyin:
Chē shàng zhǔnbèile kuàngquánshuǐ, rúguǒ nín xūyào dehuà kěyǐ zhíjiē ná.
Tiếng Việt:
Trên xe có chuẩn bị nước suối, nếu ông cần thì có thể lấy dùng ạ.
王总:
好的,谢谢你考虑得这么周到。
Pinyin:
Hǎo de, xièxie nǐ kǎolǜ de zhème zhōudào.
Tiếng Việt:
Được, cảm ơn anh đã chu đáo như vậy.
司机:
不用客气。您是第一次来越南吗?
Pinyin:
Bú yòng kèqi. Nín shì dì-yī cì lái Yuènán ma?
Tiếng Việt:
Không có gì ạ. Đây là lần đầu ông đến Việt Nam phải không ạ?
王总:
不是,我以前来过几次,但是这次是第一次来胡志明市。
Pinyin:
Bú shì, wǒ yǐqián láiguo jǐ cì, dànshì zhè cì shì dì-yī cì lái Húzhìmíng Shì.
Tiếng Việt:
Không, trước đây tôi đã từng đến vài lần, nhưng đây là lần đầu tiên tôi đến TP. Hồ Chí Minh.
司机:
那我希望您这次在这里工作顺利,也能有时间了解一下当地的风土人情。
Pinyin:
Nà wǒ xīwàng nín zhè cì zài zhèlǐ gōngzuò shùnlì, yě néng yǒu shíjiān liǎojiě yíxià dāngdì de fēngtǔ rénqíng.
Tiếng Việt:
Vậy tôi hy vọng lần này công việc của ông ở đây thuận lợi và ông cũng có thời gian tìm hiểu một chút về văn hóa, phong tục địa phương.
第五部分:遇到交通堵塞
PHẦN 5. XỬ LÝ TÌNH HUỐNG ÙN TẮC GIAO THÔNG
对话五:路上堵车
王总:
陈师傅,我们是不是遇到堵车了?
Pinyin:
Chén shīfu, wǒmen shì bú shì yùdào dǔchē le?
Tiếng Việt:
Anh Trần, chúng ta có phải đang gặp tắc đường không?
司机:
是的,前面的路段发生了一点交通拥堵。
Pinyin:
Shì de, qiánmiàn de lùduàn fāshēng le yìdiǎn jiāotōng yōngdǔ.
Tiếng Việt:
Vâng, đoạn đường phía trước đang xảy ra một chút ùn tắc giao thông.
王总:
这样会不会影响我们到酒店的时间?
Pinyin:
Zhèyàng huì bú huì yǐngxiǎng wǒmen dào jiǔdiàn de shíjiān?
Tiếng Việt:
Như vậy có ảnh hưởng đến thời gian chúng ta đến khách sạn không?
司机:
可能会晚十到十五分钟。我正在查看另外一条路线。
Pinyin:
Kěnéng huì wǎn shí dào shíwǔ fēnzhōng. Wǒ zhèngzài chákàn lìngwài yì tiáo lùxiàn.
Tiếng Việt:
Có thể sẽ muộn khoảng 10 đến 15 phút. Tôi đang kiểm tra một tuyến đường khác.
王总:
好的,你按照安全的路线走就可以了。
Pinyin:
Hǎo de, nǐ ànzhào ānquán de lùxiàn zǒu jiù kěyǐ le.
Tiếng Việt:
Được, anh cứ đi theo tuyến đường an toàn là được.
司机:
好的,我会尽量选择比较顺畅的路线,同时保证行车安全。
Pinyin:
Hǎo de, wǒ huì jǐnliàng xuǎnzé bǐjiào shùnchàng de lùxiàn, tóngshí bǎozhèng xíngchē ānquán.
Tiếng Việt:
Vâng, tôi sẽ cố gắng chọn tuyến đường thông thoáng hơn, đồng thời đảm bảo an toàn khi lái xe.
第六部分:领导需要临时改变目的地
PHẦN 6. LÃNH ĐẠO THAY ĐỔI ĐỊA ĐIỂM
对话六:临时改变行程
王总:
陈师傅,麻烦您一下,我想先去公司,然后再去酒店。
Pinyin:
Chén shīfu, máfan nín yíxià, wǒ xiǎng xiān qù gōngsī, ránhòu zài qù jiǔdiàn.
Tiếng Việt:
Anh Trần, phiền anh một chút. Tôi muốn đến công ty trước, sau đó mới đến khách sạn.
司机:
好的,没问题。请问公司地址还是原来的地址吗?
Pinyin:
Hǎo de, méi wèntí. Qǐngwèn gōngsī dìzhǐ háishi yuánlái de dìzhǐ ma?
Tiếng Việt:
Vâng, không vấn đề gì. Xin hỏi địa chỉ công ty vẫn là địa chỉ cũ phải không ạ?
王总:
是的,还是原来的地址。
Pinyin:
Shì de, háishi yuánlái de dìzhǐ.
Tiếng Việt:
Đúng vậy, vẫn là địa chỉ cũ.
司机:
好的,我马上调整路线。预计大约二十分钟可以到。
Pinyin:
Hǎo de, wǒ mǎshàng tiáozhěng lùxiàn. Yùjì dàyuē èrshí fēnzhōng kěyǐ dào.
Tiếng Việt:
Vâng, tôi sẽ lập tức điều chỉnh tuyến đường. Dự kiến khoảng 20 phút sẽ đến.
第七部分:到达酒店
PHẦN 7. ĐẾN KHÁCH SẠN
对话七:抵达酒店
司机:
王总,我们到了,这里就是您今晚入住的酒店。
Pinyin:
Wáng zǒng, wǒmen dào le, zhèlǐ jiù shì nín jīnwǎn rùzhù de jiǔdiàn.
Tiếng Việt:
Thưa Tổng giám đốc Vương, chúng ta đến nơi rồi. Đây chính là khách sạn ông sẽ nghỉ tối nay.
王总:
好的,谢谢。
Pinyin:
Hǎo de, xièxie.
Tiếng Việt:
Được, cảm ơn anh.
司机:
您的行李我帮您拿下来。
Pinyin:
Nín de xíngli wǒ bāng nín ná xiàlai.
Tiếng Việt:
Tôi sẽ giúp ông lấy hành lý xuống.
王总:
不用了,我自己来就可以。
Pinyin:
Bú yòng le, wǒ zìjǐ lái jiù kěyǐ.
Tiếng Việt:
Không cần đâu, tôi tự làm được.
司机:
没关系,您先进去办理入住手续,我来帮您拿行李。
Pinyin:
Méi guānxi, nín xiān jìnqù bànlǐ rùzhù shǒuxù, wǒ lái bāng nín ná xíngli.
Tiếng Việt:
Không sao ạ, ông cứ vào trước làm thủ tục nhận phòng, tôi sẽ giúp ông mang hành lý.
王总:
好的,今天辛苦你了。
Pinyin:
Hǎo de, jīntiān xīnkǔ nǐ le.
Tiếng Việt:
Được, hôm nay anh vất vả rồi.
司机:
您太客气了。祝您今晚休息好,明天工作顺利。
Pinyin:
Nín tài kèqi le. Zhù nín jīnwǎn xiūxi hǎo, míngtiān gōngzuò shùnlì.
Tiếng Việt:
Ông khách sáo quá. Chúc ông tối nay nghỉ ngơi tốt và ngày mai làm việc thuận lợi.
王总:
谢谢,明天见。
Pinyin:
Xièxie, míngtiān jiàn.
Tiếng Việt:
Cảm ơn anh, hẹn gặp lại ngày mai.
司机:
明天见,王总。
Pinyin:
Míngtiān jiàn, Wáng zǒng.
Tiếng Việt:
Hẹn gặp lại ngày mai, Tổng giám đốc Vương.
第八部分:特殊情况处理
PHẦN 8. XỬ LÝ TÌNH HUỐNG ĐẶC BIỆT
① 找不到领导
司机:
王总,我现在已经到达出口了,但是暂时没有看到您。请问您现在在哪个位置?
Pinyin:
Wáng zǒng, wǒ xiànzài yǐjīng dàodá chūkǒu le, dànshì zànshí méiyǒu kàn dào nín. Qǐngwèn nín xiànzài zài nǎge wèizhi?
Tiếng Việt:
Thưa Tổng giám đốc Vương, hiện tôi đã đến cửa ra nhưng tạm thời chưa nhìn thấy ông. Xin hỏi hiện ông đang ở vị trí nào ạ?
王总:
我刚刚取完行李,现在在咖啡店旁边。
Pinyin:
Wǒ gānggāng qǔ wán xíngli, xiànzài zài kāfēidiàn pángbiān.
Tiếng Việt:
Tôi vừa lấy hành lý xong, hiện đang ở cạnh quán cà phê.
司机:
好的,我马上过去找您。
Pinyin:
Hǎo de, wǒ mǎshàng guòqù zhǎo nín.
Tiếng Việt:
Vâng, tôi sẽ lập tức qua tìm ông.
② Lãnh đạo xuống máy bay muộn
司机:
王总,您好。我已经在机场等您了。请问航班现在有什么变化吗?
Pinyin:
Wáng zǒng, nín hǎo. Wǒ yǐjīng zài jīchǎng děng nín le. Qǐngwèn hángbān xiànzài yǒu shénme biànhuà ma?
Tiếng Việt:
Xin chào Tổng giám đốc Vương. Tôi đã ở sân bay chờ ông. Xin hỏi chuyến bay hiện có thay đổi gì không ạ?
王总:
飞机晚点了,大约还需要半个小时才能到。
Pinyin:
Fēijī wǎndiǎn le, dàyuē hái xūyào bàn ge xiǎoshí cái néng dào.
Tiếng Việt:
Máy bay bị trễ, khoảng nửa tiếng nữa mới đến.
司机:
好的,没关系。我会在这里等您,您不用着急。
Pinyin:
Hǎo de, méi guānxi. Wǒ huì zài zhèlǐ děng nín, nín bú yòng zháojí.
Tiếng Việt:
Vâng, không sao ạ. Tôi sẽ chờ ông ở đây, ông không cần vội.
第九部分:司机常用表达
PHẦN 9. CÂU MẪU TÀI XẾ CẦN THUỘC
| 中文 | Pinyin | Nghĩa |
| 欢迎您来到越南。 | Huānyíng nín láidào Yuènán. | Hoan nghênh ông đến Việt Nam. |
| 我是公司司机。 | Wǒ shì gōngsī sījī. | Tôi là tài xế của công ty. |
| 我来接您。 | Wǒ lái jiē nín. | Tôi đến đón ông. |
| 请您跟我来。 | Qǐng nín gēn wǒ lái. | Xin mời ông đi theo tôi. |
| 您的行李多吗? | Nín de xíngli duō ma? | Hành lý của ông có nhiều không? |
| 我帮您拿行李。 | Wǒ bāng nín ná xíngli. | Tôi giúp ông mang hành lý. |
| 车就在前面。 | Chē jiù zài qiánmiàn. | Xe ở ngay phía trước. |
| 请您小心台阶。 | Qǐng nín xiǎoxīn táijiē. | Xin ông chú ý bậc thềm. |
| 请您上车。 | Qǐng nín shàng chē. | Xin mời ông lên xe. |
| 您坐得舒服吗? | Nín zuò de shūfu ma? | Ông ngồi có thoải mái không? |
| 需要调整座椅吗? | Xūyào tiáozhěng zuòyǐ ma? | Có cần điều chỉnh ghế không? |
| 车上有矿泉水。 | Chē shàng yǒu kuàngquánshuǐ. | Trên xe có nước suối. |
| 请您放心。 | Qǐng nín fàngxīn. | Ông cứ yên tâm. |
| 路上可能会堵车。 | Lùshang kěnéng huì dǔchē. | Trên đường có thể bị tắc. |
| 我会尽量避开拥堵路段。 | Wǒ huì jǐnliàng bìkāi yōngdǔ lùduàn. | Tôi sẽ cố gắng tránh đoạn đường ùn tắc. |
| 大约需要四十分钟。 | Dàyuē xūyào sìshí fēnzhōng. | Khoảng 40 phút. |
| 我们马上就到了。 | Wǒmen mǎshàng jiù dào le. | Chúng ta sắp đến nơi rồi. |
| 我们已经到了。 | Wǒmen yǐjīng dào le. | Chúng ta đã đến nơi. |
| 今天辛苦您了。 | Jīntiān xīnkǔ nín le. | Hôm nay ông đã vất vả rồi. |
| 明天见。 | Míngtiān jiàn. | Hẹn gặp lại ngày mai. |
第十部分:司机必须掌握的礼貌表达
PHẦN 10. CÁCH NÓI LỊCH SỰ TÀI XẾ PHẢI NẮM
❌ Không nên nói:
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Anh đi đâu?
✅ Nên nói:
请问您要去哪里?
Qǐngwèn nín yào qù nǎlǐ?
Xin hỏi ông muốn đi đâu ạ?
❌ Không nên nói:
行李给我。
Xíngli gěi wǒ.
Đưa hành lý cho tôi.
✅ Nên nói:
我帮您拿行李吧。
Wǒ bāng nín ná xíngli ba.
Để tôi giúp ông mang hành lý ạ.
❌ Không nên nói:
快点上车。
Kuài diǎn shàng chē.
Lên xe nhanh đi.
✅ Nên nói:
请您慢慢来,不着急。
Qǐng nín mànman lái, bú zháojí.
Xin ông cứ từ từ, không cần vội ạ.
❌ Không nên nói:
堵车了,没办法。
Dǔchē le, méi bànfǎ.
Tắc đường rồi, không có cách nào.
✅ Nên nói:
前面的路段比较拥堵,我正在寻找其他路线,请您放心。
Qiánmiàn de lùduàn bǐjiào yōngdǔ, wǒ zhèngzài xúnzhǎo qítā lùxiàn, qǐng nín fàngxīn.
Đoạn đường phía trước khá ùn tắc, tôi đang tìm tuyến đường khác, ông cứ yên tâm ạ.
第十一部分:反应训练
PHẦN 11. LUYỆN PHẢN XẠ
Tình huống 1
Khách: Tôi vừa xuống máy bay, đang lấy hành lý.
Tài xế phải nói:
好的,您慢慢来。我已经在出口等您了。
Hǎo de, nín mànman lái. Wǒ yǐjīng zài chūkǒu děng nín le.
Được ạ, ông cứ từ từ. Tôi đã ở cửa ra chờ ông.
Tình huống 2
Khách: Đường đến khách sạn mất bao lâu?
Tài xế:
如果路况正常,大约需要四十分钟。
Rúguǒ lùkuàng zhèngcháng, dàyuē xūyào sìshí fēnzhōng.
Nếu giao thông bình thường thì khoảng 40 phút.
Tình huống 3
Khách: Tôi muốn thay đổi địa điểm đến.
Tài xế:
好的,请您告诉我新的地址,我马上调整路线。
Hǎo de, qǐng nín gàosu wǒ xīn de dìzhǐ, wǒ mǎshàng tiáozhěng lùxiàn.
Vâng, xin ông cho tôi biết địa chỉ mới, tôi sẽ lập tức điều chỉnh tuyến đường.
第十二部分:综合实战对话
PHẦN 12. HỘI THOẠI TỔNG HỢP THỰC CHIẾN
场景:机场 → 上车 → 酒店
司机:
王总,您好,我是公司的司机陈明。欢迎您来到越南。
Pinyin:
Wáng zǒng, nín hǎo, wǒ shì gōngsī de sījī Chén Míng. Huānyíng nín láidào Yuènán.
Tiếng Việt:
Xin chào Tổng giám đốc Vương, tôi là Trần Minh, tài xế của công ty. Hoan nghênh ông đến Việt Nam.
王总:
陈师傅,您好,辛苦您过来接我了。
Pinyin:
Chén shīfu, nín hǎo, xīnkǔ nín guòlái jiē wǒ le.
Tiếng Việt:
Chào anh Trần, cảm ơn anh đã vất vả đến đón tôi.
司机:
您太客气了,这是我应该做的。您的行李需要我帮您拿吗?
Pinyin:
Nín tài kèqi le, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de. Nín de xíngli xūyào wǒ bāng nín ná ma?
Tiếng Việt:
Ông khách sáo quá, đây là việc tôi nên làm. Có cần tôi giúp ông mang hành lý không ạ?
王总:
好的,那就麻烦您了。
Pinyin:
Hǎo de, nà jiù máfan nín le.
Tiếng Việt:
Được, vậy phiền anh nhé.
司机:
没问题,请您跟我来。车就在前面。
Pinyin:
Méi wèntí, qǐng nín gēn wǒ lái. Chē jiù zài qiánmiàn.
Tiếng Việt:
Không vấn đề gì, xin mời ông đi theo tôi. Xe ở ngay phía trước.
王总:
好的。
Pinyin:
Hǎo de.
Tiếng Việt:
Được.
司机:
王总,请您上车。小心台阶。
Pinyin:
Wáng zǒng, qǐng nín shàng chē. Xiǎoxīn táijiē.
Tiếng Việt:
Thưa Tổng giám đốc Vương, xin mời ông lên xe. Cẩn thận bậc thềm ạ.
王总:
谢谢。
Pinyin:
Xièxie.
Tiếng Việt:
Cảm ơn anh.
司机:
您坐得舒服吗?
Pinyin:
Nín zuò de shūfu ma?
Tiếng Việt:
Ông ngồi có thoải mái không ạ?
王总:
挺舒服的。
Pinyin:
Tǐng shūfu de.
Tiếng Việt:
Khá thoải mái.
司机:
从机场到酒店大约需要四十分钟。如果路上遇到堵车,时间可能会稍微长一点。
Pinyin:
Cóng jīchǎng dào jiǔdiàn dàyuē xūyào sìshí fēnzhōng. Rúguǒ lùshang yùdào dǔchē, shíjiān kěnéng huì shāowéi cháng yìdiǎn.
Tiếng Việt:
Từ sân bay đến khách sạn khoảng 40 phút. Nếu trên đường gặp tắc đường thì thời gian có thể kéo dài thêm một chút.
王总:
好的,没关系,安全第一。
Pinyin:
Hǎo de, méi guānxi, ānquán dì-yī.
Tiếng Việt:
Được, không sao, an toàn là trên hết.
司机:
好的,请您放心。我会安全驾驶。
Pinyin:
Hǎo de, qǐng nín fàngxīn. Wǒ huì ānquán jiàshǐ.
Tiếng Việt:
Vâng, ông cứ yên tâm. Tôi sẽ lái xe an toàn.
王总:
陈师傅,你们公司离酒店远吗?
Pinyin:
Chén shīfu, nǐmen gōngsī lí jiǔdiàn yuǎn ma?
Tiếng Việt:
Anh Trần, công ty của các anh cách khách sạn có xa không?
司机:
不算远,正常情况下大约二十分钟。
Pinyin:
Bú suàn yuǎn, zhèngcháng qíngkuàng xià dàyuē èrshí fēnzhōng.
Tiếng Việt:
Không quá xa ạ, trong điều kiện bình thường khoảng 20 phút.
王总:
好的,明天早上我还需要去公司。
Pinyin:
Hǎo de, míngtiān zǎoshang wǒ hái xūyào qù gōngsī.
Tiếng Việt:
Được, sáng mai tôi vẫn cần đến công ty.
司机:
好的。如果您需要用车,可以提前告诉我,我会按照您的时间安排。
Pinyin:
Hǎo de. Rúguǒ nín xūyào yòng chē, kěyǐ tíqián gàosu wǒ, wǒ huì ànzhào nín de shíjiān ānpái.
Tiếng Việt:
Vâng. Nếu ông cần sử dụng xe, ông có thể báo trước cho tôi, tôi sẽ sắp xếp theo thời gian của ông.
王总:
好的,谢谢你的安排。
Pinyin:
Hǎo de, xièxie nǐ de ānpái.
Tiếng Việt:
Được, cảm ơn anh đã sắp xếp.
司机:
不客气,这是我的工作。
Pinyin:
Bú kèqi, zhè shì wǒ de gōngzuò.
Tiếng Việt:
Không có gì ạ, đây là công việc của tôi.
司机:
王总,我们马上就到了。
Pinyin:
Wáng zǒng, wǒmen mǎshàng jiù dào le.
Tiếng Việt:
Thưa Tổng giám đốc Vương, chúng ta sắp đến nơi rồi.
王总:
好的,辛苦你了。
Pinyin:
Hǎo de, xīnkǔ nǐ le.
Tiếng Việt:
Được, anh vất vả rồi.
司机:
您太客气了。祝您今晚休息好,明天工作顺利。
Pinyin:
Nín tài kèqi le. Zhù nín jīnwǎn xiūxi hǎo, míngtiān gōngzuò shùnlì.
Tiếng Việt:
Ông khách sáo quá. Chúc ông tối nay nghỉ ngơi tốt và ngày mai làm việc thuận lợi.
