Unit 7: Natural wonders of the world
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| access (n) | /ˈækses/ | tiếp cận, đến được |
| annual (adj) | /ˈænjuəl/ | (xảy ra) hằng năm |
| biodiversity (n) | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng sinh học |
| coral (n, adj) | /ˈkɒrəl/ | san hô |
| crazy (adj) (about something) | /ˈkreɪzi/ | thích mê |
| destination (n) | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| ecosystem (n) | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| feature (n) | /ˈfːtʃə/ | đặc điểm |
| locate (v) | /ləʊˈkeɪt/ | định vị, đặt ở |
| location (n) | /ləʊˈkeɪʃn/ | địa điểm, nơi chốn |
| majestic (adj) | /məˈdʒestɪk/ | uy nghi, tráng lệ |
| occur (v) | /əˈkɜː/ | xảy ra |
| paradise (n) | /ˈpærədaɪs/ | thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần |
| peak (n) | /piːk/ | đỉnh, đỉnh núi |
| permission (n) | /pəˈmɪʃn/ | sự cho phép |
| permit (v) | /pəˈmɪt/ | cho phép |
| possess (v) | /pəˈzes/ | có, sở hữu |
| support (v) | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, giúp đỡ |
| sustainable (adj) | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
| travel destination | /ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến du lịch |
| urgent (adj) | /ˈɜːdʒənt/ | gấp, cấp bách |
Từ vựng bổ sung
| chop (v) | chặt |
| cube (n) | miếng hình lập phương |
| deep-fry (v) | rán ngập mỡ |
| dip (v) | nhúng |
| drain (v) | làm ráo nước |
| garnish (v) | trang trí (món ăn) |
| grate (v) | nạo |
| grill (v) | nướng |
| marinate (v) | ướp |
| peel (v) | gọt vỏ, bóc vỏ |
| puree (v) | xay nhuyễn |
| roast (v) | quay |
| shallot (n) | hành khô |
| simmer (v) | om |
| spread (v) | phết |
| sprinkle (v) | rắc |
| slice (v) | cắt lát |
| staple (n) | lương thực chính |
| starter (n) | món khai vị |
| steam (v) | hấp |
| stew (v) | hầm |
| stir-fry (v) | xào |
| tender (adj) | mềm |
| versatile (adj) | đa dụng |
| whisk (v) | đánh (trứng …) |

