Biên soạn: Nguyễn Trí Quý – GV Tiếng Anh THPT
Trong cuộc sống, có lúc chúng ta chọn một trong hai điều, có lúc lại không chọn điều nào.
Tiếng Anh dùng either và neither để diễn đạt những ý tưởng quen thuộc ấy.
Either thường cho biết người nào hoặc vật nào trong hai cũng có thể được chọn.
Neither có nghĩa là không người nào hoặc không vật nào trong hai.
Khi đi thành cặp, either…or nêu các khả năng lựa chọn, còn neither…nor phủ định cả hai.
Trong hội thoại, not…either và neither + trợ động từ + chủ ngữ còn giúp diễn đạt ý “cũng không”.
Vì vậy, muốn dùng đúng, các em cần đọc cả câu và hiểu điều người nói muốn truyền đạt.
Bài học này giải thích từng cách dùng bằng tình huống gần gũi, ví dụ rõ ràng và những so sánh dễ nhớ và các bài tập kèm lời giải giúp các em hiểu vì sao một đáp án phù hợp và tránh những lỗi thường gặp.
Từ tiểu học đến THPT, các em có thể từng bước vận dụng hai từ này chính xác trong học tập và giao tiếp.
1. Bắt đầu từ hai lựa chọn quen thuộc
Trên bàn có hai chiếc bút, một chiếc màu xanh và một chiếc màu đỏ. Nếu em nói “You can use either pen”, người nghe hiểu rằng em có thể dùng chiếc nào trong hai chiếc cũng được. Nếu em nói “Neither pen works”, cả hai chiếc đều không viết được. Nếu một bạn nói “I cannot find my pen” và em đáp “I cannot either”, em đang nói rằng mình cũng không tìm thấy bút.
Ba tình huống cho thấy cần đọc cả cấu trúc để hiểu đúng either (UK): /ˈaɪ.ðər/; (US): /ˈiː.ðər/ và neither (UK): /ˈnaɪ.ðər/; (US): /ˈniː.ðər/.
Either thường chỉ một trong hai khả năng, không quan trọng khả năng nào; neither phủ định từng thành viên của một cặp, nghĩa là không người nào hoặc không cái nào trong hai. Trong chức năng bổ sung ý phủ định, not … either và neither + trợ động từ + chủ ngữ đều có thể diễn đạt “cũng không”. Vì vậy, không thể dịch mọi either thành “hoặc” và mọi neither thành “không”. [1–3]
Hai từ này có tác dụng gì
Chúng giúp người nói đưa ra lựa chọn, loại bỏ cả hai khả năng, liên kết các thành phần tương đương và tránh lặp lại thông tin đã biết. “Either answer is acceptable” cho phép chọn câu trả lời nào cũng được; “Neither answer is correct” bác bỏ cả hai câu trả lời.
E.g. “Lan cannot swim, and neither can Minh” bổ sung thông tin về Minh mà không cần lặp lại toàn bộ cụm cannot swim.
| Ý định | Mẫu câu | Cách hiểu |
| Cho phép chọn | Either colour is fine. | Màu nào trong hai màu cũng được. |
| Loại cả hai | Neither colour suits me. | Không màu nào trong hai màu hợp với tôi. |
| Nêu hai khả năng | Either Lan or Mai will go. | Lan hoặc Mai sẽ đi. |
| Bổ sung phủ định | Mai will not go either. | Mai cũng sẽ không đi. |
Lộ trình theo cấp học
Ở tiểu học, các em nên học bằng tranh, đồ vật và hội thoại ngắn: chọn một trong hai; không chọn cái nào; tôi cũng không.
Ở THCS, các em cần nắm either/neither + danh từ, either/neither of, either … or, neither … nor và câu đáp đồng tình.
Ở THPT, các em học thêm hòa hợp chủ ngữ–động từ, cấu trúc song song và phạm vi phủ định.
2. Either và neither đứng trước hoặc thay cho danh từ
2.1. Đứng trực tiếp trước danh từ
Khi chỉ hai người hoặc hai vật, dùng either/neither + danh từ đếm được số ít: either book, neither student. Trong vai trò này, chúng là từ hạn định, tức thành phần giúp xác định phạm vi của danh từ. Nếu cụm ấy làm chủ ngữ, dùng động từ số ít: “Either route takes twenty minutes” (Đường nào trong hai đường cũng mất hai mươi phút); “Neither child is asleep” (Không em nào trong hai em đang ngủ). Không viết either books hoặc neither students trong mẫu này.
Either không khẳng định chỉ một phương án có chất lượng tốt. “Either book will help you” cho biết cuốn nào trong hai cuốn cũng hữu ích nếu em chọn nó. Neither thì bác bỏ cả hai: “Neither book contains the answer” nghĩa là cả cuốn thứ nhất lẫn cuốn thứ hai đều không có câu trả lời. Khi câu đã mang nghĩa phủ định nhờ neither, động từ thường không thêm not để diễn đạt cùng ý đó.
2.2. Có of trước một nhóm đã xác định
Dùng either/neither of + the/these/those/từ sở hữu + danh từ số nhiều, hoặc either/neither of + us/you/them. Ví dụ: “Either of these seats is available” (Ghế nào trong hai ghế này cũng còn trống); “Neither of my sisters drives” (Cả hai chị/em gái của tôi đều không lái xe). Sau of, nhóm danh từ số nhiều nêu tập gồm hai thành viên; either hoặc neither vẫn là trung tâm của chủ ngữ.
| Mẫu đúng | Mẫu cần sửa | Lý do |
| either student | either students | Danh từ theo trực tiếp ở số ít. |
| neither of the students | neither of students | Nhóm danh từ sau of cần được xác định. |
| either of them | either of they | Sau giới từ dùng dạng tân ngữ. |
| neither of us | neither us | Cần of khi đi với đại từ như us. |
2.3. Dùng độc lập khi danh từ đã rõ
Trong câu hỏi “Which of the two bags would you like?”, đáp “Either is fine” nghĩa là chiếc nào cũng được. Đáp “Neither, thank you” nghĩa là không lấy chiếc nào.
Khi thay cho cụm danh từ đã biết, either và neither thường được gọi là đại từ. Không bắt buộc phải có or sau mọi either, hoặc nor sau mọi neither.
2.4. Chọn động từ trong bài tập trang trọng
Với either/neither đứng độc lập hoặc either/neither of làm chủ ngữ, nên chọn động từ số ít trong bài tập theo chuẩn trang trọng: “Neither of them is ready.” Oxford cũng ghi nhận động từ số nhiều sau either/neither of trong cách dùng ít trang trọng hơn. Vì vậy, không nên kết luận mọi câu nghe được như “Neither of them are ready” đều không tồn tại trong tiếng Anh thực tế; nhưng is là lựa chọn an toàn ở bài kiểm tra yêu cầu văn phong trang trọng. [2]
Cần tách hai mẫu: “Neither of the boys is ready” có neither là trung tâm; “Neither the boy nor his friends are ready” có chủ ngữ phối hợp và áp dụng quy tắc khác. Không lấy danh từ đứng sát động từ làm căn cứ cho mọi loại câu.
3. Either or và neither nor liên kết những gì
3.1. Either A or B đưa ra các khả năng lựa chọn
“You can bring either a notebook or a tablet” cho phép mang sổ hoặc máy tính bảng. Trong cách dạy phổ thông, either … or thường được gọi là cặp liên từ tương liên. A và B có thể là danh từ, cụm từ, động từ hoặc mệnh đề. Chức năng chính là liên kết những khả năng tương ứng, không phải tự xác định thì của câu.
Ngữ cảnh quyết định có được chọn cả hai hay không. Câu “Choose either tea or milk, but not both” giới hạn đúng một lựa chọn nhờ but not both. Không nên khẳng định either … or trong mọi ngữ cảnh luôn tự mang đầy đủ nghĩa “chỉ một và tuyệt đối không cả hai”. Khi cần tránh hiểu nhầm, hãy nêu rõ giới hạn lựa chọn.
3.2. Neither A nor B phủ định cả A lẫn B
“Lan likes neither tea nor coffee” nghĩa là Lan không thích trà và cũng không thích cà phê. “The room is neither large nor bright” nghĩa là phòng không rộng và cũng không sáng. Neither … nor đã tạo nghĩa phủ định cho hai thành phần được nối; không thêm does not vào ví dụ về Lan nếu muốn giữ đúng ý ban đầu.
3.3. Giữ hai thành phần song song
Song song nghĩa là hai phần được nối có cấu tạo tương ứng. Đặt either/neither ngay trước phần thứ nhất muốn đối chiếu, rồi đặt or/nor trước phần thứ hai. “She enjoys either reading or drawing” nối hai dạng V-ing; “She will either read a book or draw a picture” nối hai cụm động từ nguyên mẫu sau will. [5]
Câu “She enjoys either reading or to draw” không song song. Sửa thành “She enjoys either reading or drawing”. Câu “She either likes music or painting” đặt either trước likes nhưng or trước painting nên không thể hiện rõ hai thành phần tương ứng. Nếu muốn nói cô ấy thích một trong hai hoạt động, viết “She likes either playing music or painting”. Vị trí của cặp từ phải phản ánh đúng ý định.
3.4. Hòa hợp chủ ngữ và động từ
Trong quy tắc viết trang trọng thông dụng, khi either … or hoặc neither … nor nối hai chủ ngữ, động từ hòa hợp với phần chủ ngữ gần nó hơn. Hai chủ ngữ số ít thường đi với động từ số ít; hai chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều. Với một phần số ít và một phần số nhiều, cần xác định phần gần động từ. [4]
| Ví dụ | Giải thích |
| Either Nam or Minh is responsible. | Minh số ít nên dùng is. |
| Neither the teacher nor the students are late. | The students ở gần động từ nên dùng are. |
| Neither the students nor the teacher is late. | The teacher ở gần động từ nên dùng is. |
| Either the teachers or the students have the key. | Cả hai phần đều số nhiều; dùng have. |
Quy tắc gần nhất ở đây áp dụng cho chủ ngữ được nối bằng or/nor, không phải mọi danh từ xuất hiện gần động từ. Khi câu có I hoặc các chủ ngữ dễ tạo cách diễn đạt gượng, nên viết lại thành hai mệnh đề: “My friends are not available, and I am not available either”.
4. Nói cũng không bằng hai cấu trúc khác nhau
4.1. Câu phủ định cộng “either” ở cuối
Khi bổ sung một tình huống phủ định tương tự, dùng chủ ngữ + động từ phủ định + either: “I do not like onions. My brother does not like them either.” Nghĩa là tôi không thích hành và em/anh trai tôi cũng không thích. Either ở đây bổ sung nghĩa “cũng”, còn sự phủ định nằm ở do not hoặc does not. Dạng rút gọn “My brother does not either” dùng được khi phần bị lược đã rõ. [3]
4.2. “Neither” cộng “trợ động từ” rồi đến “chủ ngữ”
Có thể diễn đạt cùng ý bằng “Neither does my brother”. Mẫu là Neither/Nor + trợ động từ hoặc động từ tình thái + chủ ngữ. Với be, đưa chính be lên trước chủ ngữ: “I am not tired.” — “Neither am I.” Đây là đảo ngữ: thứ tự trợ động từ và chủ ngữ thay đổi. Cấu trúc mang nghĩa trần thuật “cũng không”, không phải câu hỏi. [6]
Neither đã có nghĩa phủ định nên không viết “Neither do not I” hay “Neither does not he”. Ngược lại, nếu dùng either ở cuối câu để nói “cũng không”, cần giữ sự phủ định thích hợp: “I do not either”, không phải “I do either” với cùng ý định ấy. Không chuyển nguyên xi trật tự của cấu trúc này sang cấu trúc kia.
| Lời nói trước | Đáp với neither | Đáp với either |
| I am not hungry. | Neither am I. | I am not either. |
| I do not eat meat. | Neither do I. | I do not either. |
| I did not go out. | Neither did I. | I did not either. |
| I cannot swim. | Neither can I. | I cannot either. |
| I have not finished. | Neither have I. | I have not either. |
| I will not join. | Neither will I. | I will not either. |
4.3. Chọn trợ động từ theo câu trước và chủ ngữ mới
Đọc cả cụm động từ. Nếu câu trước có can, will hoặc have dùng để tạo dạng hoàn thành, giữ trợ động từ thích hợp. Nếu là động từ thường ở hiện tại đơn, dùng do/does; nếu ở quá khứ đơn, dùng did. Chủ ngữ mới quyết định ngôi và số: “I do not drive.” — “Neither does Lan.” Không dùng do chỉ vì người nói trước dùng do. Với “I do not have a bicycle”, have là động từ chính, nên câu đáp thông dụng là “Neither do I”.
4.4. Phân biệt đồng tình và khác biệt
“I do not like milk.” — “Neither do I” nghĩa là cả hai cùng không thích. Nếu người đáp thích sữa, nói “But I do” hoặc “I do”; neither không phù hợp. Sau lời khẳng định, mẫu đồng tình cơ bản là so + trợ động từ + chủ ngữ hoặc câu khẳng định có too: “I like music.” — “So do I” / “I like it too”.
“Me neither” là câu đáp thân mật thông dụng. “Me either” cũng được Oxford ghi nhận, nhất là trong tiếng Anh Bắc Mỹ thân mật. Trong bài tập yêu cầu cấu trúc đầy đủ, hãy dùng “Neither do I” hoặc dạng tương ứng; đừng dùng tiêu chí văn viết trang trọng để phủ nhận mọi biến thể hội thoại. [3]
5. Những điểm nâng cao và lỗi dễ nhầm
5.5. Không phải both not và neither luôn tương đương
“Neither answer is correct” phủ định cả hai câu trả lời. “Not both answers are correct” chỉ bác bỏ nhận định rằng cả hai đều đúng; bản thân câu không xác định rõ có một câu đúng hay không có câu nào đúng. Trong ngữ cảnh cụ thể, người nghe có thể suy ra một câu đúng, nhưng đó không phải toàn bộ ý nghĩa ngữ pháp bắt buộc. Để nói rõ không câu nào đúng, nên dùng neither. [7]
“I do not like either of these two songs” có cách hiểu thông thường là tôi không thích bài nào trong hai bài, gần với “I like neither of these two songs”. Tuy nhiên, không coi not either và neither là thao tác thay từ máy móc trong mọi cấu trúc. “You may choose either A or B” là cho phép lựa chọn; “You may choose neither A nor B” lại có thể cho phép không chọn cả hai. Đổi cấu trúc đã đổi thông điệp.
5.6. Either đôi khi nói đến từng bên của một cặp
“Trees grow on either side of the path” có thể mô tả cây mọc ở cả hai bên lối đi, tức mỗi bên đều có cây. Trong “You may sit on either side”, either side lại cho phép chọn bên nào cũng được. Cùng cụm từ nhưng kiểu câu và ngữ cảnh giúp phân biệt nghĩa phân bố ở hai bên với nghĩa lựa chọn. Oxford ghi nhận riêng nghĩa “mỗi một trong hai”. [1]
5.7. Hai đối tượng và những danh sách dài hơn
Trong mẫu either/neither + danh từ hoặc of, người học nên lấy một cặp làm tình huống cơ bản. Với ba vật trở lên, any/none thường thích hợp hơn: “None of the five answers is correct.”
Tuy nhiên, các cấu trúc phối hợp either … or và neither … nor có thể nối nhiều hơn hai thành phần trong cách dùng thực tế.
Vì thế, phát biểu “either và neither tuyệt đối không bao giờ liên quan hơn hai mục” là quá cứng nhắc. [5]
5.6. Đảo ngữ phụ thuộc cấu trúc
“Neither answer is correct” có neither nằm trong chủ ngữ nên không đảo thành “Neither is answer correct”. “Neither Lan nor Mai came” cũng giữ trật tự chủ ngữ rồi động từ. Nhưng “Lan did not come, nor did Mai” dùng nor mở đầu mệnh đề bổ sung phủ định nên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Nhận diện chức năng trước khi quyết định đảo ngữ.
5.7. Either và neither không phải từ chỉ “thì”
“Neither student was absent yesterday” dùng quá khứ vì thời gian là hôm qua; “Neither student is absent today” dùng hiện tại theo bối cảnh hôm nay. Hai từ này không tự yêu cầu một thì cố định. Ở dạng bị động “Neither letter has been sent”, has hòa hợp với neither letter, còn been sent thể hiện cấu trúc bị động trong hiện tại hoàn thành.
Bốn câu hỏi trước khi chọn đáp án
Thứ nhất, câu muốn chọn một khả năng, loại cả hai hay bổ sung ý “cũng không”?
Thứ hai, sau chỗ trống là danh từ, of, or/nor hay một trợ động từ?
Thứ ba, thành phần nào thật sự là chủ ngữ và động từ cần hòa hợp với thành phần nào?
Thứ tư, đáp án có giữ đúng nghĩa, đúng thì, trật tự và tính song song không?
=> Quy trình này đáng tin cậy hơn việc thấy neither là lập tức chọn nor.
6. Bài tập cơ bản và nâng cao
Quy ước: dùng tiếng Anh chuẩn trong bài viết trang trọng; ở câu chia động từ, áp dụng quy tắc hòa hợp đã nêu.
Các câu 1–8 phù hợp để học sinh nhỏ tuổi cấp Tiểu học luyện có hướng dẫn; câu 9–16 dành cho cấp THCS hoặc học sinh đã nắm trợ động từ.
Phần A. Điền either hoặc neither
1. You can take _____ pencil. The blue one and the red one both work well.
2. _____ pencil works. The blue one is broken, and the red one is broken too.
3. I do not eat mushrooms. My sister does not eat them _____.
4. “I cannot skate.” — “_____ can I.”
5. We can meet on _____ Monday or Tuesday. Please choose one day.
6. The library is open on _____ Saturday nor Sunday; it is closed on both days.
7. I have two bags. _____ of them is waterproof, so I must keep both dry.
8. “Which of these two seats may I use?” — “_____ is fine. Both are free.”
Phần B. Chia động từ hoặc chọn dạng đúng
9. Neither of these two answers _____ (be) correct. [Hiện tại đơn]
10. Either of the two buses _____ (go) to the museum. [Hiện tại đơn]
11. Neither my mother nor my sisters _____ (be) at home now.
12. Neither my sisters nor my mother _____ (be) at home now.
13. “I do not play chess.” — “Neither _____ (do) my brother.”
14. “We have not finished the project.” — “Neither _____ (have) Mai.”
15. “I was not at the meeting yesterday.” — “Neither _____ (be) I.”
16. “I did not understand the question.” — “I did not _____.”
Chọn một từ: too / either / neither.
Cách tự kiểm tra trước khi xem lời giải
Ở câu 1–8, hãy dịch ý cả câu và xác định có sẵn từ phủ định hay chưa.
Ở câu 9–12, gạch chân trung tâm chủ ngữ hoặc phần chủ ngữ gần động từ trong cặp nối.
Ở câu 13–16, viết lại câu đáp thành câu đầy đủ để kiểm tra nghĩa. Chẳng hạn “Neither can I” tương ứng với “I cannot skate either”, không phải “I can skate”.
Nếu học theo nhóm, mỗi bạn nên giải thích một câu bằng hai ý: cấu trúc nào được dùng và câu ấy muốn nói điều gì. Đọc đúng công thức nhưng giải thích sai nghĩa vẫn cho thấy các em cần phải học lại điểm đó.
7. Bài tập vận dụng và phân tích
Phần C. Viết lại câu theo yêu cầu
17. Nam does not drink coffee. Lan does not drink coffee.
Nối hai chủ ngữ bằng neither … nor; giữ hiện tại đơn.
18. You can email the form. You can hand it in at the office.
Viết thành một câu dùng either … or sau can.
19. “I cannot solve this problem.”
Viết lời đáp của em để nói “Em cũng không”, bắt đầu bằng Neither.
20. The two routes are unsuitable. Route A is too long. Route B is too dangerous.
Viết một câu với Neither of, giữ nghĩa cả hai đường đều không phù hợp.
Phần D. Sửa câu để diễn đạt đúng ý đã cho
21. “Neither of the two boys does not know the answer.”
Ý định: Cả hai bạn nam đều không biết đáp án.
22. “She will either revise her notes or practising pronunciation.”
Ý định: Cô ấy sẽ ôn ghi chép hoặc luyện phát âm.
23. A: “I am not worried.” B: “Neither do I.”
Ý định của B: Tôi cũng không lo.
24. “Either of they can help you.”
Ý định: Người nào trong hai người họ cũng có thể giúp bạn.
Phần E. Giải thích nghĩa và chọn cách viết
25. Phân biệt “Neither statement is true” và “Not both statements are true”.
Câu nào khẳng định chắc chắn cả hai phát biểu đều sai?
26. Dịch theo nghĩa tự nhiên: “There are lamps on either side of the gate.”
Either side ở đây có nhất thiết chỉ một bên cổng không?
27. Phân tích khác biệt giữa “Neither of the students is ready” và
“Neither the teacher nor the students are ready”. Vì sao is/are khác nhau?
28. A nói: “I do not like this film.” B thích bộ phim đó.
Chọn câu đáp phù hợp: a. Neither do I. b. I do not either. c. But I do.
Tiêu chí đánh giá
Với câu viết lại, có thể chấp nhận cách diễn đạt khác nếu giữ đúng ý, đúng thành phần được nối và đúng cấu trúc yêu cầu. Với câu phân tích, cần tách nghĩa khỏi hình thức: một câu đúng cấu trúc vẫn có thể không phù hợp tình huống.
Phần đáp án sau đây sẽ nêu lời giải mẫu và lý do lựa chọn cho từng câu.
8. Đáp án và giải thích câu 1 đến câu 10
1. Either
Either pencil nghĩa là chiếc bút nào trong hai chiếc cũng được. Câu sau xác nhận cả hai đều dùng tốt nên người nghe được lựa chọn. Pencil ở số ít vì đứng trực tiếp sau either. Neither sẽ trái với thông tin cả hai bút đều hoạt động.
2. Neither
Cả bút xanh lẫn bút đỏ đều hỏng, nên neither pencil phủ định khả năng sử dụng của từng chiếc. Works ở số ít, phù hợp chủ ngữ neither pencil. Không dùng either để diễn đạt ý “không chiếc nào” nếu câu không có thành phần phủ định thích hợp khác.
3. Either
Does not đã tạo phủ định; either ở cuối bổ sung nghĩa “cũng”. Câu đầy đủ nói chị/em gái tôi cũng không ăn nấm. Neither không đặt vào cuối câu này theo mẫu chuẩn để thay either. Có thể viết cách khác: “Neither does my sister”.
4. Neither
Câu đáp “Neither can I” đồng tình với lời phủ định khả năng trượt băng. Can được giữ từ câu trước và đứng trước I. Neither đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not vào can trong mẫu này. Nghĩa đầy đủ là “I cannot skate either”.
5. Either
Cặp đúng là either … or. Hai ngày là hai phương án họp; yêu cầu chọn một ngày làm rõ giới hạn lựa chọn. Neither … nor sẽ nói không ngày nào phù hợp, trái với ý đang cho phép hẹn một trong hai ngày.
6. Neither
Từ nor phía sau gợi cặp neither … nor; phần giải thích “closed on both days” xác nhận thư viện đóng cửa cả thứ Bảy lẫn Chủ nhật. Is vẫn ở dạng khẳng định về hình thức vì nghĩa phủ định đã do neither … nor đảm nhiệm.
7. Neither
Thông tin phải giữ cả hai túi khô cho biết không túi nào chống nước. Cấu trúc là neither of + them; them chỉ đúng cặp hai túi đã nêu. Trong bài viết trang trọng, dùng is theo quy ước. Either sẽ cho nghĩa túi nào cũng chống nước, trái ngữ cảnh.
8. Either
Both are free cho biết cả hai ghế đều trống, nên “Either is fine” cho phép chọn ghế nào cũng được. Either dùng độc lập thay cho either seat đã rõ từ câu hỏi. Neither sẽ có nghĩa không ghế nào phù hợp, trái với lời giải thích.
9. Is
Neither of these two answers là chủ ngữ. Theo chuẩn trang trọng của bài tập, neither of đi với động từ số ít; thì được yêu cầu là hiện tại đơn nên chọn is. Answers số nhiều nằm trong nhóm sau of, không trực tiếp quyết định dạng động từ.
10. Goes
Either of the two buses nói về từng xe trong một cặp dưới góc nhìn lựa chọn. Dùng động từ số ít trong hiện tại đơn: go đổi thành goes. Nghĩa là lên xe nào trong hai xe cũng đến bảo tàng, không có nghĩa chỉ một xe đi đúng tuyến.
9. Đáp án và giải thích câu 11 đến câu 20
11. Are
Chủ ngữ được nối bằng neither … nor, khác mẫu neither of. Phần gần động từ là my sisters, một cụm số nhiều; hiện tại của be là are. Nghĩa là mẹ và các chị/em gái đều không có ở nhà. Không chọn is chỉ vì thấy neither đầu câu.
12. Is
Phần chủ ngữ gần động từ bây giờ là my mother, số ít, nên chọn is. Đảo thứ tự hai phần làm đổi hình thức hòa hợp theo quy tắc được áp dụng, nhưng không làm đổi ý rằng cả mẹ lẫn các chị/em gái đều vắng nhà.
13. Does
Câu trước dùng hiện tại đơn với động từ thường play. Khi đáp với neither, cần do/does; chủ ngữ mới my brother là ngôi thứ ba số ít nên chọn does. Câu đáp đầy đủ tương ứng với “My brother does not play chess either”.
14. Has
Have not finished là hiện tại hoàn thành, nên câu đáp giữ trợ động từ have ở dạng phù hợp chủ ngữ. Mai là ngôi thứ ba số ít, vì vậy dùng has: “Neither has Mai”. Không chọn does, vì does không thay trợ động từ của cấu trúc hoàn thành này.
15. Was
Câu trước dùng be ở quá khứ: was not. Chủ ngữ câu đáp là I nên chọn was, tạo thành “Neither was I”. Không dùng did, vì câu gốc không có động từ thường cần do hỗ trợ; cũng không dùng am vì sẽ đổi mốc thời gian.
16. Either
Câu đáp đã có did not nên giữ trật tự I + did not và thêm either ở cuối. Phần understand the question được lược vì đã rõ. Too thường bổ sung ý khẳng định trong mẫu cơ bản, còn neither cần cấu trúc “Neither did I”.
17. Neither Nam nor Lan drinks coffee
Neither … nor nối hai chủ ngữ Nam và Lan. Cả hai đều số ít, phần gần động từ là Lan nên drink thêm -s. Bỏ does not của hai câu gốc vì nghĩa phủ định đã được thể hiện bởi neither … nor. Câu khẳng định rằng cả Nam lẫn Lan đều không uống cà phê.
18. You can either email the form or hand it in at the office
Either đặt trước email the form; or trước hand it in at the office. Hai cụm động từ cùng phụ thuộc can nên dùng nguyên mẫu email và hand. Câu giữ đúng hai phương án nộp biểu mẫu; không chuyển một vế sang V-ing hoặc to + V.
19. Neither can I
Mẫu yêu cầu bắt đầu bằng Neither; câu trước có cannot nên dùng can trước chủ ngữ I. Neither thay phần nghĩa phủ định, không viết “Neither cannot I”. Nếu không bị giới hạn cách mở đầu, “I cannot either” cũng truyền đạt ý tương ứng.
20. Neither of the two routes is suitable
Câu phủ định sự phù hợp của cả hai đường, dù nguyên nhân mỗi đường khác nhau. Sau of dùng nhóm xác định the two routes; động từ trang trọng là is. Không viết “Neither of the two routes is unsuitable”, vì như vậy sẽ phủ định tính không phù hợp và làm đổi nghĩa.
10. Đáp án câu 21 đến câu 28
21. Neither of the two boys knows the answer
Bỏ does not, đổi know thành knows để hòa hợp với neither trong hiện tại đơn. Câu ban đầu chồng thêm phủ định nên không diễn đạt rõ ý cần nói theo mẫu chuẩn. Cách tương đương là “The two boys do not know the answer”, nhưng lời giải với neither nêu rõ không bạn nào trong hai bạn biết đáp án.
22. She will either revise her notes or practise pronunciation
Sau will, hai cụm song song dùng động từ nguyên mẫu revise và practise. Practising làm vế thứ hai lệch cấu trúc. Trong chính tả Anh–Mỹ, practice là động từ tương ứng và cũng được chấp nhận; điểm cần kiểm tra là dạng nguyên mẫu, không phải biến thể chính tả.
23. Neither am I
Lời nói trước có am not worried, nên câu đáp với I dùng am chứ không dùng do. Cấu trúc là neither + be + chủ ngữ. Không lặp not vì neither đã tạo nghĩa “cũng không”. Cách tương đương không đảo ngữ: “I am not worried either”.
24. Either of them can help you
Sau giới từ of cần đại từ tân ngữ them, không phải they. Can help không đổi theo số hoặc ngôi của chủ ngữ, nên không thêm -s vào help. Either cho phép nhờ người nào trong hai người cũng được; neither sẽ đổi nghĩa thành không ai có khả năng giúp.
25. Câu thứ nhất khẳng định cả hai đều sai
Neither statement is true bác bỏ từng phát biểu. Not both statements are true chỉ nói không phải cả hai đều đúng: về logic có thể một đúng một sai hoặc cả hai sai. Không được tự động đổi câu thứ hai sang neither vì sẽ thêm thông tin mà câu ban đầu chưa khẳng định.
26. Có đèn ở cả hai bên cổng
Trong câu miêu tả vị trí này, either side được hiểu theo nghĩa mỗi bên trong hai bên đều có đèn. Không nhất thiết là chỉ một bên. Cần phân biệt với “You may stand on either side of the gate”, câu cho phép chọn bên đứng.
27. Hai loại chủ ngữ khác nhau
Neither of the students có neither là trung tâm, nên chọn is trong văn phong trang trọng. Neither the teacher nor the students là chủ ngữ phối hợp; phần gần động từ là the students, nên chọn are. Quy tắc gần nhất không được áp dụng máy móc cho nhóm sau of.
28. C But I do
B thích phim nên cần thể hiện khác biệt với A. “But I do” được hiểu là “Nhưng tôi thì thích”. Cả “Neither do I” và “I do not either” đều đồng tình với ý không thích, trái tình huống. Do thay cho like this film để tránh lặp.
Tài liệu tham khảo quốc tế
[1] Oxford University Press. Oxford Advanced Learner’s Dictionary, “either” (determiner, pronoun).
[2] Oxford University Press. Oxford Advanced Learner’s Dictionary, “neither” (determiner, pronoun), Grammar Point.
[3] Oxford University Press. Oxford Advanced Learner’s Dictionary, “either” (adverb).
[4] George Mason University Writing Center. “Subject-Verb Agreement”.
[5] Translation Bureau, Government of Canada. “Correlative conjunctions: neither … nor”.
[6] British Council, LearnEnglish. “Short forms”, mục “so and neither/nor”.
[7] Cambridge University Press & Assessment. English Grammar Today. “Neither, neither … nor and not … either”.
