Biên soạn: Nguyễn Trí Quý – Giáo viên tiếng Anh THPT
Mỗi ngày, chúng ta đều kể chuyện đã qua, nói về hiện tại và chia sẻ dự định tương lai.
Trong tiếng Anh, thì — tense giúp thể hiện mối liên hệ giữa sự việc với thời gian qua dạng động từ.
Cùng nói về việc học, nhưng “em học mỗi ngày” khác với “em đang học” hay “em đã học hôm qua”…
Những khác biệt ấy giúp người nghe hiểu đúng điều chúng ta muốn diễn đạt.
Để chọn đúng thì, các em cần hiểu sự việc xảy ra khi nào và được nhìn từ thời điểm nào.
Các dạng đơn, tiếp diễn và hoàn thành còn giúp làm rõ thói quen, quá trình hoặc mối liên hệ giữa các thời điểm.
Vì vậy, học thì cần bắt đầu từ ý nghĩa của câu, rồi mới đến công thức và dấu hiệu nhận biết.
Một từ như now, yesterday hay tomorrow là gợi ý; cách dùng động từ còn phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Tài liệu này dẫn dắt các em từ ví dụ gần gũi đến cách phân tích và lựa chọn dạng động từ phù hợp.
Khi hiểu bản chất, các em sẽ có cơ sở vững vàng để làm bài chính xác và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
1. Tense là gì và có tác dụng gì
Trong ngữ pháp, tense có nghĩa là “thì”. Hiểu ở mức cơ bản, thì là phạm trù ngữ pháp được thể hiện trong dạng của động từ, giúp người đọc xác định cách người nói đặt sự việc trong quan hệ với thời gian. Sự việc ở đây có thể là hành động, trạng thái hoặc tình huống: học bài, biết một điều, cảm thấy vui hay trời đang mưa. Thì không chỉ xuất hiện trong câu có hành động nhìn thấy được.
Hãy so sánh: “Mai walks to school” (Mai đi bộ đến trường, hiểu là thói quen); “Mai walked to school yesterday” (Hôm qua Mai đã đi bộ đến trường); “Mai is walking to school now” (Bây giờ Mai đang đi bộ đến trường). Cùng nói về việc đi bộ, nhưng dạng động từ giúp người nghe hiểu những tình huống khác nhau. Từ chỉ thời gian hỗ trợ cách hiểu; bản thân cụm động từ cũng mang thông tin ngữ pháp.
Thì và những cấu trúc liên quan có ba tác dụng thiết thực: đặt sự việc vào bối cảnh thời gian; thể hiện quan hệ giữa các sự việc; giúp người nói trình bày thói quen, diễn biến, trải nghiệm hoặc kết quả theo đúng ý định. Chọn sai thì có thể làm thay đổi thông điệp dù từ vựng còn lại đều đúng.
Phân biệt thời gian và thì
“Time” là thời gian trong thực tế; “tense” là cách tổ chức ngữ pháp. Hai khái niệm có liên hệ nhưng không trùng hoàn toàn. “The train leaves at six tomorrow” dùng hiện tại đơn để nói về lịch tàu ngày mai. “If I were you, I would apologise” dùng were mang nghĩa giả định trái với thực tế hiện tại. Vì vậy, không thể suy luận rằng mọi dạng quá khứ đều kể việc đã xảy ra, hoặc mọi dạng hiện tại đều chỉ việc diễn ra ngay lúc nói.
Vì sao sách thường trình bày 12 thì?
Trong dạy học phổ thông, “12 thì” là cách gọi quen thuộc cho bảng kết hợp ba nhóm thời gian với bốn dạng: đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn. Cách phân loại này hữu ích để hệ thống hóa. Trong phân tích ngữ pháp theo hình thái, tiếng Anh có hai thì đối lập cơ bản là hiện tại và quá khứ; tương lai được diễn đạt bằng nhiều cấu trúc, chẳng hạn “will” hoặc “be going to”. Hai cách trình bày khác nhau về tiêu chí, không làm thay đổi cách dùng câu. [1]
Học sinh tiểu học nên bắt đầu từ câu ngắn và tình huống cụ thể. Học sinh THCS học cách tạo câu và phân biệt các dạng thường gặp. Học sinh THPT cần chú ý thêm mốc quy chiếu, quan hệ trước sau và những trường hợp hình thức ngữ pháp không tương ứng trực tiếp với thời gian thực tế.
2. Hiểu bốn cách nhìn đối với sự việc
Ngoài việc xác định thời gian, người học cần hiểu “aspect”, thường được gọi là “thể”: cách người nói nhìn vào diễn biến của sự việc. Trong bảng học phổ thông, bốn dạng dưới đây giúp trả lời câu hỏi: người nói đang trình bày sự việc như thế nào? Dạng đơn không mang dấu hiệu tiếp diễn hay hoàn thành…
2.1. Dạng đơn Simple
Dạng đơn thường trình bày sự thật, thói quen, trạng thái hoặc sự kiện như một tổng thể. “Lan reads every evening” nói về thói quen đọc; “Lan read a story last night” kể một việc trong quá khứ. “Đơn” không có nghĩa là hành động phải ngắn: “She lived there for twenty years” vẫn dùng quá khứ đơn dù khoảng thời gian kéo dài hai mươi năm.
2.2. Dạng tiếp diễn Continuous
Dạng tiếp diễn có cấu trúc be + V-ing, nhìn sự việc như đang diễn ra quanh một mốc hoặc trong một giai đoạn. “Lan is reading now” nghĩa là Lan đang đọc lúc này; “Lan was reading at eight last night” đặt quá trình đọc vào tám giờ tối qua. Tiếp diễn cũng có thể nhấn mạnh tính tạm thời: “I am staying with my aunt this week” là việc ở cùng dì trong tuần này, không nhất thiết đúng ngay từng giây của lúc nói.
2.3. Dạng hoàn thành Perfect
Dạng hoàn thành có cấu trúc have + V3, nhìn lại một sự việc hoặc khoảng thời gian trước mốc quy chiếu. Mốc ấy có thể là hiện tại, một thời điểm quá khứ hoặc một thời điểm tương lai. “I have lost my key” thường gắn việc mất chìa khóa với tình trạng hiện tại; “I had finished before she arrived” đặt việc hoàn tất trước lúc cô ấy đến.
Tên gọi “hoàn thành” không có nghĩa là mọi hành động đều đã chấm dứt. “I have known Lan for five years” cho biết tôi đã quen Lan được năm năm và vẫn quen cô ấy. Đừng dịch máy móc perfect thành “đã xong”. Cần xem loại động từ, mốc thời gian và ngữ cảnh. [2]
2.4. Dạng hoàn thành tiếp diễn Perfect continuous
Cấu trúc have + been + V-ing thường làm nổi bật quá trình hoặc thời lượng dẫn đến một mốc. “I have been studying for two hours” nhấn mạnh việc học kéo dài hai giờ đến hiện tại; tùy ngữ cảnh, người nói vẫn đang học hoặc vừa tạm dừng. “I have studied three lessons” lại hướng sự chú ý vào số bài đã học. Không nên hiểu rằng hoàn thành tiếp diễn luôn có nghĩa là hành động chưa dừng.
Nhận biết các thành phần trong công thức
S là chủ ngữ; V là động từ nguyên mẫu không to; V2 là dạng quá khứ; V3 là quá khứ phân từ; V-ing là dạng thêm -ing. Ví dụ: go – went – gone – going; study – studied – studied – studying. Với động từ có quy tắc, V2 và V3 thường cùng có đuôi -ed, nhưng chức năng ngữ pháp khác nhau.
Cần phân biệt trợ động từ với động từ chính. Trong “She has finished”, has là trợ động từ tạo dạng hoàn thành, finished là quá khứ phân từ của động từ chính. Trong “She has a bicycle”, has là động từ chính mang nghĩa “có”, không phải dấu hiệu của hiện tại hoàn thành. Tương tự, một từ có đuôi -ing đứng riêng chưa đủ để kết luận câu ở thì tiếp diễn.
3. Hệ thống 12 dạng thường học ở trường
Bảng dưới đây trình bày cấu trúc khẳng định chủ động. Đây là bản đồ tra cứu, không thay thế việc đọc ngữ cảnh. Các dạng dùng “will” được giữ tên gọi quen thuộc ở trường. Riêng “be” ở hiện tại đơn dùng am/is/are, ở quá khứ đơn dùng was/were.
| Tên gọi | Cấu trúc cơ bản | Ví dụ và trọng tâm |
| Hiện tại đơn | S + V/V-s/es | She studies every day. Thói quen hiện tại. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | She is studying now. Quá trình quanh hiện tại. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | She has finished her work. Việc trước hiện tại có liên hệ hiện tại. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V-ing | She has been studying for two hours. Quá trình kéo dài đến hiện tại. |
| Quá khứ đơn | S + V2 | She studied yesterday. Sự việc trong quá khứ đã xác định. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | She was studying at 8 p.m. yesterday. Quá trình tại mốc quá khứ. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 | She had left when I arrived. Việc rời đi trước lúc tôi đến. |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V-ing | She had been studying for two hours when I called. Quá trình dẫn đến mốc quá khứ. |
| Tương lai đơn | S + will + V | I will help you. Lời đề nghị giúp đỡ trong ngữ cảnh phù hợp. |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing | At 8 p.m. tomorrow, I will be studying. Quá trình tại mốc tương lai. |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3 | By Friday, I will have finished the report. Việc hoàn tất trước hoặc chậm nhất vào mốc ấy. |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V-ing | By June, I will have been teaching here for ten years. Thời lượng tính đến mốc tương lai. |
Tương lai còn được diễn đạt bằng những cách khác
Be going to + V thường diễn đạt dự định có từ trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng: “Look at those dark clouds. It is going to rain.” Hiện tại tiếp diễn thường diễn đạt một sự sắp xếp: “I am meeting Lan tomorrow.” Hiện tại đơn có thể diễn đạt lịch trình: “The course starts next Monday.” Chỉ thấy tomorrow chưa đủ để chọn will.
4. Chọn thì theo một quy trình có căn cứ
Bước 1. Đọc toàn bộ câu và xác định thông điệp
Trước khi nhìn đáp án, hãy xác định câu kể thói quen, mô tả điều đang diễn ra, thuật lại sự việc đã kết thúc hay nói về dự định. Câu “My father works in a hospital” nói về công việc; câu “My father is working late this week” nhấn mạnh tình huống tạm thời. Dịch nghĩa sơ bộ giúp định hướng nhưng không nên gán cứng “đã = quá khứ”, “đang = tiếp diễn”, “sẽ = will”.
Bước 2. Tìm mốc quy chiếu và quan hệ thời gian
Hỏi: sự việc được nhìn từ hiện tại, từ một mốc quá khứ hay từ một mốc tương lai? Nếu câu có hai sự việc, chúng xảy ra đồng thời, nối tiếp hay một việc xảy ra trước việc kia? “When I arrived, Lan was cooking” đặt việc nấu ăn đang diễn ra vào lúc tôi đến. “When I arrived, Lan had cooked dinner” trình bày việc nấu bữa tối đã hoàn tất trước mốc ấy.
Bước 3. Chọn dạng thể hiện đúng cách nhìn
Sau khi có mốc, cân nhắc trọng tâm: thói quen hoặc toàn bộ sự kiện dùng dạng đơn khi thích hợp; quá trình đang diễn ra dùng tiếp diễn; sự việc trước mốc có quan hệ với mốc dùng hoàn thành; quá trình và thời lượng dẫn đến mốc có thể dùng hoàn thành tiếp diễn. Không phải cứ có hai hành động quá khứ là phải dùng quá khứ hoàn thành. “She opened the door and walked in” kể hai việc nối tiếp bằng quá khứ đơn.
Bước 4. Kiểm tra loại động từ và cấu trúc câu
Những động từ như know, believe, own thường diễn đạt trạng thái nên thường không dùng tiếp diễn trong nghĩa ấy: “I know the answer”, không phải “I am knowing the answer”. Một số động từ đổi cách dùng khi đổi nghĩa: “I think you are right” là nêu ý kiến; “I am thinking about the problem” là đang suy nghĩ về vấn đề. Quy tắc phải gắn với nghĩa cụ thể của động từ.
Bước 5. Kiểm tra chủ ngữ và dạng động từ
Ở hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít thường thêm -s/-es: “She studies”. Khi đã có does hoặc did trong câu phủ định hay câu hỏi thông thường, động từ chính trở về nguyên mẫu: “Does she study?”; “She did not go”. Với be, dùng “Is she tired?” và “They were not late”, không thêm do. Sau will dùng nguyên mẫu; sau have/has/had khi tạo dạng hoàn thành dùng V3.
“Từ khóa” là bằng chứng hỗ trợ
Every day thường đi với thói quen; now thường gợi bối cảnh hiện tại; yesterday gợi thời gian quá khứ đã khép lại. Tuy nhiên, “Now I understand” dùng hiện tại đơn. For chỉ khoảng thời gian, không tự quyết định thì: “I lived there for five years” nói về một giai đoạn đã kết thúc; “I have lived here for five years” thường nói về việc cư trú tiếp tục đến hiện tại.
Since thường chỉ mốc bắt đầu: “I have lived here since 2020.” For chỉ độ dài: “I have lived here for six years.” Trong câu dùng since, động từ ở mệnh đề sau since có thể ở quá khứ đơn: “I have lived here since I was ten.” Không chia mọi động từ trong câu cùng một thì chỉ vì thấy một từ khóa.
5. Những phân biệt giúp tránh mất điểm
Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn: “I visited Hue in 2023” đặt chuyến đi vào thời gian quá khứ xác định đã khép lại. “I have visited Hue twice” nói về trải nghiệm tính đến hiện tại, không ấn định lần đi vào mốc quá khứ đã kết thúc. Trong dạng bài phổ thông theo chuẩn Anh–Anh, không dùng hiện tại hoàn thành với yesterday, last year hoặc in 2023 khi chúng trực tiếp định thời điểm của sự việc đó.
Mệnh đề thời gian chỉ tương lai: “I will call you when I arrive” dùng hiện tại đơn sau when để nói về việc sẽ đến. Quy tắc này áp dụng cho mệnh đề trạng ngữ thời gian, không phải mọi câu có when: “I do not know when he will arrive” là mệnh đề hỏi gián tiếp nên có thể dùng will. Với điều kiện có thực trong tương lai, mẫu thông dụng là “If it rains, we will stay home”.
Thì và thể bị động là hai vấn đề khác nhau. “They clean the room” và “The room is cleaned” đều ở hiện tại đơn; câu sau là bị động. “The room is being cleaned” là hiện tại tiếp diễn bị động. Muốn nhận diện chính xác, phải đọc cả cụm động từ, không chỉ nhìn thấy is hoặc V3.
6. Bài tập vận dụng và giải thích
1. On school days, Mai usually _____ (walk) to school.
2. Please be quiet. The baby _____ (sleep) in the next room.
3. We _____ (visit) the museum last Sunday.
4. At eight last night, I _____ (do) my homework. I finished at nine.
5. I _____ (know) Lan since we were in primary school. We are still close friends.
6. When we reached the station, the train _____ already _____ (leave), so we missed it.
7. I will send you a message as soon as I _____ (arrive) tomorrow.
8. She did not _____ (go) to school yesterday because she was ill.
Đáp án 1–4: (1) walks: thói quen; Mai là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. (2) is sleeping: việc ngủ đang diễn ra trong tình huống hiện tại. (3) visited: chuyến tham quan ở thời gian quá khứ đã kết thúc. (4) was doing: tại tám giờ, việc làm bài còn đang diễn ra; chín giờ mới hoàn tất.
Đáp án 5–8: (5) have known: trạng thái quen biết từ quá khứ đến hiện tại; không dùng have been knowing trong nghĩa này. (6) had already left: tàu đã rời đi trước lúc chúng tôi tới. (7) arrive: mệnh đề trạng ngữ thời gian sau as soon as chỉ tương lai. (8) go: sau did not dùng động từ nguyên mẫu không to.
Khi tự kiểm tra, học sinh nên giải thích được cả nghĩa lẫn hình thức: vì sao chọn mốc ấy, vì sao chọn dạng ấy, và vì sao động từ có hình thức đó. Nếu một câu thiếu ngữ cảnh và có nhiều cách chia hợp lý, cần xét nghĩa của từng phương án thay vì khẳng định chỉ một thì luôn đúng.
Tài liệu tham khảo
[1] Cambridge Dictionary, English Grammar Today, “Tenses and time”: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/tenses-and-time
[2] British Council, LearnEnglish, “Present perfect”: https://learnenglish.britishcouncil.org/free-resources/grammar/english-grammar-reference/present-perfect
