Học sinh có thể học từ vựng bằng cách tách – ghép từ. Tuy nhiên, với today, tonight, tomorrow, đây chủ yếu là cách ghi nhớ dựa trên cấu tạo lịch sử; không phải quy tắc cho phép ghép to + bất kỳ từ nào để tạo từ mới.
1. Nhóm từ chỉ thời gian: TO + …
| Cách tách để ghi nhớ | Từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| to + day | today | hôm nay |
| to + night | tonight | tối nay, đêm nay |
| to + morrow | tomorrow | ngày mai |
Ví dụ:
- Today is Monday. → Hôm nay là thứ Hai.
- We will watch a film tonight. → Chúng tôi sẽ xem phim tối nay.
- I will visit my grandparents tomorrow. → Tôi sẽ thăm ông bà vào ngày mai.
Lưu ý:
- Morrow là từ cổ hoặc mang sắc thái văn chương, có nghĩa là “ngày tiếp theo”; hiện nay ít dùng trong giao tiếp.
- Viết liền: today, tonight, tomorrow.
- Thông thường không thêm in, on, at ngay trước ba từ này: See you tomorrow. → Hẹn gặp bạn ngày mai.
2. Nhóm từ chỉ người: SOME / ANY / EVERY / NO + …
Các thành phần dưới đây kết hợp theo những mẫu có sẵn để tạo thành đại từ bất định.
| Cách ghép | Từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| some + one | someone | ai đó |
| some + body | somebody | ai đó |
| any + one | anyone | bất kỳ ai; ai trong câu hỏi |
| any + body | anybody | bất kỳ ai; ai trong câu hỏi |
| every + one | everyone | mọi người |
| every + body | everybody | mọi người |
| no + one | no one | không ai |
| no + body | nobody | không ai |
Ví dụ:
- Someone is waiting outside. → Có ai đó đang đợi bên ngoài.
- Does anyone have a question? → Có ai có câu hỏi không?
- Everyone is ready. → Mọi người đều đã sẵn sàng.
- Nobody knows the answer. → Không ai biết câu trả lời.
Ghi nhớ: No one viết thành hai từ.
Các đại từ trong bảng đi với động từ số ít: Everyone is…, Nobody knows…
3. Nhóm từ chỉ vật: SOME / ANY / EVERY / NO + THING
| Cách ghép | Từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| some + thing | something | điều gì đó, vật gì đó |
| any + thing | anything | bất kỳ điều gì; điều gì trong câu hỏi hoặc câu phủ định |
| every + thing | everything | mọi thứ |
| no + thing | nothing | không có gì |
Ví dụ:
- I have something to tell you. → Tôi có điều muốn nói với bạn.
- Do you need anything? → Bạn có cần gì không?
- Everything looks beautiful. → Mọi thứ trông thật đẹp.
- There is nothing in the box. → Không có gì trong hộp.
Lưu ý: Trong tiếng Anh chuẩn, tránh dùng thêm từ phủ định với nothing hoặc nobody.
- Đúng: I know nothing.
- Đúng: I don’t know anything.
Cả hai câu đều có nghĩa: Tôi không biết gì cả.
4. Nhóm từ chỉ nơi chốn: … + WHERE
| Cách ghép | Từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| some + where | somewhere | ở đâu đó |
| any + where | anywhere | bất cứ đâu; đâu trong câu hỏi hoặc câu phủ định |
| every + where | everywhere | khắp nơi |
| no + where | nowhere | không ở đâu cả |
Ví dụ:
- Let’s go somewhere quiet. → Chúng ta hãy đến một nơi yên tĩnh.
- You can sit anywhere. → Bạn có thể ngồi ở bất cứ đâu.
- Flowers are everywhere. → Hoa có ở khắp nơi.
- I have nowhere to go. → Tôi không có nơi nào để đi.
5. Những từ ghép quen thuộc trong cuộc sống
Khác với cách tách từ để ghi nhớ ở phần đầu, những ví dụ dưới đây thể hiện rõ việc kết hợp hai từ để tạo thành từ ghép — compound words.
| Cách ghép | Từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| class + room | classroom | phòng học |
| bed + room | bedroom | phòng ngủ |
| bath + room | bathroom | phòng tắm |
| home + work | homework | bài tập về nhà |
| house + work | housework | công việc nhà |
| note + book | notebook | vở, sổ ghi chép |
| school + bag | schoolbag | cặp sách |
| tooth + brush | toothbrush | bàn chải đánh răng |
| tooth + paste | toothpaste | kem đánh răng |
| rain + coat | raincoat | áo mưa |
| sun + light | sunlight | ánh sáng mặt trời |
| foot + ball | football | bóng đá; quả bóng đá |
Ví dụ:
- Our classroom is on the second floor. → Phòng học của chúng tôi ở tầng hai.
- I do my homework after dinner. → Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.
- We share the housework. → Chúng tôi chia sẻ công việc nhà.
- Take your raincoat with you. → Hãy mang theo áo mưa.
Phân biệt:
- Home + work → homework: công việc học tập được giao về nhà.
- House + work → housework: công việc trong gia đình như nấu ăn, giặt giũ, dọn dẹp.
6. Mở rộng: Thêm tiền tố và hậu tố
Ngoài ghép hai từ, tiếng Anh còn tạo từ bằng cách thêm tiền tố vào đầu hoặc hậu tố vào cuối một từ.
| Cách tạo từ | Từ mới | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| un- + happy | unhappy | không vui |
| un- + kind | unkind | không tử tế |
| re- + read | reread | đọc lại |
| re- + write | rewrite | viết lại |
| teach + -er | teacher | giáo viên |
| work + -er | worker | người lao động, công nhân |
| care + -ful | careful | cẩn thận |
| care + -less | careless | bất cẩn |
| help + -ful | helpful | hữu ích; hay giúp đỡ |
| hope + -less | hopeless | vô vọng |
Ghi nhớ nhanh:
- un- thường tạo nghĩa phủ định: happy → unhappy.
- re- thường có nghĩa “lại”: read → reread.
- -er có thể chỉ người thực hiện hoạt động: teach → teacher.
- -ful / -less có thể tạo tính từ mang nghĩa “có / thiếu”: careful / careless.
Các mẫu này chỉ áp dụng cho những từ phù hợp, không áp dụng tự do cho mọi từ.
7. Bài tập vận dụng
Bài 1. Ghép các thành phần để tạo từ và viết nghĩa tiếng Việt.
- to + night → ____________________
- every + one → ____________________
- some + thing → ____________________
- no + where → ____________________
- class + room → ____________________
- tooth + brush → ____________________
- home + work → ____________________
- house + work → ____________________
- un- + happy → ____________________
- re- + write → ____________________
Bài 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Từ cho sẵn: tomorrow – someone – anything – everywhere – homework – careful
- Today is Friday, so __________ is Saturday.
- There is __________ at the door. Please open it.
- I am not hungry. I don’t want __________ to eat.
- After the celebration, there was rubbish __________.
- Students should finish their __________ before class.
- Be __________! The floor is wet.
ĐÁP ÁN
Bài 1:
- tonight: tối nay
- everyone: mọi người
- something: điều gì đó, vật gì đó
- nowhere: không ở đâu cả
- classroom: phòng học
- toothbrush: bàn chải đánh răng
- homework: bài tập về nhà
- housework: công việc nhà
- unhappy: không vui
- rewrite: viết lại
Bài 2: 1. tomorrow — 2. someone — 3. anything — 4. everywhere — 5. homework — 6. careful.

