1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
- Công thức: S + V(s/es)
- Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên.
- Ví dụ: She plays tennis every Sunday. (Cô ấy chơi tennis mỗi chủ nhật.)
2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Công thức: S + am/is/are + V-ing
- Cách dùng: Hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
- Ví dụ: They are studying in the library. (Họ đang học trong thư viện.)
3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Công thức: S + have/has + V3/ed
- Cách dùng: Diễn tả kinh nghiệm hoặc kết quả.
- Ví dụ: I have visited Hanoi twice. (Tôi đã đến Hà Nội hai lần.)
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
- Công thức: S + have/has + been + V-ing
- Cách dùng: Nhấn mạnh quá trình kéo dài đến hiện tại.
- Ví dụ: She has been reading for two hours. (Cô ấy đã đọc sách được hai tiếng.)
5. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
- Công thức: S + V2/ed
- Cách dùng: Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Ví dụ: He visited Hue last summer. (Anh ấy đã đến Huế mùa hè năm ngoái.)
6. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- Công thức: S + was/were + V-ing
- Cách dùng: Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- Ví dụ: I was watching TV at 8 p.m. yesterday. (Tôi đang xem TV lúc 8 giờ tối hôm qua.)
7. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Công thức: S + had + V3/ed
- Cách dùng: Hành động xảy ra trước một mốc quá khứ.
- Ví dụ: She had left before I arrived. (Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)
8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
- Công thức: S + had + been + V-ing
- Cách dùng: Nhấn mạnh quá trình trước một mốc quá khứ.
- Ví dụ: They had been working for hours before the boss came. (Họ đã làm việc nhiều giờ trước khi sếp đến.)
9. Thì tương lai đơn (Future Simple)
- Công thức: S + will + V
- Cách dùng: Dự đoán, quyết định tức thì.
- Ví dụ: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.)
10. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
- Công thức: S + will + be + V-ing
- Cách dùng: Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
- Ví dụ: At 9 p.m. tomorrow, I will be watching a movie. (9 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem phim.)
11. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
- Công thức: S + will + have + V3/ed
- Cách dùng: Hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
- Ví dụ: By next year, I will have graduated. (Đến năm sau, tôi sẽ tốt nghiệp.)
12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
- Công thức: S + will + have + been + V-ing
- Cách dùng: Nhấn mạnh quá trình kéo dài đến một mốc trong tương lai.
- Ví dụ: By 2027, she will have been working here for 10 years. (Đến năm 2027, cô ấy sẽ làm việc ở đây được 10 năm.)
Bảng tóm tắt nhanh
| Stt | Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Hiện tại đơn | S + V(s/es) | She plays tennis every Sunday. |
| 2 | Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | They are studying in the library. |
| 3 | Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed | I have visited Hanoi twice. |
| 4 | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has + been + V-ing | She has been reading for two hours. |
| 5 | Quá khứ đơn | S + V2/ed | He visited Hue last summer. |
| 6 | Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | I was watching TV at 8 p.m. yesterday. |
| 7 | Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed | She had left before I arrived. |
| 8 | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had + been + V-ing | They had been working for hours. |
| 9 | Tương lai đơn | S + will + V | I will call you tomorrow. |
| 10 | Tương lai tiếp diễn | S + will + be + V-ing | I will be watching a movie. |
| 11 | Tương lai hoàn thành | S + will + have + V3/ed | I will have graduated. |
| 12 | Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will + have + been + V-ing | She will have been working for 10 years. |

