Các chủ điểm ngữ pháp trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 giúp học sinh nâng cao khả năng sử dụng câu phức tạp. Do vậy, các bạn cần luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp vào thực tế nhé, sau đây Viraldiem10 xin tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 theo từng bài để các em tiện học tập:
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 theo từng Unit
1. Unit 1: Past Simple vs. Present Perfect
2. Unit 2: Modal verbs: must, have to, and should
3. Unit 3: Stative verbs and Linking verbs
4. Unit 4: Gerunds as Subjects and Objects
5. Unit 5: Present Participle Clauses vs. Past Participle Clauses
6. Unit 6: To-infinitive Clauses
7. Unit 7: Perfect Gerunds vs. Perfect Participle Clauses
8. Unit 8: Cleft Sentences with “It is/was… that/who…”
9. Unit 9: Linking Words and Phrases
10. Unit 10: Compound Nouns
Unit 1: Past Simple vs. Present Perfect
Hai thì quá khứ đơn (Past Simple) và hiện tại hoàn thành (Present Perfect) thường gây nhầm lẫn cho học sinh. Quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, còn hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động có liên quan đến hiện tại hoặc vẫn còn tiếp diễn.
Cấu trúc ngữ pháp
Past Simple (Quá khứ đơn)
Công thức:
- Khẳng định: S + V2/V-ed + O
- Phủ định: S + did not (didn’t) + V (nguyên mẫu) + O
- Câu hỏi: Did + S + V (nguyên mẫu) + O?
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week/month/year, in + năm (in 2010), ago (two days ago), when + mệnh đề quá khứ.
Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + V3/V-ed + O
- Phủ định: S + have/has not + V3/V-ed + O
- Câu hỏi: Have/Has + S + V3/V-ed + O?
Dấu hiệu nhận biết: just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently, up to now.
Ví dụ minh họa
- Past Simple:
She went to Paris last year. (Cô ấy đã đi Paris năm ngoái.)
They didn’t study for the test. (Họ đã không học cho bài kiểm tra.) - Present Perfect:
She has been to Paris three times. (Cô ấy đã đến Paris 3 lần.)
I haven’t seen him since last summer. (Tôi chưa gặp anh ấy từ mùa hè năm ngoái.)
Quá khứ đơn: Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Hiện tại hoàn thành: Dùng khi hành động có liên quan đến hiện tại hoặc vẫn tiếp diễn.
Unit 2: Modal verbs: must, have to, and should
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như must, have to, should thường được dùng để diễn tả nghĩa vụ, lời khuyên và sự cần thiết. Dù có nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng của chúng có sự khác biệt.
Cấu trúc ngữ pháp
Must (phải – bắt buộc từ bản thân hoặc quy định chung)
- Khẳng định: S + must + V (nguyên mẫu) + O
- Phủ định: S + must not (mustn’t) + V (nguyên mẫu) + O
Have to (phải – bắt buộc từ bên ngoài, có thể thay đổi)
- Khẳng định: S + have/has to + V (nguyên mẫu) + O
- Phủ định: S + don’t/doesn’t have to + V (nguyên mẫu) + O
Should (nên – lời khuyên, gợi ý)
- Công thức: S + should + V (nguyên mẫu) + O
Ví dụ minh họa
- You must wear a seatbelt while driving. (Bạn phải đeo dây an toàn khi lái xe.)
- She has to finish the report by Friday. (Cô ấy phải hoàn thành báo cáo trước thứ sáu.)
- You should eat more vegetables. (Bạn nên ăn nhiều rau hơn.)
Unit 3: Stative verbs and Linking verbs
Stative verbs (động từ chỉ trạng thái): Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, trạng thái không thay đổi.
Linking verbs (động từ liên kết): Không diễn tả hành động mà kết nối chủ ngữ với bổ ngữ.
Cấu trúc ngữ pháp
Stative verbs thường gặp
- Động từ cảm giác: love, hate, like, prefer, want
- Động từ nhận thức: know, believe, understand, think (nghĩa chỉ suy nghĩ)
- Động từ sở hữu: have, own, possess
Lưu ý: Không dùng stative verbs ở dạng tiếp diễn (-ing).
Linking verbs thường gặp
- Động từ chỉ giác quan: look, sound, taste, smell, feel
- Động từ chỉ trạng thái: be, become, seem, remain
Ví dụ minh họa:
- She loves chocolate. (Cô ấy thích sô-cô-la.)
- He seems tired today. (Anh ấy có vẻ mệt hôm nay.)
Unit 4: Gerunds as Subjects and Objects
Gerund (danh động từ) là dạng động từ thêm -ing và được dùng như danh từ. Trong câu, gerund có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Cấu trúc ngữ pháp
| Gerund làm chủ ngữ | Gerund làm tân ngữ |
| Cấu trúc: V-ing + V (chính) + O | Cấu trúc: S + V + V-ing + OMột số động từ đi kèm với gerund: enjoy, avoid, mind, consider, suggest, finish, admit, deny… |
| Ví dụ minh họa: Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.) Learning English takes time. (Học Tiếng Anh tốn thời gian.) | Ví dụ minh họa: She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách.) They avoid making mistakes. (Họ tránh mắc lỗi.) |
Unit 5: Present Participle Clauses vs. Past Participle Clauses
Mệnh đề phân từ (participle clauses) giúp rút gọn câu bằng cách sử dụng hiện tại phân từ (-ing) hoặc quá khứ phân từ (-ed/V3).
Cấu trúc ngữ pháp
Present Participle Clause (-ing form) Diễn tả hành động xảy ra cùng lúc với động từ chính.
Cấu trúc: V-ing + phần còn lại của câu
Ví dụ:
- Seeing the dog, she screamed. (Nhìn thấy con chó, cô ấy hét lên.)
- Running down the street, he tripped and fell. (Chạy xuống phố, anh ấy bị vấp và ngã.)
Past Participle Clause (-ed/V3 form) Diễn tả hành động bị động hoặc đã hoàn thành.
Cấu trúc: V3/V-ed + phần còn lại của câu
Ví dụ:
- Shocked by the news, she burst into tears. (Bị sốc bởi tin tức, cô ấy bật khóc.)
- Written in English, the book is easy to understand. (Viết bằng Tiếng Anh, cuốn sách dễ hiểu.)
Unit 6: To-infinitive Clauses
To-infinitive là động từ nguyên mẫu có “to” và được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau.
Cấu trúc ngữ pháp
- To-infinitive làm chủ ngữ
- To learn English is important. (Học Tiếng Anh rất quan trọng.)
- To-infinitive làm tân ngữ
Một số động từ thường đi với to-infinitive: want, decide, plan, hope, promise, refuse, learn, agree…
Ví dụ minh họa:
- She decided to study abroad. (Cô ấy quyết định du học.)
- I went to the library to borrow books. (Tôi đến thư viện để mượn sách.)
Unit 7: Perfect Gerunds vs. Perfect Participle Clauses
- Perfect Gerund (Having + V3/V-ed): Dùng để nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước một hành động khác.
- Perfect Participle Clause (Having + V3/V-ed): Dùng để rút gọn mệnh đề chỉ thời gian.
Cấu trúc ngữ pháp
- Perfect Gerund
He denied having stolen the money. (Anh ta phủ nhận đã ăn cắp tiền.) - Perfect Participle Clause
Having finished the work, she went home. (Sau khi hoàn thành công việc, cô ấy về nhà.)
Unit 8: Cleft Sentences with “It is/was… that/who…”
Câu chẻ (Cleft sentences) giúp nhấn mạnh một thành phần trong câu bằng cấu trúc “It is/was… that/who…”.
Cấu trúc ngữ pháp
- Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ
It was my father who taught me English. (Chính bố tôi đã dạy tôi Tiếng Anh.) - Câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ
It is English that I like the most. (Chính Tiếng Anh là thứ tôi thích nhất.) - Câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ
It was in 1990 that she was born. (Chính vào năm 1990 cô ấy được sinh ra.)
Unit 9: Linking Words and Phrases
Từ nối (linking words) giúp liên kết câu và đoạn văn mạch lạc hơn.
Cấu trúc ngữ pháp
- Từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả: because, so, therefore, thus
- Từ nối chỉ sự bổ sung: and, also, moreover, furthermore
- Từ nối chỉ sự đối lập: but, however, on the other hand, whereas
Ví dụ minh họa
I was tired, so I went to bed early. (Tôi mệt, vì vậy tôi đi ngủ sớm.)
Sử dụng từ nối giúp bài viết và lời nói mạch lạc, logic hơn.
Unit 10: Compound Nouns
Danh từ ghép (compound nouns) là danh từ được tạo thành từ hai từ ghép lại.
Cấu trúc ngữ pháp
- Danh từ + danh từ
bookstore, schoolbag, notebook - Tính từ + danh từ
blackboard, greenhouse, whiteboard - Danh từ + động từ (-ing)
washing machine, swimming pool
Danh từ ghép thường được viết liền nhau, có gạch nối hoặc tách rời.

