Dưới đây là bảng tổng hợp 50 lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, được chia theo các nhóm sử dụng chính:
| STT | Lượng từ tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | 个 | gè | Cái, người | 一个人 (yí gè rén) – Một người |
| 2 | 本 | běn | Quyển | 一本书 (yì běn shū) – Một quyển sách |
| 3 | 张 | zhāng | Tờ, tấm | 一张纸 (yì zhāng zhǐ) – Một tờ giấy |
| 4 | 条 | tiáo | Sợi, con, chiếc | 一条鱼 (yì tiáo yú) – Một con cá |
| 5 | 件 | jiàn | Chiếc, cái (quần áo) | 一件衣服 (yí jiàn yīfú) – Một chiếc áo |
| 6 | 位 | wèi | Vị (người, lịch sự) | 一位老师 (yí wèi lǎoshī) – Một giáo viên |
| 7 | 双 | shuāng | Đôi, cặp | 一双鞋 (yì shuāng xié) – Một đôi giày |
| 8 | 支 | zhī | Cây, chiếc (bút) | 一支笔 (yì zhī bǐ) – Một cây bút |
| 9 | 辆 | liàng | Chiếc (xe) | 一辆车 (yì liàng chē) – Một chiếc xe |
| 10 | 座 | zuò | Tòa, ngọn (núi, nhà) | 一座山 (yí zuò shān) – Một ngọn núi |
| 11 | 杯 | bēi | Cốc, ly | 一杯水 (yì bēi shuǐ) – Một cốc nước |
| 12 | 瓶 | píng | Chai | 一瓶酒 (yì píng jiǔ) – Một chai rượu |
| 13 | 盒 | hé | Hộp | 一盒巧克力 (yì hé qiǎokèlì) – Một hộp sô cô la |
| 14 | 包 | bāo | Gói | 一包糖 (yì bāo táng) – Một gói kẹo |
| 15 | 次 | cì | Lần | 去一次 (qù yí cì) – Đi một lần |
| 16 | 遍 | biàn | Lượt (toàn bộ quá trình) | 读一遍 (dú yí biàn) – Đọc một lượt |
| 17 | 头 | tóu | Con (gia súc) | 一头牛 (yì tóu niú) – Một con bò |
| 18 | 片 | piàn | Miếng, lát | 一片面包 (yí piàn miànbāo) – Một lát bánh mì |
| 19 | 粒 | lì | Hạt | 一粒米 (yí lì mǐ) – Một hạt gạo |
| 20 | 匹 | pǐ | Con (ngựa, lừa) | 一匹马 (yì pǐ mǎ) – Một con ngựa |
| 21 | 株 | zhū | Gốc, cây | 一株花 (yì zhū huā) – Một gốc cây hoa |
| 22 | 根 | gēn | Cây, chiếc (vật dài) | 一根香蕉 (yì gēn xiāngjiāo) – Một quả chuối |
| 23 | 面 | miàn | Mặt, tấm | 一面镜子 (yí miàn jìngzi) – Một cái gương |
| 24 | 份 | fèn | Phần, suất | 一份报纸 (yí fèn bàozhǐ) – Một tờ báo |
| 25 | 种 | zhǒng | Loại | 一种水果 (yì zhǒng shuǐguǒ) – Một loại trái cây |
| 26 | 段 | duàn | Đoạn, khúc | 一段时间 (yí duàn shíjiān) – Một khoảng thời gian |
| 27 | 刀 | dāo | Nhát (cắt) | 一刀切 (yì dāo qiē) – Một nhát cắt |
| 28 | 堆 | duī | Đống | 一堆沙子 (yì duī shāzi) – Một đống cát |
| 29 | 串 | chuàn | Chuỗi, xâu | 一串葡萄 (yí chuàn pútao) – Một chùm nho |
| 30 | 颗 | kē | Hạt, viên | 一颗星星 (yì kē xīngxing) – Một ngôi sao |
| 31 | 封 | fēng | Lá (thư) | 一封信 (yì fēng xìn) – Một lá thư |
| 32 | 架 | jià | Chiếc (máy bay) | 一架飞机 (yì jià fēijī) – Một chiếc máy bay |
| 33 | 道 | dào | Món, đạo (ăn, bài tập) | 一道题 (yí dào tí) – Một bài tập |
| 34 | 棵 | kē | Cây (thực vật) | 一棵树 (yì kē shù) – Một cái cây |
| 35 | 壶 | hú | Ấm (trà, nước) | 一壶茶 (yì hú chá) – Một ấm trà |
| 36 | 节 | jié | Tiết (học, nhạc) | 一节课 (yì jié kè) – Một tiết học |
| 37 | 袋 | dài | Túi, bao | 一袋米 (yì dài mǐ) – Một túi gạo |
| 38 | 棒 | bàng | Cây, que | 一棒糖 (yí bàng táng) – Một cây kẹo |
| 39 | 顿 | dùn | Bữa (ăn), trận | 一顿饭 (yí dùn fàn) – Một bữa cơm |
| 40 | 场 | chǎng | Trận (thi đấu, mưa) | 一场比赛 (yì chǎng bǐsài) – Một trận thi đấu |
| 41 | 芯 | xīn | Lõi, nhân | 一芯电池 (yí xīn diànchí) – Một lõi pin |
| 42 | 丝 | sī | Sợi (mỏng, nhỏ) | 一丝头发 (yì sī tóufà) – Một sợi tóc |
| 43 | 滴 | dī | Giọt | 一滴水 (yì dī shuǐ) – Một giọt nước |
| 44 | 幅 | fú | Bức (tranh, ảnh) | 一幅画 (yì fú huà) – Một bức tranh |
| 45 | 盘 | pán | Đĩa, mâm | 一盘菜 (yì pán cài) – Một đĩa thức ăn |
| 46 | 匹 | pǐ | Con (ngựa, lừa) | 一匹马 (yì pǐ mǎ) – Một con ngựa |
| 47 | 堂 | táng | Buổi (học, họp) | 一堂课 (yì táng kè) – Một buổi học |
| 48 | 阵 | zhèn | Trận (gió, mưa) | 一阵风 (yí zhèn fēng) – Một trận gió |
| 49 | 列 | liè | Dãy, hàng | 一列火车 (yì liè huǒchē) – Một đoàn tàu |
| 50 | 滩 | tān | Bãi, đống (rác, đồ vật) | 一滩水 (yì tān shuǐ) – Một bãi nước |
