Biên soạn: ThS Nguyễn Trí Quý

Bạn có thể hình dung thế này: học chữ “děi” (得, thanh 3) giống như mở ra một cánh cửa mới trong tiếng Trung, nơi bạn bắt đầu cảm nhận được sự “bắt buộc” trong lời nói. Sau đây Viraldiem10 xin giới thiệu phân biệt cách đọc và ý nghĩa của chữ “得” trong tiếng Trung, các bạn hãy cùng Viraldiem10 tìm hiểu nhé!
- Khi người Trung Quốc nói “我得走了”, họ không chỉ thông báo, mà còn tạo cảm giác cấp bách.
- “Děi” chính là chiếc chìa khóa để bạn diễn đạt sự cần thiết, giống như “must” trong tiếng Anh.
- Nó khác với “dé” (得, thanh 2) – vốn mang nghĩa “được, đạt được”.
- Và lại khác với “de” (得, thanh nhẹ) – chỉ là một trợ từ ngữ pháp.
- Học cách phân biệt ba cách đọc này sẽ giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn.
- Thử tưởng tượng: bạn đang trong lớp học, giáo viên nói: “你得写作业!” – bạn biết ngay là “phải làm bài tập”.
- Chính sự tinh tế này làm cho tiếng Trung trở nên thú vị và giàu sắc thái.
- Mỗi lần bạn dùng “děi”, bạn đang thể hiện sự chắc chắn, không có lựa chọn khác.
- Vậy nên, hãy luyện tập bằng cách đặt câu với “děi” mỗi ngày – bạn sẽ thấy mình tiến bộ rất nhanh.
Chữ 得 trong tiếng Trung có 3 cách phiên âm (pinyin) chính tùy theo ngữ cảnh sử dụng: de (trợ từ/bổ ngữ); dé (động từ), và děi (động từ năng nguyện).
Đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng trong cấu trúc bổ ngữ (trạng thái, khả năng.)
Ví dụ: 跑得快 (pǎo de kuài – chạy nhanh.) => đọc thanh nhẹ (Khinh thanh)
Mang nghĩa là đạt được, nhận được, bị (bệnh). Ví dụ: 得到 (dédào – nhận được.); 得病 (débìng – bị bệnh.) = > dé (Thanh 2)
Mang nghĩa là phải, cần phải. Ví dụ: 我得去 (Wǒ děi qù – Tôi phải đi.) => děi (Thanh 3)
Mẹo ghi nhớ:
- Sau V là de (trạng thái).
- Mang nghĩa “đạt được” là dé.
- Mang nghĩa “phải” là děi.
/de/, /dé/ hay /děi/: 3 CÁCH ĐỌC CỦA “得” THEO TỪNG NGỮ CẢNH!
Chữ 得 trong tiếng Trung có ba cách phát âm khác nhau, tùy vào chức năng ngữ pháp trong câu. Việc phân biệt đúng /de/, /dé/ hay /děi/ sẽ giúp bạn nghe – nói – đọc hiểu chính xác hơn, tránh nhầm nghĩa.
得 đọc là /de/
Cấu trúc: Động từ + 得 /de/ + tính từ
=> Dùng để nối động từ với bổ ngữ, diễn tả mức độ / trạng thái của hành động.
Ví dụ:
她跑得很快。/Tā pǎo de hěn kuài/ → Cô ấy chạy rất nhanh.
他说得很清楚。/Tā shuō de hěn qīngchu/ → Anh ấy nói rất rõ ràng.
Mẹo ghi nhớ: Sau 得 là tính từ → đọc de
得 đọc là /dé/
Cấu trúc: 得 /dé/ + danh từ
Nghĩa là có được – đạt được – nhận được.
Ví dụ: 我得到了这个奖项。/Wǒ dédào le zhège jiǎngxiàng/ → Tôi đã nhận được giải thưởng này.
这道题我解得出来。/Zhè dào tí wǒ jiě dé chūlái/ → Bài này tôi giải được.
Mẹo ghi nhớ: 得 mang nghĩa “đạt được” → đọc dé
得 đọc là /děi/
Cấu trúc: 得 /děi/ + động từ
Dùng để nói phải / cần / bắt buộc làm gì đó.
Ví dụ: 我得去工作。/Wǒ děi qù gōngzuò/ → Tôi phải đi làm.
你得学习更多。/Nǐ děi xuéxí gèng duō/ → Bạn phải học nhiều hơn.
Mẹo ghi nhớ: 得 mang nghĩa “phải” → đọc děi
Để khép lại phần giới thiệu về “děi” (得, thanh 3), bạn hãy nhớ rằng đây không chỉ là một từ vựng đơn giản, mà là công cụ giúp bạn diễn đạt sự bắt buộc và tính cần thiết trong giao tiếp hằng ngày. Khi nắm vững cách dùng “děi”, bạn sẽ thấy mình hiểu người bản ngữ rõ hơn, đồng thời tự tin hơn khi muốn nhấn mạnh điều gì đó là “phải làm”.
Sự khác biệt tinh tế giữa “děi”, “dé” và “de” chính là minh chứng cho sự phong phú của tiếng Trung, và việc khám phá chúng sẽ khiến hành trình học ngôn ngữ này trở nên thú vị hơn nhiều. Vậy, hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay, mỗi câu bạn tạo ra với “děi” sẽ là một bước tiến vững chắc trên con đường chinh phục tiếng Trung.
CHÚC CÁC BẠN THÀNH CÔNG TRÊN CON ĐƯỜNG HỌC TẬP NGOẠI NGỮ CỦA MÌNH!
