| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| first floor | /fɜːst flɔː/ | tầng một |
| go along | /ɡəʊ əˈlɒŋ/ | đi dọc |
| downstairs (adv) | /daʊnˈsteəz/ | xuống gác |
| past (pre) | /pɑːst/ | qua |
| upstairs (adv) | /ɡəʊ ˌʌpˈsteəz/ | lên gác |
| ground floor | /ɡraʊnd flɔː/ | tầng trệt |
| second floor | /ˈsekənd flɔː/ | tầng hai |
| third floor | /θɜːd flɔː/ | tầng ba |
Từ vựng bổ sung
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| subject | /sʌbdʒikt/ | môn học |
| Maths | /mæθ/ | môn Toán |
| Science | /saiəns/ | môn Khoa học |
| IT | /ai ti:/ | môn Công nghệ Thông tin |
| Art | /a:t/ | môn Mỹ thuật |
| Music | /mju:zik/ | môn Âm nhạc |
| English | /iηgli∫/ | môn tiếng Anh |
| Vietnamese | /vjetnə’mi:z/ | môn tiếng Việt |
| PE | /Pi: i:/ | môn Thể dục |
| trip | /trip/ | chuyến đi |
| lesson | /lesn/ | bài học |
| still | /stil/ | vẫn |
| pupil | /pju:pl/ | học sinh |
| again | /ə’gen/ | lại, một lẩn nữa |
| talk | /tɔ:k/ | nói chuyện |
| break time | /breik taim/ | giờ giải lao |
| school day | /sku:l dei./ | ngày phải đi học |
| weekend day | /wi:k end dei/ | ngày cuối tuần |
| except | /ik sept / | ngoại trừ |
| start | /sta:t/ | bắt đầu |
| August | /ɔ:’gʌst/ | tháng Tám |
| primary school | /praiməri sku:l/ | trường tiếu học |
| timetable | /taimtəbl/ | thời khóa biểu |
