Present perfect tense (Thì hiện tại hoàn thành)
1. Cách dùng
– Hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào
– Hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại
– Về một hành động trong quá khứ nhưng quan trọng tại thời điểm nói
2. Cấu trúc
| Khẳng định (+) | S + have/ has + VpIITrong đó:– S = I/ We/ You/ They + have– S = He/ She/ It + has | Ví dụ: It has rained for 2 days.(Trời mưa 2 ngày rồi.) |
| Phủ định (-) | S + haven’t/ hasn’t + VpIITrong đó:– haven’t = have not– hasn’t = has not | Ví dụ: We haven’t met each other for a long time.(Chúng tôi không gặp nhau trong một thời gian dài rồi.) |
| Nghi vấn (?) | Have/ Has + S + VpII ?Trong đó:- Yes, I/ we/ you/ they + have.-Yes, he/ she/ it + has. | Ví dụ: Have you ever travelled to America? (Bạn đã từng du lịch tới Mỹ bao giờ chưa?) |
3. Dấu hiệu nhận biết
| just, recently, lately | gần đây, vừa mới |
| already | rồi |
| before | trước đây |
| ever | đã từng |
| never | chưa từng, không bao giờ |
| for + N – quãng thời gian | trong khoảng (for a year, for a long time, …) |
| since + N – mốc/điểm thời gian | từ khi (since 1992, since June, …) |
| yet | chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi) |
| so far = until now = up to now = up to the present | cho đến bây giờ |

