Nguồn: MyGaintPanda
1. 人 (rén) – Người
- Số nét: 2
- Thứ tự nét:
- Nét phẩy từ trên trái xuống dưới phải
- Nét mác từ giữa xuống dưới phải
- Mẹo viết: Giữ khoảng cách đều giữa hai nét, nét đầu hơi cong, nét sau thẳng và dứt khoát.
2. 工 (gōng) – Công việc
- Số nét: 3
- Thứ tự nét:
- Nét ngang trên
- Nét dọc giữa
- Nét ngang dưới
- Mẹo viết: Nét dọc cắt đều hai nét ngang, tạo hình chữ giống chữ “I” nằm ngang.
3. 智 (zhì) – Trí tuệ
- Số nét: 12
- Cấu tạo: gồm bộ 日 (mặt trời) và bộ 知 (biết)
- Thứ tự nét:
- Bộ 日: ngang, dọc trái, ngang giữa, dọc phải
- Bộ 知: ngang, phẩy, mác, dọc, ngang, chấm
- Mẹo viết: Viết bộ 日 trước, sau đó viết bộ 知 bên dưới. Giữ cân đối giữa hai phần.
4. 能 (néng) – Năng lực
- Số nét: 10
- Cấu tạo: gồm bộ 月 (nguyệt) và phần âm thanh
- Thứ tự nét:
- Bộ 月: ngang, dọc trái, ngang giữa, dọc phải
- Phần còn lại: ngang, phẩy, mác, gập
- Mẹo viết: Bộ 月 nằm bên trái, viết gọn và mềm. Phần bên phải cần rõ nét để không nhầm với chữ khác.
Qua phần hướng dẫn chi tiết trên, Viraldiem10 hy vọng các bạn sẽ nắm được cách viết từng chữ trong cụm từ 人工智能 (rén gōng zhì néng) theo đúng thứ tự nét và quy tắc bút thuận. Việc luyện viết chữ Hán không chỉ giúp bạn ghi nhớ mặt chữ mà còn rèn luyện sự kiên nhẫn, tính tỉ mỉ và cảm nhận thẩm mỹ trong từng nét bút.
Hãy duy trì thói quen luyện tập đều đặn, kết hợp đọc to pinyin và nghĩa khi viết để vừa nhớ chữ, vừa nhớ âm. Sau một thời gian, bạn sẽ thấy chữ viết của mình ngày càng đẹp và việc học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn nhé các bạn.
