Nguồn: MyGaintPanda
Viết đúng bút thuận giúp chữ Hán cân đối, đẹp và dễ nhớ.
Đây cũng là chuẩn mực trong giáo dục tiếng Trung, giúp tra từ điển nhanh và chính xác.
Các quy tắc cơ bản của bút thuận (笔顺规则)
| Quy tắc | Ví dụ chữ Hán | Giải thích |
|---|---|---|
| 先撇后捺 (viết nét phẩy trước, nét mác sau) | 人, 八, 入 | Nét phẩy (撇) luôn viết trước nét mác (捺). |
| 先横后竖 (viết ngang trước, dọc sau) | 十, 王, 干 | Nét ngang (横) viết trước nét dọc (竖). |
| 从上到下 (từ trên xuống dưới) | 三, 竟, 音 | Viết các bộ phận từ trên xuống dưới. |
| 从左到右 (từ trái sang phải) | 理, 明, 湖 | Viết từ trái sang phải. |
| 先外后里 (viết ngoài trước, trong sau) | 问, 同, 司 | Viết phần bao ngoài trước, sau đó viết phần bên trong. |
| 先外后里再封口 (viết ngoài trước, trong sau, cuối cùng đóng khung) | 国, 圆, 园 | Viết khung ngoài, rồi phần trong, cuối cùng đóng nét khung. |
| 先中间后两边 (viết giữa trước, hai bên sau) | 小, 水 | Viết phần trung tâm trước, sau đó viết hai bên. |
Quy tắc bổ sung
- Điểm (点) ở trên hoặc góc trái trên thì viết trước: 衣, 立, 为.
- Điểm ở góc phải trên hoặc bên trong thì viết sau: 发, 瓦, 我.
- Chữ có cấu trúc bao quanh từ trên: 厅, 座 → viết ngoài trước, trong sau.
- Chữ có cấu trúc bao quanh từ dưới: 凶, 画 → viết trong trước, ngoài sau.
- Chữ có khung ba phía (三框): 区, 医 → viết nét ngang đầu tiên, cuối cùng mới gập khung.


