家用电器 /jiāyòng diànqì/ Thiết bị gia dụng
冰箱 / bīngxiāng / Tủ lạnh
Ví dụ: 我把水果放在冰箱里。 (Wǒ bǎ shuǐguǒ fàng zài bīngxiāng lǐ.)
→ Tôi để trái cây trong tủ lạnh.
洗衣机 / xǐyījī / Máy giặt
Ví dụ: 洗衣机可以节省很多时间。 (Xǐyījī kěyǐ jiéshěng hěn duō shíjiān.)
→ Máy giặt có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
电视 / diànshì / Tivi
Ví dụ: 我们一起看电视上的新闻。 (Wǒmen yīqǐ kàn diànshì shàng de xīnwén.)
→ Chúng tôi cùng xem tin tức trên tivi.
电风扇 / diànfēngshàn / Quạt điện
Ví dụ: 夏天的时候,电风扇很重要。 (Xiàtiān de shíhòu, diànfēngshàn hěn zhòngyào.)
→ Vào mùa hè, quạt điện rất quan trọng.
空调 / kōngtiáo / Máy điều hòa
Ví dụ: 房间里有空调,很凉快。 (Fángjiān lǐ yǒu kōngtiáo, hěn liángkuai.)
→ Trong phòng có máy điều hòa, rất mát mẻ.
微波炉 / wēibōlú / Lò vi sóng
Ví dụ: 我用微波炉加热午饭。 (Wǒ yòng wēibōlú jiārè wǔfàn.)
→ Tôi dùng lò vi sóng để hâm nóng bữa trưa.
电饭锅 / diànfànguō / Nồi cơm điện
Ví dụ: 电饭锅煮的米饭很香。 (Diànfànguō zhǔ de mǐfàn hěn xiāng.)
→ Cơm nấu bằng nồi cơm điện rất thơm.
热水壶 / rèshuǐhú /
Ấm đun nước Ví dụ: 我用热水壶烧开水。 (Wǒ yòng rèshuǐhú shāo kāishuǐ.)
→ Tôi dùng ấm đun nước để đun sôi nước.
吸尘器 / xīchénqì / Máy hút bụi
Ví dụ: 吸尘器可以清理地毯上的灰尘。 (Xīchénqì kěyǐ qīnglǐ dìtǎn shàng de huīchén.)
→ Máy hút bụi có thể làm sạch bụi trên thảm.
灯 / dēng / Đèn
Ví dụ: 房间里的灯很亮。 (Fángjiān lǐ de dēng hěn liàng.)
→ Đèn trong phòng rất sáng.
厨房 /chúfáng/ Nhà bếp
锅 / guō / Nồi
Ví dụ: 我用锅煮汤。 (Wǒ yòng guō zhǔ tāng.)
→ Tôi dùng nồi để nấu canh.
碗 / wǎn / Bát
Ví dụ: 请给我一个碗。 (Qǐng gěi wǒ yī gè wǎn.)
→ Làm ơn đưa tôi một cái bát.
筷子 / kuàizi / Đũa
Ví dụ: 中国人常用筷子吃饭。 (Zhōngguó rén cháng yòng kuàizi chīfàn.)
→ Người Trung Quốc thường dùng đũa để ăn cơm.
盘子 / pánzi / Đĩa
Ví dụ: 桌子上有很多盘子。 (Zhuōzi shàng yǒu hěn duō pánzi.)
→ Trên bàn có nhiều cái đĩa.
刀 / dāo / Dao
Ví dụ: 我用刀切水果。 (Wǒ yòng dāo qiē shuǐguǒ.)
→ Tôi dùng dao để cắt trái cây.
客厅 /kètīng/ Phòng khách
沙发 / shāfā / Ghế sofa
Ví dụ: 我喜欢坐在沙发上看书。 (Wǒ xǐhuān zuò zài shāfā shàng kàn shū.)
→ Tôi thích ngồi trên ghế sofa đọc sách.
茶几 / chájī / Bàn trà
Ví dụ: 茶几上放着一杯茶。 (Chájī shàng fàngzhe yī bēi chá.)
→ Trên bàn trà có một tách trà.
书架 / shūjià / Giá sách
Ví dụ: 书架上有很多书。 (Shūjià shàng yǒu hěn duō shū.)
→ Trên giá sách có rất nhiều sách.
窗帘 / chuānglián / Rèm cửa
Ví dụ: 我拉开窗帘看看外面。 (Wǒ lākāi chuānglián kàn kàn wàimiàn.)
→ Tôi kéo rèm ra để nhìn bên ngoài.
卧室 /wòshì/ Phòng ngủ
床 / chuáng / Giường
Ví dụ: 我每天晚上十点上床睡觉。 (Wǒ měitiān wǎnshàng shí diǎn shàng chuáng shuìjiào.)
→ Mỗi tối tôi đi ngủ lúc 10 giờ.
枕头 / zhěntou / Gối
Ví dụ: 枕头很软,很舒服。 (Zhěntou hěn ruǎn, hěn shūfú.)
→ Gối rất mềm, rất thoải mái.
被子 / bèizi / Chăn
Ví dụ: 冬天我盖厚厚的被子。 (Dōngtiān wǒ gài hòuhòu de bèizi.)
→ Mùa đông tôi đắp chăn dày.
衣柜 / yīguì / Tủ quần áo
Ví dụ: 我的衣服都在衣柜里。 (Wǒ de yīfú dōu zài yīguì lǐ.)
→ Quần áo của tôi đều ở trong tủ quần áo.
浴室 /yùshì/ Phòng tắm
洗手盆 / xǐshǒupén / Bồn rửa tay
Ví dụ: 我在洗手盆洗脸。 (Wǒ zài xǐshǒupén xǐ liǎn.)
→ Tôi rửa mặt ở bồn rửa tay.
马桶 / mǎtǒng / Bồn cầu
Ví dụ: 浴室里有一个马桶。 (Yùshì lǐ yǒu yī gè mǎtǒng.)
→ Trong phòng tắm có một cái bồn cầu.
淋浴 / línyù / Vòi sen
Ví dụ: 我每天早上淋浴。 (Wǒ měitiān zǎoshang línyù.)
→ Mỗi sáng tôi tắm vòi sen.
毛巾 / máojīn / Khăn tắm
Ví dụ: 我用毛巾擦身体。 (Wǒ yòng máojīn cā shēntǐ.)
→ Tôi dùng khăn tắm để lau người.
