Nội dung tập trung vào các chủ điểm của bài học: quan hệ giữa cha mẹ và con cái, sự khác biệt thế hệ, quy tắc gia đình, quyền tự do cá nhân, cách giao tiếp và giải quyết mâu thuẫn.
Quy ước từ loại
- N (Noun): Danh từ
- V (Verb): Động từ
- Adj (Adjective): Tính từ
- Adv (Adverb): Trạng từ
PHẦN I. BẢNG TỔNG HỢP WORD FORM TRỌNG TÂM
1. Nhóm từ về thế hệ và gia đình
| Từ gốc | Danh từ (N) | Động từ (V) | Tính từ (Adj) | Trạng từ (Adv) |
|---|---|---|---|---|
| GENERATE | generation /ˌdʒenəˈreɪʃən/ – thế hệ | generate /ˈdʒenəreɪt/ – tạo ra | generational /ˌdʒenəˈreɪʃənəl/ – thuộc thế hệ | generationally /ˌdʒenəˈreɪʃənəli/ – xét theo thế hệ |
| DIFFER | difference /ˈdɪfrəns/ – sự khác biệt | differ /ˈdɪfə/ – khác nhau | different /ˈdɪfrənt/ – khác biệt | differently /ˈdɪfrəntli/ – theo cách khác |
| RELATE | relation /rɪˈleɪʃən/ – mối quan hệ | relate /rɪˈleɪt/ – liên hệ | related /rɪˈleɪtɪd/ – có liên quan | relatively /ˈrelətɪvli/ – tương đối |
| RELATIONSHIP | relationship /rɪˈleɪʃənʃɪp/ – mối quan hệ | — | — | — |
| PARENT | parent /ˈpeərənt/ – cha hoặc mẹ; parenthood /ˈpeərənthʊd/ – vai trò làm cha mẹ | parent /ˈpeərənt/ – nuôi dạy như cha mẹ | parental /pəˈrentəl/ – thuộc cha mẹ | parentally /pəˈrentəli/ – với tư cách cha mẹ |
| CHILD | child /tʃaɪld/ – trẻ em; childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ – tuổi thơ | — | childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ – trẻ con; childlike /ˈtʃaɪldlaɪk/ – hồn nhiên | childishly /ˈtʃaɪldɪʃli/ – một cách trẻ con |
| FAMILY | family /ˈfæməli/ – gia đình | — | familial /fəˈmɪliəl/ – thuộc gia đình | — |
| MATURE | maturity /məˈtʃʊərəti/ – sự trưởng thành | mature /məˈtʃʊə/ – trưởng thành | mature /məˈtʃʊə/ – trưởng thành | maturely /məˈtʃʊəli/ – một cách chín chắn |
| ADULT | adulthood /ˈædʌlthʊd/ – tuổi trưởng thành | — | adult /ˈædʌlt/ – trưởng thành | — |
| TEENAGE | teenager /ˈtiːneɪdʒə/ – thiếu niên | — | teenage /ˈtiːneɪdʒ/ – thuộc tuổi thiếu niên | — |
2. Nhóm từ về suy nghĩ, quan điểm và giao tiếp
| Từ gốc | Danh từ (N) | Động từ (V) | Tính từ (Adj) | Trạng từ (Adv) |
|---|---|---|---|---|
| OPINION | opinion /əˈpɪnjən/ – ý kiến | opine /əʊˈpaɪn/ – nêu ý kiến | opinionated /əˈpɪnjəneɪtɪd/ – có chính kiến mạnh | opinionatedly /əˈpɪnjəneɪtɪdli/ – với thái độ cố chấp về ý kiến |
| BELIEVE | belief /bɪˈliːf/ – niềm tin | believe /bɪˈliːv/ – tin tưởng | believable /bɪˈliːvəbl/ – đáng tin; unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl/ – khó tin | believably /bɪˈliːvəbli/ – theo cách đáng tin |
| COMMUNICATE | communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ – sự giao tiếp | communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ – giao tiếp | communicative /kəˈmjuːnɪkətɪv/ – thích giao tiếp | communicatively /kəˌmjuːnɪˈkeɪtɪvli/ – theo cách giao tiếp |
| UNDERSTAND | understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ – sự thấu hiểu | understand /ˌʌndəˈstænd/ – hiểu | understandable /ˌʌndəˈstændəbl/ – có thể hiểu; understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ – cảm thông | understandably /ˌʌndəˈstændəbli/ – một cách dễ hiểu |
| RESPECT | respect /rɪˈspekt/ – sự tôn trọng | respect /rɪˈspekt/ – tôn trọng | respectful /rɪˈspektfəl/ – lễ phép; respectable /rɪˈspektəbl/ – đáng kính; respective /rɪˈspektɪv/ – tương ứng | respectfully /rɪˈspektfəli/ – một cách tôn trọng |
| AGREE | agreement /əˈɡriːmənt/ – sự đồng ý | agree /əˈɡriː/ – đồng ý | agreeable /əˈɡriːəbl/ – dễ chịu; đồng thuận | agreeably /əˈɡriːəbli/ – một cách dễ chịu |
| DISAGREE | disagreement /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ – sự bất đồng | disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ – không đồng ý | disagreeable /ˌdɪsəˈɡriːəbl/ – khó chịu | disagreeably /ˌdɪsəˈɡriːəbli/ – một cách khó chịu |
| ARGUE | argument /ˈɑːɡjumənt/ – cuộc tranh luận | argue /ˈɑːɡjuː/ – tranh luận | argumentative /ˌɑːɡjuˈmentətɪv/ – hay tranh cãi | argumentatively /ˌɑːɡjuˈmentətɪvli/ – theo cách hay tranh cãi |
| SUGGEST | suggestion /səˈdʒestʃən/ – lời đề nghị | suggest /səˈdʒest/ – đề xuất | suggestive /səˈdʒestɪv/ – gợi ý | suggestively /səˈdʒestɪvli/ – theo cách gợi ý |
| ADVISE | advice /ədˈvaɪs/ – lời khuyên | advise /ədˈvaɪz/ – khuyên | advisable /ədˈvaɪzəbl/ – nên làm; inadvisable /ˌɪnədˈvaɪzəbl/ – không nên làm | advisably /ədˈvaɪzəbli/ – một cách hợp lý |
3. Nhóm từ về mâu thuẫn, quy tắc và quyền tự do
| Từ gốc | Danh từ (N) | Động từ (V) | Tính từ (Adj) | Trạng từ (Adv) |
|---|---|---|---|---|
| CONFLICT | conflict /ˈkɒnflɪkt/ – mâu thuẫn | conflict /kənˈflɪkt/ – xung đột | conflicting /kənˈflɪktɪŋ/ – mâu thuẫn nhau | — |
| PERMIT | permission /pəˈmɪʃən/ – sự cho phép; permit /ˈpɜːmɪt/ – giấy phép | permit /pəˈmɪt/ – cho phép | permissible /pəˈmɪsəbl/ – được phép | permissibly /pəˈmɪsəbli/ – trong giới hạn được phép |
| FORBID | prohibition /ˌprəʊɪˈbɪʃən/ – sự cấm đoán | forbid /fəˈbɪd/ – cấm | forbidden /fəˈbɪdn/ – bị cấm | — |
| OBEY | obedience /əˈbiːdiəns/ – sự vâng lời | obey /əˈbeɪ/ – tuân theo | obedient /əˈbiːdiənt/ – biết vâng lời; disobedient /ˌdɪsəˈbiːdiənt/ – không vâng lời | obediently /əˈbiːdiəntli/ – một cách vâng lời |
| RESPONSIBLE | responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ – trách nhiệm | — | responsible /rɪˈspɒnsəbl/ – có trách nhiệm; irresponsible /ˌɪrɪˈspɒnsəbl/ – vô trách nhiệm | responsibly /rɪˈspɒnsəbli/ – có trách nhiệm |
| INDEPENDENT | independence /ˌɪndɪˈpendəns/ – sự độc lập | — | independent /ˌɪndɪˈpendənt/ – độc lập; dependent /dɪˈpendənt/ – phụ thuộc | independently /ˌɪndɪˈpendəntli/ – một cách độc lập |
| FREE | freedom /ˈfriːdəm/ – tự do | free /friː/ – giải phóng; miễn phí | free /friː/ – tự do; freely /ˈfriːli/ là trạng từ | freely /ˈfriːli/ – một cách tự do |
| TRADITION | tradition /trəˈdɪʃən/ – truyền thống | — | traditional /trəˈdɪʃənəl/ – thuộc truyền thống; traditionally /trəˈdɪʃənəli/ là trạng từ | traditionally /trəˈdɪʃənəli/ – theo truyền thống |
| CONSERVE | conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃən/ – sự bảo tồn | conserve /kənˈsɜːv/ – bảo tồn | conservative /kənˈsɜːvətɪv/ – bảo thủ | conservatively /kənˈsɜːvətɪvli/ – một cách bảo thủ |
| TOLERATE | tolerance /ˈtɒlərəns/ – sự khoan dung | tolerate /ˈtɒləreɪt/ – chấp nhận, chịu đựng | tolerant /ˈtɒlərənt/ – khoan dung; intolerant /ɪnˈtɒlərənt/ – không khoan dung | tolerantly /ˈtɒlərəntli/ – một cách khoan dung |
4. Nhóm từ về cảm xúc và cách ứng xử
| Từ gốc | Danh từ (N) | Động từ (V) | Tính từ (Adj) | Trạng từ (Adv) |
|---|---|---|---|---|
| PATIENT | patience /ˈpeɪʃəns/ – sự kiên nhẫn | — | patient /ˈpeɪʃənt/ – kiên nhẫn; impatient /ɪmˈpeɪʃənt/ – thiếu kiên nhẫn | patiently /ˈpeɪʃəntli/ – một cách kiên nhẫn |
| SYMPATHY | sympathy /ˈsɪmpəθi/ – sự cảm thông | sympathise /ˈsɪmpəθaɪz/ – đồng cảm | sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/ – cảm thông | sympathetically /ˌsɪmpəˈθetɪkli/ – một cách cảm thông |
| POLITE | politeness /pəˈlaɪtnəs/ – sự lịch sự | — | polite /pəˈlaɪt/ – lịch sự; impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ – bất lịch sự | politely /pəˈlaɪtli/ – một cách lịch sự |
| RUDE | rudeness /ˈruːdnəs/ – sự thô lỗ | — | rude /ruːd/ – thô lỗ | rudely /ˈruːdli/ – một cách thô lỗ |
| EMOTION | emotion /ɪˈməʊʃən/ – cảm xúc | — | emotional /ɪˈməʊʃənəl/ – giàu cảm xúc | emotionally /ɪˈməʊʃənəli/ – về mặt cảm xúc |
| PATTERN | pattern /ˈpætən/ – khuôn mẫu | pattern /ˈpætən/ – tạo thành khuôn mẫu | patterned /ˈpætənd/ – có hoa văn | — |
| BEHAVE | behaviour /bɪˈheɪvjə/ – hành vi | behave /bɪˈheɪv/ – cư xử | behavioural /bɪˈheɪvjərəl/ – thuộc hành vi | behaviourally /bɪˈheɪvjərəli/ – về mặt hành vi |
| SUPPORT | support /səˈpɔːt/ – sự hỗ trợ | support /səˈpɔːt/ – hỗ trợ | supportive /səˈpɔːtɪv/ – biết hỗ trợ | supportively /səˈpɔːtɪvli/ – theo cách hỗ trợ |
| COOPERATE | cooperation /kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ – sự hợp tác | cooperate /kəʊˈɒpəreɪt/ – hợp tác | cooperative /kəʊˈɒpərətɪv/ – có tinh thần hợp tác | cooperatively /kəʊˈɒpərətɪvli/ – theo cách hợp tác |
| SOLVE | solution /səˈluːʃən/ – giải pháp | solve /sɒlv/ – giải quyết | solvable /ˈsɒlvəbl/ – có thể giải quyết | — |
PHẦN II. VÍ DỤ MINH HỌA CHI TIẾT THEO TỪ LOẠI
1. GENERATION – DIFFERENCE – DIFFERENT
Generation /ˌdʒenəˈreɪʃən/ (n): thế hệ
- Each generation has its own values and beliefs. Mỗi thế hệ có những giá trị và niềm tin riêng.
- There is often a generation gap between parents and teenagers. Thường tồn tại khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và thanh thiếu niên.
Different /ˈdɪfrənt/ (adj): khác biệt
– Parents and teenagers may have different opinions about fashion. Cha mẹ và thanh thiếu niên có thể có quan điểm khác nhau về thời trang.
Differently /ˈdɪfrəntli/ (adv): theo cách khác
– Young people and older people may think differently. Người trẻ và người lớn tuổi có thể suy nghĩ khác nhau.
Difference /ˈdɪfrəns/ (n): sự khác biệt
– Differences in lifestyle can cause disagreements in families. Sự khác biệt về lối sống có thể gây bất đồng trong gia đình.
2. COMMUNICATE – COMMUNICATION – COMMUNICATIVE
Communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ (n): sự giao tiếp
– Good communication helps parents understand their children. Giao tiếp tốt giúp cha mẹ hiểu con cái.
Communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp
– Parents should communicate openly with their teenagers. Cha mẹ nên giao tiếp cởi mở với con ở tuổi thiếu niên.
Communicative /kəˈmjuːnɪkətɪv/ (adj): thích giao tiếp
– My younger brother is friendly and communicative. Em trai tôi thân thiện và thích giao tiếp.
3. RESPECT – RESPECTFUL – RESPECTFULLY
Respect /rɪˈspekt/ (n, v): sự tôn trọng; tôn trọng
– Children should respect their parents’ opinions. Con cái nên tôn trọng ý kiến của cha mẹ.
Respectful /rɪˈspektfəl/ (adj): lễ phép, tôn trọng
– Teenagers should be respectful when discussing family rules. Thanh thiếu niên nên thể hiện sự tôn trọng khi thảo luận về quy tắc gia đình.
Respectfully /rɪˈspektfəli/ (adv): một cách tôn trọng
– She respectfully explained why she disagreed with her father. Cô ấy giải thích một cách tôn trọng lý do mình không đồng ý với cha.
4. AGREE – AGREEMENT – DISAGREEMENT
Agree /əˈɡriː/ (v): đồng ý
– My parents and I agree on the importance of education. Bố mẹ và tôi đồng ý về tầm quan trọng của giáo dục.
Agreement /əˈɡriːmənt/ (n): sự đồng thuận
– We reached an agreement about my bedtime. Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về giờ đi ngủ của tôi.
Disagreement /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ (n): sự bất đồng
– Disagreements between parents and teenagers are common. Những bất đồng giữa cha mẹ và thanh thiếu niên là điều phổ biến.
Agreeable /əˈɡriːəbl/ (adj): dễ chịu, dễ đồng thuận
– We found an agreeable solution to the problem. Chúng tôi tìm được một giải pháp mà mọi người đều có thể chấp nhận.
5. ARGUE – ARGUMENT – ARGUMENTATIVE
Argue /ˈɑːɡjuː/ (v): tranh luận, cãi nhau
– Parents and teenagers sometimes argue about household chores. Cha mẹ và thanh thiếu niên đôi khi tranh cãi về việc nhà.
Argument /ˈɑːɡjumənt/ (n): cuộc tranh luận, cuộc cãi vã
– A small disagreement can turn into a serious argument. Một bất đồng nhỏ có thể biến thành cuộc cãi vã nghiêm trọng.
Argumentative /ˌɑːɡjuˈmentətɪv/ (adj): hay tranh cãi
– Being argumentative does not help solve family problems. Hay tranh cãi không giúp giải quyết các vấn đề gia đình.
6. PERMIT – PERMISSION – PERMISSIBLE
Permit /pəˈmɪt/ (v): cho phép
– My parents permit me to use the computer after finishing my homework. Bố mẹ cho phép tôi sử dụng máy tính sau khi hoàn thành bài tập.
Permission /pəˈmɪʃən/ (n): sự cho phép
– Teenagers should ask for permission before staying out late. Thanh thiếu niên nên xin phép trước khi về muộn.
Permissible /pəˈmɪsəbl/ (adj): được phép
– Certain freedoms are permissible when family rules are followed. Một số quyền tự do được chấp nhận khi các quy tắc gia đình được tuân thủ.
7. OBEY – OBEDIENCE – OBEDIENT
Obey /əˈbeɪ/ (v): tuân theo, vâng lời
– Children should obey reasonable family rules. Trẻ em nên tuân theo những quy tắc gia đình hợp lý.
Obedience /əˈbiːdiəns/ (n): sự vâng lời
– Parents should encourage understanding rather than demand blind obedience. Cha mẹ nên khuyến khích sự thấu hiểu thay vì đòi hỏi sự vâng lời mù quáng.
Obedient /əˈbiːdiənt/ (adj): biết vâng lời
– The child is obedient but also expresses personal opinions. Đứa trẻ biết nghe lời nhưng vẫn bày tỏ ý kiến cá nhân.
8. RESPONSIBLE – RESPONSIBILITY – RESPONSIBLY
Responsible /rɪˈspɒnsəbl/ (adj): có trách nhiệm
– Teenagers should be responsible for their own decisions. Thanh thiếu niên nên chịu trách nhiệm về quyết định của mình.
Responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n): trách nhiệm
– Looking after younger siblings is a family responsibility. Chăm sóc em nhỏ là trách nhiệm trong gia đình.
Responsibly /rɪˈspɒnsəbli/ (adv): một cách có trách nhiệm
– Young people should use social media responsibly. Người trẻ nên sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm.
9. INDEPENDENT – INDEPENDENCE – INDEPENDENTLY
Independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj): độc lập
– Teenagers want to become more independent. Thanh thiếu niên muốn trở nên độc lập hơn.
Independence /ˌɪndɪˈpendəns/ (n): sự độc lập
– Parents should help their children develop independence. Cha mẹ nên giúp con phát triển tính độc lập.
Independently /ˌɪndɪˈpendəntli/ (adv): một cách độc lập
– Teenagers should learn to think independently. Thanh thiếu niên nên học cách suy nghĩ độc lập.
10. PATIENT – PATIENCE – PATIENTLY
Patient /ˈpeɪʃənt/ (adj): kiên nhẫn
– Parents need to be patient with their teenage children. Cha mẹ cần kiên nhẫn với con ở tuổi thiếu niên.
Patience /ˈpeɪʃəns/ (n): sự kiên nhẫn
– Solving family conflicts requires patience. Giải quyết xung đột gia đình đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Patiently /ˈpeɪʃəntli/ (adv): một cách kiên nhẫn
– She listened patiently to her mother’s advice. Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe lời khuyên của mẹ.
11. TOLERATE – TOLERANCE – TOLERANT
Tolerate /ˈtɒləreɪt/ (v): chấp nhận, chịu đựng
– Parents should learn to tolerate differences in their children’s interests. Cha mẹ nên học cách chấp nhận sự khác biệt trong sở thích của con cái.
Tolerance /ˈtɒlərəns/ (n): sự khoan dung
– Mutual tolerance is essential for a happy family. Sự khoan dung lẫn nhau rất cần thiết cho một gia đình hạnh phúc.
Tolerant /ˈtɒlərənt/ (adj): khoan dung
– A tolerant parent is willing to listen to different opinions. Cha mẹ khoan dung sẵn sàng lắng nghe những ý kiến khác nhau.
Intolerant /ɪnˈtɒlərənt/ (adj): không khoan dung
Being intolerant of different viewpoints can lead to conflict. Không chấp nhận những quan điểm khác biệt có thể dẫn đến xung đột.
12. SYMPATHY – SYMPATHISE – SYMPATHETIC
Sympathy /ˈsɪmpəθi/ (n): sự cảm thông
– Teenagers need sympathy and support from their parents. Thanh thiếu niên cần sự cảm thông và hỗ trợ từ cha mẹ.
Sympathise /ˈsɪmpəθaɪz/ (v): đồng cảm
– Parents should try to sympathise with their children’s concerns. Cha mẹ nên cố gắng đồng cảm với những điều khiến con lo lắng.
Sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/ (adj): biết cảm thông
My mother is sympathetic when I have problems at school. Mẹ tôi rất cảm thông khi tôi gặp vấn đề ở trường.
Sympathetically /ˌsɪmpəˈθetɪkli/ (adv): một cách cảm thông
The teacher listened sympathetically to the student’s explanation. Giáo viên lắng nghe lời giải thích của học sinh với thái độ cảm thông.
13. TRADITION – TRADITIONAL – TRADITIONALLY
Tradition /trəˈdɪʃən/ (n): truyền thống
– Family traditions can bring different generations closer together. Truyền thống gia đình có thể gắn kết các thế hệ.
Traditional /trəˈdɪʃənəl/ (adj): thuộc truyền thống
– My grandparents prefer traditional family meals. Ông bà tôi thích những bữa ăn gia đình truyền thống.
Traditionally /trəˈdɪʃənəli/ (adv): theo truyền thống
– Traditionally, several generations lived together in one household in many Vietnamese families. Theo truyền thống, nhiều thế hệ cùng sống trong một gia đình ở nhiều gia đình Việt Nam.
14. POLITE – POLITENESS – POLITELY
Polite /pəˈlaɪt/ (adj): lịch sự
– Teenagers should be polite when talking to older people. Thanh thiếu niên nên lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Politeness /pəˈlaɪtnəs/ (n): sự lịch sự
– Politeness helps maintain positive family relationships. Sự lịch sự giúp duy trì những mối quan hệ gia đình tích cực.
Politely /pəˈlaɪtli/ (adv): một cách lịch sự
– He politely asked his parents to give him more privacy. Cậu ấy lịch sự đề nghị cha mẹ cho mình thêm không gian riêng tư.
Impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ (adj): bất lịch sự
– Interrupting someone repeatedly is impolite. Liên tục ngắt lời người khác là hành vi bất lịch sự.
15. SOLVE – SOLUTION – SOLVABLE
Solve /sɒlv/ (v): giải quyết
Families should discuss problems calmly and try to solve them together. Các gia đình nên bình tĩnh thảo luận và cùng nhau giải quyết vấn đề.
Solution /səˈluːʃən/ (n): giải pháp
– Open communication is often an effective solution to family conflicts. Giao tiếp cởi mở thường là giải pháp hiệu quả cho xung đột gia đình.
Solvable /ˈsɒlvəbl/ (adj): có thể giải quyết được
– Most family disagreements are solvable through honest discussion. Hầu hết bất đồng gia đình có thể được giải quyết thông qua thảo luận chân thành.
16. SUPPORT – SUPPORTIVE – SUPPORTIVELY
Support /səˈpɔːt/ (n, v): sự hỗ trợ; hỗ trợ
– Parents should support their children’s educational goals. Cha mẹ nên hỗ trợ mục tiêu học tập của con cái.
Supportive /səˈpɔːtɪv/ (adj): biết hỗ trợ, ủng hộ
– A supportive family helps teenagers feel confident. Một gia đình biết hỗ trợ giúp thanh thiếu niên cảm thấy tự tin.
Supportively /səˈpɔːtɪvli/ (adv): theo cách hỗ trợ
– The parents responded supportively to their daughter’s decision. Cha mẹ phản hồi với thái độ ủng hộ quyết định của con gái.
PHẦN III. CÔNG THỨC NHẬN BIẾT WORD FORM
| Dấu hiệu trong câu | Từ loại cần chú ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| a/an/the + ___ | Danh từ | a serious disagreement |
| my/your/their + ___ | Danh từ | their independence |
| be/seem/become/remain + ___ | Thường là tính từ | Teenagers become independent. |
| Động từ thường + ___ | Thường là trạng từ | She spoke politely. |
| can/should/must + ___ | Động từ nguyên mẫu | Parents should communicate openly. |
| ___ + danh từ | Thường là tính từ | a traditional family |
| giới từ + ___ | Danh từ hoặc V-ing | without permission |
| very/extremely + ___ | Tính từ hoặc trạng từ | extremely important |
PHẦN IV. BÀI TẬP WORD FORM UNIT 2
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.
- There is often a __________ between parents and teenagers. (DIFFER)
- Good __________ is essential for a healthy family relationship. (COMMUNICATE)
- Children should be __________ of their parents’ feelings. (RESPECT)
- Parents and teenagers sometimes have __________ about household rules. (ARGUE)
- Teenagers want more __________ as they grow older. (INDEPENDENT)
- Parents should listen __________ to their children’s concerns. (PATIENT)
- Family members should treat one another __________. (POLITE)
- It is important to take __________ for your own decisions. (RESPONSIBLE)
- Open discussion can help families find a __________ to their problems. (SOLVE)
- Parents should be __________ of different opinions. (TOLERATE)
- There was a serious __________ between the two generations. (DISAGREE)
- Teenagers should ask for __________ before staying out late. (PERMIT)
- Parents need to show __________ when their children make mistakes. (UNDERSTAND)
- Children should learn to behave __________ at family gatherings. (APPROPRIATE)
- Good family __________ can reduce misunderstandings. (RELATE)
- Parents should encourage their children’s __________. (MATURE)
- The teacher explained the importance of mutual __________. (RESPECT)
- Family members should cooperate __________ to solve problems. (EFFECTIVE)
- Some parents are too __________ and do not allow their children enough freedom. (CONTROL)
- The two sides reached an __________ after a long discussion. (AGREE)
Đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | difference | 11 | disagreement |
| 2 | communication | 12 | permission |
| 3 | respectful | 13 | understanding |
| 4 | arguments | 14 | appropriately |
| 5 | independence | 15 | relationships |
| 6 | patiently | 16 | maturity |
| 7 | politely | 17 | respect |
| 8 | responsibility | 18 | effectively |
| 9 | solution | 19 | controlling |
| 10 | tolerant | 20 | agreement |
Lưu ý:
Ở câu 3, respectful of là cách kết hợp tự nhiên; câu 19 dùng controlling để chỉ người có xu hướng kiểm soát quá mức. Tùy ngữ cảnh, một số câu Word Form có thể chấp nhận hơn một đáp án.
PHẦN V. GHI NHỚ NHANH TRƯỚC KHI KIỂM TRA
Học sinh nên ưu tiên ghi nhớ các chuỗi từ sau:
- DIFFER: difference (N) → different (Adj) → differently (Adv).
- COMMUNICATE: communication (N) → communicate (V) → communicative (Adj).
- RESPECT: respect (N/V) → respectful (Adj) → respectfully (Adv).
- AGREE: agreement (N) → agree (V) → agreeable (Adj).
- RESPONSIBLE: responsibility (N) → responsible (Adj) → responsibly (Adv).
- INDEPENDENT: independence (N) → independent (Adj) → independently (Adv).
- PATIENT: patience (N) → patient (Adj) → patiently (Adv).
- TOLERATE: tolerance (N) → tolerate (V) → tolerant (Adj).
- POLITE: politeness (N) → polite (Adj) → politely (Adv).
- SOLVE: solution (N) → solve (V) → solvable (Adj).
THE END
