Trong HSK 3.0, số lượng từ vựng của HSK6 giảm từ khoảng 5000 (HSK 2.0) xuống còn 5636 từ cho toàn bộ hệ thống HSK 1–9, trong đó HSK6 mới chỉ yêu cầu khoảng 3456 từ. Điều này nghĩa là HSK6 không còn là cấp cao nhất nữa, mà được xếp vào nhóm trung cấp cao, nhường chỗ cho các cấp độ 7–9 mới.
1. So sánh số lượng từ vựng HSK6 (cũ vs mới)
| Phiên bản | Cấp độ | Số lượng từ vựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| HSK 2.0 | HSK6 | ≈ 5000 từ | Là cấp cao nhất, yêu cầu vốn từ rộng để đọc báo, văn học, học thuật |
| HSK 3.0 | HSK6 | ≈ 3456 từ | Giảm số lượng, nhưng yêu cầu cao hơn về ngữ pháp, ngữ nghĩa, kỹ năng vận dụng |
2. Ý nghĩa của sự thay đổi
- HSK6 không còn là cấp cuối: Hệ thống mới có 9 cấp, nên HSK6 chỉ là trung cấp cao, chưa phải cao cấp.
- Giảm số lượng từ nhưng tăng độ sâu: Người học không cần học quá nhiều từ mới, nhưng phải nắm chắc cách dùng trong ngữ cảnh phức tạp.
- Chuẩn hóa theo CEFR: HSK6 trong HSK 3.0 tương ứng với trình độ C1 thấp, trong khi các cấp 7–9 mới tương ứng với C1–C2.
3. Lời khuyên cho người học HSK6 (HSK 3.0)
- Ôn chắc HSK1–HSK5: Vì HSK6 xây dựng trên nền tảng hơn 2200 từ trước đó.
- Đọc nhiều tài liệu gốc: Báo chí, tiểu thuyết, nghiên cứu để làm quen với cách dùng từ.
- Luyện viết luận và thuyết trình: Giúp vận dụng từ vựng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên sâu.
- Chuẩn bị cho cấp 7–9: Nếu mục tiêu là học thuật hoặc nghiên cứu, cần tiếp tục mở rộng vốn từ sau HSK6.
