1. Câu điều kiện loại 3, câu điều kiện hỗn hợp
CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 3
1. Khái niệm
Câu điều kiện loại 3 là câu điều kiện không có thực trong quá khứ.
Điều kiện không thể xảy ra trong quá khứ, chỉ mang tính ước muốn trong quá khứ, một giả thiết trái ngược với thực trạng ở quá khứ.
2. Cấu trúc
If + S + had + p.p, S + would / could / should + have + p.p
Eg:
– If the forwards had run faster, they would have scored more goals. (Nếu tiền đạo chạy nhanh hơn, họ sẽ ghi được nhiều bàn thắng hơn.)
– If it had been a home game, our team would have won the match. (Nếu đó là trận đấu sân nhà, đội của chúng tôi sẽ thắng.)
– If you had spoken English, she would have understood. (Nếu bạn nói tiếng Anh thì cô ấy đã hiểu)
– If they had listened to me, we would have been home earlier. (nếu họ đã nghe lời tôi, chúng ta đã về nhà sớm hơn)
– I would have written you a postcard if I had had your address. (Tôi đã viết cho bạn một tấm bưu thiếp nếu tôi có địa chỉ của bạn)
CÂU ĐIỀU KIỆN HỖN HỢP 2 &3
1. Định nghĩa
Loại câu điều kiện hỗn hợp này đề cập đến tình huống trong quá khứ không thực tế và kết quả có thể xảy ra trong hiện tại. Những câu này diễn tả một tình huống ngược với thực tế cả trong quá khứ và hiện tại. Trong các câu điều kiện hỗn hợp này, thời gian là quá khứ trong mệnh đề “if” và thì hiện tại trong mệnh đề chính.
2. Cấu trúc
If + S + had + p.p , S + would + Vn
Eg:
– If I had studied I would have my driving license. (but I didn’t study and now I don’t have my license)
(Nếu tôi học thì giờ tôi đã có bằng lái xe rồi – nhưng tôi đã không học và hiện tại tôi không có bằng lái xe.)
– I could be a millionaire now if I had taken that job. (but I didn’t take the job and I’m not a millionaire)
(Tôi đã có thể đang là một triệu phú nếu tôi nhận công việc đó – nhưng tôi đã không nhận và bây giờ tôi không phải triệu phú.)
– If you had spent all your money, you wouldn’t buy this jacket. (but you didn’t spend all your money and now you can buy this jacket)
(Nếu tôi tiêu hết tiền thì tôi đã không mua cái áo khoác này – nhưng tôi không tiêu hết tiền và giờ tôi có thể mua chiếc áo khoác.)
2. Câu đơn, câu ghép, câu phức
CÂU ĐƠN, CÂU GHÉP VÀ CÂU PHỨC (Simple, Compound and Complex Sentences)
1. Simple Sentences (câu đơn)
– Câu đơn là câu chỉ có 1 mệnh đề chính, nghĩa là có 1 chủ ngữ và 1 động từ.
– Câu có thể chủ ngữ là 2 danh từ nối bằng ‘and’ hoặc có 2 động từ nối bằng ‘and’ nhưng vẫn là 1 câu đơn thôi.
Eg:
I went to the supermarket yesterday. (Tôi đến siêu thị tối qua.)
Mary and Tom are playing tennis. (Mary và Tom đang chơi tennis.)
My brother ate a sandwich and drank beer. (Anh trai tôi ăn bánh mì kẹp và uống bia.)
2. Compound Sentences (câu kép/ ghép)
– Câu ghép có 2 mệnh đề chính, nối nhau bằng liên từ (như and, but, so, or…) và phải có dấu
phẩy hoặc dấu chấm phẩy phía trước liên từ.
– 2 mệnh đề trong câu là 2 mệnh đề độc lập về nghĩa và diễn tả các ý chính có tầm quan trọng ngang nhau nên ta có thể tách 2 mệnh đề thành 2 câu đơn được.
Eg:
His father is a doctor, and/but his mother is a writer. (Bố anh ta là bác sĩ, và/ nhưng mẹ anh ta là một nhà văn.)
We missed the bus, so we came to work late. (Chúng tôi lỡ xe bus, nên chúng tôi đi làm muộn.)
– Nếu hai mệnh đề ngắn quá, có thể không dùng dấu phẩy.
Eg:
I talked and he listened. (Tôi nói và anh ta nghe)
Lưu ý: trong tiếng Việt bạn có thể dùng dấu phẩy giữa hai mệnh đề chính nhưng trong tiếng Anh tuyệt đối không được mà phải sử dụng liên từ.
3. Complex Sentences (câu phức)
– Câu phức là câu có 1 mệnh đề chính (independent clause) và 1 hay nhiều mệnh đề phụ (dependent clause) (nhưng thường là 1 mệnh đề phụ). Mệnh đề chính đóng vai trò chủ chốt và được 1 hay nhiều mệnh đề phụ bổ sung ý nghĩa.
– Hai mệnh đề thường được nối với nhau bởi dấu phẩy hoặc các liên từ phụ thuộc.
Eg:
When I came, they were watching TV. (Khi tôi đến, họ đang xem phim.)
Mệnh đề “they were watching TV” là mệnh đề chính vì nó có thể đứng độc lập một mình, mệnh đề “When I came” là mệnh đề phụ vì nó bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính và đứng một mình không có nghĩa.
We’ll go out if the rain stops. (Chúng tôi sẽ ra ngoài nếu trời ngừng mưa.)
* Một số liên từ phụ thuộc:
– After (sau khi), before (trước khi)
– Although/ as though/ even though(mặc dù)
– Because, as, since (bởi vì)
– Even if, though, if (nếu), unless (nếu không
– Until (cho đến khi), when (khi), whenever (bất kể khi nào), where (ở đâu), wherever (bất kể ở đâu), while/ meanwhile (trong khi)
3. Câu giả định
I. Khái niệm
Câu giả định “Subjunctive” hay còn gọi là câu cầu khiến là loại câu đối tượng thứ nhất muốn đối tượng thứ hai làm việc gì.
Câu giả định có tính chất cầu khiến chứ không mang tính ép buộc như câu mệnh lệnh.
II. Cách sử dụng
Câu giả định chủ yếu được sử dụng để nói đến những sự việc không chắc chắn sẽ xảy ra, thường xuất hiện trong văn viết.
Eg:
Chúng ta sử dụng khi nói về những sự việc mà một ai đó:
+ muốn xảy ra
+ dự đoán sẽ xảy ra
+ xảy ra trong tưởng tượng
III. Cấu trúc
1. Cấu trúc “that –clause” theo sau động từ
Các động từ thường dùng:
| advise (khuyên)require (yêu cầu)demand (yêu cầu)ask (hỏi, yêu cầu),command (ra lệnh)order (ra lệnh) | desire (mong muốn)insist (nài nỉ)recommend (gợi ý)request (yêu cầu)prefer (thích hơn)suggest (gợi ý)urge (thúc giục) |
S+ V (advise, require, demand…) that + S + V nguyên thể
Eg: The doctor suggested that his patient stop smoking. (Bác sĩ đề nghị bệnh nhân của ông ngừng hút thuốc.)
The university requires that all its students take this course. (Các trường đại học yêu cầu tất cả các sinh viên của mình tham gia khóa học này.)
2. Cấu trúc “that –clause” theo sau tính từ (hoặc V3)
Các tính từ thường dùng:
| advisedessentialobligatoryrequiredbestimperativenecessarysuggested | proposedurgentdesirablemandatoryrecommendedvitalcrucialimportant |
It+ be + adj that + S + V nguyên thể
Eg:
It is necessary that he water these trees every day. (Việc anh ấy tưới những cây này hằng ngày rất cần thiết.)
It was urgent that we leave at once. (Điều khẩn cấp là chúng tôi rời đi ngay lập tức.)
3. Chú ý
– Trong mệnh đề sau “that”, ta giữa nguyên động từ nguyên thể với cả chủ ngữ số ít và số nhiều.
Ex: I suggest that he check the homework carefully. (Tôi gợi ý anh ấy kiểm tra bài tập về nhà thật cẩn thận.)
They demanded that she return home before 10 p.m. (Họ yêu cầu cô trở về nhà trước 10 giờ.)
– Với thể phủ định của mệnh đề sau “that”, ta thêm “not” trước động từ nguyên thể.
S+ be + adj +that + S + NOT + V nguyên thể
S+ V (advise, require, demand…) that + S +NOT+ V nguyên thể
Ex: The doctor advised that Tom not skipping meals. (Bác sĩ khuyên Tom không nên bỏ bữa.)
The teacher requires that the students not cheat during the test. (Giáo viên yêu cầu học sinh không gian lận trong bài kiểm tra.)
– Với thể bị động của mệnh đề sau “that”, ta chia động từ ở dạng “be + V3/ P.P”
It+ be + adj +that + S + be + V3/ P.P
S+ V (advise, require, demand…) that + S + be + V3/ P.P
Ex: I demand that I be allowed to be free now. (Tôi yêu cầu tôi được phép tự do ngay bây giờ.)
The little boy insisted that the toy be bought immediately. (Cậu bé khăng khăng đòi mua đồ chơi ngay lập tức.)
BÀI TẬP
Task 1. Viết lại câu sử dụng cấu trúc giả định.
1. She asked him to help his brother with the Math homework.
⮚ She requested _______________________________________________________
2. Sarah wanted the mechanic to fix her car today.
⮚ Sarah asked _________________________________________________________
3. The teacher told the children to be quiet.
⮚ The teacher insisted ___________________________________________________
4. My manager said it would be a good idea for me to accept this new position.
⮚ My manager advised __________________________________________________
5. “He should address his problem himself,” I said.
⮚ I suggested __________________________________________________________
6. She urged her husband to apply for the post in the government.
⮚ She urged ___________________________________________________________
7. An accountant has to master computer science.
⮚ It is necessary ________________________________________________________
8. It is absolutely essential for all those involved in education to be computer-literate.
⮚ It is absolutely essential ________________________________________________
9. All cases of Covid-19 must be reported to the authorities.
⮚ It is obligatory ________________________________________________________
10. It is imperative to continue the treatment for at least two months.
⮚ It is imperative ________________________________________________________
Đáp án:
1. She requested that he help his brother with the Math homework.
2. Sarah asked that the mechanic fix her car today.
3. The teacher insisted that the children be quiet.
4. My manager advised that I accept this new position
5. I suggested that he address his problem himself.
6. She urged that her husband apply for the post in the government.
7. It is necessary that an accountant master computer science.
8. It is absolutely essential that all those involved in education be computer-literate.
9. It is obligatory that all cases of Covid-19 be reported to the authorities.
10. It is imperative that we continue the treatment for at least two months.
Task 2. Dịch các câu sang tiếng Anh dùng cấu trúc câu giả định.
1. Thẩm phán yêu cầu họ tắt hết điện thoại khi phiên điều trần đang diễn ra.
⮚ __________________________________________________________
2. Chỉ huy trưởng ra lệnh cho lính của ông tất cả rút lui.
⮚ __________________________________________________________
3. Cô mong anh để cô yên.
⮚ __________________________________________________________
4. Chúng tôi đặc biệt khuyến nghị nên kiểm tra máy móc hàng năm.
⮚ __________________________________________________________
5. Tốt nhất là bạn nên đi ngay bây giờ.
⮚ __________________________________________________________
6. Người ta đề xuất bầu tổng thống với nhiệm kỳ hai năm.
⮚ __________________________________________________________
7. Việc thay đổi luật là cấp thiết.
⮚ __________________________________________________________
Đáp án:
1. The judge demanded that they turn off their phones during the hearing.
2. The captain commanded that all of his soldiers retreat.
3. She desired that he leave her alone.
4. We strongly recommend that the machines be checked every year.
5. It’s best that you go now.
6. It is proposed that the president be elected for a period of two years.
7. It is urgent that the law be changed.
4. Cấu trúc so sánh lặp
1. So sánh lặp với danh từ
a. Danh từ đếm được
MORE AND MORE + N
FEWER AND FEWER + N
Eg:
– Nowadays, more and more people using smartphones.
(Ngày nay, càng có nhiều người dùng điện thoại thông minh)
– There are fewer and fewer kids in this village.
(Ngày càng có ít trẻ em trong cái làng này)
b. Danh từ không đếm được
MORE AND MORE + N
LESS AND LESS + N
Eg:
– As a result, she has less and less time to sleep.
(Kết quả là, cô ấy càng ngày càng có ít thời gian để ngủ.)
– He put more and more sugar to the drink.
(Anh ấy bỏ ngày càng nhiều đường vào đồ uống)
2. So sánh lặp với tính từ
a. Tính từ ngắn
S + be +adj-er and adj-er
Eg:
– He is getting older and older.
(Anh ấy ngày càng già đi.)
– It is hotter and hotter these days.
(Mấy ngày nay trời càng nắng nóng.)
b. Tính từ dài
S + be + more and more + adj
S + be + less and less + adj
Eg:
– My best friend becomes more and more beautiful.
(Bạn thân của tôi càng ngày càng trở nên xinh đẹp)
– The price of estate is less and less expensive.
(Giá bất động sản càng ngày càng bớt đắt đỏ hơn)
3. So sánh lặp với trạng từ
a. Trạng từ ngắn
S + V + adv-er and adv-er
Eg:
– He ran faster and faster to complete the race at the last moment.
(Anh ấy chạy ngày càng nhanh hơn để hoàn thành cuộc đua vào giây phút cuối cùng.)
– Recently, I have woken up later and later.
(Gần đây, tôi thức dậy muộn hơn và muộn hơn.)
b. Trạng từ dài
S + V + more and more + adv
S + V + less and less + adv
Eg:
– Nowadays, our country has developed more and more quickly.
(Ngày nay đất nước ta phát triển ngày càng nhanh.)
– When I feel sleepy, I work less and less carefully.
(Khi tôi cảm thấy buồn ngủ, tôi làm việc ngày càng kém cẩn thận.)
5. Câu tường thuật của lời khuyên
CÂU TƯỜNG THUẬT CỦA LỜI KHUYÊN, LỜI ĐỀ NGHỊ
Câu tường thuật tiếng Anh (hay còn gọi là câu trực tiếp, gián tiếp) là một loại câu được sử dụng để thuật lại một sự việc hay lời nói của ai đó. Nói một cách dễ hiểu hơn, việc sử dụng câu tường thuật là bạn đang chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp.
1. Câu tường thuật của câu yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì
a. Cấu trúc của câu trực tiếp:
– Câu mệnh lệnh
Ex: “Sit down, please” my teacher said
“Don’t litter in our class”, the teacher said
– Câu cầu khiến với modal verb
Can/ Could/ Will/ Would … + you + V nguyên thể? (Bạn có thể…
Ex:
“Can you see me after class?” Ms Brown asked Tom.
“Could you help for a moment?” Lan asked Nga
b. Cấu trúc của câu gián tiếp
S + told / asked + O + (not) + to V ….
Eg:
– “Can you see me after class?” Ms Brown asked Tom.
=>Ms Brown asked Tom to see her after class.
(Cô Brown yêu cầu Tom ở lại gặp cô ấy sau giờ học.)
– “Could you help for a moment?” Lan asked Nga.
=> Lan asked Nga to help her for a moment.
(Lan nhờ Nga giúp đỡ cô ấy một lúc.)
– “Sit down, please” our teacher said
Our teacher asked us to sit down.
(Giáo viên yêu cầu chúng tôi ngồi xuống)
– “Don’t litter in our class”, the teacher said
The teacher told us not to litter in our class.
(Giáo viên yêu cầu chúng tôi không được vứt rác ra lớp học.)
2. Câu tường thuật của câu khuyên nhủ
a. Cấu trúc câu trực tiếp
– Câu trần thuật với modal verb should/ ought to/ had better
Eg: “You should complete all the homework before going to class” Tuan said to me
– Câu điều kiện loại 2: If I were you, I would + V nguyên thể (nếu tôi là bạn, tôi sẽ…)
Eg: “If I were you, I would spend money on buying a new bike” Nam said to Quang
b. Cấu trúc câu gián tiếp
S + advised + O (not) to V…
Eg:
“You should complete all the homework before going to class” Tuan said to me
⇒ Tuan advised me to complete all the homework before going to class.
(Tuan khuyên tôi nên hoàn thành tất cả bài tập trước khi đến lớp)
“If I were you, I would spend money on buying a new bike” Nam said to Quang
⇒ Nam advised Quang to spend money on buying a new bike.
(Nam khuyên Quang nên dung tiền mua một chiếc xe đạp mới)
3. Các cấu trúc câu gián tiếp khác
Khi lời nói gián tiếp là một lời đề nghị, mệnh lệnh, ý định, lời hứa, lời yêu cầu, …động từ tường thuật cùng với động từ nguyên mẫu theo sau nó thường được dùng để chuyển tải nội dung lời nói này. Tùy vào từng trường hợp và ngữ cảnh, ta chọn động từ tường thuật phù hợp
a. Reporting Verb + To-inf …
– agree
– demand (đòi hỏi)
– guarantee (bảo đảm)
– hope
– promise
– swear (thề)
– threaten (đe dọa)
– volunteer
– offer (đưa ra đề nghị)
– refuse
– consent (bằng lòng)
– decide
Eg: “I will give you my book if you need it,” said my friend.
→ My friend offered to give me her book if I needed it.
b. Reporting Verb + O + To-inf …
– ask (bảo, yêu cầu)
advise (khuyên)
– command (ra lệnh)
– expect (mong đợi)
– instruct (hướng dẫn)
– invite (mời)
– order (ra lệnh)
– persuade (thuyết phục)
– recommend (khuyên)
– remind (nhắc nhở)
– encourage (cổ vũ)
– tell (bảo)
– urge (thúc giục)
– warn (cảnh báo)
– want (muốn, mong muốn)
Eg: “Don’t forget to lock the door,” I said to my sister.
→ I reminded my sister to lock the door.
Ann said: “Come to my place whenever you are free.”
→ Ann invited me to come to her place whenever I was free.
Chú ý:
Khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cần biến đổi trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian, đại từ theo quy tắc sau:
a. Trạng từ nơi chốn và thời gian
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
| This | That |
| These | Those |
| Here | There |
| Now | Then |
| Today | That day |
| Yesterday | The day before / the previous day |
| Tomorrow | The next day / the following day |
| Ago | Before |
| Last night | The night before / the previous night |
| Next week | The following week / the week after |
| The day before yesterday | Two days before |
b. Đại từ chỉ định
“This, hat” có thể đổi thành “it”
“These, those” có thể đổi thành “that/ them”
Eg:
Mary said: “This is the first time I’ve broken my arm.”
→ Mary said that it was the first time she had broken her arm.
“Give me that!” Mary said to me.
→ Mary told me to give it to her.
6. Đại từ quan hệ which
1. “Which” dùng để nối 2 mệnh đề có cùng chủ ngữ hoặc tân ngữ là vật chưa được xác định trong Mệnh đề quan hệ xác định
Eg:
– I live in a house. It’s has a beautiful garden.
=> I live in a house which has a beautiful garden.
– She told me a story yesterday. It is very interesting.
=> The story which she told me yesterday is very interesting.
2. “Which” dùng để nối 2 mệnh đề có cùng chủ ngữ hoặc tân ngữ là vật chưa được xác định trong Mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy đi kèm. Ở đây danh từ được thay thế bởi “which” là một danh từ đã được xác định.
Eg:
– Truyen Kieu was written by Nguyen Du. Many people have read it.
=> Truyen Kieu, which many people have read, was written by Nguyen Du.
Ở đây, danh từ “Truyen Kieu” là danh từ riêng xác định nên ta phải thêm dấu phẩy vào mệnh đề chứa “which”
– Football is very good for health. It is a popular sport.
=> Football, which is a popular sport, is very good for health.
3. “Which” dùng để thay thế đại từ “where” trong câu mệnh đề quan hệ. Tùy thuộc vào thời gian được nhắc đến, chúng ta có thể sử dụng at which, on which hoặc in which để thay thế cho where.
Eg:
– That blue house is the house where we used to live.
=> That blue house is the house in which we used to live.
=> That blue house is the house which we used to live in.
(Đó là ngôi nhà chúng tôi thường sống.)
– California is the hotel where she is staying.
=> California is the hotel at which she is staying.
=> California is the hotel which she is staying at.
(California là khách sạn cô ấy đang ở.)
Lưu ý: Ta có thể viết giới từ kết hợp với “which” hoặc viết giới từ ở cuối câu.
4. “Which” ở đầu của một mệnh đề quan hệ không xác định có thể đề cặp đến tất cả các thông tin chứa trong phần trước của câu, thay vì chỉ một từ.
Eg:
– Chris did really well in his exams. This is quite a surprise.
=> Chris did really well in his exams, which is quite a surprise.
(Chris đã làm rất tốt trong các phần thi của mình, đó là một điều khá bất ngờ.)
Ở đây “which” mang nghĩa thay thế cho cả câu “Chris did really well in his exams”
– My friends were all hiding in my apartment. That isn’t what I’d expected.
=> My friends were all hiding in my apartment, which isn’t what I’d expected.
(Tất cả bạn bè của tôi đều đang trốn trong căn hộ của tôi, đó không phải là điều tôi mong đợi.)
7. Giới từ theo sau động từ
1. Động từ theo sau bới “FOR”
| Động từ + FOR | Nghĩa |
| Apologize for | Xin lỗi về cái gì |
| Ask for | Đòi hỏi về |
| Beg for | Cầu xin về |
| Care for | Quan tâm tới |
| Fight for | Đấu tranh cho |
| Search for | Tìm kiếm về |
| Wait for | Chờ đợi |
Eg:
– She apologizes for her misbehavior.
(Cô ấy xin lỗi vì cách cư xử không đúng mực)
– We are waiting for the next bus.
(Chúng tôi đang đợi chuyến xe buýt tiếp theo.)
– I searched the internet for the best deal.
(Tôi đã tìm kiếm trên internet những khuyến mại tốt nhất.)
2. Động từ theo sau bới “TO”
| Động từ + To | Nghĩa |
| Adjust to | Điều chỉnh |
| Admit to | Thừa nhận |
| Belong to | Thuộc về |
| Listen to | Lắng nghe |
| Relate to | Liên quan tới |
| Respond to | Đáp lại, hưởng ứng |
| Contribute to | Góp phần, đóng góp |
| Look forward to | Mong chờ |
Eg:
– Kate admitted to cheating in the exam.
(Kate thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra)
– I’m looking forward to seeing you later.
(Tôi rất mong được gặp bạn sau.)
– Would you like to contribute to our collection?
(Bạn có muốn đóng góp vào bộ sưu tập của chúng tôi không?)
3. Động từ theo sau bởi “WITH”
| Động từ + with | Nghĩa |
| (dis)agree with | (không) đồng ý với |
| Argue with | Tranh cãi với |
| Compare with | So sánh với |
| Cope with | Đương đầu với |
| Sympathize with | Thông cảm |
| Combine with | Kết hợp với |
| Deal with | Đối phó với |
| Provide … with st | Cung cấp với |
Eg:
– Do you agree with me?
(Anh có đồng ý với tôi không?)
– He’s good at dealing with pressure.
(Anh ấy giỏi đối phó với áp lực.)
– She manages to successfully combine family life with a career.
(Cô ấy cố gắng kết hợp thành công cuộc sống gia đình với sự nghiệp.)
4. Động từ theo sau bới “OF”
| Động từ + OF | Nghĩa |
| Approve of | Tán thành về |
| Consist of | Được tạo nên bởi |
| Dream of | Mơ về |
| Hear of | Nghe về |
| Think of | Nghĩ về |
| Die of | Chết vì |
Eg:
– I think of you every day.
(Anh nghĩ về em mỗi ngày)
– She doesn’t approve of me leaving school this year.
(Cô ấy không chấp thuận cho tôi nghỉ học trong năm nay.)
– I dream of living on a tropical island.
(Tôi mơ được sống trên một hòn đảo nhiệt đới.)
5. Động từ theo sau bới “IN”
| Động từ + IN | Nghĩa |
| Speak in | Nói bằng (thứ tiếng) |
| Fail in | Thất bại |
| Believe in | Tin tưởng |
| Engage in | Dính dáng vào |
| Result in | Gây ra |
| Specialize in | Chuyên gia về |
| Succeed in | Thành công ở |
| Invest in | Điều tra |
| Join in | Tham gia |
Eg:
– Gradually, since her divorce, she’s beginning to believe in herself again.
(Dần dần, kể từ khi ly hôn, cô ấy bắt đầu tin vào bản thân mình trở lại.)
– Do you believe in ghosts?
(Bạn có tin vào ma quỷ?)
– He’s not certain whether to invest in the project.
(Anh ấy không chắc có đầu tư vào dự án hay không.)
6. Động từ theo sau bới “AT”
| Động từ + AT | Nghĩa |
| Aim at | Nhắm vào |
| Laugh at | Cười |
| Shout at | La hét |
| Smile at | Cười |
Eg:
– She aimed at the target. (Cô nhắm vào mục tiêu.)
– Dad really shouted at me when I broke the window. (Bố thực sự hét vào mặt tôi khi tôi phá cửa sổ.)ư
7. Động từ theo sau bởi “ON”
| Động từ + ON | Nghĩa |
| Rely on | Dựa vào, nhờ cậy vào |
| Depend on | Dựa vào, phụ thuộc vào |
| Comment on | Bình luận vào |
| Concentrate on | Tập trung vào |
| Focus on | Tập trung vào |
| Count on | Trông cậy vào |
| Congratulate sb on | Chúc mừng ai |
Eg:
– The charity relies heavily on public support and donations. (Tổ chức từ thiện chủ yếu dựa vào sự ủng hộ và đóng góp của công chúng.)
– My mum always comments on what I’m wearing. (Mẹ tôi luôn nhận xét về những gì tôi đang mặc.)
8. Động từ theo sau bới “FROM”
| Động từ + from | Nghĩa |
| Benefit from | Hưởng lợi ích từ |
| Differ from | Khác với |
| Escape from | Trốn thoát khỏi |
| Recover from | Phục hồi |
| Suffer from | Chịu đựng cái gì |
| Prevent from | Ngăn cản, ngăn chặn |
| Protect from | Bảo vệ từ |
Eg:
– I feel that I have benefited greatly from her wisdom.
(Tôi cảm thấy rằng tôi đã được hưởng lợi rất nhiều từ sự thông minh của cô ấy.
– It took her a long time to recover from her heart operation.
(Cô ấy đã mất một thời gian dài để hồi phục sau khi phẫu thuật tim.)
Bài tập
Task 1. Chọn đáp án đúng.
1. Don’t take life too seriously. Learn to laugh _____ yourself.
A. at
B. for
C. in
D. of
2. Lions and tigers belong _____ the cat family.
A. from
B. on
C. to
D. with
3. She attempted to escape _____ the pirates holding her hostage.
A. for
B. from
C. of
D. on
4. The last I heard _____ Gary he was living in Glasgow.
A. in
B. of
C. to
D. with
5. We are here to provide the public _____ a service.
A. with
B. to
C. on
D. at
6. I speak _____ my own language and she speaks _____ hers, and we get along fine.
A. in – in
B. from – from
C. for – for
D. at – at
7. Paris offers to fight Menelaus _____ Helen’s hand, which sparked the Trojan War.
A. of
B. with
C. in
D. for
8. Starting salary varies from £26 000 to £30 500, depending _____ experience.
A. to
B. at
C. from
D. on
9. Why don’t you ask your teacher _____ some of her thoughts on the matter?
A. on
B. with
C. for
D. in
10. Attempts to relate studies on animals _____ those on humans are not really comparing like _____ like.
A. with – to
B. to – with
C. with – with
D. to – to
Đáp án:
| 1. A | 2. C | 3. B | 4. B | 5. A | 6. A | 7. D | 8. D | 9. C | 10. B |
Task 2. Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.
1. I don’t want to argue _____ you—just do it!
2. Adjust your language _____ the age of your audience.
3. Rory’s returned to beg her pardon _____ his sudden outburst.
4. Their family has always been well thought _____ around here.
5. Even in prison, he continued to engage _____ criminal activities.
6. French differs _____ English in the order of adjectives and nouns.
7. He tries to be a good father, but ultimately fails _____ his responsibility.
8. Kelly smiled _____ the thought of finally being able to see Freddie again.
9. Douglas struggled to concentrate _____ his job because he was worried about his son.
10. The exhibition consists ____ a series of photographs that he took between 1915 and 1939.
Đáp án:
| 1. with | 2. to | 3. for | 4. of | 5. in |
| 6. from | 7. in | 8. at | 9. on | 10. of |
Task 3. Chọn đáp án đúng.
1. A heavy frost could result from/ in/ of loss of the crop.
2. You haven’t been listening on/ to/ with a word I’ve said!
3. They huddled together to protect themselves from/ in/ at the wind.
4. The criticism was targeted chiefly at/ for/ in the managing director.
5. He wasn’t able to cope of/ to/ with the stresses and strains of the job.
6. Nothing would prevent Bruce on/ in/ from speaking out against injustice.
7. The visit helped to focus world attention on/ to/ at the plight of the refugees.
8. I know what it’s like to have migraines, so I really sympathize with/ in/ for you.
9. Increasing numbers of children are suffering for/ from/ of mental health problems.
10. I’m sure you’ll all join me in/ for/ to wishing Ted and Laura a very happy marriage.
11. The federal agency failed to respond to/ with/ at the petition within a reasonable time.
12. I don’t really care for/ in/ of spicy food; the strong flavors and heat are just too much for me.
13. Chadwick Boseman kept his cancer condition private, continuing to act until dying of/ on/ with the illness in 2020.
Đáp án:
| 1. in | 2. to | 3. from | 4. at | 5. with | 6. from | 7. on |
| 8. with | 9. from | 10. in | 11. to | 12. for | 13. of |
Bài tập bổ sung
Exercise 1. Fill in the appropriate prepositions in the blank boxes.
1. It’s so noisy – I can’t concentrate _____ my homework.
2. Don’t worry – I’ll pay _____ the tickets.
3. The car belongs _____ my father, so I don’t think we can use it.
4. I borrowed a pen _____ my classmate.
5. I’ve been waiting _____ the bus for more than twenty minutes!
6. Julie: “What time shall we eat dinner?”
Gill: “It depends _____ John – we’ll eat when he gets home.”
7. When we arrived _____ the cinema, the film had already started.
8. Please explain this problem _____ us.
9. She was listening _____ the radio when the doorbell rang.
10. John worries _____ his exam results all the time.
Đáp án:
| 1. on | 2. for | 3. to | 4. from | 5. for |
| 6. on | 7. at | 8. to | 9. to | 10. about |
Exercise 2. Choose the appropriate answer.
1. We benefit greatly ________ the medicines and other products that biodiversity provides.
A. from
B. without
C. for
D. at
2. You should concentrate ________ what the interviewer is saying and make a real effort to answer all the questions the interviewer asks.
A. on
B. in
C. at
D. for
3. They prevented me ________ entering the house.
A. from
B. on
C. with
D. at
4. We are here to provide you ________ the best service possible.
A. of
B. with
C. to
D. for
5. He succeeded ________ getting a scholarship.
A. to
B. about
C. in
D. on
6. Water consists ________ oxygen and hydrogen.
A. about
B. with
C. on
D. of
7. Ed depends ________ his family for financial support.
A. of
B. in
C. on
D. at
8. Do you believe ________ God?
A. no preposition
B. in
C. on
D. at
Đáp án:
| 1. A | 2. A | 3. A | 4. B |
| 5. C | 6. D | 7. C | 8. B |
Exercise 3. Put in the correct preposition. If no preposition is necessary, leave the space empty.
1. I’m not going out yet. I’m waiting _______ the rain to stop.
2. I couldn’t find the street I was looking for, so I stopped someone to ask _______ directions.
3. I’ve applied _______ a job at the factory. I don’t know if I’ll get it.
4. I’ve applied _______ three colleges. I hope one of them accepts me.
5. I’ve searched everywhere _______ john, but I haven’t been able to find him.
6. I don’t want to talk _______ what happened last night. Let’s forget it.
7. I don’t want to discuss _______ what happened last night. Let’s forget it.
8. We had an interesting discussion _______ the problem, but we didn’t reach a decision.
9. We discussed _______ the problem, but we didn’t reach a decision.
10. I don’t want to go out yet. I’m waiting _______ the post to arrive.
11. Ken and Sonia are touring Italy. They’re in Rome at the moment, but tomorrow they leave _______ Venice.
12. The roof of the house is in very bad condition. I think we ought to do something _______ it.
13. We waited _______ Steve for half an hour, but he never came.
14. Tomorrow morning I have to catch a plane. I’m leaving my house _______ the airport at 7.30.
Đáp án:
| 1. for | 2. for | 3. for | 4. to | 5. for | 6. about | 7. – |
| 8. about | 9. – | 10. for | 11. for | 12. about | 13. for | 14. for |
Exercise 4. Complete the sentences with the following verbs + preposition.
apply ask do leave look search talk wait
1. Police are _______ for the man who escaped from prison.
2. We’re still _______ a reply to our letter. We haven’t heard anything yet.
3. I think Ben likes his job, but he doesn’t _______ it much.
4. When I’d finished my meal, I _______ the waiter _______ the bill.
5. Cathy is unemployed. She has _______ several jobs, but she hasn’t had any luck.
6. If something is wrong, why don’t you _______ something _______ it?
7. Linda’s car is very old, but it’s in excellent condition. She _______ it very well.
8. Diane is from Boston but now she lives in Paris. She _______ Boston _______ Paris when she was 19.
Đáp án:
| 1. searching for | 5. applied for |
| 2. waiting for | 6. do something about |
| 3. talk about | 7. looks after / has looked after |
| 4. asked the waiter for | 8. left Boston for |
8. Mạo từ
ARTICLE
(Mạo từ)
Có hai loại mạo từ:
– MẠO TỪ KHÔNG XÁC ĐỊNH hay còn gọi là MẠO TỪ BẤT ĐỊNH (indefinite articles)
– MẠO TỪ XÁC ĐỊNH (definite articles)
A. Mạo từ không xác định (Non – definite article) : a/an
I. Mạo từ “a”: đứng trước danh từ đếm được, số ít và danh từ đó phải có phiên âm bắt đầu bằng một phụ âm.
Eg:
– a cat
– a dog
Trong trường hợp danh từ bắt đầu bằng nguyên âm, nhưng phiên âm bắt đầu bằng phụ âm thì ta theo nguyên tắc thêm “a”
Eg:
– a university / ˌjuːnɪˈvɜːsɪti /(một trường đại học)
– a union / ˈjuːnjən/ (một liên minh)
2. Mạo từ “an”: Đứng trước danh từ đếm được số ít và danh từ đó có phiên âm bắt đầu bằng một nguyên âm (a,e,i,o,u).
Eg:
– an apple (một quả táo)
– an umbrella (một cái ô)
Trong trường hợp danh từ bắt đầu bằng phụ âm, nhưng phiên âm bắt đầu bằng nguyên âm thì ta theo nguyên tắc thêm “a”
Eg:
– an hour / ˈaʊə /(một giờ)
– an “L” / ɛl /(chữ cái L)
* Cách sử dụng:
+ Thường đứng trước danh từ đếm được, số ít và đó là một danh từ chỉ chung chung, không xác định (được nhắc đến lần đầu tiên).
Eg: I bought a cat yesterday. (Tôi mua một con mèo hôm qua)
Ta thấy “con mèo” trong trường hợp này lần đầu được nhắc đến và người NGHE trước đó không biết đó là con mèo nào nên ta sử dụng mạo từ không xác định.
+ Dùng trong các thành ngữ chỉ lượng nhất định
Eg: A lot, a couple (một đôi/cặp), a third (một phần ba)
A dozen (một tá), a hundred (một trăm, a quarter (một phần tư)
II. Mạo từ xác định (indefinite articles) : “the”
1. Đứng trước một danh từ xác định đã được nhắc ở phía trước (người NGHE đã biết được đối tượng mà người nói nhắc đến là gì)
Ví dụ: I bought a cat and a dog yesterday. The cat is white and the dog is black. (Hôm qua tôi mua một con mèo và một con chó. Con mèo thì màu trắng và con chó thì màu đen.)
Ta thấy khi nói câu thứ nhất thì người NÓI lần đầu nhắc tới “con mèo” và “con chó”. Lúc này người NGHE chưa biết cụ thể đó là “con mèo” và “con chó” nào nên mạo từ KHÔNG XÁC ĐỊNH “a” được sử dụng trước danh từ “cat” và “dog”. Tuy nhiên, khi nói câu thứ hai thì người NGHE đã xác định được “con mèo” và “con chó” mà người NÓI muốn nhắc tới (là hai con vật mới được mua) nên MẠO TỪ XÁC ĐỊNH “the” được sử dụng trước danh từ “cat” và “dog”.
2. Đứng trước một danh từ mà sau danh từ đó có một mệnh đề hay cụm từ theo sau làm rõ nghĩa.
Eg:
– I know the girl who is standing over there. (Tôi biết cô gái mà đang đứng ở đằng kia.)
Ta thấy mệnh đề quan hệ “who is standing over there” là mệnh đề theo sau để bổ nghĩa cho danh từ “girl” nên ta sử dụng mạo từ “the” phía trước danh từ “girl”.
– The man with brown eyes is my husband. (Người đàn ông mà có đôi mắt nâu là chồng của tôi.)
Ta thấy cụm từ “with brown eyes” là cụm từ theo sau để bổ nghĩa cho danh từ “man” nên trước “man” ta cần sử dụng mạo từ “the”.
3. Đứng trước các danh từ là chỉ người hoặc vật chỉ có DUY NHẤT.
Eg:
– The earth. the sun.
– The president of America is Obama now. (Tổng Thống Mỹ bây giờ là ông Obama.)
4. Đứng trước một tính từ để chỉ một cộng đồng người.
Eg: the rich (người giàu), the poor (người nghèo),…
– The deaf are not able to hear. (Những người điếc đều không thể nghe.)
– The rich have a lot more money than the poor (Những người giàu có nhiều tiền hơn rất nhiều so với người nghèo.)
5. Đứng trước danh từ riêng chỉ HỌ ở dạng số nhiều để nói đến cả vợ chồng hay cả gia đình.
Eg: the Smiths, the Nguyen,…
– The Browns are travelling in Vietnam now. (Ông bà Brown / Gia đình ông bà Brown bây giờ đang du lịch ở Việt Nam.)
6. Sử dụng trong cấu trúc chỉ địa điểm, nơi chốn, hay phương hướng
Giới từ + the + Danh từ (chỉ địa điểm, phương hướng)
Eg: I live in the North of Vietnam. (Tôi sống ở phía Bắc của Việt Nam)
7. Sử dụng trước các danh từ chỉ nhạc cụ
Eg: My daughter is playing the piano. (Con gái tôi đang chơi đàn piano.)
My father plays the violin very well. (Bố tôi chơi đàn vi-ô-lông rất giỏi.)
8. Sử dụng trong cấu trúc so sánh hơn nhất
Cấu trúc: the most + adj/ the adj-est
Eg: Your sister is the most intelligent girl I’ve ever met. (Em gái bạn là cô gái thông minh nhất mà tôi từng gặp.)
III. Các trường hợp không sử dụng mạo từ “a/an/the”.
* Với các danh từ riêng chỉ TÊN địa điểm như quốc gia, thành phố, quận, thị xã,..
Eg: My sister wants to go to England in the near future. (Em gái tôi muốn tới nước Anh trong tương lai gần)
I live in Hanoi with my family. (Tôi sống ở Hà Nội với gia đình của tôi)
Ta thấy “England” là tên của một quốc gia, “Hanoi” là tên của một thành phố và trước chúng ta không sử dụng mạo từ.
* Với ngày, tháng, năm
Eg: My son goes to school from Monday to Friday. (Con trai tôi tới trường từ thứ 2 đến thứ 6)
Ta thấy “Monday” và “Tuesday” là hai thứ trong tuần nên ta không sử dụng mạo từ trước chúng.
* Với các môn thể thao
Eg: I like playing badminton and football. (Tôi thích chơi cầu lông và bóng đá)
Ta thấy “badminton” và “football” là hai môn thể thao nên ta không sử dụng mạo từ phía trước.
* Trong các cấu trúc:
– at night: vào ban đêm
– at school: ở trường học
– at home: ở nhà
– go to school/ go to market/ go to work: đi học/ đi chợ/ đi làm
Mạọ Từ tiếng anh 12 không hề khó một trút nào á ahihi
Mạo từ xác định và mạo từ không xác định ối dồi ôi
Mạo từ xác định và mạo từ không xác định
I live in Ha Noi with my family
I have been living in Ha Noi for 5 years
What shoud I do when I can’t concentrate on doing anything and I just play with the keyboard and think about him ahihi
I live in Ha Noi and I have plan to move to
B. Bài tập
Task 1. Điền mạo từ đúng vào chỗ trống.
1. I think there’s _____ chemist open in _____ main road somewhere.
2. One of _____ people who I met at _____ lecture _____ last night is _____ architect for quite _____ well-known firm.
3. _____ quality screwdriver is _____ essential part of any tool box.
4. Who designed _____ invitations for _____ wedding?
5. _____ poor and _____ elderly are often left behind when it comes to _____ modern technology.
6. When I was at _____ school, we had to wear _____ shorts until we were _____ 11 and then we were allowed to wear _____ pair of long trousers.
7. Is that _____ ewe or _____ elk?
8. I met _____ writer _____ Catherine Hawkins _____ other day. She signed _____ copy of her _____ latest book for me.
9. I honestly believe that _____ car is one of _____ worst inventions in _____ history of _____ world.
10. What’s _____ difference between _____ unicorn and _____ postbox? You don’t know? Then, I’m not going to ask you to post _____ letter for me!
Đáp án:
| 1. a – the | 2. the – the – an – a | 3. A – an | 4. the – the |
| 5. The – the/✘ – ✘ | 6. ✘ – ✘ – ✘ – a | 7. a – an | 8. the – ✘ – the – a – ✘ |
| 9. the – the – the – the | 10. the – a – a – a |
Task 2. Chọn đáp án đúng:
1. Chris has _____ evening job as _____ office cleaner.
A. an – an
B. the – the
C. ✘ – ✘
D. an – the
2. Is that _____ Monet, _____ one of his famous water lily paintings?
A. a – a
B. the – an
C. ✘ – the
D. a – ✘
3. She passed away on _____ Tuesday, which was _____ snowy day.
A. the – a
B. ✘ – a
C. a – a
D. the – ✘
4. There’s _____ Mrs Green to see you; she says it’s _____ urgent.
A. a – the
B. a – ✘
C. ✘ – ✘
D. ✘ – the
5. With him, you should always expect _____ unexpected.
A. a
B. an
C. the
D. ✘
6. They placed _____ African elephant on their endangered list.
A. a
B. an
C. the
D. ✘
7. You get paid by _____ hour, so make sure to keep _____ track of your time.
A. ✘ – ✘
B. an – ✘
C. ✘ – the
D. the – ✘
8. There’s been _____ accident – dial 999 and ask for _____ ambulance.
A. an – an
B. ✘ – ✘
C. an – ✘
D. ✘ – an
9. Their new car is _____ BMW, _____ sleek and stylish model with advanced features.
A. a – a
B. the – the
C. a – the
D. the – a
10. Every one of _____ Cullens was chalky pale, _____ palest of all the students living in this sunless town…
A. ✘ – ✘
B. the – the
C. ✘ – the
D. the – ✘
Đáp án:
| 1. A | 2. D | 3. C | 4. B | 5. C | 6. C | 7. D | 8. A | 9. A | 10. B |
Task 3. Chọn đáp án đúng.
Hosting (1) _____ Olympic Games during (2) _____ internet age offers the world more than just sporting heroes; it can also create unexpected cultural stars. This year Kim Yeji – (3) _____ South Korean markswoman – has become (4) _____ star of the Games not just for her sporting prowess but also her devastatingly cool demeanour.
Kim, 31, won (5) _____ silver at (6) _____ women’s 10 metre air pistol event in Paris on (7) _____ 28 July, just behind her roommate and compatriot, Oh Ye Jin, who took (8) ____ gold.
In (9) _____ resurfaced video clip taken at (10) _____ International Shooting Sport Federation World Cup, Kim was shown breaking (11) _____ world-record in (12) _____ 25 metre air pistol event.
With her clipped bob tucked beneath (13) _____ black backwards-facing cap, and wearing (14) _____ pair of Terminator-style glasses, Kim fires off her rounds. As (15) _____ results of her record-breaking efforts appear on (16) _____ screen, she acknowledges them with (17) _____ total casualness – (18) _____ reaction that has earned her (19) _____ title of “(20) _____ coolest person ever”.
Đáp án:
| 1. an | 2. the | 3. a | 4. the | 5. ✘ | 6. the | 7. ✘ | 8. ✘ | 9. a | 10. the |
| 11. a | 12. the | 13. a | 14. a | 15. the | 16. ✘ | 17. ✘ | 18. a | 19. the | 20. the |
9. Mệnh đề trạng ngữ
I. Định nghĩa mệnh đề trạng ngữ
Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề có chức năng ngữ pháp của một trạng ngữ (bổ nghĩa cho một mệnh đề khác). Các mệnh đề trạng ngữ thường được gọi là mệnh đề phụ (là những mệnh đề không diễn tả được một ý trọn vẹn và không thể đứng độc lập.)
II. Phân loại mệnh đề trạng ngữ
1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện
Mệnh đề điều kiện xuất hiện trong các loại câu điều kiện được bắt đầu bằng “If”, “Unless, “As long as”
– Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thật):
If + S + V hiện tại, S + will + V nguyên thể
Eg:
– If you don’t come, I will go without you. (Nếu bạn không đến, tôi sẽ đi.)
– Unless you learn hard, you can’t pass your exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không vượt qua kì thi được.)
– As long as you are hardworking, you will finish it. (Miễn là bạn chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành nó.)
– Câu điều kiện loại 2 (câu điều kiện không có thật ở hiện tại)
If + S + V quá khứ đơn, S + would + V nguyên thể
Eg:
If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học tập chăm chỉ hơn.)
– Câu điều kiện loại 3 (câu điều kiện không có thật ở quá khứ):
If + S + had + Vp2, S + would have Vp2
Eg:
If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ đỗ kì thi đó.)
2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh
– So sánh bằng: as + adj/adv + as
He is as tall as his brother. (Anh ấy cao như anh trai anh ấy.)
– So sánh hơn kém:
+ Tính từ ngắn: short Adj/Adv + er + than
Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
+Tính từ dài: more/less + long Adj/Adv + than
This watch is more expensive than that one. (Chiếc đồng hồ này đắt hơn chiếc đồng hồ kia)
– So sánh hơn nhất: the most/least + Adj/Adv
My father drives the most carefully in my family. (Bố tôi lái xe cẩn thận nhất trong gia đình tôi)
3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức
Mệnh đề chỉ cách thức bắt đầu bằng “as”(if), “like” hoặc “the way”, dùng để diễn tả cách thức sự việc được tiến hành
a. As if/As though: giống như, như thể
+ Điều kiện có thật:
As if/As though + S + were/ V (quá khứ)
Dùng với các tình huống giả định (không đúng, không có khả năng xảy ra ở hiện tại.)
– He acts as though/ as if he knew the answers. => He doesn’t know the answers, he just pretends that he knows.
(Anh ta thể hiện cứ như thể anh ta biết đáp án rồi vậy – Thực tế là anh ta chả biết gì sất)
– He dresses as if/as though it were in winter even in the summer.
(Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)
+ Điều kiện không có thật ở quá khứ:
As if/As though + S + had + PII
Dùng với các tình huống giả định (không đúng, không có khả năng xảy ra ở quá khứ.)
He looked as if/as though he had collected the money.
(Anh ta nhìn cứ như thể là anh ta bắt được tiền.)
Eg: He seemed as if he hadn’t slept for days. (Anh ấy cứ như là đã không ngủ mấy ngày rồi.)
=> Anh ấy như thể đã không ngủ mấy ngày rồi, nhưng anh ấy có thể có ngủ, hoặc chúng ta không biết là anh ấy (đã) có ngủ mấy ngày hay là không.
b. As/ Just as/ like: như là/ giống như là
+ Trong các câu so sánh sau, “as/ just as” được sử dụng như một từ nối – theo sau “as” là một mệnh đề gồm chủ ngữ và động từ.
Eg:
– He went to Cambridge University, as his father had before him. (Anh ấy đã tới học tại Trường Đại Học Cambridge, như cha anh ấy đã từng.)
– She’s a talented writer, as most of her family are. ( Cô ấy là một nhà văn tài năng, như hầu hết thành viên trong gia đình mình.)
Ngoài ra, As( = in the role of ) có nghĩa là “trong vai trò”, thường dùng để diễn tả mục đích sử dụng, chức năng của vật, và nghề nghiệp của người.
Cấu trúc diễn tả nghề nghiệp thường được sử dụng: work as + job position (accountant/ marketer/ CEO/ leader….)
Eg: Mike has worked as a designer for 3 years. (Mike đã làm thiết kế trong 3 năm)
Students sometimes use pencil as a ruler. (Học sinh thỉnh thoảng sử dụng bút chì như thước kẻ)
+ Trong các câu so sánh sau, “like” đóng vai trò giới từ và theo sau đó là một danh từ hoặc đại từ, danh động từ. Like = similar to / the same as: có nghĩa là “giống như” ( thường về ngoại hình hoặc thói quen), và thường đi với các động từ như: look, sound, feel, taste, seem …( động từ cảm giác).
Với cách dùng này, ta có thể thêm các từ diễn tả mức độ như: a bit, just, very, so… vào trước like.
Eg:
– I’ve been working like a dog all afternoon. (Tôi đã làm việc như một con chó suốt cả buổi chiều.)
– She looks like having a sleepless night. (Cô ấy trông giống như có một đêm không ngủ.)
Chú ý: Giới từ “as” luôn sử dụng với những sự việc có thật, tuy nhiên, giới từ “like” có thể sử dụng tương tự như cách dùng của as if/ as though
Eg:
– You look as if you’ve seen a ghost. ( Nhìn cậu như kiểu cậu vừa nhìn thấy ma ấy.)
– You talk as though we’re never going to see each other again. (Mày nói cứ như bọn mình chẳng bao giờ gặp nhau nữa ấy.)
– It looks like it’s going to rain. (Nhìn trời như kiểu sắp mưa ấy.)
4. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là những mệnh đề phụ được dùng để chỉ kết quả do hành động của mệnh đề chính gây ra hay nói cách khác là mệnh đề chỉ kết quả là những mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định kết quả.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả được bắt đầu bằng so… that, such……that (quá … đến nỗi)
a. So… that (quá… đến nỗi)
“So … that” là cụm từ được dùng để diễn đạt kết quả của một sự việc hoặc một hành động. “So … that” thường được sử dụng với tính từ (adj) và trạng từ (adv).
Cấu trúc:
S + V + so many/ few/ much/ little + noun + that + S + V
Eg:
He brought so much food that we couldn’t eat all. (Anh ấy mang quá nhiều đồ ăn đến nỗi chúng tôi không thể ăn hết.)
They drank so much beer that they couldn’t drive. (Họ đã uống quá nhiều rượu đến nỗi họ không thể lái xe.)
b. Such …that (thật là …đến nỗi)
“Such … that” là cụm từ được dùng để diễn đạt kết quả của một sự việc hoặc một hành động. “Such … that” được sử dụng với danh từ (có thể đếm được hoặc không đếm được).
Cấu trúc:
S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V
Eg:
They are such beautiful watches that I want to buy all. (Chúng thật là những chiếc đồng hồ đẹp đến nỗi tôi muốn mua tất.)
It was such an awful cake that I couldn’t eat. (Đó thật là 1 chiếc bánh kinh khủng đến nỗi tôi không thể ăn nổi.)
10. Quá khứ đơn
I. Định nghĩa
Thì quá khứ đơn (Past simple) dùng để diễn tả hành động sự vật xác định trong quá khứ hoặc vừa mới kết thúc.
II. Công thức
| Loại từ | Động từ “tobe” | Động từ thường |
| Câu khẳng định | S số ít (I, She, He, It,…) + wasS số nhiều (We, They,…) + wereVí dụ:- I was late for school yesterday. (Tôi đi học muộn ngày hôm qua.)- The students were at home last Friday. (Học sinh đã ở nhà vào thứ Sáu tuần trước.) | S+ Ved/ V2Ví dụ:- I met my old friends yesterday. (Tôi gặp lại những người bạn cũ tối qua.)- My family visited Hue last summer. (Gia đình tôi đi du lịch Hue vào hè năm ngoái.) |
| Câu phủ định | S số ít (I, She, He, It,…) + was notS số nhiều (We, They,…) + were notChú ý: was not = wasn’t were not = weren’t Ví dụ:- He wasn’t satisfied with his score. (Anh ấy đã không hài lòng với điểm số của anh ấy.)- They weren’t in Japan last holiday. (Họ đã không ở Nhật vào kì nghỉ trước.) | S + did not + V (nguyên thể) Chú ý: did not = didn’t Ví dụ- Nam didn’t play football last week. (Nam không chơi bóng đá tuần trước.)- They didn’t go to school last Monday. (Họ đã không đi học vào thứ 2.) |
| Câu nghi vấn | Was+ S số ít (I, She, He, It,…) – Yes, S + was/ No, S + wasn’t Were+ S số nhiều (We, They,…) – Yes, S +were/ No, S + weren’t Ví dụ:- Was it beautiful? (Nó đẹp chứ)- Were they happy to help you? (Họ có vui vẻ giúp đỡ bạn không?) | Did + S+ V (nguyên thể) ?Yes, S + did/ No, S + didn’t– Did Nga do her homework? – Yes, she did. (Nga đã làm bài tập về nhà chưa? – Có, cô ấy đã làm rồi.)- Did he miss the bus this morning – No, he didn’t.(Anh ấy lỡ xe buýt sáng nay nhỉ? – Không, anh ấy không lỡ xe.) |
III. Cách dùng
1. Diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn ở quá khứ.
Eg:
– I went to sleep at 11p.m last night. (Tôi đi ngủ 11 tối qua.)
– She visited his parents last weekend. (Cô ấy đến thăm ba mẹ anh ấy vào cuối tuần trước)
2. Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
Eg:
– John visited his grandma every weekend when he was not married. (John đã thăm bà của cậu ấy hàng tuần lúc còn chưa cưới.)
– They always enjoyed going to the zoo when they were young. (Họ đã luôn luôn thích thú khi đi thăm vườn bách thú khi họ còn nhỏ.)
3. Diễn đạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Eg:
– Laura came home, took a nap, then had lunch. (Laura về nhà, ngủ một giấc, rồi ăn trưa.)
– She turned on her computer, read the message on Facebook and answered it. (Cố ấy bật máy tính, đọc tin nhắn trên Facebook và trả lời.)
4. Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
LƯU Ý: Hành động đang diễn ra chia thì quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào chia thì quá khứ đơn.
Eg:
– When Jane was cooking breakfast, the lights suddenly went out. (Khi Jane đang nấu bữa sáng thì đột nhiên đèn tắt.)
– Henry was riding his bike when it rained. (Khi Henry đang lái xe đạp thì trời mưa.)
5. Dùng trong câu điều kiện loại II (câu điều kiện không có thật ở hiện tại)
– If you were me, you would do it. (Nếu bạn là tôi, bạn sẽ làm thế.)
– If I had a lot of money, I would buy a new car. (Nếu tôi có thật nhiều tiền, tôi sẽ mua chiếc xe hơi mới.)
IV. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:
– yesterday (hôm qua)
– last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái
– ago: Cách đây. (two hours ago: cách đây 2 giờ/ two weeks ago: cách đây 2 ngày …)
– When + mệnh đề chia thì quá khứ đơn: khi (when I was a kid,…)
– at, on, in…+ thời gian quá khứ (at 6 o’clock, on Monday, in June, in 1990,…)
– Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn)
11. Quá khứ hoàn thành
I. Cấu trúc
| Câu khẳng định | Câu phủ định | Câu nghi vấn |
| S + had + VpII Ví dụ: He had gone out when I came into the house. (Anh ấy đã đi ra ngoài khi tôi vào nhà.) They had finished their work right before the deadline last week. (Họ đã hoàn thành công việc của họ ngay trước hạn chót vào tuần trước.) | S + hadn’t + VpII CHÚ Ý: hadn’t = had not Eg: She hadn’t come home when I got there. (Cô ấy vẫn chưa về nhà khi tôi về.) They hadn’t finished their lunch when I saw them. (Họ vẫn chưa ăn xong bữa trưa khi trông thấy họ). | Had + S + VpII ?Yes, S + had.No, S + hadn’t. Eg: Had the film ended when you arrived at the cinema? (Bộ phim đã kết thúc khi bạn tới rạp chiếu phim phải không?) Yes, it had./ No, it hadn’t |
II. Cách dùng
1. Khi hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ, ta dùng thì quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước và quá khứ đơn cho hành động xảy ra sau.
Eg:
– I met them after they had divorced. (Tôi gặp họ sau khi họ ly dị.)
– Lan said she had been chosen as a beauty queen two years before. (Lan nói rằng trước đó hai năm, cô ta từng được chọn làm hoa hậu.)
– An idea occurred to him that she herself had helped him very much in the everyday life. (Hắn chợt nghĩ ra rằng chính cô ta đã giúp hắn rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày.)
2. Thì quá khứ hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra và đã hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ, hoặc trước một hành động khác cũng đã kết thúc trong quá khứ.
Eg:
– I had lived abroad for twenty years when I received the transfer. (Tôi đã sống ở nước ngoài hai mươi năm khi tôi nhận chuyển nhượng.)
– Jane had studied in England before she did her master’s at Harvard. (Jane đã học ở Anh trước khi học thạc sĩ tại Harvard.)
3. Trong câu điều kiện loại 3 để diễn tả điều kiện không có thực
Eg:
If I had known that, I would have acted differently. (Nếu tôi biết điều đó, tôi đã hành động khác.)
She would have come to the party if she had been invited. (Cô ấy sẽ đến bữa tiệc nếu được mời.)
III. Dấu hiệu nhận biết
Khi thì quá khứ hoàn thành thường được dùng kết hợp với thì quá khứ đơn, ta thường dùng kèm với các giới từ và liên từ như: by the time (có nghĩa như before), before, after, when, till, until, as soon as, no sooner…than
Eg:
– No sooner had he returned from a long journey than he was ordered to pack his bags. (Anh ta mới đi xa về thì lại được lệnh cuốn gói ra đi.)
– When I arrived John had gone away. (Khi tôi đến thì John đã đi rồi.)
– Yesterday, I went out after I had finished my homework. (Hôm qua, tôi đi chơi sau khi tôi đã làm xong bài tập.)
– He had cleaned the house by the time her mother came back. (Cậu ấy đã lau xong nhà vào thời điểm mẹ cậu ấy trở về.)
– She had done her homework before her mother asked her to do so. (Cô ấy đã làm bài tập về nhà trước khi mẹ cô ấy yêu cầu cô ấy làm như vậy.)
