📚 TỔNG HỢP CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 10 là tài liệu giúp các em hệ thống kiến thức một cách rõ ràng, dễ hiểu và dễ ghi nhớ.
✨ Những cấu trúc quan trọng được trình bày ngắn gọn, kèm công thức, cách dùng và ví dụ thực tế để các em thuận tiện ôn tập.
🎯 Hãy học từng phần, luyện tập thường xuyên và biến những kiến thức tưởng chừng khó thành những kỹ năng quen thuộc.
💪 Kiên trì mỗi ngày một chút, các em sẽ ngày càng tự tin hơn trong học tập và làm bài kiểm tra.
🌟 Viraldiem10 chúc các em học tốt, luôn giữ niềm say mê và từng bước chinh phục môn Tiếng Anh!
TỔNG HỢP CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 10
1. Các thì quan trọng
1.1. Hiện tại đơn – Present Simple
Công thức
Khẳng định:
S + V(s/es) + O
Phủ định:
S + do/does + not + V-inf
Nghi vấn:
Do/Does + S + V-inf…?
Cách dùng: Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình.
E.g.
She goes to school every day.
She doesn’t go to school on Sunday.
1.2. Hiện tại tiếp diễn – Present Continuous
Công thức
S + am/is/are + V-ing
Phủ định:
S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn:
Am/Is/Are + S + V-ing…?
Cách dùng: Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch gần.
E.g.
They are studying English now.
1.3. Hiện tại hoàn thành – Present Perfect
Công thức
S + have/has + V3/ed
Phủ định:
S + have/has + not + V3/ed
Nghi vấn:
Have/Has + S + V3/ed…?
Từ thường gặp:
already, just, ever, never, yet, since, for, recently, so far
E.g.
I have studied English for three years.
1.4. Quá khứ đơn – Past Simple
Công thức
S + V2/ed
Phủ định:
S + did not + V-inf
Nghi vấn:
Did + S + V-inf…?
Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2020…
E.g.
I visited Hanoi last summer.
1.5. Quá khứ tiếp diễn – Past Continuous
Công thức
S + was/were + V-ing
Thường dùng với:
While + S + was/were + V-ing, S + V2/ed.
E.g.
While I was studying, my mother called me.
1.6. Tương lai đơn – Future Simple
Công thức
S + will + V-inf
Phủ định:
S + will not + V-inf
Nghi vấn:
Will + S + V-inf…?
E.g.
I will help you tomorrow.
2. Động từ khuyết thiếu – Modal Verbs
Các động từ thường gặp:
| Modal verb | Ý nghĩa |
| can | có thể |
| could | có thể / khả năng trong quá khứ |
| may | có thể |
| might | có lẽ |
| must | phải |
| should | nên |
| have to | phải |
| ought to | nên |
Cấu trúc chung
S + Modal verb + V-inf
E.g.
You should study harder.
We must protect the environment.
She can speak Chinese.
⚠️ Sau can, could, should, must, may, might… dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
3. Động từ chỉ sở thích
Like / love / enjoy / hate / prefer
Có thể dùng:
S + like/love/enjoy/hate + V-ing
E.g.
I enjoy reading books.
Một số động từ có thể dùng:
S + like/love/hate + to V
E.g.
I like to read books.
Một số cấu trúc quan trọng
prefer + V-ing + to + V-ing
I prefer reading books to watching TV.
Hoặc:
prefer + to V + rather than + V-inf
I prefer to stay home rather than go out.
4. Gerund – Danh động từ
V-ing có thể đóng vai trò như danh từ.
Cấu trúc
V-ing + V…
E.g.
Swimming is good for your health.
Sau một số động từ thường dùng V-ing:
enjoy + V-ing
avoid + V-ing
finish + V-ing
mind + V-ing
suggest + V-ing
practice + V-ing
E.g.
She enjoys learning English.
5. To-infinitive
Cấu trúc
to + V-inf
E.g.
I want to learn English.
Một số động từ thường gặp:
want + to V
hope + to V
decide + to V
plan + to V
need + to V
agree + to V
promise + to V
6. Cấu trúc chỉ mục đích
To-infinitive
S + V + to + V-inf
E.g.
I study English to get a good job.
In order to / So as to
S + V + in order to + V-inf
S + V + so as to + V-inf
E.g.
She studies hard in order to pass the exam.
Phủ định
in order not to + V-inf
so as not to + V-inf
7. Câu bị động – Passive Voice
Công thức cơ bản
S + be + V3/ed + (by O)
E.g.
Chủ động:
People speak English all over the world.
Bị động:
English is spoken all over the world.
Một số dạng thường gặp
| Thì | Cấu trúc bị động |
| Present Simple | am/is/are + V3 |
| Past Simple | was/were + V3 |
| Present Continuous | am/is/are + being + V3 |
| Present Perfect | have/has + been + V3 |
| Future Simple | will + be + V3 |
| Modal verbs | modal + be + V3 |
8. Câu điều kiện
Type 1 – Điều kiện loại 1
Dùng cho điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại/tương lai.
If + S + V(s/es), S + will + V-inf
E.g.
If you study hard, you will pass the exam.
Có thể dùng:
Unless + S + V, S + will + V
Unless = If … not
E.g.
Unless you study hard, you won’t pass the exam.
Type 2 – Điều kiện loại 2
Dùng cho tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.
If + S + V2/ed, S + would + V-inf
E.g.
If I were rich, I would travel around the world.
⚠️ Với I/he/she/it, trong câu điều kiện loại 2 thường dùng:
If I were…
9. Câu tường thuật – Reported Speech
Câu kể
Trực tiếp:
He said, “I am tired.”
Gián tiếp:
He said that he was tired.
Cấu trúc
S + said (that) + S + V…
hoặc:
S + told + O + that + S + V…
⚠️ Một số thay đổi thường gặp:
| Trực tiếp | Tường thuật |
| am/is | was |
| are | were |
| V1 | V2 |
| will | would |
| can | could |
| may | might |
| must | had to |
| today | that day |
| tomorrow | the next day |
| yesterday | the day before |
10. Câu hỏi gián tiếp
Yes/No question
S + asked + if/whether + S + V…
E.g.
He asked me, “Do you like English?”
→ He asked me if I liked English.
Wh-question
S + asked + Wh-word + S + V…
E.g.
She asked me, “Where do you live?”
→ She asked me where I lived.
⚠️ Câu hỏi gián tiếp không đảo trợ động từ.
11. Mệnh đề quan hệ – Relative Clauses
Who
Dùng cho người.
N + who + V…
E.g.
The girl who is standing there is my sister.
Which
Dùng cho vật/con vật.
N + which + V…
E.g.
The book which is on the table is mine.
That
Có thể thay cho who/which trong nhiều trường hợp.
The book that I bought is interesting.
Whom
Dùng cho người, làm tân ngữ.
The man whom I met yesterday is a teacher.
Whose
Chỉ sở hữu.
N + whose + N + V…
E.g.
The student whose book was lost is crying.
12. So sánh
So sánh bằng
S + be + as + adj + as + N/pronoun
E.g.
Tom is as tall as John.
Phủ định:
not as/so + adj + as
So sánh hơn
Tính từ ngắn
S + be + adj-er + than + N
E.g.
Tom is taller than John.
Tính từ dài
S + be + more + adj + than + N
E.g.
English is more interesting than I thought.
So sánh nhất
Tính từ ngắn
the + adj-est
Tính từ dài
the most + adj
E.g.
She is the tallest student in my class.
13. Cấu trúc “too…to”
S + be + too + adj + to V
= quá… để làm gì
E.g.
The box is too heavy to carry.
14. Cấu trúc “enough…to”
S + be + adj + enough + to V
E.g.
He is old enough to drive a car.
Với danh từ:
enough + N + to V
E.g.
We have enough money to buy it.
15. Cấu trúc “so…that”
S + be + so + adj + that + clause
E.g.
The movie was so interesting that I watched it twice.
Với trạng từ:
S + V + so + adv + that + clause
16. Cấu trúc “such…that”
such + a/an + adj + N + that + clause
E.g.
It was such an interesting book that I read it twice.
Với danh từ số nhiều/không đếm được:
such + adj + plural/uncountable noun + that…
17. Because / Because of
Because + mệnh đề
Because + S + V, S + V.
E.g.
We stayed home because it was raining.
Because of + danh từ/V-ing
Because of + N/V-ing, S + V.
E.g.
We stayed home because of the rain.
18. Although / Despite / In spite of
Although + mệnh đề
Although + S + V, S + V.
Despite + N/V-ing
Despite + N/V-ing, S + V.
In spite of + N/V-ing
In spite of + N/V-ing, S + V.
E.g.
Although it was raining, we went out.
Despite the rain, we went out.
19. Used to
Dùng để nói về thói quen/trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn.
S + used to + V-inf
E.g.
I used to play football.
Phủ định
S + didn’t use to + V-inf
Nghi vấn
Did + S + use to + V-inf…?
20. Be used to
= quen với
S + be + used to + V-ing/N
E.g.
I am used to getting up early.
21. Would rather
Muốn làm gì hơn
S + would rather + V-inf + than + V-inf
E.g.
I would rather stay home than go out.
Muốn ai làm gì
S + would rather + S + V2/ed
E.g.
I’d rather you stayed here.
22. Had better
= nên
S + had better + V-inf
E.g.
You had better study harder.
Phủ định:
S + had better not + V-inf
23. Câu hỏi đuôi – Tag Questions
Cấu trúc cơ bản:
Khẳng định, + trợ động từ phủ định + S?
You are a student, aren’t you?
Nếu mệnh đề chính phủ định:
Phủ định, + trợ động từ khẳng định + S?
You don’t like coffee, do you?
24. Mệnh đề chỉ thời gian
Một số liên từ thường gặp:
when – khi
while – trong khi
before – trước khi
after – sau khi
until/till – cho đến khi
as soon as – ngay khi
E.g.
I will call you when I arrive home.
⚠️ Khi nói về tương lai, sau when/after/before/as soon as/until thường dùng hiện tại đơn, không dùng will.
❌ When I will arrive…
✅ When I arrive…
25. Cấu trúc “It takes”
Dùng để nói mất bao nhiêu thời gian.
It takes + O + time + to V
E.g.
It takes me two hours to do my homework.
Có thể chuyển sang:
S + spend + time + V-ing
E.g.
I spend two hours doing my homework.
26. Cấu trúc “Would you like…?”
Mời ai làm gì
Would you like + to V…?
E.g.
Would you like to have some coffee?
Đề nghị thứ gì
Would you like + N…?
E.g.
Would you like some tea?
27. Cấu trúc đề nghị – Suggestions
Let’s…
Let’s + V-inf.
Let’s go to the cinema.
Why don’t we…?
Why don’t we + V-inf…?
How about / What about…?
How about + V-ing…?
What about + V-ing…?
Shall we…?
Shall we + V-inf…?
28. Một số cấu trúc rất hay gặp trong bài thi
Make + O + adjective
S + make + O + adj
The movie made me happy.
Let + O + V-inf
S + let + O + V-inf
My parents let me go out.
Help + O + (to) V
S + help + O + V-inf/to V
She helped me do my homework.
Ask + O + to V
S + ask + O + to V
The teacher asked us to be quiet.
Tell + O + to V
S + tell + O + to V
My mother told me to study harder.
⭐ BẢNG “CÔNG THỨC PHẢI NHỚ” NHANH
| Chủ điểm | Công thức |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing |
| Tương lai đơn | S + will + V |
| Modal verbs | S + can/must/should + V |
| Bị động | S + be + V3 |
| Điều kiện 1 | If + HTĐ, S + will + V |
| Điều kiện 2 | If + QKĐ, S + would + V |
| So sánh hơn | adj-er/more adj + than |
| So sánh nhất | the adj-est/the most + adj |
| Mục đích | to/in order to/so as to + V |
| Too…to | too + adj + to V |
| Enough…to | adj + enough + to V |
| Because | because + S + V |
| Because of | because of + N/V-ing |
| Although | although + S + V |
| Despite | despite + N/V-ing |
| Used to | used to + V |
| Be used to | be used to + V-ing |
| Câu hỏi đuôi | Mệnh đề, + trợ động từ + S? |
| Relative clause | who/which/that + clause |
| Spend | S + spend + time + V-ing |
| Take | It takes + O + time + to V |
🌟 LỜI KẾT
Nắm vững ngữ pháp là một trong những bước quan trọng giúp các em học tốt môn Tiếng Anh lớp 10.
Hy vọng những kiến thức được tổng hợp trong bài sẽ giúp các em dễ dàng hệ thống và ghi nhớ các cấu trúc quan trọng.
📖 Đừng cố gắng học thuộc tất cả trong một ngày, hãy chia nhỏ kiến thức và học từng phần thật chắc chắn.
✍️ Sau mỗi cấu trúc, hãy tự đặt câu và luyện tập thường xuyên để biến kiến thức thành kỹ năng của mình.
🎯 Khi hiểu rõ cách dùng, các em sẽ tự tin hơn trong việc làm bài tập, kiểm tra và các bài thi.
💪 Nếu gặp phần kiến thức khó, đừng nản lòng; hãy kiên trì ôn lại và tìm cách học phù hợp với bản thân.
🌱 Mỗi ngày tiến bộ một chút sẽ tạo nên sự khác biệt lớn trong kết quả học tập.
⭐ Hãy luôn chủ động học tập, mạnh dạn thực hành và không ngại mắc lỗi trong quá trình học Tiếng Anh.
🚀 Chúc các em luôn giữ được tinh thần học tập tích cực và từng bước nâng cao khả năng sử dụng Tiếng Anh.
🏆 Chăm chỉ hôm nay – Tự tin ngày mai – Chinh phục điểm cao cùng Tiếng Anh lớp 10!

