HSK 1 là cấp độ cơ bản nhất trong hệ thống kiểm tra năng lực tiếng Trung, gồm khoảng 150 từ vựng thường dùng. Đây là nền tảng để bạn bắt đầu giao tiếp và đọc hiểu những câu đơn giản.
Dưới đây là danh sách một số từ vựng HSK 1 được chia theo nhóm:
1. Đại từ nhân xưng
- 我 (wǒ): tôi
- 你 (nǐ): bạn
- 他 (tā): anh ấy
- 她 (tā): cô ấy
- 我们 (wǒmen): chúng tôi
- 你们 (nǐmen): các bạn
- 他们 (tāmen): họ
2. Thời gian & số đếm
- 一 (yī): một
- 二 (èr): hai
- 三 (sān): ba
- … đến 十 (shí): mười
- 今天 (jīntiān): hôm nay
- 明天 (míngtiān): ngày mai
- 昨天 (zuótiān): hôm qua
- 上午 (shàngwǔ): buổi sáng
- 中午 (zhōngwǔ): buổi trưa
- 下午 (xiàwǔ): buổi chiều
- 晚上 (wǎnshang): buổi tối
- 早上 (zǎoshang): sáng sớm
3. Địa điểm & sự vật
- 学校 (xuéxiào): trường học
- 家 (jiā): nhà
- 商店 (shāngdiàn): cửa hàng
- 中国 (Zhōngguó): Trung Quốc
- 北京 (Běijīng): Bắc Kinh
- 医院 (yīyuàn): bệnh viện
- 饭店 (fàndiàn): nhà hàng / khách sạn
- 商场 (shāngchǎng): trung tâm thương mại
- 电影院 (diànyǐngyuàn): rạp chiếu phim
- 火车站 (huǒchēzhàn): ga tàu
- 机场 (jīchǎng): sân bay
4. Đồ ăn & đồ uống
- 米饭 (mǐfàn): cơm
- 水 (shuǐ): nước
- 茶 (chá): trà
- 苹果 (píngguǒ): táo
5. Động từ cơ bản
- 是 (shì): là
- 有 (yǒu): có
- 看 (kàn): nhìn/xem
- 听 (tīng): nghe
- 说 (shuō): nói
- 去 (qù): đi
- 来 (lái): đến
- 坐 (zuò): ngồi
- 站 (zhàn): đứng
- 走 (zǒu): đi bộ
- 回 (huí): trở về
- 开 (kāi): mở / lái (xe)
- 看见 (kànjiàn): nhìn thấy
- 听见 (tīngjiàn): nghe thấy
- 说话 (shuōhuà): nói chuyện
- 读 (dú): đọc
- 写 (xiě): viết
- 吃饭 (chīfàn): ăn cơm
- 看书 (kànshū): đọc sách
- 看电视 (kàn diànshì): xem tivi
- 看电影 (kàn diànyǐng): xem phim
- 唱歌 (chànggē): hát
6. Gia đình & người thân
- 爸爸 (bàba): bố
- 妈妈 (māma): mẹ
- 儿子 (érzi): con trai
- 女儿 (nǚ’ér): con gái
- 朋友 (péngyou): bạn bè
- 医生 (yīshēng): bác sĩ
- 小姐 (xiǎojiě): cô gái, tiểu thư
- 先生 (xiānsheng): ông, ngài
- 朋友们 (péngyoumen): các bạn
- 中国人 (Zhōngguó rén): người Trung Quốc
- 人 (rén): người
7. Phương tiện & di chuyển
- 车 (chē): xe
- 出租车 (chūzūchē): taxi
- 飞机 (fēijī): máy bay
- 火车站 (huǒchēzhàn): ga tàu
8. Học tập
- 老师 (lǎoshī): thầy/cô giáo
- 学生 (xuésheng): học sinh
- 学生们 (xuéshengmen): các học sinh
- 老师们 (lǎoshīmen): các thầy cô
- 朋友 (péngyou): bạn bè
- 汉语 (Hànyǔ): tiếng Trung
- 书 (shū): sách
- 字 (zì): chữ
9. Tính từ cơ bản
- 好 (hǎo): tốt
- 大 (dà): to
- 小 (xiǎo): nhỏ
- 多 (duō): nhiều
- 少 (shǎo): ít
- 冷 (lěng): lạnh
- 热 (rè): nóng
10. Từ nghi vấn
- 什么 (shénme): cái gì
- 谁 (shéi): ai
- 哪 (nǎ): nào
- 几 (jǐ): mấy
- 多少 (duōshao): bao nhiêu
11. Mua sắm & tiền bạc
- 钱 (qián): tiền
- 块 (kuài): đồng (đơn vị tiền tệ, tương tự “tệ”)
- 买 (mǎi): mua
- 卖 (mài): bán
- 东西 (dōngxi): đồ vật
12. Thiên nhiên & môi trường
- 天气 (tiānqì): thời tiết
- 太阳 (tàiyáng): mặt trời
- 月亮 (yuèliang): mặt trăng
- 山 (shān): núi
- 水 (shuǐ): nước
13. Hoạt động thường ngày
- 吃 (chī): ăn
- 喝 (hē): uống
- 睡觉 (shuìjiào): ngủ
- 工作 (gōngzuò): làm việc
- 学习 (xuéxí): học tập
- 等 (děng): đợi
- 找 (zhǎo): tìm
- 叫 (jiào): gọi, tên là
- 穿 (chuān): mặc (quần áo)
- 住 (zhù): sống, ở
- 吃饭 (chīfàn): ăn cơm
- 看书 (kànshū): đọc sách
- 看电视 (kàn diànshì): xem tivi
- 看电影 (kàn diànyǐng): xem phim
- 唱歌 (chànggē): hát
14. Các từ thường dùng trong giao tiếp
- 谢谢 (xièxie): cảm ơn
- 不客气 (bú kèqi): không có gì
- 对不起 (duìbuqǐ): xin lỗi
- 没关系 (méi guānxi): không sao
- 请 (qǐng): mời / xin vui lòng
15. Vật dụng & đồ dùng
- 桌子 (zhuōzi): bàn
- 椅子 (yǐzi): ghế
- 电脑 (diànnǎo): máy tính
- 电视 (diànshì): tivi
- 电话 (diànhuà): điện thoại
- 东西 (dōngxi): đồ vật
16. Động vật
- 猫 (māo): mèo
- 狗 (gǒu): chó
17. Màu sắc
- 白 (bái): trắng
- 黑 (hēi): đen
- 红 (hóng): đỏ
- 蓝 (lán): xanh lam
- 黄 (huáng): vàng
18. Giới từ & liên từ
- 在 (zài): ở, tại
- 和 (hé): và
- 的 (de): trợ từ sở hữu
- 了 (le): trợ từ chỉ sự thay đổi
- 吗 (ma): trợ từ nghi vấn
19. Các câu thường dùng
- 再见 (zàijiàn): tạm biệt
- 好吃 (hǎochī): ngon
- 认识 (rènshi): quen biết
- 喜欢 (xǐhuan): thích
- 爱 (ài): yêu
20. Chỉ phương hướng
- 上 (shàng): trên
- 下 (xià): dưới
- 前面 (qiánmiàn): phía trước
- 后面 (hòumiàn): phía sau
- 里面 (lǐmiàn): bên trong
- 左边 (zuǒbian): bên trái
- 右边 (yòubian): bên phải
- 外面 (wàimiàn): bên ngoài
- 旁边 (pángbiān): bên cạnh
- 中间 (zhōngjiān): ở giữa
21. Thời gian chi tiết
- 年 (nián): năm
- 月 (yuè): tháng
- 日 (rì): ngày
- 星期 (xīngqī): tuần
- 点 (diǎn): giờ
- 分钟 (fēnzhōng): phút
- 现在 (xiànzài): bây giờ
- 时候 (shíhou): lúc, khi
- 号 (hào): số, ngày (trong tháng)
22. Các lượng từ thường dùng
- 个 (gè): cái (lượng từ chung)
- 本 (běn): quyển (sách)
- 些 (xiē): vài, một số
- 岁 (suì): tuổi
- 次 (cì): lần
23. Các trạng từ & bổ trợ
- 很 (hěn): rất
- 也 (yě): cũng
- 都 (dōu): đều
- 不 (bù): không
- 没 (méi): không có / chưa
24. Một số câu giao tiếp cơ bản
- 请问 (qǐngwèn): xin hỏi
- 怎么样 (zěnmeyàng): thế nào
- 多少 (duōshao): bao nhiêu
- 为什么 (wèishénme): tại sao
- 可以 (kěyǐ): có thể
25. Các động từ giao tiếp & cảm xúc
- 问 (wèn): hỏi
- 回答 (huídá): trả lời
- 笑 (xiào): cười
- 哭 (kū): khóc
- 帮 (bāng): giúp
26. Con số & lượng từ chi tiết
- 零 (líng): số 0
- 百 (bǎi): trăm
- 千 (qiān): nghìn
- 万 (wàn): vạn
- 多少 (duōshao): bao nhiêu
27. Câu giao tiếp thực tế thường sử dụng
- 没问题 (méi wèntí): không vấn đề gì
- 好吧 (hǎo ba): được thôi
- 行 (xíng): được, ổn
- 可以吗 (kěyǐ ma): có được không
- 当然 (dāngrán): tất nhiên

