Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerund) là dạng “having” + V3/ed (chủ động) hoặc “having been” + V3/ed (bị động), dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác hoặc trước một thời điểm trong quá khứ. Nó thay thế cho danh động từ hiện tại (V-ing) khi cần làm rõ trình tự thời gian.
Danh động từ hoàn thành (perfect gerunds): là một danh từ có cấu trúc having + done, được sử dụng khi muốn kết hợp 2 sự kiện xảy ra trong quá khứ và muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện đã được hoàn thành trong quá khứ và nó xảy ra trước một sự việc khác.
Các đặc điểm chính của danh động từ hoàn thành:
- Cấu trúc:
- Chủ động: Having + V3/ed
- Bị động: Having been + V3/ed
- Chức năng: Đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ hoặc tân ngữ sau giới từ, chỉ hành động đã xảy ra và hoàn thành trước hành động chính.
Từ dễ nhớ ” Having done”
Ta có thể thay thế done bằng các động từ khác ở dạng P2 (past participle). Ví dụ: having graduated , having chosen hoặc having won, …
Eg: 1. Having graduated from the university with an excellent degree helped me find the job easily.
(Tốt nghiệp đại học với tấm bằng loại giỏi giúp tôi dễ dàng tìm được việc làm.)
Giải thích: Cả 2 sự việc trong câu trên đều liên quan đến người nói là tôi và diễn ra trong quá khứ: Sự việc tốt nghiệp đại học xảy ra trước, tìm việc làm diễn ra sau đó.
2. He apologized for not having finished the homework before going to class.
(Anh ấy xin lỗi vì đã không làm xong bài tập trước khi đến lớp.)
Cả 2 sự việc trong câu trên đều liên quan đến anh ấy và xảy ra trong quá khứ: Sự việc không làm bài tập xảy ra trước, việc xin lỗi diễn ra sau đó.
*** Lưu ý: Tuỳ theo nghĩa của câu mà có 2 loại: danh động từ hoàn thành mang nghĩa chủ động having + done và danh động từ hoàn thành mang nghĩa bị động: having been + done
1. Danh động từ hoàn thành làm chủ ngữ đứng đầu câu:
Eg: Having won many maths competitions helped me win a place at university.
(Chiến thắng nhiều cuộc thi toán đã giúp tôi giành được một suất vào đại học.)
Having studied science subjects made it easy for me to choose a university degree.
(Học các môn khoa học giúp tôi dễ dàng chọn được bằng đại học.)
2. Danh động từ hoàn thành làm tân ngữ đứng giữa câu:
+ Danh động từ hoàn thành làm tân ngữ đứng sau một số động từ: regret (hối hận); remember (nhớ); admit, (thừa nhận); deny (phủ nhận); forget (quên); mention, (nhắc đến, đề cập), …
Eg:
1. Hai regretted not having chosen a more exciting course at university.
(Hải hối hận vì đã không chọn một khóa học thú vị hơn ở trường đại học.)
2. My brother didn’t remember having borrowed my English book.
(Anh trai tôi không nhớ đã mượn cuốn sách tiếng Anh của tôi.)
+ Danh động từ hoàn thành làm tân ngữ đứng sau các cụm động từ (phrasal verb) hoặc các giới từ: on, in, at, by, for, after, before ….
Eg:
3. She was proud of having won the first place in a biology competition.
(Cô ấy tự hào vì đã giành được giải nhất trong một cuộc thi sinh học.)
4. My niece often talked about having passed the entrance exam into the big university.
(Cháu gái tôi thường kể về việc đã thi đỗ vào một trường đại học lớn.)
Phân biệt Danh động từ VS Danh động từ hoàn thành:
- Danh động từ (Gerund – V-ing): Hành động diễn ra song song hoặc sau hành động chính.
- Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerund): Hành động diễn ra trước hành động chính.
Eg: He denied stealing the money. (Anh ta phủ nhận việc đang/sẽ trộm tiền – V-ing)
He denied having stolen the money. (Anh ta phủ nhận đã trộm tiền – nhấn mạnh việc trộm đã xảy ra trước khi bị bắt)
Một số bài tập ứng dụng thực hành
Danh động từ hoàn thành (perfect gerunds) – một chủ điểm ngữ pháp nâng cao trong tiếng Anh. Đây là dạng having + V3/ed dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước một hành động khác. Dưới đây là 10 bài tập để các bạn rèn luyện:
Bài 1: Chia động từ
Điền dạng perfect gerund thích hợp:
- She apologized for ___ (forget) my birthday.
- He is proud of ___ (win) the national championship.
- They regretted ___ (not attend) the meeting yesterday.
Đáp án:
- She apologized for having forgotten my birthday.
- He is proud of having won the national championship.
- They regretted not having attended the meeting yesterday.
Bài 2: Viết lại câu
Viết lại câu dùng perfect gerund:
- She admitted that she had lied → She admitted ___
- He denied that he had broken the vase → He denied ___
- They remembered that they had seen him before → They remembered ___
Đáp án:
- She admitted that she had lied → She admitted having lied.
- He denied that he had broken the vase → He denied having broken the vase.
- They remembered that they had seen him before → They remembered having seen him before.
Bài 3: Phát hiện lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:
- She was blamed for have stolen the documents.
- He congratulated me on having win the prize.
- They regretted not to have joined the project.
Đáp án:
- She was blamed for have stolen the documents. => She was blamed for having stolen the documents.
- He congratulated me on having win the prize. => He congratulated me on having won the prize.
- He congratulated me on having win the prize. => He congratulated me on having won the prize.
- They regretted not to have joined the project. => They regretted not having joined the project.
Bài 4: Hoàn thành câu
Điền cụm từ thích hợp:
- He was criticized for ___
- She thanked me for ___
- They were punished for ___
Đáp án:
- He was criticized for having made so many mistakes.
- She thanked me for having helped her with the homework.
- They were punished for having cheated in the exam.
Bài 5: Biến đổi từ thì quá khứ
Chuyển các câu sau sang dạng có perfect gerund:
- After he had cheated in the exam, he was expelled.
- Because she had lied, nobody trusted her.
- Since they had missed the train, they arrived late.
Đáp án:
- After he had cheated in the exam, he was expelled. → He was expelled for having cheated in the exam.
- Because she had lied, nobody trusted her. → She was not trusted for having lied.
- Since they had missed the train, they arrived late. → They arrived late because of having missed the train.
Bài 6: Dịch sang tiếng Anh
Dùng perfect gerund:
- Cô ấy hối tiếc vì đã không tham gia buổi tiệc.
- Anh ta tự hào vì đã giúp đỡ nhiều người.
- Họ xin lỗi vì đã đến muộn.
Đáp án:
- Cô ấy hối tiếc vì đã không tham gia buổi tiệc. → She regretted not having attended the party.
- Anh ta tự hào vì đã giúp đỡ nhiều người. → He was proud of having helped many people.
- Họ xin lỗi vì đã đến muộn. → They apologized for having arrived late.
Bài 7: Viết câu với từ cho sẵn
Viết câu có chứa perfect gerund với các từ sau:
- regret
- admit
- thank
- criticize
Đáp án:
- regret → She regretted having spoken so harshly.
- admit → He admitted having stolen the wallet.
- thank → I thanked her for having supported me.
- criticize → They criticized him for having ignored the rules.
Bài 8: Hoàn thành đoạn văn
Điền vào chỗ trống bằng perfect gerund:
She was accused of ___ (steal) the money, but she denied ___ (take) it.
Đáp án:
She was accused of having stolen the money, but she denied having taken it.
Bài 9: Chọn đáp án đúng
- He admitted ___ the report. a. having falsified b. falsifying c. to falsify
- She regretted ___ the opportunity. a. having missed b. missing c. to miss
Đáp án:
- He admitted ___ the report. → a. having falsified
- She regretted ___ the opportunity. → a. having missed
Bài 10: Viết đoạn văn ngắn
Viết một đoạn văn (5 – 6 câu) kể về một tình huống trong quá khứ, trong đó sử dụng ít nhất 3 perfect gerunds.
Đáp án: (tham khảo)
Last year, I regretted having missed the chance to study abroad. I admitted having ignored my teacher’s advice, which made me feel guilty. Later, I was proud of having helped my classmates with their projects, because it gave me confidence. Looking back, I apologized for having wasted so much time, and promised to improve myself.

