
1. Tạo từ hoàn toàn mới
- Một số từ không có nguồn gốc rõ ràng, ví dụ: dog, bad, big, tantrum, slang, jazz, gimmick, googol.
- Có những từ từng tồn tại trong phương ngữ hoặc ít dùng, nhưng bất ngờ trở nên phổ biến như scrounge, seep.
- Một số từ “nonce” (tạm thời) lại được dùng lâu dài, ví dụ quark (James Joyce) hay blurb (1907).
2. Mượn từ từ ngôn ngữ khác

- Tiếng Anh mượn từ hơn 50 ngôn ngữ, ví dụ:
- Orange từ tiếng Sanskrit → Arabic → Spanish → English.
- Garbage từ Latin → Old Italian → Norman French → English.
- Nhiều từ có nguồn gốc giống nhau nhưng biến đổi mạnh:
- Salary và sausage đều từ Latin sal.
- Grammar và glamour từ tiếng Hy Lạp gramma.
- Gentle, genteel, jaunty từ Latin gentilis.
3. Thêm tiền tố và hậu tố

- Tiền tố: in-, com-, pre-, un-, dis-, anti-, v.v.
- Hậu tố: -able, -ness, -ment, -ship, -ity, -ize, v.v.
- Ví dụ: incomprehensibility có 5 phần ghép.
- Một số từ mới xuất hiện gần đây: officialdom, boredom, apolitical.
4. Rút gọn từ dài
- Ví dụ: exam, gym, lab, bus, vet, fridge, bra, mob (từ mobile vulgus), goodbye (từ God be with you).
- Một số từ là viết tắt:
- laser, radar, scuba, quasar, guesstimate.
5. Ghép từ hoặc trộn từ
- Ghép từ: airport, fireplace, flowerpot, mother-in-law.
- Trộn từ (portmanteau):
- brunch = breakfast + lunch
- smog = smoke + fog
- motel = motor + hotel
- chocoholic = chocolate + alcoholic
- telethon = telephone + marathon

6. Thay đổi nghĩa từ cũ
- Ví dụ:
- Smart từng nghĩa là “đau đớn”.
- Nice từng nghĩa là “ngu ngốc”, sau đó là “dâm đãng”, rồi “thanh lịch”, và cuối cùng là “dễ chịu”.
- Silly từng nghĩa là “hạnh phúc”, rồi “ngây thơ”, và giờ là “ngu ngốc”.
- Buxom từng nghĩa là “vâng lời Chúa”, giờ là “đẫy đà”.
Một số từ đổi nghĩa hoàn toàn:
- Starve từng nghĩa là “chết”.
- Girl từng chỉ “trẻ em” không phân biệt giới.
- Meat từng nghĩa là “thức ăn” nói chung.
- Awful từng nghĩa là “đáng kính sợ”, giờ là “tồi tệ”.
7. Do lỗi hoặc hiểu sai
- Một số từ do lỗi đánh máy hoặc nghe sai:
- Shamefaced từ shamefast, Penthouse từ pentice.
- Pea từ pease (hiểu sai là số nhiều).
- Beg từ beggar, edit từ editor, burgle từ burglar.
8. Bắt chước âm thanh
- Từ tượng thanh: buzz, click, bang, plop, quack, beep, squirm, v.v.
- Có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hoặc ngôn ngữ khác.
9. Từ tên riêng
- Tên người:
- Sandwich (Earl of Sandwich), Maverick, Quisling, Boycott, Kafkaesque, Quixotic.
- Tên địa danh hoặc thương hiệu:
- Diesel, Hoover, Google, Xerox, Kleenex, Teddy, Wellington.
- Tên học thuyết: Marxism, Stoic, Christianity.
- Đơn vị khoa học: Watt, Joule, Ampere, Angstrom.
Từ vựng tiếng Anh không ngừng phát triển nhờ vào sự sáng tạo, vay mượn, và biến đổi qua thời gian. Việc hiểu rõ các cách tạo từ giúp ta nắm bắt ngôn ngữ linh hoạt hơn và khám phá chiều sâu văn hóa đằng sau mỗi từ. Chính sự đa dạng này đã khiến tiếng Anh trở thành một ngôn ngữ sống động và toàn cầu.
