Tiếng Anh 10 Unit 7 – Viet Nam and International Organizations (Việt Nam và các tổ chức quốc tế) là bài học mang tính toàn cầu và thời sự, giúp học sinh hiểu rõ vai trò của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế thông qua các tổ chức như WHO, UNICEF, UNESCO…
Trong bài học này, học sinh sẽ được rèn luyện toàn diện cả 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết, làm quen với từ vựng về hợp tác quốc tế, câu bị động với động từ khuyết thiếu và động từ tường thuật, cùng cách phát âm nhấn trọng âm trong từ có hậu tố -tion, -sion, -ic.
I. Giới thiệu về Tiếng Anh 10 Unit 7
Tiếng Anh 10 Unit 7 – Viet Nam and International Organizations (Việt Nam và các tổ chức quốc tế) là bài học mang tính thời sự và hội nhập, giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Thông qua các bài học tích hợp bốn kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết, học sinh được khám phá cách các tổ chức như WHO, UNICEF, UNESCO hoạt động và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.
Trong bài học này, học sinh sẽ:
- Làm quen với từ vựng liên quan đến tổ chức quốc tế, hoạt động cộng đồng, và viện trợ nhân đạo;
- Nắm vững cấu trúc ngữ pháp về câu bị động với động từ khuyết thiếu và động từ tường thuật;
- Thực hành phát âm nhấn trọng âm trong từ đa âm tiết có hậu tố như -tion, -sion, -ic;
- Rèn kỹ năng đọc hiểu thông qua các bài viết về UNESCO và bảo tồn di sản;
- Luyện kỹ năng nghe hiểu với nội dung liên quan đến hoạt động của UNICEF tại các quốc gia đang phát triển;
- Thảo luận và trình bày ý kiến cá nhân về tổ chức quốc tế mà học sinh yêu thích;
- Viết đoạn văn mô tả một tổ chức quốc tế, nêu bật vai trò, hoạt động và đóng góp của tổ chức đó đối với cộng đồng.
Với chủ đề mang tính toàn cầu và gắn liền với các vấn đề xã hội hiện đại, Unit 7 không chỉ giúp học sinh nâng cao khả năng ngôn ngữ tiếng Anh học thuật, mà còn góp phần bồi dưỡng ý thức công dân toàn cầu, khuyến khích tinh thần hợp tác và trách nhiệm xã hội.
II. Từ vựng, ngữ pháp, phát âm trọng tâm trong Tiếng Anh 10 Unit 7
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| Aim | n, v | /eɪm/ | Mục tiêu, đặt ra mục tiêu |
| Commit | v | /kəˈmɪt/ | Cam kết |
| Competitive | adj | /kəmˈpetətɪv/ | Cạnh tranh |
| Economic | adj | /ˌiːkəˈnɒmɪk/ | Thuộc về kinh tế |
| Economy | n | /ɪˈkɒnəmi/ | Nền kinh tế |
| Enter | v | /ˈentə(r)/ | Thâm nhập, đi vào |
| Essential | adj | /ɪˈsenʃl/ | Cần thiết, cấp thiết |
| Expert | adj | /ˈekspɜːt/ | Thuộc về chuyên môn |
| Harm | n | /hɑːm/ | Hiểm hoạ, sự nguy hiểm |
| Invest | v | /ɪnˈvest/ | Đầu tư |
| Peacekeeping | adj | /ˈpiːskiːpɪŋ/ | Gìn giữ hoà bình |
| Poverty | n | /ˈpɒvəti/ | Tình trạng đói nghèo |
| Promote | v | /prəˈməʊt/ | Quảng bá, khuếch trương |
| Quality | n, adj | /ˈkwɒləti/ | Có chất lượng |
| Regional | adj | /ˈriːdʒənl/ | Thuộc về khu vực |
| Relation | n | /rɪˈleɪʃn/ | Mối quan hệ |
| Respect | v | /rɪˈspekt/ | Tôn trọng, ghi nhận |
| Technical | adj | /ˈteknɪkl/ | Thuộc về kĩ thuật |
| Trade | n | /treɪd/ | Thương mại |
| Vaccinate | v | /ˈvæksɪneɪt/ | Tiêm vắc-xin |
| Welcome | v | /ˈwelkəm/ | Đón chào, hoan nghênh |
2. Ngữ pháp
2.1. Câu bị động với động từ khuyết thiếu (Passive Voice with Modal Verbs)
Công thức:
- Câu chủ động: S + modal verb (can/should/must/may/will/…) + V1 + O
- Câu bị động: S + modal verb + be + V3/ed + (by + agent)
Ví dụ:
- Chủ động: They must complete the vaccination program.
- Bị động: The vaccination program must be completed.
Lưu ý:
- Động từ khuyết thiếu/ khiếm khuyết vẫn giữ nguyên, “be” không chia.
- Chỉ cần thêm “be + V3/ed” sau modal verb là hoàn chỉnh câu bị động.
2.2. Câu bị động với động từ tường thuật (Passive Voice with Reporting Verbs)
Loại câu này thường dùng với các động từ như: say, think, believe, know, report, claim, expect, suggest,…
Cấu trúc 1: “It + be + V3 + that + clause“
Ví dụ:
- It is said that UNICEF provides help for children in need.
- It was believed that the meeting had been canceled.
Cấu trúc 2: “S + be + V3 + to V1 / to have V3/ed“
Ví dụ:
- UNICEF is said to provide help for children in need.
- The project is expected to be completed soon.
Lưu ý:
- Nếu mệnh đề sau ở thì hiện tại/ thì hiện tại hoàn thành → dùng to V1
- Nếu ở thì quá khứ → dùng to have + V3/ed
3. Phát âm
Trong tiếng Anh, một số hậu tố sẽ ảnh hưởng đến vị trí trọng âm của từ.
Trong Unit 7, học sinh cần chú ý đến 3 hậu tố sau: -tion / -sion và -ic.
Hậu tố -tion / -sion: Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố.
| Từ vựng | Trọng âm | Phát âm IPA |
| cooperation | cooperAtion | /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ |
| organization | organiZAtion | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ |
| donation | doNAtion | /dəʊˈneɪʃn/ |
| decision | deCIsion | /dɪˈsɪʒn/ |
| mission | MIssion | /ˈmɪʃn/ |
Hậu tố -ic: Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -ic
| Từ vựng | Trọng âm | Phát âm IPA |
| economic | ecoNOmic | /ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
| scientific | scienTIfic | /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ |
| historic | hisTORic | /hɪˈstɒrɪk/ |
III. Cấu trúc bài tiếng Anh 10 Unit 7
1. Getting Started
1. Listen and read (Nghe và đọc)
2. Read the text again and choose the correct answers (Đọc lại văn bản và chọn câu trả lời đúng)
3. Find words in the texts (A, B, C, or D) that mean the following. (Tìm các từ trong văn bản (A, B, C, hoặc D) có nghĩa như sau.)
4. Complete the sentences with words / phrases from 1 (Hoàn thành các câu với các từ / cụm từ bài 1)
2. Language
PRONUNCIATION
1. Listen and repeat. Pay attention to the syllable with the primary stress (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến âm tiết có trọng âm chính)
2. Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences. (Nghe và đánh dấu trọng âm chính trong các từ được in đậm. Sau đó tập nói các câu.)
VOCABULARY
1. Match the words in bold with their meanings in the box (Nối các từ in đậm với nghĩa của chúng trong hộp)
2. Complete the following sentences, using the correct forms of the words in bold in 1 (Hoàn thành các câu sau, sử dụng các dạng đúng của các từ in đậm trong 1)
GRAMMAR
1. Choose the correct answers. (Chọn những đáp án đúng.)
2. Write another sentence using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one. (Viết một câu khác sử dụng (các) từ trong ngoặc. Đảm bảo rằng nó có cùng ý nghĩa với câu trước)
3. Reading
1. Work in pairs. Which of the following do you think UNICEF does to support Viet Nam’s education? (Làm việc theo cặp. Bạn nghĩ UNICEF thực hiện điều nào sau đây để hỗ trợ giáo dục Việt Nam?)
2. Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words. (Đọc văn bản và khoanh tròn nghĩa đúng của các từ được tô sáng.)
3. Read the text again and answer the following questions. (Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi sau.)
4. Work in groups. Discuss the following questions. (Làm việc nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)
4. Speaking
1. Complete the conversation about a UNICEF programme with the sentences in the box. Then practise it in pairs (Hoàn thành bài hội thoại về chương trình UNICEF bằng các câu trong ô trống. Sau đó thực hành theo cặp)
2. Work in pairs. Student A looks at the table below. Student B looks at the table on page 85. Ask each other the questions in 1 to complete your table (Làm việc theo cặp. Học sinh A nhìn vào bảng dưới đây. Học sinh B nhìn vào bảng ở trang 85. Hỏi nhau các câu hỏi trong 1 để hoàn thành bảng của bạn)
3. Work in groups. Discuss and decide which programme or project in 1 and 2 will bring more benefits to people in your local area. Then share your ideas with the whole class (Làm việc nhóm. Thảo luận và quyết định chương trình hoặc dự án nào trong 1 và 2 sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho người dân trong khu vực địa phương của bạn. Sau đó chia sẻ ý kiến của bạn với cả lớp)
5. Listening
1. Work in pairs. Discuss which of the following statements are true about Viet Nam’s foreign relations (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu nào sau đây đúng về quan hệ đối ngoại của Việt Nam)
2. Listen to a conversation about Viet Nam’s foreign relations. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Nghe cuộc trò chuyện về quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)

