III. Choose the best answer among A, B, C or D.
Question 1. I was talking to a man _________has worked with my father since last week.
A. when B. whose C. who D. which
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Xác định loại câu
Câu gốc: “I was talking to a man ______ has worked with my father since last week.”
→ Đây là câu có mệnh đề quan hệ, cần một đại từ quan hệ để nối “a man” với mệnh đề “has worked with my father since last week”.
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn
- A. when → “when” dùng cho thời gian, không dùng để thay thế cho người. Sai.
- B. whose → “whose” chỉ sở hữu (ví dụ: “the man whose car is red”). Ở đây không cần diễn đạt sở hữu. Sai.
- C. who → “who” là đại từ quan hệ dùng cho người. Hoàn toàn phù hợp: “a man who has worked with my father…” → Đúng.
- D. which → “which” dùng cho vật hoặc động vật, không dùng cho người. Sai.
Bước 3: Kiểm tra ngữ pháp và nghĩa
- “a man who has worked with my father since last week” vừa đúng ngữ pháp, vừa có nghĩa rõ ràng.
Đáp án: C. who
*** Lưu ý quan trọng:
- who → chỉ người, làm chủ ngữ.
- whom → chỉ người, làm tân ngữ.
- whose → chỉ sở hữu.
- which → chỉ vật/động vật.
- when → chỉ thời gian.
- where → chỉ nơi chốn.
Question 2.
– A: Where is your sister?
– B: She is busy_________ dinner in the kitchen.
A. of cooking B. to cook C. cooking D. cook
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi
Câu: A: Where is your sister? B: She is busy ______ dinner in the kitchen.
→ Nghĩa: “Chị gái bạn đâu rồi? – Cô ấy đang bận … bữa tối trong bếp.”
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp
- Sau tính từ busy, ta thường dùng cấu trúc: busy + V-ing (đang bận làm việc gì). Ví dụ: She is busy reading a book. (Cô ấy đang bận đọc sách.)
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn
- A. of cooking → “busy of cooking” là sai ngữ pháp. Không dùng “of” sau “busy”.
- B. to cook → “busy to cook” cũng sai ngữ pháp. Không dùng “to V” sau “busy”.
- C. cooking → “busy cooking” đúng cấu trúc: busy + V-ing.
- D. cook → “busy cook” sai ngữ pháp, vì sau “busy” không dùng động từ nguyên thể.
Bước 4: Kiểm tra nghĩa
- “She is busy cooking dinner in the kitchen.” → Nghĩa: “Cô ấy đang bận nấu bữa tối trong bếp.” → Vừa đúng ngữ pháp, vừa hợp nghĩa.
Đáp án: C. cooking
*** Lưu ý quan trọng:
busy + V-ing = bận làm gì.
Ví dụ: I’m busy doing homework. (Tôi đang bận làm bài tập.)
Đừng nhầm với “be busy with + N” (bận với cái gì).
Question 2. Human beings have a great influence on the rest of the world.
A. Humans B. Animals C. Creatures D. Beings
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu
“Human beings have a great influence on the rest of the world.”
→ Nghĩa: “Con người có ảnh hưởng lớn đến phần còn lại của thế giới.”
Bước 2: Xác định từ cần thay thế
- Cụm từ “Human beings” trong câu có nghĩa là con người.
- Vậy ta cần chọn đáp án có nghĩa tương đương.
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn
- A. Humans → nghĩa là “con người”. Đây là từ đồng nghĩa chính xác với “Human beings”.
- B. Animals → nghĩa là “động vật”. Sai nghĩa.
- C. Creatures → nghĩa là “sinh vật”. Quá chung chung, không chỉ rõ là con người.
- D. Beings → nghĩa là “thực thể/sinh vật”. Cũng chung chung, không chính xác bằng “Humans”.
Bước 4: Kết luận
- Đáp án: A. Humans =>vì mang nghĩa tương đương với “Human beings”.
Question 3. Oil, coal, and natural gas are_________.
A. fossil fuels B. power nuclear
C. geothermal heat D. solar energy
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu
“Oil, coal, and natural gas are ______.”
→ Nghĩa: “Dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên là ______.”
Bước 2: Xác định bản chất của các chất này
- Oil (dầu mỏ), coal (than đá), và natural gas (khí tự nhiên) đều được hình thành từ xác sinh vật (thực vật, động vật) bị chôn vùi và biến đổi qua hàng triệu năm dưới áp suất và nhiệt độ cao.
- Chúng được gọi chung là nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels).
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn
- A. fossil fuels → Đúng. Đây chính là tên gọi của dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên.
- B. power nuclear → năng lượng hạt nhân, không liên quan đến dầu, than, khí. Sai.
- C. geothermal heat → nhiệt địa chất (năng lượng từ lòng đất). Không phải dầu, than, khí. Sai.
- D. solar energy → năng lượng mặt trời. Cũng không liên quan. Sai.
Bước 4: Kết luận
- Đáp án: A. fossil fuels.
Question 4. Water is one of the most important resources _________for our life.
A. we depend on which
B. which we depend
C. on which we depend
D. on that we depend
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu
“Water is one of the most important resources ______ for our life.” → Nghĩa: “Nước là một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất mà chúng ta phụ thuộc vào cho cuộc sống.”
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp
- Động từ depend luôn đi với giới từ on → “depend on (sth/sb)” = phụ thuộc vào cái gì/ai đó.
- Khi dùng mệnh đề quan hệ, ta phải giữ nguyên giới từ on trước đại từ quan hệ.
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn
- A. we depend on which → sai trật tự. Không dùng “we depend on which” trong mệnh đề quan hệ.
- B. which we depend → thiếu giới từ “on”. Sai ngữ pháp.
- C. on which we depend → đúng cấu trúc: “resources on which we depend” = “những nguồn tài nguyên mà chúng ta phụ thuộc vào”.
- D. on that we depend → “that” không đi kèm với giới từ “on” trong mệnh đề quan hệ. Sai.
Bước 4: Kết luận
- Đáp án: C. on which we depend.
*** Lưu ý quan trọng:
Khi động từ cần giới từ (depend on, rely on, look after…), nếu đưa vào mệnh đề quan hệ thì giữ nguyên giới từ + which/whom.
Ví dụ: This is the man on whom I rely. (Đây là người mà tôi dựa vào.)
Question 4. The Asian Games have been advancing ______all aspects.
A. on B. at C. in D. for
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu
“The Asian Games have been advancing ______ all aspects.” → Nghĩa: “Đại hội Thể thao châu Á đã và đang phát triển ở mọi khía cạnh.”
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp
- Động từ advance = phát triển, tiến bộ.
- Khi nói “tiến bộ trong lĩnh vực/khía cạnh nào đó”, ta dùng giới từ in.
- Cấu trúc: advance in (sth) = sự tiến bộ trong cái gì.
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn
- A. on → “advance on” thường dùng trong nghĩa “tiến lên, tấn công” (advance on the enemy). Không phù hợp.
- B. at → “advance at” không dùng để chỉ khía cạnh. Sai.
- C. in → “advance in all aspects” = tiến bộ trong mọi khía cạnh. Đúng ngữ pháp và hợp nghĩa.
- D. for → “advance for” không dùng để chỉ lĩnh vực. Sai.
Bước 4: Kết luận
- Đáp án: C. in.
*** Lưu ý quan trọng:
advance in technology = tiến bộ trong công nghệ.
advance in medicine = tiến bộ trong y học.
Question 5. If you had told me about the problem, I __ you.
A. would help B. helped
C. would have helped D. had helped
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu
“If you had told me about the problem, I ______ you.” → Đây là câu điều kiện loại 3 (conditional type 3), vì có cấu trúc If + past perfect (had + V3).
Bước 2: Ôn lại cấu trúc điều kiện loại 3
- If + had + V3, S + would have + V3 → Dùng để diễn tả một sự việc không có thật trong quá khứ (giả định).
Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã học chăm hơn thì tôi đã đậu kỳ thi rồi.)
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn
- A. would help → Sai. Đây là điều kiện loại 2 (If + past simple → would + V).
- B. helped → Sai. Không đúng cấu trúc điều kiện.
- C. would have helped → Đúng. Đây là mệnh đề chính của điều kiện loại 3.
- D. had helped → Sai. Đây là quá khứ hoàn thành, không phù hợp với mệnh đề chính.
Bước 4: Kết luận
- Đáp án: C. would have helped.
Question 6. All fossil fuels are __ resources that cannot be replaced after use.
A. unlimited B. renewable
C. available D. non-renewable
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu
“All fossil fuels are ______ resources that cannot be replaced after use.” → Nghĩa: “Tất cả nhiên liệu hóa thạch là những nguồn tài nguyên ______ không thể thay thế sau khi sử dụng.”
Bước 2: Xác định đặc điểm của nhiên liệu hóa thạch
- Fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch: dầu mỏ, than đá, khí tự nhiên) được hình thành qua hàng triệu năm.
- Khi đã khai thác và sử dụng hết, chúng không thể tái tạo lại ngay.
- Vì vậy, chúng được gọi là non-renewable resources (tài nguyên không tái tạo).
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn
- A. unlimited → nghĩa là “vô hạn”. Sai, vì nhiên liệu hóa thạch có giới hạn.
- B. renewable → nghĩa là “có thể tái tạo” (như năng lượng mặt trời, gió). Sai.
- C. available → nghĩa là “sẵn có”. Không chính xác trong ngữ cảnh này.
- D. non-renewable → nghĩa là “không tái tạo được”. Đúng.
Bước 4: Kết luận
- Đáp án: D. non-renewable.
*** Lưu ý quan trọng:
Renewable resources = năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, thủy điện).
Non-renewable resources = tài nguyên không tái tạo (dầu mỏ, than đá, khí tự nhiên).
Question 7. Kenvin: “Let’s go to the movie now” – Lan: “ Oh!_________”
A. I don’t B. I need it
C. Why’s that D. It’s a good idea
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ đoạn hội thoại
- Kenvin: “Let’s go to the movie now.” → Nghĩa: “Chúng ta đi xem phim ngay bây giờ đi.”
- Lan: “Oh! _______” → Cần chọn câu trả lời phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn
- A. I don’t → “Tôi không” → câu trả lời cụt, không phù hợp ngữ cảnh. Sai.
- B. I need it → “Tôi cần nó” → không liên quan đến lời mời đi xem phim. Sai.
- C. Why’s that → “Tại sao vậy?” → không hợp ngữ cảnh, vì Kenvin đang đưa ra lời rủ đi chơi, không phải một lý do cần giải thích. Sai.
- D. It’s a good idea → “Đó là một ý kiến hay.” → phù hợp nhất, vì đây là cách đáp lại lời rủ đi xem phim một cách tự nhiên. Đúng.
Bước 3: Kết luận
- Đáp án: D. It’s a good idea.
*** Lưu ý quan trọng:
Khi trả lời lời mời hoặc gợi ý, ta thường dùng:
- That’s a good idea.
- Sounds great!
- Sure, let’s go.
Question 8. I expect __ a postcard from my father in England today.
A. to be receiving B. to receive
C. being received D. receiving
Hướng dẫn giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu
“I expect ______ a postcard from my father in England today.” → Nghĩa: “Tôi mong sẽ nhận được một tấm bưu thiếp từ cha tôi ở Anh hôm nay.”
Bước 2: Xác định động từ chính
- Động từ expect thường đi với to V (expect to do something).
- Ví dụ: I expect to pass the exam. (Tôi mong sẽ đậu kỳ thi.)
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn
- A. to be receiving → “mong đang được nhận” → nghe không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
- B. to receive → “mong sẽ nhận được” → đúng cấu trúc và hợp nghĩa.
- C. being received → dạng bị động, không phù hợp vì chủ ngữ là “I” (người nhận). Sai.
- D. receiving → “mong nhận” → không đúng cấu trúc sau “expect”. Sai.
Bước 4: Kết luận
- Đáp án: B. to receive.
*** Lưu ý quan trọng:
expect + to V = mong đợi làm gì.
expect + sb + to V = mong ai đó làm gì.
