Ngữ pháp HSK4 yêu cầu người học làm chủ các cấu trúc câu phức và kỹ năng liên kết ý, đồng thời biết cách biểu đạt các mối quan hệ như nguyên nhân – kết quả, điều kiện, nhượng bộ, so sánh và đánh giá….Bài viết này tổng hợp đầy đủ các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm HSK 4 theo giáo trình chuẩn, được chia theo từng nhóm dễ học, kèm giải thích ngắn gọn và ví dụ thực tế.
Các nhóm cấu trúc ngữ pháp HSK4
HSK4 yêu cầu nắm vững khoảng 80 điểm ngữ pháp trọng tâm, bao gồm các cấu trúc câu phức, liên từ, phó từ, câu chữ 把/被, bổ ngữ xu hướng, bổ ngữ khả năng, và nhiều dạng câu đặc thù.
1. Câu đặc thù
- Câu tồn tại (存在句): 表示某处存在某物 (Ví dụ: 桌子上有一本书).
- Câu chữ 把: 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ (Ví dụ: 我把书放在桌子上).
- Câu chữ 被: 被 + chủ ngữ + động từ (Ví dụ: 他被老师批评了).
Chi tiết các Câu đặc thù:
1.1. Câu tồn tại (存在句)
- Cấu trúc: 在/上/里/附近 + 有 + danh từ
- Ý nghĩa: Diễn đạt sự tồn tại của sự vật ở một nơi nào đó.
- Ví dụ:
- 桌子上有一本书。 → Trên bàn có một quyển sách.
- 房间里有很多人。 → Trong phòng có nhiều người.
1.2. Câu chữ 把
- Cấu trúc: 主语 + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ
- Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động xử lý đối tượng, thường dùng khi muốn nói rõ kết quả hoặc nơi chốn của hành động.
- Ví dụ:
- 我把书放在桌子上。 → Tôi đặt quyển sách lên bàn.
- 他把门关上了。 → Anh ấy đã đóng cửa lại.
Lưu ý:
- Tân ngữ phải là đối tượng cụ thể.
- Động từ thường kèm bổ ngữ kết quả hoặc xu hướng.
1.3. Câu chữ 被
- Cấu trúc: 主语 + 被 + tác nhân + động từ (+ bổ ngữ)
- Ý nghĩa: Diễn đạt câu bị động, nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
- Ví dụ:
- 他被老师批评了。 → Anh ấy bị thầy giáo phê bình.
- 窗户被风刮坏了。 → Cửa sổ bị gió thổi hỏng.
Lưu ý:
- Tác nhân (người gây ra hành động) có thể lược bỏ nếu không cần thiết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái.
Tóm tắt
| Loại câu đặc thù | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Câu tồn tại | 在/里/上 + 有 + N | Diễn đạt sự tồn tại | 桌子上有一本书 |
| Câu chữ 把 | S + 把 + O + V + bổ ngữ | Nhấn mạnh xử lý đối tượng | 我把书放在桌子上 |
| Câu chữ 被 | S + 被 + tác nhân + V | Diễn đạt bị động | 他被老师批评了 |
2. Bổ ngữ
- Bổ ngữ xu hướng kép: 上来/下去/出来/进去… (Ví dụ: 他跑上来了).
- Bổ ngữ khả năng: 得/不 (Ví dụ: 听得懂/听不懂).
- Bổ ngữ kết quả: 完/好/到/见 (Ví dụ: 看完书).
2.1. Bổ ngữ xu hướng kép (趋向补语)
- Khái niệm: Diễn tả hướng vận động của hành động, thường kết hợp động từ + xu hướng kép.
- Cấu trúc: Động từ + 上来/下去/出来/进去/回去/过来…
- Ý nghĩa:
- 上来: hướng lên, tiến lại gần người nói.
- 下去: hướng xuống, rời xa người nói.
- 出来: từ trong ra ngoài, tiến gần người nói.
- 进去: từ ngoài vào trong, rời xa người nói.
- Ví dụ:
- 他跑上来了。 → Anh ấy chạy lên đây.
- 请走进去。 → Xin mời đi vào trong.
- 他拿出来一本书。 → Anh ấy lấy ra một quyển sách.
2.2. Bổ ngữ khả năng (可能补语)
- Khái niệm: Diễn tả khả năng thực hiện hành động, thường dùng 得/不 để chỉ có thể hay không thể.
- Cấu trúc: Động từ + 得/不 + bổ ngữ
- Ý nghĩa:
- 得: có thể đạt được.
- 不: không thể đạt được.
- Ví dụ:
- 听得懂 → Nghe hiểu được.
- 听不懂 → Nghe không hiểu.
- 看得见 → Nhìn thấy được.
- 看不见 → Không nhìn thấy.
2.3. Bổ ngữ kết quả (结果补语)
- Khái niệm: Nhấn mạnh kết quả của hành động, thường gắn sau động từ.
- Cấu trúc: Động từ + bổ ngữ kết quả
- Các bổ ngữ thường gặp:
- 完: hoàn thành (看完 → xem xong).
- 好: làm tốt, xong xuôi (准备好 → chuẩn bị xong).
- 到: đạt đến (找到 → tìm thấy).
- 见: nhìn thấy, nghe thấy (看见 → nhìn thấy).
- Ví dụ:
- 我看完书了。 → Tôi đã đọc xong sách.
- 饭做好了。 → Cơm đã nấu xong.
- 我找到钥匙了。 → Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
- 我看见他了。 → Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
Tóm tắt
| Loại bổ ngữ | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Xu hướng kép | V + 上来/下去/出来/进去 | Diễn tả hướng vận động | 他跑上来了 |
| Khả năng | V + 得/不 + bổ ngữ | Có thể / không thể | 听得懂 / 听不懂 |
| Kết quả | V + 完/好/到/见 | Nhấn mạnh kết quả hành động | 看完书 |
3. Liên từ
- 不仅…而且/还: Không những… mà còn…
- 虽然…但是: Tuy… nhưng…
- 因为…所以: Vì… nên…
- 如果…就: Nếu… thì…
- 即使…也: Cho dù… cũng…
3.1. 不仅…而且/还 (Không những… mà còn…)
- Cấu trúc: 不仅 + mệnh đề A + 而且/还 + mệnh đề B
- Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự bổ sung, không chỉ có A mà còn có B.
- Ví dụ:
- 他不仅会说中文,而且会说英文。 → Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.
- 这本书不仅有趣,还很有用。 → Quyển sách này không những thú vị mà còn rất hữu ích.
3.2. 虽然…但是 (Tuy… nhưng…)
- Cấu trúc: 虽然 + mệnh đề A + 但是 + mệnh đề B
- Ý nghĩa: Diễn đạt sự nhượng bộ, tuy A nhưng kết quả lại là B.
- Ví dụ:
- 虽然今天下雨,但是我们还是去爬山。 → Tuy hôm nay trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
- 虽然他很累,但是他继续工作。 → Tuy anh ấy rất mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.
3.3. 因为…所以 (Vì… nên…)
- Cấu trúc: 因为 + nguyên nhân A + 所以 + kết quả B
- Ý nghĩa: Diễn đạt quan hệ nhân quả.
- Ví dụ:
- 因为我生病了,所以没去上课。 → Vì tôi bị bệnh nên không đi học.
- 因为天气很好,所以大家都很高兴。 → Vì thời tiết đẹp nên mọi người đều vui vẻ.
3.4. 如果…就 (Nếu… thì…)
- Cấu trúc: 如果 + điều kiện A + 就 + kết quả B
- Ý nghĩa: Diễn đạt quan hệ điều kiện – kết quả.
- Ví dụ:
- 如果你努力学习,就会取得好成绩。 → Nếu bạn chăm chỉ học thì sẽ đạt thành tích tốt.
- 如果明天下雨,我们就不去公园了。 → Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không đi công viên.
3.5. 即使…也 (Cho dù… cũng…)
- Cấu trúc: 即使 + giả định A + 也 + kết quả B
- Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự kiên định, kết quả không thay đổi dù có điều kiện bất lợi.
- Ví dụ:
- 即使很难,我也要坚持。 → Cho dù rất khó, tôi cũng phải kiên trì.
Tóm tắt
| Liên từ | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 不仅…而且/还 | 不仅 A, 而且/还 B | Không những… mà còn… | 他不仅会说中文,而且会说英文 |
| 虽然…但是 | 虽然 A, 但是 B | Tuy… nhưng… | 虽然今天下雨,但是我们还是去爬山 |
| 因为…所以 | 因为 A, 所以 B | Vì… nên… | 因为我生病了,所以没去上课 |
| 如果…就 | 如果 A, 就 B | Nếu… thì… | 如果你努力学习,就会取得好成绩 |
| 即使…也 | 即使 A, 也 B | Cho dù… cũng… | 即使很难,我也要坚持 |
4. Phó từ quan trọng
- 都: Nhấn mạnh toàn bộ.
- 才: Chỉ vừa mới, nhấn mạnh ít.
- 就: Nhấn mạnh nhanh, sớm.
- 又: Lặp lại hành động.
- 还: Thêm vào, vẫn còn.
- 再: Lặp lại trong tương lai.
4.1. 都 (dōu) – Nhấn mạnh toàn bộ
- Ý nghĩa: Chỉ toàn bộ, tất cả, không ngoại lệ.
- Vị trí: Thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
- Ví dụ:
- 我们都喜欢看电影。 → Chúng tôi đều thích xem phim.
- 这些书我都看过了。 → Những quyển sách này tôi đều đã đọc qua.
4.2. 才 (cái) – Chỉ vừa mới, nhấn mạnh ít
- Ý nghĩa: Nhấn mạnh số lượng ít, thời gian muộn, hoặc hành động vừa mới xảy ra.
- Ví dụ:
- 他才来。 → Anh ấy vừa mới đến.
- 我才买了一本书。 → Tôi chỉ mua một quyển sách thôi.
- 现在才八点。 → Bây giờ mới có tám giờ.
4.3. 就 (jiù) – Nhấn mạnh nhanh, sớm
- Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự nhanh chóng, sớm hơn dự kiến, hoặc sự khẳng định.
- Ví dụ:
- 我七点就到了。 → Tôi bảy giờ đã đến rồi.
- 你说什么我就做什么。 → Bạn nói gì tôi sẽ làm ngay cái đó.
- 他一来我就走。 → Anh ấy vừa đến thì tôi đi ngay.
4.4. 又 (yòu) – Lặp lại hành động
- Ý nghĩa: Diễn tả sự lặp lại trong quá khứ hoặc hiện tại.
- Ví dụ:
- 他又迟到了。 → Anh ấy lại đến muộn nữa.
- 我又看了一遍这部电影。 → Tôi lại xem bộ phim này thêm một lần nữa.
4.5. 还 (hái) – Thêm vào, vẫn còn
- Ý nghĩa: Diễn tả sự bổ sung, vẫn còn tiếp diễn, hoặc thêm vào.
- Ví dụ:
- 我还在学习。 → Tôi vẫn đang học.
- 他除了会说中文,还会说英文。 → Ngoài biết tiếng Trung, anh ấy còn biết tiếng Anh.
- 你还想吃点什么吗? → Bạn còn muốn ăn thêm gì không?
4.6. 再 (zài) – Lặp lại trong tương lai
- Ý nghĩa: Diễn tả hành động sẽ lặp lại trong tương lai, thường dùng với động từ.
- Ví dụ:
- 我明天再来。 → Ngày mai tôi sẽ lại đến.
- 你再说一遍。 → Bạn nói lại một lần nữa đi.
Tóm tắt
| Phó từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 都 | Nhấn mạnh toàn bộ | 我们都喜欢看电影 |
| 才 | Vừa mới, ít, muộn | 他才来 |
| 就 | Nhanh, sớm, khẳng định | 我七点就到了 |
| 又 | Lặp lại (quá khứ/hiện tại) | 他又迟到了 |
| 还 | Thêm vào, vẫn còn | 我还在学习 |
| 再 | Lặp lại trong tương lai | 我明天再来 |
5. Cấu trúc so sánh
- 比: So sánh hơn (Ví dụ: 他比我高).
- 跟/和…一样: So sánh bằng (Ví dụ: 他跟我一样聪明).
- 没有…那么: So sánh kém (Ví dụ: 我没有他高).
5.1. 比 (bǐ) – So sánh hơn
- Cấu trúc: A + 比 + B + tính từ/động từ
- Ý nghĩa: Diễn đạt A hơn B về một phương diện nào đó.
- Ví dụ:
- 他比我高。 → Anh ấy cao hơn tôi.
- 今天比昨天冷。 → Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- 这本书比那本书有意思。 → Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.
Lưu ý:
- Có thể thêm mức độ: 多了, 一点儿, 得多…
- 他比我高一点儿。 → Anh ấy cao hơn tôi một chút.
- 他比我高得多。 → Anh ấy cao hơn tôi rất nhiều.
5.2. 跟/和…一样 (gēn/hé… yīyàng) – So sánh bằng
- Cấu trúc: A + 跟/和 + B + 一样 + tính từ/động từ
- Ý nghĩa: Diễn đạt A và B giống nhau về một phương diện nào đó.
- Ví dụ:
- 他跟我一样聪明。 → Anh ấy thông minh như tôi.
- 这件衣服和那件衣服一样漂亮。 → Bộ quần áo này đẹp như bộ kia.
- 中文跟日文一样难吗? → Tiếng Trung có khó như tiếng Nhật không?
Lưu ý:
- Có thể thêm mức độ: 一样 + adj + (程度)
- 他跟我一样高。 → Anh ấy cao bằng tôi.
5.3. 没有…那么 (méiyǒu… nàme) – So sánh kém
- Cấu trúc: A + 没有 + B + 那么 + tính từ
- Ý nghĩa: Diễn đạt A kém hơn B về một phương diện nào đó.
- Ví dụ:
- 我没有他高。 → Tôi không cao bằng anh ấy.
- 今天没有昨天冷。 → Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
- 这本书没有那本书有意思。 → Quyển sách này không thú vị bằng quyển kia.
Lưu ý:
Có thể thêm mức độ: 一样 + adj + (程度)
他跟我一样高。 → Anh ấy cao bằng tôi.
5.4. 没有…那么 (méiyǒu… nàme) – So sánh kém
- Cấu trúc: A + 没有 + B + 那么 + tính từ
- Ý nghĩa: Diễn đạt A kém hơn B về một phương diện nào đó.
- Ví dụ:
- 我没有他高。 → Tôi không cao bằng anh ấy.
- 今天没有昨天冷。 → Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
- 这本书没有那本书有意思。 → Quyển sách này không thú vị bằng quyển kia.
Lưu ý:
- “那么” có thể lược bỏ trong khẩu ngữ: 我没有他高。
Tóm tắt
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A 比 B + adj | So sánh hơn | 他比我高 |
| A 跟/和 B 一样 + adj | So sánh bằng | 他跟我一样聪明 |
| A 没有 B 那么 + adj | So sánh kém | 我没有他高 |
6. Cấu trúc nhấn mạnh & ngữ khí
- 是…的: Nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức.
- 连…都/也: Nhấn mạnh toàn diện (Ví dụ: 连孩子都懂).
- 差不多: Gần như, xấp xỉ.
- 恐怕: E rằng, sợ rằng.
6.1. 是…的 (shì…de) – Nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức
- Khái niệm: Dùng để nhấn mạnh chi tiết của hành động đã xảy ra (thời gian, địa điểm, cách thức, đối tượng).
- Cấu trúc: 主语 + 是 + thành phần được nhấn mạnh + 动词 + 的
- Ví dụ:
- 我是昨天来的。 → Tôi đến vào hôm qua. (nhấn mạnh thời gian)
- 他是在北京学习的。 → Anh ấy học ở Bắc Kinh. (nhấn mạnh nơi chốn)
- 我们是坐飞机来的。 → Chúng tôi đến bằng máy bay. (nhấn mạnh cách thức)
Lưu ý:
- Không dùng để nhấn mạnh động từ chính, mà nhấn mạnh các thành phần phụ (thời gian, nơi chốn, cách thức).
- Thường dùng trong câu quá khứ.
6.2. 连…都/也 (lián…dōu/yě) – Nhấn mạnh toàn diện
- Khái niệm: Nhấn mạnh mức độ bao quát, ngay cả đối tượng ít ngờ nhất cũng được bao gồm.
- Cấu trúc: 连 + đối tượng nhấn mạnh + 都/也 + động từ
- Ví dụ:
- 连孩子都懂。 → Ngay cả trẻ con cũng hiểu.
- 连他也不知道。 → Ngay cả anh ấy cũng không biết.
- 连一个人都没来。 → Ngay cả một người cũng không đến.
Lưu ý:
- Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc toàn diện.
6.3. 差不多 (chàbuduō) – Gần như, xấp xỉ
- Khái niệm: Dùng để diễn đạt sự gần đúng, gần như bằng nhau, hoặc tình trạng tương tự.
- Cách dùng:
- Phó từ: 差不多 + động từ → gần như…
- Tính từ: A 和 B 差不多 → A và B gần như giống nhau.
- Danh từ: 差不多 + số lượng → khoảng…
- Ví dụ:
- 我们差不多到了。 → Chúng tôi gần đến rồi.
- 他们的汉语水平差不多。 → Trình độ tiếng Trung của họ gần như nhau.
- 这本书差不多一百块。 → Quyển sách này khoảng 100 tệ.
6.4. 恐怕 (kǒngpà) – E rằng, sợ rằng
- Khái niệm: Dùng để diễn đạt sự lo lắng, phỏng đoán mang tính tiêu cực.
- Cấu trúc: 恐怕 + mệnh đề
- Ví dụ:
- 今天恐怕要下雨。 → Hôm nay e rằng sẽ mưa.
- 我恐怕不能去。 → Tôi e rằng không thể đi được.
- 他恐怕迟到了。 → Anh ấy e rằng đã đến muộn.
Lưu ý: Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán không thuận lợi hoặc bày tỏ sự lo lắng.
Tóm tắt
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 是…的 | Nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức | 我是昨天来的 |
| 连…都/也 | Nhấn mạnh toàn diện, bao quát | 连孩子都懂 |
| 差不多 | Gần như, xấp xỉ | 他们的汉语水平差不多 |
| 恐怕 | E rằng, sợ rằng | 我恐怕不能去 |

