2. Unit 2: The generation gap
Đến với phần kiến thức tiếp theo của ngữ pháp tiếng Anh lớp 11, chúng ta sẽ cùng viraldiem10 tìm hiểu về cấu trúc, cách sử dụng của động từ khuyết thiếu nhé các bạn!
2.1. Modal verbs <Động từ khuyết thiếu>
Động từ khuyết thiếu là nhóm động từ trong ngữ pháp tiếng Anh không tuân theo quy tắc bình thường của việc thêm -ed vào đuôi của động từ để tạo thành quá khứ đơn (simple past) và quá khứ phân từ (past participle). Thay vào đó, các động từ khuyết thiếu có các hình thức khác nhau khi biến đổi về thì quá khứ và thể phân từ:
| Động từ khuyết thiếu | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Ability: can/ could | Động từ khuyết thiếu: can/ could/ be able to dùng để nói về khả năng ai đó có thể làm gì | I can speak three languages fluently. (Tôi có thể nói trôi chảy ba thứ tiếng.) |
| Advice: must/ should/ ought to/ could | Động từ khuyết thiếu: must/ should/ ought to/ could dùng để đưa ra lời khuyên với mức độ mạnh từ trái qua phải. | She should take a break and rest; she’s been working all day. (Cô ấy nên nghỉ ngơi và nghỉ ngơi; cô ấy đã làm việc cả ngày.) |
| Obligation and Necessity: must/ have to/ need | Động từ khuyết thiếu: must/ have to/ need dùng để chỉ sự bắt buộc phải làm gì đó. | You must finish your homework before going out to play. (Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài chơi.) |
| Certainty and possibility: will/ would/ may/ might/ can/ could | Động từ khuyết thiếu: will/ would/ may/ might/ can/ could dùng để thể hiện mức độ chắc chắn/ khả năng xảy ra của câu nói/ viết | She might join us for dinner later if she’s available. (Cô ấy có thể tham gia ăn tối với chúng tôi sau nếu cô ấy rảnh.) |
Bài tập: Điền động từ khuyết thiếu: need, may, can, must, have to vào các ô trống dưới đây
- She used to fear water, but now she _______ swim very well.
- _______ I borrow your pen, please?
- Every citizen _______ obey the law.
- I _______ attend a meeting at 3 PM, it’s a very important one.
- I _______ to buy some groceries for dinner.
Đáp án
- can
- May
- must
- have to
- need
