Cùng viraldiem10 tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 HK1 theo từng unit ngay dưới đây các bạn nhé!
1. Unit 1: A long and healthy life
Với bài học đầu tiên trong phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 11, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về thì quá khứ đơn, thì hiện tại hoàn thành.
1.1. Past simple tense <Thì quá khứ đơn>
| Đối với động từ thường | Đối với động từ tobe | |
| Cấu trúc | (+): S +V-ed/V2 (+ O). Trong đó:V-ed: Động từ thườngV2: Động từ ở cột thứ 2 trong bảng 360 động từ bất quy tắc Ví dụ: I had a delicious breakfast this morning. (Sáng nay tôi đã ăn một bữa sáng rất ngon.) | (+): S + to be (+ O). Trong đó:I/He/She/It + Was +…We/You/They + Were +… Ví dụ: He was my boyfriend. (Anh ấy từng là bạn trai của tôi). |
| (-): S + did not (didn’t) + V (+ O). Ví dụ: My brother didn’t know how to ride a bike until he was ten. (Em trai tôi không biết chạy xe đạp cho đến khi nó lên 10 tuổi.) | (-): S + to be (not) (+ O). Trong đó: I/He/She/It + was not (wasn’t) +…We/You/They + were not (weren’t) +… Ví dụ: He wasn’t . my boyfriend anymore (Hắn ta không còn là bạn trai của tôi nữa) | |
| (?): Did + S + V (+ O)? Ví dụ: Did you go to Japan? (Bạn đã đi Nhật Bản bao giờ chưa? | (?): To be + S + (+ O)? Trong đó: Was (wasn’t) + I/He/She/It + …?Were (weren’t) +We/You/They +…? Ví dụ: Wasn’t he better? (Anh ta vẫn chưa khá lên à?) | |
| Cách sử dụng | Diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể, thời gian cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: Last night, I watched a movie at the theater. (Tối qua, tôi đã xem một bộ phim ở rạp chiếu phim.) Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ví dụ: When I was a child, I always played with my friends in the park. (Khi còn nhỏ, tôi luôn chơi với các bạn trong công viên.) Diễn tả một hành động xen vào khi một hành động khác đang diễn ra trong quá khứ. Ví dụ: While I was reading a book, my phone rang. (Khi tôi đang đọc sách, điện thoại của tôi đổ chuông.) Dùng trong câu điều kiện loại II. Ví dụ: If I had enough money, I would buy a new car. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô mới.) Dùng trong câu ước không có thật. Ví dụ: I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.) | |
| Dấu hiệu nhận biết | Dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn được thể hiện qua các trạng từ chỉ thời gian dưới đây:Yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/rather (thích hơn). | |
1.2. Present perfect tense <Thì hiện tại hoàn thành>
| Cấu trúc | (+): S + have/ has + Past Participle (+ O). Trong đó:I/We/You/They + have + Past Participle He/She/It + has + Past Participle Ví dụ: I visited my grandparents this morning. (Sáng nay tôi vừa đi thăm ông bà.) |
| (-): S + haven’t/ hasn’t + Past Participle (+ O). Ví dụ: I have not met my idol (Tôi vẫn chưa gặp được thần tượng của mình.) | |
| (?): Have/ Has + S + Past Participle (+ O)? Ví dụ: Have you talked to the teacher? (Bạn đã nói chuyện với giáo viên chưa? | |
| Cách sử dụng | Diễn đạt hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: I have lived in this city for ten years. (Tôi đã sống ở thành phố này trong mười năm.) Diễn đạt kết quả của hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ về thời gian lắm. Ví dụ: He has already finished his homework. (Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rồi.) Dùng trong câu với các cụm từ: The first/last/second… Ví dụ: This is the first time I have eaten this dish. (Đây là lần đầu tiên mà tôi ăn món ăn này) Diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ. Ví dụ: I have traveled to many countries. (Tôi đã đi du lịch đến nhiều quốc gia.) |
| Dấu hiệu nhận biết | Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành thì hiện tại hoàn thành qua các trạng từ chỉ thời gian: Just/Already/Before/Yet/Ever/Never/Recently/So far For + khoảng thời gian (for a long time, for 2 years); Since + mốc thời gian (since 2000, since 1995) |
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc với thì quá khứ đơn
- She (walk) to school every day when she was young .
- He (play) the piano beautifully at the last concert.
- They (visit) their grandparents last weekend.
- I (get) the first prize in this competition last year.
- I (finish) my homework before dinner.
Đáp án:
- walked
- played
- visited
- got
- finished
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc với thì hiện tại hoàn thành
- This is the best cake I ever (taste).
- I (meet) my boyfriend with another girl.
- She (work) at that company since 2010.
- You ever (see) this movie?
- I never (want) to meet you again!
Đáp án:
- have ever tasted
- have met
- has worked
- Have you ever seen…?
- have never wanted
