Biên soạn: Nguyễn Trí Quý – GV Tiếng Anh THPT
Trong câu Swimming is fun (Bơi rất vui), swimming gọi tên hoạt động mà cả câu đang nói đến.
Đó là gerund, hay danh động từ: dạng V-ing có thể đảm nhiệm vai trò như chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Chẳng hạn, trong I enjoy reading comics, cả cụm reading comics cho biết em thích làm gì.
Còn trong She is swimming, cụm is swimming diễn tả việc cô ấy đang làm.
Để nhận diện gerund, các em hãy quan sát vai trò của cả cụm V-ing trong câu.
Danh động từ làm chủ ngữ và tân ngữ là trọng tâm ngữ pháp của Unit 4 – ASEAN and Viet Nam, Tiếng Anh 11 Global Success, mà học sinh THPT cần nắm vững.
Tài liệu dẫn dắt các em từ ví dụ gần gũi ở tiểu học đến những cấu trúc thường gặp ở THCS và THPT.
Các em sẽ thấy vì sao stop talking nghĩa là ngừng nói, còn stop to talk nghĩa là dừng lại để nói chuyện.
36 câu bài tập kèm lời giải chi tiết giúp các em hiểu vì sao mỗi đáp án phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh.
Qua từng bài, các em sẽ luyện cách chọn đúng dạng động từ để câu văn diễn đạt chính xác điều mình muốn nói.
1. Hiểu gerund qua một hoạt động quen thuộc
Hãy so sánh “I swim after school” với “Swimming helps me relax”. Câu thứ nhất kể việc em làm sau giờ học. Trong câu thứ hai, swimming gọi tên hoạt động bơi để cả câu có thể nói về lợi ích của hoạt động ấy. Theo cách gọi quen thuộc ở trường, swimming trong câu thứ hai là gerund, tiếng Việt gọi là danh động từ. [1, 2]
Một danh động từ có hình thức V-ing và có thể đứng một mình hoặc cùng các từ khác tạo thành cụm. Trong “Reading comics before bed helps me relax”, toàn bộ “reading comics before bed” làm chủ ngữ. Bên trong cụm, reading vẫn có đặc điểm của động từ. Comics là thứ được đọc, còn before bed cho biết thời điểm đọc. Vì vậy, khi phân tích, cần nhìn cả cụm và vai trò của cụm trong câu.
| Ví dụ | Vai trò của phần chứa V-ing | Nghĩa |
| Drawing is fun. | Drawing làm chủ ngữ. | Vẽ rất vui. |
| I enjoy drawing animals. | Drawing animals bổ sung nội dung cho enjoy. | Em thích vẽ động vật. |
| I relax by drawing animals. | Drawing animals làm bổ ngữ cho by. | Em thư giãn bằng cách vẽ động vật. |
| My hobby is drawing animals. | Drawing animals cho biết sở thích là gì. | Sở thích của em là vẽ động vật. |
Gerund giúp diễn đạt điều gì
Gerund cho phép đưa một hoạt động, một trải nghiệm hoặc một trạng thái vào vị trí mà tiếng Việt thường diễn đạt bằng “việc”, “chuyện” hoặc một cụm động từ. “Being alone can feel peaceful” nói về trạng thái ở một mình. “She avoided answering the question” nói về việc cô ấy tránh trả lời. Khi dịch, chọn cách tự nhiên theo ngữ cảnh. “Swimming is fun” có thể dịch đơn giản là “Bơi rất vui”.
Cách đọc tài liệu theo cấp học
Học sinh tiểu học có thể bắt đầu bằng các câu về sở thích như “I enjoy drawing” và “Drawing is fun”. Học sinh THCS luyện nhận diện vị trí của V-ing, học các mẫu sau động từ và giới từ. Học sinh THPT phân tích thêm sự đổi nghĩa khi dùng to-infinitive, dạng bị động, dạng hoàn thành và chủ thể của hoạt động.
Tài liệu sử dụng thuật ngữ gerund theo cách dạy phổ thông. Một số công trình ngữ pháp hiện đại dùng tên gerund-participle cho dạng động từ -ing và phân biệt các cấu trúc theo chức năng của cả mệnh đề. Hai cách gọi giúp mô tả cùng những ví dụ dưới các góc độ khác nhau. Phần 8 giải thích cách nhận diện cụ thể. [3]
2. Cách tạo dạng V-ing
Bước đầu tiên là xác định đúng động từ gốc. Sau đó viết dạng -ing theo chính tả của động từ đó. Cùng một dạng viết, chẳng hạn running, có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc. Chức năng gerund hay tiếp diễn được xác định sau khi đọc câu.
| Quy tắc thường gặp | Động từ gốc và dạng -ing | Điểm cần chú ý |
| Thêm -ing | read → reading play → playing | Giữ nguyên gốc trong các ví dụ này. |
| Bỏ e câm cuối từ | make → making write → writing | Giữ e ở see → seeing và agree → agreeing. |
| Đổi -ie thành y rồi thêm -ing | lie → lying tie → tying | Động từ lie có nghĩa “nằm” hoặc “nói dối” đều có dạng lying. |
| Gấp đôi phụ âm cuối ở mẫu thích hợp | run → running sit → sitting begin → beginning | Xét chữ cái cuối và trọng âm. |
| Giữ phụ âm cuối khi âm tiết cuối không mang trọng âm trong mẫu thông thường | visit → visiting open → opening | So sánh begin → beginning. |
| Giữ y cuối từ | study → studying enjoy → enjoying | Quy tắc đổi y của một số đuôi khác không áp dụng ở đây. |
Khi nào gấp đôi phụ âm cuối
Với nhiều động từ một âm tiết kết thúc bằng một chữ nguyên âm và một chữ phụ âm, ta gấp đôi phụ âm cuối, như stop → stopping. Với từ nhiều âm tiết thuộc mẫu này, cần xét trọng âm cuối, như admit → admitting. Open có trọng âm đầu nên viết opening. Các chữ cuối w, x, y thường giữ nguyên, như snowing, fixing, playing. Trong trường hợp chưa chắc, tra mục từ thay vì dựa vào một mẹo duy nhất. [4]
Biến thể chính tả và một số dạng cần nhớ
Travelling thường dùng trong Anh–Anh, còn traveling phổ biến trong Anh–Mỹ. Hai dạng cùng diễn đạt một hoạt động. Với động từ có chữ c cuối như panic, dạng thông dụng là panicking. Động từ be có dạng being. Động từ dye có dạng dyeing, khác dying của die. Các dạng này nên học cùng ví dụ để nhớ đúng nghĩa và chính tả.
Đọc cả câu sau khi viết dạng đúng
Trong “Writing neatly takes practice”, writing có thể đi cùng trạng từ neatly để mô tả cách viết. Trong “Mai is writing neatly”, cụm is writing tạo dạng tiếp diễn. Cùng viết writing ở cả hai câu. Lựa chọn cấu trúc và viết đúng chính tả là hai bước kiểm tra riêng.
3. Bốn vị trí thường gặp của gerund
3.1. Chủ ngữ của câu
“Walking to school saves money” nói về việc đi bộ đến trường. Cả cụm Walking to school là chủ ngữ, còn saves là động từ chính có chia. Cụm chỉ một hoạt động được nhìn như một đơn vị nên thường đi với động từ số ít. Trong “Reading short stories is enjoyable”, stories nằm trong cụm chủ ngữ và không quyết định việc chọn is hay are. [1]
Khi hai hoạt động riêng biệt được nối bằng and, động từ số nhiều thường phù hợp. “Reading and drawing are two of my hobbies” nêu hai sở thích. Hãy xác định số lượng hoạt động mà câu đang nói đến thay vì chỉ đếm số từ có đuôi -ing.
3.2. Bổ ngữ sau một số động từ
Trong “Minh enjoys playing chess”, cả playing chess trả lời câu hỏi “Minh thích làm gì?”. Enjoys là động từ chính, playing là trung tâm của cụm chỉ hoạt động và chess là tân ngữ của playing. Ở trường, cụm này thường được gọi là cụm danh động từ làm tân ngữ. Thuật ngữ bổ ngữ sau động từ cũng giúp phân tích cấu trúc mà không cần đồng nhất cụm V-ing với một danh từ thông thường.
3.3. Bổ ngữ cho chủ ngữ sau be
Trong “My favourite activity is drawing maps”, drawing maps nêu nội dung của sở thích. Động từ is nối chủ ngữ My favourite activity với phần giải thích hoạt động ấy. So sánh “Mai is drawing a map”. Mai là người đang thực hiện hành động, và is drawing là cụm động từ tiếp diễn. Hãy hỏi xem phần sau be gọi tên hoạt động hay mô tả chủ ngữ đang làm gì.
3.4. Bổ ngữ của giới từ
Trong “We learned by asking questions”, by giới thiệu cách học. Asking questions là bổ ngữ của by. Trong “She thanked me for helping her”, helping her nêu lý do của lời cảm ơn. Ở cả hai ví dụ, giữ V-ing khi dùng động từ trực tiếp sau giới từ trong mẫu đang xét. [2]
| Câu | Cụm cần nhận diện | Dấu hiệu |
| Listening to music calms me. | Listening to music | Cả cụm đứng trước động từ chính calms. |
| We avoid wasting water. | wasting water | Avoid chọn bổ ngữ V-ing trong mẫu này. |
| His main job is checking tickets. | checking tickets | Cụm nêu nội dung của công việc. |
| She left without saying goodbye. | saying goodbye | Cụm đứng sau giới từ without. |
Khi gặp một câu dài, thử dùng ngoặc vuông để xác định ranh giới. Trong “[Reading novels after dinner] helps Lan relax”, dấu ngoặc ôm cả hoạt động được nói đến. Không đặt dấu phẩy giữa cụm chủ ngữ ấy và helps chỉ vì chủ ngữ dài.
4. Chọn dạng động từ sau động từ chính
Khi hai động từ đứng gần nhau, động từ trước thường quy định mẫu bổ ngữ. Ta học enjoy doing, decide to do và can do như ba mẫu khác nhau. Chữ “thích”, “muốn” hay “có thể” trong bản dịch tiếng Việt giúp hiểu ý nhưng không thay thế việc nhận diện mẫu tiếng Anh. [5, 6]
| Mẫu thường gặp | Ví dụ | Gợi ý học |
| enjoy, avoid, finish + V-ing | enjoy reading avoid wasting water finish writing the report | Học theo cụm, kèm một ví dụ hoàn chỉnh. |
| mind, consider, suggest + V-ing | mind waiting consider joining suggest taking the bus | Mind hay gặp trong lời đề nghị lịch sự. |
| admit, deny, risk, postpone + V-ing | admit breaking the cup deny taking the keys risk missing the bus postpone opening the shop | Có thể có mẫu bổ ngữ khác nếu thay cấu trúc. |
| want, decide, hope, promise + to V | want to learn decide to leave hope to win promise to help | Trong bài chọn dạng, đọc động từ ngay trước chỗ trống. |
| can, must, should + V nguyên mẫu | can swim must leave should practise | Không có to sau các động từ tình thái này. |
Những mẫu dễ nhầm trong bài kiểm tra
“Would you mind closing the window?” là lời nhờ đóng cửa sổ. Mind đi với closing trong mẫu này. “I suggest taking the bus” đề xuất phương án đi xe buýt. Nếu muốn nêu rõ người thực hiện, có thể dùng “I suggest that we take the bus”. Dạng “I suggest to take the bus” không phù hợp với mẫu đề xuất ở đây. [5, 6]
“She practises speaking English every day” dùng speaking sau practises. Anh–Anh viết động từ practise và danh từ practice. Anh–Mỹ thường viết practice cho cả hai. “He put off doing his homework” dùng doing sau cụm put off, nghĩa là trì hoãn. Hãy học cả cụm động từ thay vì chỉ nhìn put.
Một số động từ chấp nhận hai mẫu
Begin, start và continue thường có thể đi với V-ing hoặc to V trong nhiều ngữ cảnh. “It started raining” và “It started to rain” đều diễn đạt trời bắt đầu mưa. Like, love, hate và prefer cũng có thể đi với hai dạng tùy cấu trúc và sắc thái. Trong “I like swimming” và “I like to swim before breakfast”, câu thứ nhất dễ hiểu là thích hoạt động bơi, còn câu thứ hai có thể nói về thói quen ưa thích. Không gán một khác biệt tuyệt đối cho mọi ngữ cảnh. [6]
Đề bài tốt cần làm rõ ngữ cảnh hoặc giới hạn phương án. Nếu thấy “It started ___ (rain)” đứng riêng, có thể chấp nhận cả raining lẫn to rain. Trong bài tự viết, hãy chọn mẫu tự nhiên và giữ nhất quán khi nối hai hoạt động.
5. Dùng V-ing sau giới từ và trong cụm quen thuộc
5.1. Nhận ra giới từ và ý nghĩa của nó
Giới từ giúp diễn đạt quan hệ như cách thức, thời điểm, lý do hoặc thái độ. “She improved by practising daily” nói về cách tiến bộ. “Check your work before submitting it” nói về thứ tự việc làm. “He left without closing the door” nêu một việc không xảy ra khi người đó rời đi. Cả ba câu đều có cụm V-ing làm bổ ngữ của giới từ. [2]
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa trong câu |
| by + V-ing | Learn by asking questions. | Học bằng cách đặt câu hỏi. |
| without + V-ing | She left without waving. | Cô ấy rời đi mà không vẫy tay. |
| before/after + V-ing | Read the instructions before starting. | Đọc hướng dẫn trước khi bắt đầu. |
| interested in + V-ing | I am interested in making films. | Em quan tâm đến việc làm phim. |
| good at + V-ing | Mai is good at drawing maps. | Mai giỏi vẽ bản đồ. |
| thank someone for + V-ing | Thank you for helping me. | Cảm ơn bạn đã giúp tôi. |
Hai chức năng khác nhau của to
Trong “I want to learn”, to đứng trước động từ nguyên mẫu learn. Trong “I look forward to meeting you”, to là giới từ và meeting you là bổ ngữ. Thử thay phần sau bằng danh từ hoặc đại từ trong đúng mẫu. “I look forward to the trip” và “I look forward to it” đều dùng được. Dấu hiệu này giúp nhận ra to trong look forward to, object to và be used to. [7]
Ba câu dễ nhầm là “I used to get up early”, “I am used to getting up early” và “This alarm is used to wake me up”. Câu thứ nhất nói về thói quen trước đây. Câu thứ hai nói em đã quen với việc dậy sớm. Câu thứ ba là bị động của use và nêu mục đích của đồng hồ báo thức. Cần xác định mẫu đầy đủ trước khi chọn get, getting hay wake.
Các cụm cố định nên học trọn mẫu
“The book is worth reading” có nghĩa cuốn sách đáng đọc. “She has difficulty finding the address” nói cô ấy gặp khó khăn khi tìm địa chỉ. “We spent an hour revising” cho biết chúng tôi dành một giờ để ôn bài. Trong các mẫu worth doing, have difficulty (in) doing và spend time doing, dạng V-ing là cách dùng thông dụng. Hãy học cùng một câu mẫu để tránh tự thêm to. [8]
Trong “Instead of buying a new bag, Lan repaired the old one”, người mua giả định và người sửa đều được hiểu là Lan. Khi dùng cụm rút gọn ở đầu câu, đọc lại để người thực hiện hoạt động được nhận ra rõ ràng.
6. Đổi dạng và đổi nghĩa với stop remember và try
Một số động từ có thể đứng cạnh V-ing hoặc to V nhưng hai mẫu diễn đạt những tình huống khác nhau. Hãy xác định hoạt động đã xảy ra hay còn cần làm, điều gì đang bị dừng và người nói đang thử một cách làm hay cố đạt mục tiêu. [6, 9]
Stop doing và stop to do
“The students stopped talking” nghĩa là các em ngừng nói chuyện. Talking chính là hành động bị dừng. “The students stopped to talk” nghĩa là các em dừng việc đang làm để nói chuyện. Việc bị dừng có thể là đi bộ hoặc làm bài, tùy bối cảnh. To talk ở câu thứ hai chỉ mục đích của việc dừng lại.
Ví dụ ở hành lang, “We stopped walking when the bell rang” cho biết việc đi bộ chấm dứt khi chuông reo. “We stopped to check the timetable” cho biết chúng tôi dừng lại để kiểm tra thời khóa biểu. Khi đề có cụm “in order to”, hãy thử xem phần to V có nêu mục đích không.
Remember doing và remember to do
“I remember meeting Lan at the library” nói tôi nhớ lần đã gặp Lan ở thư viện. “Remember to meet Lan at the library” là lời nhắc đừng quên đến gặp Lan. Với remember doing, người nói nhớ lại trải nghiệm. Với remember to do, người nói nhớ việc cần làm. Trong câu kể quá khứ “I remembered to lock the door”, nghĩa thông thường là tôi đã nhớ khóa cửa và thực hiện việc ấy.
So sánh “I forgot to lock the door” với “I forgot locking the door”. Câu đầu nói tôi quên làm việc cần làm. Câu sau có thể diễn đạt việc tôi đã khóa nhưng không nhớ trải nghiệm ấy. Trong hội thoại, “I don’t remember locking the door” thường tự nhiên hơn khi chỉ muốn nói mình không nhớ đã khóa hay chưa. Hai câu về trí nhớ cần được đọc cùng ngữ cảnh.
Try doing và try to do
“Try restarting the computer” khuyên thử khởi động lại máy như một cách xử lý. “I tried to restart the computer, but the power button did not work” kể nỗ lực khởi động lại máy. Try to do nêu sự cố gắng và không tự khẳng định thành công hay thất bại. Trong ví dụ, vế có but cho biết nỗ lực gặp trở ngại.
| Câu hỏi khi phân tích | Mẫu phù hợp | Cách hiểu |
| Hoạt động nào chấm dứt? | stop doing | Dừng hoạt động đang nói đến. |
| Dừng lại nhằm làm gì? | stop to do | Tạm dừng để làm một việc khác. |
| Nhớ lại trải nghiệm nào? | remember doing | Hành động được hồi tưởng. |
| Nhớ thực hiện nhiệm vụ nào? | remember to do | Việc cần làm được nhớ đến. |
| Thử một cách hay cố đạt mục tiêu? | try doing / try to do | Thử một biện pháp / cố thực hiện. |
7. Các cặp nâng cao và cách giải thích
Regret doing và regret to do
“I regret sharing the photo” nghĩa là tôi hối tiếc vì đã chia sẻ bức ảnh. “We regret to inform you that the trip has been cancelled” dùng trong thông báo trang trọng để bày tỏ sự tiếc nuối khi đưa tin. Regret to V thường gặp với các động từ thông báo như inform, say hoặc tell. Hai mẫu khác nhau về điều được tiếc nuối và tình huống giao tiếp. [6]
Go on doing và go on to do
“She went on explaining the rules after the bell rang” cho biết cô ấy tiếp tục giải thích. “She explained the rules and went on to demonstrate the game” chuyển sang việc minh họa trò chơi sau khi giải thích. Với V-ing, hoạt động đang xét được tiếp tục. Với to V, câu chuyển sang một bước tiếp theo.
Mean doing và mean to do
“Taking the early train means getting up at five” nghĩa là đi chuyến tàu sớm kéo theo việc dậy lúc năm giờ. “I meant to call you” nghĩa là tôi đã định gọi cho bạn. Mean doing nói về điều kéo theo hoặc đòi hỏi. Mean to do diễn đạt ý định của chủ thể. Ngữ cảnh quyết định việc dự định đó có được thực hiện hay không.
Need doing và need to do
“The window needs cleaning” có thể diễn đạt gần như “The window needs to be cleaned”. Cleaning có hình thức chủ động, nhưng cả cấu trúc nói rằng cửa sổ cần được lau. “I need to clean the window” lại đặt người thực hiện là I. Khi làm bài, hãy hỏi chủ ngữ sẽ thực hiện hay là đối tượng chịu tác động của việc cần làm. [6]
Prefer và would rather
“I prefer walking to cycling” so sánh hai hoạt động. To trong câu là giới từ và hai phía của phép so sánh cùng dùng V-ing. Có thể dùng cấu trúc khác như “I prefer to walk rather than cycle”. “I would rather walk” dùng dạng nguyên mẫu không to sau would rather khi chủ ngữ giữ nguyên. Học cả mẫu để tránh áp dụng một quy tắc chung cho mọi cách nói về sở thích.
| Mẫu | Ý nghĩa thường gặp | Ví dụ |
| regret + V-ing | Hối tiếc về việc đã làm | I regret saying that. |
| go on + to V | Chuyển sang bước tiếp theo | He went on to answer questions. |
| mean + V-ing | Kéo theo một việc | That means waiting longer. |
| need + V-ing | Cần được thực hiện | The bike needs repairing. |
Trong bài viết lại, kiểm tra ý nghĩa trước khi đổi dạng. “I stopped reading” và “I stopped to read” cùng đúng ngữ pháp nhưng kể hai việc khác nhau. Với các cặp ở phần này, hãy dịch ngắn ý của câu gốc rồi mới chọn mẫu để giữ đúng thông điệp.
8. Phân biệt các chức năng của dạng V-ing
Dạng viết -ing xuất hiện trong nhiều cấu trúc. Hãy tìm động từ chính, xác định vị trí của cụm V-ing và hỏi cụm ấy đóng góp thông tin gì. Cách gọi trong bảng theo ngữ pháp phổ thông. Tài liệu hiện đại có thể dùng chung thuật ngữ gerund-participle cho dạng động từ trong các cấu trúc khác nhau. [1–3]
| Ví dụ | Cách phân tích | Dấu hiệu trong câu |
| Swimming helps me relax. | Gerund làm chủ ngữ. | Swimming là hoạt động được nói đến. |
| Mai is swimming. | Hiện tại tiếp diễn. | Is swimming diễn đạt việc Mai đang làm. |
| The girl swimming near the steps is Mai. | Cụm phân từ bổ nghĩa cho the girl. | Swimming near the steps giúp nhận ra cô bé nào. |
| The lesson was interesting. | Interesting là tính từ. | Từ này mô tả bài học và có thể đi với very. |
| The painting hangs in the hall. | Painting là danh từ đếm được. | The painting chỉ một bức tranh. |
| Painting the wall took an hour. | Cụm gerund làm chủ ngữ. | The wall là tân ngữ của painting. |
Một câu có thể chứa nhiều dạng -ing
“Lan is considering joining the music club” có is considering là cụm động từ ở hiện tại tiếp diễn. Joining the music club là bổ ngữ của considering và nêu phương án Lan đang cân nhắc. Cả hai từ đều kết thúc bằng -ing nhưng người học cần phân tích mỗi từ trong cụm của nó.
Nhận ra danh từ có đuôi -ing
“The careful painting of the wall took a day” chứa danh từ painting, có the đứng trước, tính từ careful bổ nghĩa và cụm of the wall theo sau. “Carefully painting the wall took a day” chứa động từ painting trong một cụm V-ing, có trạng từ carefully và tân ngữ trực tiếp the wall. Các dấu hiệu này có ích hơn việc chỉ tìm đuôi -ing. [3]
Phân biệt cụm chỉ hoạt động với cụm mô tả người
“We enjoy singing in class” nêu hoạt động mà chúng tôi thích. “We heard Mai singing in class” nêu điều chúng tôi nghe thấy Mai đang làm. Trong mẫu thứ hai, singing in class gắn với Mai và diễn tả hành động được nghe thấy. Trong bài nhận diện ở trường, cấu trúc sau động từ tri giác thường được học như mẫu phân từ. [2]
Khi có be, xét cả chủ ngữ. “My favourite activity is swimming” cho biết tên hoạt động yêu thích. “My sister is swimming” cho biết người chị hoặc em gái đang làm gì. Việc tìm đúng chức năng của cả câu giúp phân biệt hai ví dụ.
9. Phủ định bị động và chủ thể của cụm gerund
Phủ định bằng not
“I regret not replying sooner” nghĩa là tôi tiếc vì đã không trả lời sớm hơn. Not phủ định replying sooner. “I do not regret replying sooner” phủ định việc hối tiếc và truyền đạt một ý khác. Khi viết lại, xác định not thuộc động từ chính hay thuộc hoạt động được nói đến.
Dạng bị động với being và dạng hoàn thành với having
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
| V-ing | She remembers opening the door. | Cô ấy nhớ mình đã mở cửa. |
| being + V3 | She dislikes being interrupted. | Cô ấy không thích bị ngắt lời. |
| having + V3 | He denied having copied the answer. | Anh ấy phủ nhận việc đã chép đáp án. |
| having been + V3 | She resented having been ignored. | Cô ấy bực vì trước đó đã bị phớt lờ. |
| not + V-ing | I regret not bringing a coat. | Tôi tiếc vì không mang áo khoác. |
V3 là quá khứ phân từ. Dùng being + V3 khi chủ thể chịu tác động, như being invited. Having + V3 làm nổi bật việc xảy ra trước mốc do động từ chính hoặc ngữ cảnh xác định. Trong “He denied copying the answer”, ngữ cảnh đã cho thấy việc bị phủ nhận xảy ra trước lời phủ nhận, nên dạng đơn cũng dùng được. Dạng hoàn thành là lựa chọn khi người viết muốn nêu rõ quan hệ trước sau.
Ai thực hiện hoạt động
Trong “Lan enjoys reading aloud”, người đọc được hiểu là Lan. Trong “Lan dislikes her brother borrowing her books”, her brother là người mượn. Ở một số mẫu, có thể dùng dạng sở hữu hoặc dạng tân ngữ với sắc thái khác nhau. “Do you mind my opening the window?” và “Do you mind me opening the window?” đều có thể dùng. Dạng sở hữu thường trang trọng hơn trong mẫu này. Hãy xét cấu trúc cụ thể thay vì biến lựa chọn phong cách thành quy tắc tuyệt đối. [6, 8]
Quy trình chọn dạng trong bài tập
Trước hết, tìm từ chi phối chỗ trống, chẳng hạn enjoy, một giới từ hoặc remember. Tiếp theo, xác định quan hệ nghĩa giữa hai hoạt động. Sau đó, xét ai thực hiện, ai chịu tác động và việc nào xảy ra trước. Cuối cùng, kiểm tra chính tả và đọc lại câu. Với “We look forward to ___ (meet) you”, to là giới từ nên chọn meeting. Với “She dislikes ___ (interrupt) by others”, cụm by others cho biết cô ấy chịu tác động nên chọn being interrupted.
Khi đề cho hai cách chia đều đúng, câu trả lời cần giải thích điều kiện của mỗi cách. Khi đề yêu cầu một dạng cụ thể, hãy dùng đúng dạng đó và giữ nguyên thông tin gốc.
10. Bài tập nhận diện và hoàn thiện câu
Câu 1–6 có thể dùng cho học sinh tiểu học với phần giải nghĩa của giáo viên. Câu 7–18 luyện chính tả, vị trí và mẫu động từ ở THCS. Đọc cả câu trước khi chọn dạng.
Phần A. Nhận diện vai trò và viết dạng V-ing
1. Swimming is fun. Từ Swimming đứng ở vị trí nào trong câu?
2. I enjoy drawing animals. Cụm drawing animals cho biết điều gì sau enjoy?
3. Mai is drawing an elephant. Drawing thuộc cấu trúc nào?
4. My hobby is drawing animals. Cụm drawing animals cho biết điều gì về chủ ngữ?
5. We learn by asking questions. Cụm asking questions đứng sau từ nào?
6. Write the -ing form of make. Viết dạng V-ing của make.
7. Viết dạng V-ing của sit, lie và visit.
8. Reading short stories _____ (help) me relax. Dùng hiện tại đơn.
9. The girl carrying a blue bag is my sister. Cụm carrying a blue bag bổ nghĩa cho phần nào?
10. Trong “The painting hangs in the hall”, painting chỉ hoạt động hay đồ vật? Nêu một dấu hiệu.
Phần B. Chọn dạng đúng theo cấu trúc
11. We enjoy _____ chess at break time. (play / playing / to play)
12. She decided _____ the art club. (join / joining / to join)
13. They avoided _____ the same mistake. (making / make / to make)
14. Would you mind _____ the door? (close / to close / closing)
15. Nam suggested _____ the bus. (taking / take / to take)
16. We look forward to _____ you again. (see / seeing / to see)
17. Lan left without _____ goodbye. (say / saying / to say)
18. I used to _____ early, but now I am used to _____ up late.
Điền get vào cả hai chỗ trống dưới dạng thích hợp.
Cách tự kiểm tra
Khoanh động từ chính hoặc giới từ đứng trước phần cần điền. Sau đó đọc lại cả cụm. Ở câu nhận diện, thử diễn đạt hoạt động hoặc đồ vật bằng tiếng Việt rồi giải thích vai trò trong câu.
11. Bài tập vận dụng và phân tích ngữ nghĩa
Phần C. Chọn dạng theo ngữ cảnh
19. The teacher entered, and the students stopped _____ (talk).
Họ trở nên im lặng ngay sau đó.
20. We were walking home when we stopped _____ (take) a photo.
Chúng tôi dừng bước để chụp ảnh.
21. Remember _____ (send) the form before Friday. The deadline is approaching.
22. I remember _____ (meet) her at the school concert last year.
23. If the app freezes, try _____ (restart) it. Đây là một cách xử lý được đề xuất.
24. I tried _____ (open) the jar, but the lid would not move. Tôi đã cố mở.
25. We regret _____ (inform) you that the match has been cancelled.
26. He explained the rules and went on _____ (demonstrate) the game.
Chọn dạng thể hiện việc chuyển sang bước tiếp theo.
Phần D. Viết lại và giải thích
27. The bicycle needs to be repaired. Viết lại bằng needs + V-ing.
28. I dislike it when people interrupt me. Viết lại với dislike + V-ing bị động.
29. I regret that I did not bring an umbrella. Viết lại với regret + not + V-ing.
30. He denied that he had copied the answer. Viết lại với denied + having + V3.
31. Sửa câu “I am looking forward to meet you”. Giải thích vai trò của to.
32. Sửa câu “She enjoys reading novels and to draw pictures”.
Giữ enjoy và làm cho hai hoạt động song song.
33. Giải thích sự khác nhau giữa “I forgot to lock the door” và
“I don’t remember locking the door”.
34. “It started _____ (rain)”. Có thể dùng cả raining và to rain không? Giải thích.
35. Phân tích cả hai dạng -ing trong “Lan is considering joining the music club”.
36. Trong “Do you mind my opening the window?”, ai mở cửa sổ?
Có thể dùng me thay my trong mẫu này không?
Ở phần viết lại, giữ nguyên thông điệp và dùng mẫu yêu cầu. Ở phần giải thích, nêu lý do dựa trên nghĩa hoặc cấu trúc thay vì chỉ ghi tên công thức.
12. Đáp án và giải thích câu 1 đến câu 12
1. Chủ ngữ. Swimming gọi tên hoạt động bơi. Câu nói hoạt động ấy thú vị, còn is là động từ chính có chia. Có thể hỏi “Điều gì thú vị?” để nhận ra toàn bộ phần trả lời chính là chủ ngữ.
2. Bổ ngữ của enjoy. Drawing animals cho biết người nói thích làm gì. Drawing là dạng V-ing của draw và animals là tân ngữ của drawing. Cả cụm cùng bổ sung nội dung cho enjoy, nên khi xác định chức năng hãy lấy cả drawing animals.
3. Hiện tại tiếp diễn. Is drawing là cụm động từ diễn tả việc Mai đang làm. An elephant là tân ngữ của drawing. Có thể dịch “Mai đang vẽ một con voi”. Is mang thông tin hiện tại và hòa hợp với chủ ngữ Mai.
4. Bổ ngữ cho chủ ngữ. Drawing animals cho biết sở thích của người nói là vẽ động vật. My hobby là chủ ngữ và is nối chủ ngữ với phần giải thích sở thích. Cả cụm mang nghĩa tên của một hoạt động.
5. Sau giới từ by. Asking questions là bổ ngữ của by. Cụm by asking questions trả lời câu hỏi “Chúng ta học bằng cách nào?”. Questions là tân ngữ của asking, nên cần giữ nó khi xác định ranh giới của cụm.
6. Making. Make có e câm ở cuối. Bỏ e rồi thêm -ing để được making. Dạng này giữ phần gốc mak- trước hậu tố. Ví dụ “Making paper flowers is fun” dùng making trong cụm làm chủ ngữ.
7. Sitting, lying, visiting. Sit gấp đôi t rồi thêm -ing. Lie đổi -ie thành y rồi thêm -ing. Visit có trọng âm đầu nên giữ một t. Ba từ minh họa ba cách viết khác nhau dù đều có cùng hậu tố.
8. Helps. Cả cụm Reading short stories làm chủ ngữ và chỉ một hoạt động. Động từ hiện tại đơn chọn helps ở ngôi thứ ba số ít. Stories là danh từ số nhiều bên trong cụm, làm tân ngữ của reading.
9. The girl. Carrying a blue bag giúp nhận ra cô bé nào. Có thể diễn đạt gần nghĩa bằng “the girl who is carrying a blue bag”. Động từ chính của câu là is và phần sau is xác định cô bé là chị hoặc em gái của người nói.
10. Đồ vật. Painting chỉ một bức tranh cụ thể. The đứng trước painting và hangs in the hall miêu tả vị trí bức tranh. Trong “Painting the hall takes time”, painting lại diễn đạt hoạt động sơn hội trường và có tân ngữ trực tiếp.
11. Playing. Enjoy đi với bổ ngữ V-ing khi nói thích làm một hoạt động. Playing chess là điều chúng tôi thích. Dạng play đứng sau động từ tình thái như can trong mẫu khác, còn to play có thể theo sau want.
12. To join. Decide thường chọn to-infinitive để nêu việc được quyết định. Câu hoàn chỉnh là “She decided to join the art club”. Decided thể hiện quá khứ. To join nêu nội dung quyết định và giữ động từ join ở nguyên mẫu.
13. Đáp án và giải thích câu 13 đến câu 24
13. Making. Avoid đi với V-ing khi nêu hoạt động được tránh. Making the same mistake nghĩa là mắc lại cùng lỗi. Make bỏ e câm trước -ing. Mẫu đúng trong câu này là “They avoided making the same mistake”.
14. Closing. Would you mind + V-ing là mẫu lời nhờ lịch sự. Closing the door là việc người nghe được nhờ thực hiện. Close bỏ e câm rồi thêm -ing. Từ would thuộc cấu trúc would you mind, còn closing do mind chi phối.
15. Taking. Suggest taking the bus nghĩa là đề xuất đi xe buýt. Dùng V-ing để nêu phương án. Nếu muốn nêu rõ người thực hiện, có thể viết “Nam suggested that we take the bus”. To take không phù hợp với mẫu đề xuất của câu đã cho.
16. Seeing. To trong look forward to là giới từ, nên động từ theo sau có dạng seeing. See giữ cả hai chữ e rồi thêm -ing. Có thể thấy vai trò giới từ qua cụm “look forward to the meeting”.
17. Saying. Without là giới từ, và saying goodbye nêu việc Lan đã không làm khi rời đi. Say giữ y trước -ing. Từ without đã cung cấp nghĩa “mà không”, nên câu dùng saying goodbye theo ý đã cho.
18. Get và getting. Used to get up early nói về thói quen dậy sớm trước đây. Am used to getting up late nói người nói hiện đã quen dậy muộn. To ở mẫu thứ nhất đứng trước động từ nguyên mẫu. To ở mẫu thứ hai là giới từ.
19. Talking. Các em đang nói rồi trở nên im lặng, nên hành động bị dừng là talking. Stop doing diễn đạt việc chấm dứt hoạt động ấy. To talk sẽ diễn đạt mục đích dừng một hoạt động khác để nói chuyện.
20. To take. We stopped to take a photo nghĩa là chúng tôi dừng bước để chụp ảnh. To take nêu mục đích, còn việc bị dừng là đi bộ. Stopped taking a photo sẽ nói việc chụp ảnh đang diễn ra rồi chấm dứt.
21. To send. Đây là lời nhắc về một nhiệm vụ cần thực hiện trước thứ Sáu. Remember to send nghĩa là nhớ gửi. Remember sending gợi việc hồi tưởng một lần gửi, trái với tình huống nhắc hạn nộp.
22. Meeting. Cuộc gặp ở buổi hòa nhạc năm ngoái là trải nghiệm được nhớ lại. Remember meeting giữ đúng nghĩa đó. To meet phù hợp khi muốn nói nhớ thực hiện một cuộc hẹn cần làm.
23. Restarting. Khởi động lại được đưa ra như một phương án để xem ứng dụng có hoạt động lại hay không. Try restarting diễn đạt việc thử biện pháp đó. Try to restart sẽ chuyển trọng tâm sang nỗ lực thực hiện thao tác.
24. To open. Try to open nói về nỗ lực mở lọ. Vế “but the lid would not move” cho biết nỗ lực không đạt kết quả trong tình huống này. Bản thân try to chỉ nêu sự cố gắng. Kết quả được xác định nhờ vế sau.
14. Đáp án và giải thích câu 25 đến câu 36
25. To inform. We regret to inform you là mẫu thông báo trang trọng khi đưa tin đáng tiếc. Regret informing sẽ nói về việc hối tiếc vì đã thông báo. Trong tình huống đang đưa tin hủy trận đấu, dùng to inform.
26. To demonstrate. Giải thích luật là bước trước, minh họa trò chơi là bước tiếp theo. Go on to demonstrate diễn đạt việc chuyển bước. Go on demonstrating sẽ đặt trọng tâm vào việc tiếp tục minh họa.
27. The bicycle needs repairing. Chiếc xe đạp là đối tượng cần được sửa. Need + repairing có nghĩa bị động trong cấu trúc này và tương ứng với needs to be repaired. Needs giữ -s vì chủ ngữ the bicycle số ít.
28. I dislike being interrupted. Người nói chịu tác động của hành vi ngắt lời, nên dùng being + quá khứ phân từ interrupted. Dạng interrupting sẽ dễ hiểu là người nói thực hiện hành vi ngắt lời. Dislike chọn bổ ngữ V-ing trong mẫu yêu cầu.
29. I regret not bringing an umbrella. Not phủ định bringing an umbrella, nên câu giữ nghĩa tiếc vì đã không mang ô. Regret vẫn ở dạng khẳng định. Đặt not trước regret sẽ thay đổi việc được phủ định.
30. He denied having copied the answer. Having + V3 làm nổi bật việc chép được đề cập như xảy ra trước lời phủ nhận. Copied là quá khứ phân từ của copy. Denied copying cũng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, nhưng đề yêu cầu dạng hoàn thành.
31. I am looking forward to meeting you. To là giới từ của cụm look forward to. Meeting you làm bổ ngữ cho giới từ ấy. Am looking forward to vẫn diễn đạt sự mong đợi, còn meeting giữ đúng mẫu sau to trong câu này.
32. She enjoys reading novels and drawing pictures. Reading novels và drawing pictures là hai hoạt động song song cùng phụ thuộc vào enjoys. Đổi to draw thành drawing để giữ cấu trúc V-ing. Giữ novels và pictures để bảo toàn cả hai ý.
33. Quên làm và không nhớ đã làm. I forgot to lock the door thường cho biết tôi đã quên thực hiện việc khóa. I don’t remember locking the door cho biết tôi không nhớ mình đã khóa. Câu thứ hai chưa xác nhận cửa đã khóa hay chưa.
34. Cả hai dạng đều dùng được. It started raining và It started to rain đều diễn đạt trời bắt đầu mưa. Start cho phép cả hai mẫu ở đây và câu không có ràng buộc để loại một đáp án.
35. Considering và joining có vai trò khác nhau. Is considering tạo hiện tại tiếp diễn, nói về việc Lan đang cân nhắc. Joining the music club là bổ ngữ của considering và nêu phương án được cân nhắc. The music club là tân ngữ của joining.
36. Người nói sẽ mở cửa sổ. My xác định người thực hiện opening là người nói. “Do you mind me opening the window?” cũng dùng được trong mẫu này. Dạng my thường trang trọng hơn. Hai cách đều hỏi người nghe có phiền nếu người nói mở cửa sổ hay không.
15. Tổng hợp
Tự đánh giá bằng ba câu
Đọc “Running every morning helps Minh relax”, “Minh is running now” và “Minh hopes to run tomorrow”.
Ở câu đầu, hoạt động chạy mỗi sáng làm chủ ngữ.
Ở câu thứ hai, is running là dạng tiếp diễn.
Ở câu thứ ba, hopes chọn to run để nêu điều Minh hy vọng làm.
Nếu các em giải thích được mỗi lựa chọn bằng chức năng và ngữ cảnh, các em có thể áp dụng cách phân tích đó cho những động từ khác.
Ôn tập theo lỗi của mình
+ Nếu nhầm V-ing với tiếp diễn, tìm động từ chính và xác định cụm -ing nằm ở đâu.
+ Nếu nhầm sau động từ, ghi lại cả mẫu như enjoy doing hoặc decide to do.
+ Nếu nhầm với to, xét xem to là dấu hiệu của nguyên mẫu hay giới từ.
+ Nếu đổi nghĩa khi viết lại, kiểm tra hoạt động nào xảy ra trước, ai thực hiện và ai chịu tác động.
Tài liệu tham khảo
Các số trong bài tương ứng với nguồn dưới đây. Ví dụ và 36 câu luyện tập được biên soạn cho tài liệu này. Các liên kết cho phép đọc quy tắc và ví dụ bổ sung từ nguồn gốc.
[1] Purdue University, Purdue OWL. Gerunds. Các vị trí và thành phần trong cụm danh động từ.
[2] British Council, LearnEnglish. -ing forms. Các vai trò của dạng -ing và ví dụ phân biệt.
[3] Rodney Huddleston, Geoffrey K. Pullum và Brett Reynolds. A Student’s Introduction to English Grammar, ấn bản thứ hai, Cambridge University Press. Chương Non-Finite Clauses.
[4] Cambridge University Press & Assessment, English Grammar Today. Spelling. Trọng âm và cách gấp đôi phụ âm cuối.
[5] British Council, LearnEnglish. Verbs followed by the -ing form. Các mẫu bổ ngữ thường gặp.
[6] Cambridge University Press & Assessment, English Grammar Today. Verb patterns. So sánh -ing và to-infinitive.
[7] Cambridge University Press & Assessment, English Grammar Today. Look forward to. Giới từ to và bổ ngữ V-ing.
[8] Queen Mary University of London, Academic English Online. Gerunds and Infinitives. Dạng bị động, chủ thể và mẫu cố định.
[9] British Council, LearnEnglish. Verbs followed by -ing or infinitive to change meaning. Các cặp stop, remember và try.
