Biên soạn: Nguyễn Trí Quý – GV Tiếng Anh THPT
Một từ nhỏ như but hay so có thể thay đổi cách người đọc hiểu cả câu.
It rained, so we stayed home. Trời mưa, nên chúng em ở nhà.
It rained, but we went out. Trời mưa, nhưng chúng em vẫn ra ngoài.
FANBOYS là cách ghi nhớ bảy liên từ đẳng lập gồm For, And, Nor, But, Or, Yet và So.
Các liên từ này giúp em thêm ý, nêu lựa chọn, bổ sung ý phủ định, chỉ sự tương phản hoặc giải thích lý do và kết quả.
Muốn chọn đúng liên từ, hãy đọc cả hai vế và tự hỏi chúng liên hệ với nhau như thế nào.
Câu ghép với and, or, but, so là một trọng tâm ngữ pháp của Unit 3 – Music trong Tiếng Anh 10 Global Success, rất cần nắm vững ngay khi bước vào THPT.
Tài liệu bắt đầu bằng những ví dụ gần gũi với học sinh tiểu học, rồi mở rộng đến cách nối câu và đặt dấu phẩy ở THCS, THPT.
36 bài tập có lời giải chi tiết dưới đây giúp các em hiểu vì sao từng đáp án phù hợp và tự sửa lỗi khi viết.
Qua mỗi bài, các em sẽ luyện cách nối các ý thành câu rõ ràng và diễn đạt đúng hơn điều mình muốn nói.
1. FANBOYS là gì và vì sao cần học?
FANBOYS là từ gợi nhớ được tạo bằng chữ cái đầu của bảy từ: For, And, Nor, But, Or, Yet, So. Trong cách dạy ngữ pháp phổ thông, chúng được gọi là coordinating conjunctions, tức liên từ đẳng lập. Từ “đẳng lập” chỉ quan hệ phối hợp giữa các thành phần có vai trò ngữ pháp tương đương, chẳng hạn hai danh từ hoặc hai mệnh đề độc lập. [1]
Hãy đọc hai ý: “It was raining” (Trời đang mưa) và “We stayed indoors” (Chúng tôi ở trong nhà). Nếu viết “It was raining, so we stayed indoors”, so cho thấy việc ở trong nhà là kết quả hoặc quyết định xuất phát từ trời mưa. Cũng hai tình huống ấy, “It was raining, but we went outside” lại diễn đạt hành động trái với điều người đọc có thể chờ đợi. Liên từ giúp người nghe hiểu cách các ý liên hệ với nhau.
| Chữ | Liên từ | Quan hệ thường gặp | Nghĩa gợi nhớ |
| F | For | Giải thích lý do cho ý trước | vì, bởi lẽ |
| A | And | Bổ sung hoặc nối tiếp | và |
| N | Nor | Bổ sung ý phủ định | cũng không |
| B | But | Tương phản hoặc điều chỉnh | nhưng |
| O | Or | Lựa chọn hoặc cảnh báo | hoặc, nếu không thì |
| Y | Yet | Tương phản với điều dự kiến | nhưng vẫn, tuy vậy |
| S | So | Kết quả hoặc quyết định | nên, vì vậy |
1.1. Tác dụng trong học tập và giao tiếp
FANBOYS giúp nối thông tin thành câu mạch lạc, giảm lặp lại không cần thiết và làm rõ lập luận. Khi đọc hiểu, chúng báo hiệu ý sắp tới bổ sung hay đối lập với ý trước. Khi làm bài điền từ, nối câu hoặc sửa lỗi, người học phải kiểm tra đồng thời ý nghĩa, cấu trúc và dấu câu. Một từ đúng ngữ pháp vẫn có thể làm sai thông điệp nếu quan hệ giữa hai ý không phù hợp.
1.2. Học từ dễ đến sâu
Học sinh tiểu học nên bắt đầu với and, but, or bằng đồ vật và tình huống gần gũi.
Học sinh THCS bổ sung so, nhận diện câu đầy đủ và luyện nối câu.
Học sinh THPT cần hiểu for, nor, yet, phạm vi phủ định, cấu trúc song song và dấu câu.
Kèm theo tài liệu đi theo lộ trình, có 36 câu luyện tập cùng lời giải từng câu.
Các nghĩa trong bảng là điểm xuất phát, không phải bản dịch cố định cho mọi trường hợp. FANBOYS là mẹo ghi nhớ trong một truyền thống giảng dạy; các mô hình ngữ pháp chuyên sâu có thể phân loại một số từ khác nhau.
Bài học giữ hệ thống phổ thông và giải thích rõ chức năng của từ trong từng câu.
2. Nhận diện thành phần trước khi nối
2.1. Từ và cụm từ có thể được phối hợp
“Lan and Mai” nối hai tên người; “in the classroom or in the library” nối hai cụm chỉ nơi chốn; “small but comfortable” nối hai tính từ. Trong “My brother sings and plays the guitar”, and nối hai cụm động từ có chung chủ ngữ. Không phải cứ thấy FANBOYS là câu có hai mệnh đề độc lập. Khả năng phối hợp cụ thể của từng liên từ cũng khác nhau; and, but, or linh hoạt hơn for và so trong mẫu đang học. [2]
2.2. Mệnh đề độc lập là gì
Mệnh đề là một đơn vị ngữ pháp thường có chủ ngữ và vị ngữ. Mệnh đề độc lập có thể tạo thành một câu trọn vẹn trong ngữ cảnh thông thường: “Lan reads books” và “Mai draws pictures”. Nối lại: “Lan reads books, and Mai draws pictures.” Mỗi vế đều có chủ ngữ và động từ riêng, nên mẫu dấu phẩy trước and phù hợp.
Đừng chỉ đếm động từ để đếm mệnh đề. “Lan reads books and draws pictures” có hai hoạt động cùng thuộc Lan, thường được phân tích ở trường là một mệnh đề có vị ngữ phối hợp. Ngược lại, câu mệnh lệnh “Be careful” vẫn là một mệnh đề độc lập dù chủ ngữ you thường không được viết ra. Đây là ngoại lệ cần nhớ khi kiểm tra câu nối có lời khuyên hoặc cảnh báo.
2.3. Mệnh đề phụ thuộc cần gắn với ý chính
“Because Lan was tired” có chủ ngữ Lan và động từ was nhưng mở đầu bằng because nên, khi đứng riêng trong bài viết hoàn chỉnh, chưa trình bày trọn ý chính. “Lan went to bed because she was tired” là câu hoàn chỉnh. Việc có chủ ngữ và động từ là dấu hiệu quan trọng, nhưng chưa đủ để khẳng định một nhóm từ là mệnh đề độc lập.
| Cấu trúc | Ví dụ | Phân tích |
| Hai danh từ | Lan and Mai are friends. | And nằm trong chủ ngữ. |
| Hai cụm động từ | Lan reads and takes notes. | Chung chủ ngữ Lan. |
| Hai mệnh đề độc lập | Lan reads, and Mai takes notes. | Mỗi vế có chủ ngữ riêng. |
| Mệnh đề chính và phụ | Lan reads because she enjoys stories. | Because tạo quan hệ phụ thuộc. |
2.4. Tính song song giúp câu rõ ràng
Các phần được nối nên có cấu tạo tương ứng với vai trò của chúng. “She enjoys reading and drawing” dùng hai dạng V-ing làm bổ ngữ cho enjoys. “She wants to read and to draw” hoặc “She wants to read and draw” đều có thể dùng; to được lặp hoặc dùng chung. Không viết “She enjoys reading and to draw” trong cấu trúc này. [3]
Song song không có nghĩa là mọi động từ trong hai mệnh đề phải cùng thì. “I worked yesterday, but I am resting today” hoàn toàn hợp lý vì hai vế thuộc hai thời điểm khác nhau. Nguyên tắc là giữ cấu trúc phù hợp ý nghĩa, không ép các từ có hình thức giống nhau khi thời gian hoặc chức năng khác nhau.
3. “AND” bổ sung thông tin và kể trình tự
3.1. Nghĩa cơ bản là “và”
And phối hợp những thành phần được trình bày cùng nhau: “I have a ruler and an eraser” (Em có thước và tẩy); “The room is clean and bright” (Căn phòng sạch và sáng). Hai thông tin đều được xác nhận. Trong bài điền từ cơ bản, and thường phù hợp khi người viết muốn bổ sung thông tin, không nhấn mạnh đối lập hoặc đặt các phương án để lựa chọn.
“Lan likes music, and Minh likes sport” ghép hai nhận xét. “Lan likes music and sport” phối hợp hai sở thích cùng thuộc Lan. Hai câu đều đúng nhưng không cùng thông điệp. Lược chủ ngữ chỉ phù hợp khi người hoặc vật thực hiện hành động vẫn rõ và không làm sai nội dung ban đầu.
3.2.” And” có thể gợi trình tự trong ngữ cảnh
“He opened the box and took out a book” thường được hiểu là mở hộp trước, lấy sách sau. “Take a seat and wait here” yêu cầu thực hiện hai việc theo trình tự hợp lý. Chính quan hệ giữa các hành động và ngữ cảnh tạo cách hiểu nối tiếp; không nên dịch and thành “sau đó” trong mọi câu, chẳng hạn “Lan and Mai” không biểu thị thứ tự thời gian.
Đổi thứ tự có thể làm đổi tình huống. “She put on her shoes and went outside” hợp lý khi mang giày rồi ra ngoài. “She went outside and put on her shoes” kể việc ra ngoài rồi mới mang giày. Vì vậy, bài nối câu cần giữ cả nội dung lẫn trình tự, không chỉ đặt and giữa hai phần.
3.3. And sau mệnh lệnh có thể gợi kết quả có điều kiện
“Work carefully, and you will make fewer mistakes” có nghĩa gần với “If you work carefully, you will make fewer mistakes”. Vế đầu là yêu cầu hoặc lời khuyên, vế sau là kết quả dự kiến khi làm theo. Đây là cách dùng theo ngữ cảnh của cấu trúc mệnh lệnh; không có nghĩa and tự thay được if trong mọi loại câu.
So sánh “Study regularly, and you will improve” với “Study regularly, or you may fall behind”. Câu đầu nêu điều tốt có thể đạt khi làm theo lời khuyên; câu sau nêu nguy cơ nếu không làm theo. Khi gặp bài viết lại với mệnh lệnh, hãy xác định kết quả gắn với việc làm theo hay không làm theo trước khi chọn and hoặc or.
3.4. Chủ ngữ có and thường cần động từ số nhiều
“Lan and Mai are classmates” có hai người nên dùng are. Tuy nhiên, đây là quy tắc thông dụng có điều kiện về nghĩa, không phải công thức tuyệt đối. Một số cụm nối bằng and có thể chỉ một đơn vị hoặc một người: “The owner and manager is here” có thể nói về một người vừa là chủ vừa là quản lý. Ở mức cơ bản, nên luyện trước với hai chủ thể tách biệt và dùng động từ số nhiều.
3.5. Dấu câu với “and”
Trong “I bought pens and notebooks”, không cần dấu phẩy giữa hai tân ngữ. Trong “I bought pens, and my sister bought notebooks”, dấu phẩy đứng trước and vì nối hai mệnh đề độc lập. Với danh sách từ ba mục, quy ước dùng dấu phẩy trước and cuối danh sách có thể khác nhau giữa các phong cách; cần nhất quán và tránh gây hiểu nhầm. [4]
4.” BUT” và “YET” diễn đạt sự tương phản
4.1. “But” chỉ sự đối lập hoặc điều chỉnh
“The bag is small but useful” cho biết chiếc túi nhỏ nhưng hữu ích. “I wanted to go swimming, but the pool was closed” cho thấy điều muốn làm gặp trở ngại. But nối hai tính từ trong ví dụ đầu và hai mệnh đề độc lập trong ví dụ sau. Không cần hai câu phải chứa các từ trái nghĩa trực tiếp; quan hệ trái với mong đợi cũng đủ tạo sự tương phản.
“Mai is quiet, but she speaks confidently in presentations” không mâu thuẫn về logic: một người ít nói vẫn có thể thuyết trình tự tin. But nhấn mạnh sự khác biệt so với điều người đọc có thể dự đoán. Khi làm bài, hãy tự hỏi: thông tin thứ hai có hạn chế, điều chỉnh hoặc đi ngược điều dự kiến từ thông tin thứ nhất không?
4.2. “Yet” mang nghĩa nhưng, vẫn hoặc tuy vậy
Khi làm liên từ, yet có nghĩa gần but hoặc nevertheless. “The task was difficult, yet the students completed it” nhấn mạnh việc học sinh vẫn làm xong dù nhiệm vụ khó. Cách dùng liên từ này cần phân biệt với yet mang nghĩa “chưa” hoặc “đến lúc này” trong những cấu trúc khác. Cambridge trình bày riêng chức năng liên từ của yet. [5]
But và yet có vùng nghĩa giao nhau. Trong nhiều câu, cả hai đều đúng; yet thường khiến ý “trái với điều mong đợi” nổi bật hơn. Nếu bài trắc nghiệm đưa cả but lẫn yet mà ngữ cảnh và yêu cầu không phân biệt được, có thể tồn tại hơn một đáp án hợp lý. Không nên tạo một quy tắc giả như “hễ có difficult là bắt buộc chọn yet”.
| Câu | Chức năng của từ được xét |
| The test was long, but I finished it. | But nối hai ý tương phản. |
| The test was long, yet I finished it. | Yet làm liên từ, nhấn mạnh vẫn hoàn tất. |
| I have not finished the test yet. | Yet là trạng từ, không nối hai mệnh đề. |
| The room is simple but comfortable. | But nối hai tính từ. |
4.3. Không viết chung “although” và “but” cùng trong mẫu cơ bản
Viết “Although it was raining, we went out” hoặc “It was raining, but we went out”. Không viết “Although it was raining, but we went out” khi hai từ đang cùng đánh dấu một quan hệ nhượng bộ giữa chính hai vế ấy. Trong bài viết lại, thay cấu trúc cần bỏ từ nối cũ, đồng thời điều chỉnh vị trí dấu phẩy.
4.4. Không thay “but” bằng “however” một cách cơ học
“It was late, but we continued” dùng liên từ đẳng lập. Với however mang nghĩa “tuy nhiên”, mẫu viết an toàn là “It was late; however, we continued” hoặc “It was late. However, we continued.” Chỉ đổi but thành however mà giữ một dấu phẩy giữa hai mệnh đề độc lập sẽ tạo lỗi nối câu trong văn viết chuẩn. [6]
But còn xuất hiện trong những cấu trúc khác, chẳng hạn “everyone but Nam” có nghĩa “mọi người trừ Nam”. Không gán chức năng liên từ tương phản cho mọi lần xuất hiện của but; hãy xem nó đang nối những thành phần nào và mang nghĩa gì trong câu.
5. “OR” diễn đạt lựa chọn và cảnh báo
5.1. Nêu các phương án
“Would you like water or juice?” hỏi người nghe muốn nước lọc hay nước ép. “We can walk or take a bus” nêu hai cách di chuyển. Trong câu thứ nhất, or nối hai danh từ; ở câu thứ hai, or nối hai cụm động từ cùng thuộc we. Or có thể đưa ra nhiều phương án, không chỉ hai: “Choose red, blue or green”.
Việc có được chọn nhiều phương án hay không phụ thuộc tình huống. “Choose one: tea or milk” yêu cầu đúng một lựa chọn nhờ choose one. Một thông báo “Applicants may submit a passport or an identity card” thường cho biết một trong hai loại giấy tờ đủ điều kiện; bản thân or không phải lúc nào cũng cấm nộp cả hai. Khi cần chính xác, thêm “but not both” hoặc “or both” theo ý định.
5.2. Mệnh lệnh cộng “or” có thể mang nghĩa nếu không thì
“Hurry up, or you will miss the bus” là lời cảnh báo: hãy nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ xe buýt. Câu không yêu cầu người nghe vui vẻ lựa chọn giữa nhanh lên và lỡ xe. Or nối một lời thúc giục với hậu quả nếu không làm theo. Oxford ghi nhận riêng cách dùng or/or else để khuyên hoặc cảnh báo. [7]
Mẫu viết lại thường gặp là “If you do not hurry up, you will miss the bus” chuyển thành “Hurry up, or you will miss the bus”. Cần giữ nguyên ý phủ định của điều kiện: bỏ do not trong vế if và dùng mệnh lệnh khẳng định ở câu mới. Không đổi thành “Do not hurry up, or…” vì như vậy sẽ làm sai lời khuyên.
5.3. “Or” trong câu phủ định
“I do not drink tea or coffee” thường được hiểu là tôi không uống cả trà lẫn cà phê, nghĩa là không uống loại nào. “She cannot read or write” nói cô ấy không biết đọc và cũng không biết viết. Không phải hễ có phủ định là phải thay or bằng nor; cấu trúc not … or là một mẫu chuẩn. [7]
Nếu muốn tạo một mệnh đề mới với nor, phải kiểm tra lại cấu trúc: “She cannot read, nor can she write.” Khác biệt không chỉ nằm ở thay từ nối: vế sau có chủ ngữ và trợ động từ được đảo. Hai cách có thể gần nhau về nghĩa nhưng khác cách tổ chức câu.
5.4. Hòa hợp động từ khi “or” nối chủ ngữ
Trong quy tắc viết trang trọng thường dùng, động từ hòa hợp với phần chủ ngữ gần nó hơn: “Nam or Minh is responsible”; “The teacher or the students are responsible”. Với chủ ngữ phối hợp bằng and chỉ hai người riêng biệt, dùng số nhiều; với or, không áp dụng máy móc quy tắc của and. [8]
Không lấy quy tắc gần nhất áp dụng cho mọi câu có or. Trong “One of the boys is reading or drawing”, chủ ngữ vẫn là one, còn or nối hai hoạt động. Hãy xác định chính xác hai phần được phối hợp trước khi chọn động từ.
5.5. Một nghĩa mở rộng cần nhận diện khi đọc
Trong “a dozen, or twelve”, or có thể giới thiệu cách giải thích tương đương, không phải lựa chọn hai số khác nhau. Nghĩa trong bài đọc phải được xác định từ ngữ cảnh; bảng dịch “or = hoặc” chỉ là bước đầu của việc học. [7]
6. “FOR” giải thích lý do còn “SO” dẫn đến kết quả
6.1. “For” khi làm liên từ
“We spoke quietly, for the baby was asleep” nghĩa là chúng tôi nói khẽ vì em bé đang ngủ. Vế sau for giải thích lý do cho ý trước. Oxford đánh dấu cách dùng liên từ này là mang sắc thái cổ hoặc văn chương; nó ít tự nhiên hơn because trong nhiều cuộc hội thoại hằng ngày. Học sinh nên nhận diện được khi đọc, không cần cố đưa for vào mọi câu chỉ nguyên nhân. [9]
Phân biệt “This gift is for you”: for đứng trước you là giới từ, nghĩa là “dành cho”. Trong “I waited for two hours”, for chỉ khoảng thời gian. Còn “I waited, for I expected her to return” có for nối một lời giải thích đầy đủ gồm chủ ngữ I và động từ expected. Chỉ lần dùng cuối thuộc mẫu liên từ đang học.
6.2. Không thay “because” bằng “for” ở mọi vị trí
“Because the road was flooded, we turned back” có thể đưa mệnh đề because lên đầu. Trong mẫu liên từ for giải thích ở đây, đặt lời giải thích sau ý cần giải thích: “We turned back, for the road was flooded”. Không lấy for thay trực tiếp because ở đầu câu rồi giữ nguyên phần còn lại trong bài viết lại cơ bản. Khi trả lời ngắn câu hỏi Why, because cũng là lựa chọn thông dụng hơn.
6.3. So diễn đạt kết quả hoặc quyết định
“The road was flooded, so we turned back” đi từ hoàn cảnh đường ngập đến quyết định quay lại. Vế trước so là căn cứ, vế sau là điều xảy ra hoặc quyết định xuất phát từ căn cứ ấy. Không nhất thiết phải là quan hệ nhân quả khoa học; đó có thể là lý do thực tế dẫn đến lựa chọn của người nói. [1]
| Cách nối | Thứ tự ý | Ví dụ |
| A, for B | Ý cần giải thích rồi đến lý do | We went inside, for it was cold. |
| A, so B | Hoàn cảnh/lý do rồi đến kết quả | It was cold, so we went inside. |
| A because B | Mệnh đề chính rồi đến lý do | We went inside because it was cold. |
Để giữ cùng nghĩa khi đổi for sang so, thường phải đổi thứ tự hai vế. “I stayed home, for I was ill” tương ứng với “I was ill, so I stayed home”. Nếu chỉ thay for bằng so tại chỗ, câu sẽ thành “Tôi ở nhà, nên tôi bị ốm”, một thông điệp khác. Đây là lỗi về quan hệ ý, dù câu mới vẫn có thể đúng cấu trúc.
6.4. Phân biệt “so” chỉ kết quả với “so that” chỉ mục đích
“I was tired, so I went to bed early” nêu kết quả/giải pháp. “I went to bed early so that I could get up at five” nêu mục đích dậy lúc năm giờ. So that không thuộc danh sách bảy từ FANBOYS; nó là một cấu trúc cần học riêng. Trong thực tế, so có thể dùng khi lược that ở mệnh đề mục đích, và so that cũng có cách dùng chỉ kết quả. Vì vậy, không chọn nhãn chỉ dựa vào một từ mà bỏ qua ý câu. [10]
Trong mẫu bài tập cơ bản, không viết “Because I was ill, so I stayed home”. Chọn “Because I was ill, I stayed home” hoặc “I was ill, so I stayed home”. Hai ngôn ngữ có thói quen nối ý khác nhau; không chuyển nguyên cặp “vì…nên…” của tiếng Việt thành because…so trong cùng mẫu câu này.
7. “NOR” bổ sung một ý phủ định
7.1. “Nor” sau một mệnh đề phủ định
“Lan did not call, nor did she send a message” nghĩa là Lan không gọi điện và cũng không nhắn tin. Nor mở đầu một mệnh đề bổ sung phủ định; trợ động từ did đứng trước chủ ngữ she.
Không viết “nor she did send a message” trong mẫu này. Nghĩa phủ định đã được nor thể hiện, nên không thêm not vào trợ động từ của vế ấy. [11]
Cấu trúc thông dụng: mệnh đề phủ định, nor + trợ động từ/động từ tình thái + chủ ngữ + phần còn lại. Nếu dùng be, đưa be trước chủ ngữ: “He was not angry, nor was he disappointed.” Nếu câu có can, dùng can: “She cannot sing, nor can she dance”. Với hiện tại đơn của động từ thường, dùng do/does theo chủ ngữ mới.
Chọn trợ động từ đúng thì và ngôi
| Vế trước | Vế sau với nor | Căn cứ |
| I do not drive, | nor does my brother. | Động từ thường hiện tại; brother số ít. |
| Mai did not attend, | nor did Nam. | Quá khứ đơn dùng did. |
| She has not replied, | nor has her assistant. | Hiện tại hoàn thành dùng has. |
| They are not ready, | nor am I. | Be đổi theo chủ ngữ I. |
Nor không tự bắt buộc mọi động từ ở quá khứ hoặc hiện tại. Thời gian và ngữ cảnh quyết định thì. Câu “He did not come yesterday, nor will he come tomorrow” vẫn có thể đúng vì hai vế nói về hai thời điểm khác nhau. Trong bài đồng tình cùng tình huống, dùng thì và trợ động từ phù hợp thông tin đang được bổ sung.
7.2. “Neither … nor” không luôn cần đảo ngữ
“Neither Lan nor Mai likes coffee” có neither … nor nối hai chủ ngữ; động từ likes đứng sau toàn bộ chủ ngữ. “She likes neither tea nor coffee” nối hai tân ngữ; không đảo động từ likes. Chỉ vì nhìn thấy nor chưa đủ để đảo ngữ. Phải xác định nó đang mở đầu một mệnh đề bổ sung hay chỉ nối các phần trong một cụm. [11]
Câu “She has neither called nor written” dùng một chủ ngữ she và trợ động từ has chung cho hai quá khứ phân từ called và written. So sánh “She has not called, nor has she written”: cách thứ hai tạo mệnh đề mới và đảo has trước she. Cả hai đều diễn đạt hai việc chưa xảy ra nhưng cấu trúc khác nhau.
7.3. Đừng thêm “not” nếu chỉ muốn phủ định cả hai
“She does not like neither tea nor coffee” không phải mẫu chuẩn để nói cô ấy không thích loại nào. Sửa thành “She likes neither tea nor coffee” hoặc “She does not like tea or coffee”. Lỗi nằm ở việc chồng các phương tiện phủ định mà không kiểm soát nghĩa và cấu trúc.
Trong giao tiếp, “I do not like it either” và “Neither do I” thường gọn, tự nhiên để đáp “Tôi cũng không”. Nor hữu ích khi muốn nối mệnh đề trong cùng câu hoặc khi đọc văn viết. Học sinh nhỏ tuổi nên hiểu ý trước, sau đó mới luyện thao tác đảo trợ động từ.
8. Dấu câu và những kiểu nối dễ gây lỗi
8.1. Hai mệnh đề độc lập thường cần dấu phẩy trước FANBOYS
Mẫu viết cơ bản là S + V, FANBOYS + S + V. Ví dụ: “The rain stopped, and we left the classroom.” Dấu phẩy đứng trước and vì cả “The rain stopped” lẫn “we left the classroom” đều có thể đứng thành câu riêng. Purdue và UW–Madison trình bày quy tắc này; UW–Madison cũng ghi nhận có thể bỏ dấu phẩy khi hai mệnh đề rất ngắn. Trong tài liệu luyện tập, dùng dấu phẩy để thống nhất. [2, 4]
Đừng viết “The rain stopped and, we left the classroom”. Liên từ không tự yêu cầu dấu phẩy ngay sau nó. Nếu thấy dấu phẩy sau but hoặc and trong một câu khác, dấu ấy có thể thuộc một cụm xen vào: “I wanted to join, but, to my surprise, the club was full”. Cần xác định chức năng của dấu câu thay vì học vị trí bằng mắt.
8.2. Chung chủ ngữ thường không cần dấu phẩy giữa hai cụm động từ
“Mai opened her notebook and wrote the date” thường không đặt dấu phẩy trước and. “Mai opened her notebook, and Nam wrote the date” có hai mệnh đề nên dùng dấu phẩy. Trong văn chương hoặc cấu trúc dài, dấu phẩy có thể phục vụ mục đích nhấn mạnh hay tránh hiểu nhầm; đó không phải lý do để thêm dấu phẩy tùy ý trong bài tập cơ bản.
8.3. Comma splice và câu nối liền thiếu dấu
“The bus was late, I walked to school” ghép hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy, thường gọi là comma splice. “The bus was late I walked to school” thiếu ranh giới cần thiết giữa hai mệnh đề. Có thể sửa bằng “The bus was late, so I walked to school”, dùng dấu chấm hoặc dùng dấu chấm phẩy nếu quan hệ đã rõ. Chọn liên từ phải dựa vào nghĩa, không chỉ chữa hình thức.
8.4. “However” và “therefore” không dùng dấu câu như “but” và “so”
| Quan hệ | FANBOYS | Trạng từ liên kết |
| Tương phản | It was late, but we stayed. | It was late; however, we stayed. |
| Kết quả | It was late, so we left. | It was late; therefore, we left. |
However và therefore giúp nối ý nhưng không thuộc FANBOYS. Khi đặt giữa hai mệnh đề độc lập trong một câu, mẫu thông dụng là dấu chấm phẩy trước và dấu phẩy sau trạng từ liên kết. Cũng có thể tách thành hai câu. Không dùng một dấu phẩy đơn thuần trước however để làm cùng công việc với comma + but. [6]
Có được bắt đầu câu bằng “And” hoặc “But” không?
Có. Văn viết chuẩn có thể mở đầu câu bằng And, But hoặc Yet để nối với ý trước khi ngữ cảnh rõ. Tránh biến một lời khuyên về phong cách thành lệnh cấm ngữ pháp. Tuy nhiên, học sinh nên ưu tiên câu rõ nghĩa, hạn chế lạm dụng câu mở đầu giống nhau và tuân theo yêu cầu cụ thể của đề. Riêng for chỉ lý do có cách dùng văn chương riêng, không nên suy rộng từ and/but để đặt ở mọi vị trí.
9. Quy trình làm bài và phân tích đoạn văn
9.1. Bước 1. Xác định hai ý đang được nối
Gạch chân chủ ngữ và động từ của mỗi phần nếu có. Hỏi xem chỗ trống nối hai danh từ, hai hoạt động hay hai mệnh đề. Bước này giúp quyết định tính song song, dấu câu và việc có cần đảo ngữ với nor hay không. “Tea ___ coffee” và “I do not drink tea, ___ do I drink coffee” không có cùng cấu trúc.
9.2. Bước 2. Gọi tên quan hệ ý nghĩa
Nếu phần sau bổ sung thông tin, cân nhắc and; nếu đối lập, cân nhắc but/yet; nếu là phương án hoặc hậu quả không làm theo lời khuyên, cân nhắc or. Nếu phần sau giải thích ý trước, cân nhắc for trong ngữ cảnh phù hợp; nếu phần sau là kết quả, cân nhắc so. Nor bổ sung ý phủ định theo cấu trúc tương ứng. Không chọn từ chỉ vì bản dịch tiếng Việt của một từ đơn lẻ.
9.3. Bước 3. Kiểm tra thứ tự và phạm vi
Với for/so, kiểm tra hướng giải thích: “Tôi về nhà vì mệt” khác “Tôi mệt nên về nhà”. Với or sau mệnh lệnh, hậu quả gắn với việc không làm theo. Với nor, xác định yếu tố nào đã phủ định và ý mới có cũng bị phủ định không. Nếu chọn sai phạm vi, một câu đúng hình thức vẫn có thể trái thông tin đề bài.
9.4. Bước 4. Hoàn thiện hình thức rồi đọc lại
Kiểm tra chủ ngữ–động từ, thì, dạng động từ song song và dấu phẩy. Đọc lại toàn câu như một lời nói thực tế. Nếu hai đáp án đều tạo câu hợp lý, cần dùng ngữ cảnh hoặc yêu cầu riêng để phân biệt; trong bài tự viết, nhiều cách nối có thể chấp nhận nếu đúng nghĩa. Bài tập trong tài liệu ghi rõ lựa chọn hoặc ý định để hạn chế mơ hồ.
Đoạn văn minh họa
“Our class wanted to clean the park, but it was raining heavily. We waited inside, for the paths were unsafe. The rain stopped, so we began our work. Some students collected bottles, and others picked up paper. We did not damage the plants, nor did we leave any rubbish behind.”
Đoạn văn kể việc lớp muốn dọn công viên nhưng gặp mưa. But nêu trở ngại; for giải thích tại sao phải chờ; so dẫn đến hành động sau khi mưa ngừng; and bổ sung công việc của nhóm khác; nor xác nhận thêm một hành vi không xảy ra. Các mệnh đề được đặt dấu phẩy trước liên từ, còn nor đi với did đảo trước we. For ở đây được dùng để minh họa văn viết, không phải gợi ý thay mọi because trong hội thoại.
* Những kết luận cần tránh
Không kết luận rằng FANBOYS luôn nối hai câu; một số từ có thể nối các phần nhỏ hơn. Không cho rằng but/yet chỉ dùng khi hai từ trái nghĩa trực tiếp. Không cho rằng có nor là luôn đảo ngữ, hoặc so luôn có nghĩa kết quả ở mọi chức năng. Không cho rằng hai động từ được nối phải cùng thì. Mỗi quy tắc phải đi kèm cấu trúc và phạm vi áp dụng.
Để luyện bền vững, học sinh nhỏ tuổi có thể kể chuyện bằng and, but, or; học sinh THCS giải thích quan hệ giữa hai vế; học sinh THPT thử viết lại cùng một thông tin theo hai cấu trúc. Mục tiêu cuối cùng là diễn đạt đúng điều muốn nói, không phải đưa đủ bảy liên từ vào một đoạn văn.
10. Bài tập cơ bản và nâng cao
Quy ước: dùng văn viết chuẩn. Với câu trắc nghiệm, chỉ chọn trong các phương án được cho; với câu nối, giữ nguyên ý và dùng đúng liên từ yêu cầu. Câu 1–8 thích hợp cho học sinh nhỏ tuổi có hướng dẫn; các câu còn lại cần kiến thức về mệnh đề và trợ động từ.
Phần A. Chọn liên từ phù hợp
1. I have a ruler _____ an eraser. (and / but / or)
Ý định: Em có cả hai đồ vật.
2. This bag is small _____ useful. (so / but / for)
Ý định: Nêu sự tương phản.
3. Would you like tea _____ milk? (nor / so / or)
Ý định: Hỏi về lựa chọn.
4. The road was blocked, _____ we took another route. (for / so / nor)
5. We stayed inside, _____ the storm was dangerous. (for / or / so)
6. The task was difficult, _____ Mai completed it. (yet / so / for)
7. Lan did not phone, _____ did she send an email. (and / nor / so)
8. Hurry up, _____ you will miss the bus. (or / for / nor)
9. I opened the window, _____ fresh air entered the room. (nor / and / but)
10. The room was dark, _____ I switched on the light. (so / for / or)
Phần B. Hoàn thiện cấu trúc và dấu câu
11. She does not play tennis, nor _____ (do) her brother. [Hiện tại đơn]
12. Mai was not late, nor _____ (be) Nam. [Quá khứ đơn]
13. She enjoys reading and _____. (draw / drawing / to draw)
14. We can stay here or _____ home. (go / going / to go)
15. Thêm dấu phẩy cần thiết: The wind was strong but the boat remained stable.
16. Chép lại với dấu câu cơ bản phù hợp: She washed the cups and put them away.
17. Nhận diện yet trong câu: I have not finished my homework yet.
Yet có làm liên từ thuộc mẫu FANBOYS trong câu này không?
18. Nhận diện for trong câu: This book is for my sister.
For có nối hai mệnh đề trong câu này không?
11. Bài tập viết lại và phân tích nâng cao
Phần C. Nối hoặc viết lại theo yêu cầu
19. I was tired. I continued working. Nối bằng but.
20. I was tired. I went to bed early. Nối bằng so.
21. I went to bed early. I was tired. Nối bằng for, giữ thứ tự ý.
22. Mai cannot sing. Mai cannot dance. Nối thành hai mệnh đề bằng nor.
23. If you do not leave now, you will be late.
Viết lại bằng mệnh lệnh khẳng định và or.
24. If you practise regularly, you will improve.
Viết lại bằng mệnh lệnh và and.
25. Although it was cold, we went swimming.
Viết lại bằng but; bỏ although.
26. I can call you. I can send you a message.
Viết một câu dùng or, hai cụm động từ chung can.
27. Nam likes science. Lan likes history.
Nối bằng and, giữ đúng người và sở thích.
28. She has not replied. Her assistant has not replied.
Nối hai mệnh đề bằng nor.
Phần D. Sửa lỗi và giải thích
29. Because the bus was late, so I walked to school.
Sửa bằng một cấu trúc có so, giữ đúng quan hệ lý do–kết quả.
30. The film was long, however, I enjoyed it.
Giữ however và sửa dấu câu theo văn viết chuẩn.
31. He did not apologise, nor he did explain his behaviour.
Sửa trật tự từ của mệnh đề sau.
32. She enjoys singing and to dance.
Sửa để hai hoạt động cùng làm bổ ngữ song song cho enjoys.
33. Chọn nghĩa đúng: Study carefully, or you may make mistakes.
a. Làm theo lời khuyên sẽ gây lỗi. b. Không làm theo có thể gây lỗi.
34. The test was hard, _____ I passed. Nếu chỉ có but và yet,
có nhất thiết chỉ một đáp án đúng không? Giải thích.
35. So sánh “I stayed home, for I was ill” với
“I stayed home, so I was ill”. Hai câu có giữ cùng quan hệ ý không?
36. Trong “Neither Lan nor Mai is absent”, có cần đảo is trước Mai không?
Giải thích chức năng của neither … nor.
12. Đáp án và giải thích câu 1 đến câu 12
1. And. And nối hai danh từ ruler và eraser, xác nhận em có cả hai đồ vật. Or sẽ nêu lựa chọn, trái ý định đã cho; but không thích hợp với quan hệ bổ sung trung tính này. Không cần dấu phẩy giữa hai tân ngữ ngắn.
2. But. Small và useful là hai tính từ được nối để làm nổi bật ý chiếc túi tuy nhỏ nhưng có ích. But diễn đạt quan hệ tương phản theo yêu cầu. So và for trong bài này không nối hai tính từ theo cấu trúc đang xét.
3. Or. Câu hỏi đưa ra hai đồ uống để người nghe chọn. Or nối tea với milk; không cần dấu phẩy. Nor dùng để bổ sung phủ định nên không đúng ý hỏi lựa chọn; so chỉ kết quả không phù hợp hai danh từ ở đây.
4. So. Đường bị chặn là căn cứ dẫn đến việc chọn đường khác. Vế sau là quyết định hoặc kết quả, nên dùng so. For sẽ biến việc chọn đường khác thành lời giải thích cho đường bị chặn, làm sai quan hệ trong tình huống thông thường.
5. For. Nguy hiểm của cơn bão giải thích vì sao chúng tôi ở trong nhà; for dẫn vào lý do đặt sau ý cần giải thích. So sẽ đảo hướng lập luận. For phù hợp bài văn minh họa, dù because thường tự nhiên hơn trong giao tiếp.
6. Yet. Nhiệm vụ khó nhưng Mai vẫn hoàn thành: đó là quan hệ trái với điều dự kiến. Trong ba phương án, yet phù hợp. Không chọn so vì câu không trình bày sự khó khăn như nguyên nhân thông thường khiến Mai hoàn tất nhiệm vụ.
7. Nor. Vế đầu phủ định việc gọi điện; vế sau bổ sung việc cũng không gửi thư. Nor đi với did đảo trước she, đúng cấu trúc đã in sẵn. Chọn and tại đây sẽ không tạo mẫu trần thuật thông thường với “did she send”.
8. Or. Đây là cảnh báo: nếu không nhanh lên thì sẽ lỡ xe. Or mang nghĩa gần “nếu không thì”. Không dùng for vì việc sẽ lỡ xe không phải lời giải thích cùng cấu trúc cho một sự việc đã nêu; nor không phù hợp câu mệnh lệnh này.
9. And. Câu kể hai sự việc có quan hệ nối tiếp tự nhiên: mở cửa sổ rồi không khí vào. And bổ sung sự việc thứ hai. But đòi hỏi sự tương phản không được ngữ cảnh gợi ra; nor không phù hợp vì câu trước không phủ định.
10. So. Phòng tối dẫn đến quyết định bật đèn, nên dùng so. For sẽ khiến việc bật đèn thành lý do phòng tối; or sẽ nêu các phương án hoặc cảnh báo không đúng ý câu. Dấu phẩy đứng trước so giữa hai mệnh đề.
11. Does. Vế trước ở hiện tại đơn với động từ thường play. Vế sau nor cần trợ động từ tương ứng; chủ ngữ mới her brother số ít nên dùng does. “Nor does her brother” nghĩa là anh/em trai cô ấy cũng không chơi quần vợt.
12. Was. Mai was not late ở quá khứ với be. Chủ ngữ Nam là số ít nên vế sau là “nor was Nam”. Không dùng did vì không cần trợ động từ do thay cho be trong mẫu này. Không dùng is vì sẽ đổi thời gian đang nói.
13. Đáp án và giải thích câu 13 đến câu 24
13. Drawing. Reading và drawing cùng là dạng V-ing làm bổ ngữ cho enjoys. Draw và to draw không tạo cặp song song phù hợp trong cấu trúc này. And chỉ nối hai hoạt động, không tự làm thay đổi yêu cầu bổ ngữ của động từ enjoys.
14. Go. Can dùng chung cho stay và go, nên hai động từ đều ở nguyên mẫu không to: “We can stay here or go home”. Không thêm to hoặc -ing sau or. Or không xóa bỏ quan hệ phụ thuộc của cả hai động từ với can.
15. The wind was strong, but the boat remained stable. Hai phần đều là mệnh đề độc lập, có wind/was và boat/remained. Theo quy ước bài tập, đặt dấu phẩy trước but. Sự ổn định của thuyền trái với điều có thể lo ngại khi gió mạnh; không đặt dấu phẩy ngay sau but.
16. She washed the cups and put them away. Giữ câu không có dấu phẩy trước and theo mẫu cơ bản. She là chủ ngữ chung cho washed và put; hai cụm động từ phối hợp trong cùng mệnh đề. Không cần tách thành hai câu hoặc thêm chủ ngữ mới.
17. Không. Yet là trạng từ chỉ thời gian trong câu phủ định hiện tại hoàn thành, mang nghĩa “chưa” trong cách dịch cả câu. Nó không đứng giữa hai thành phần để làm liên từ tương phản. Nhận diện chức năng từ thực tế, không chỉ thấy chữ Y là áp dụng FANBOYS.
18. Không. For là giới từ trước my sister, diễn đạt người nhận hoặc người được dành tặng cuốn sách. Sau for không có mệnh đề giải thích lý do. Câu này không dùng for theo chức năng liên từ trong danh sách FANBOYS.
19. I was tired, but I continued working. But nối hai mệnh đề độc lập và giữ ý vẫn tiếp tục làm dù mệt. Đặt dấu phẩy trước but. Nếu viết “I was tired, so I continued working”, câu sẽ diễn đạt mệt là căn cứ tiếp tục làm, không còn quan hệ tương phản ban đầu.
20. I was tired, so I went to bed early. Vế đầu là tình trạng mệt, vế sau là quyết định đi ngủ sớm. So thể hiện đúng hướng lý do–kết quả. Hai mệnh đề giữ chủ ngữ I và thì quá khứ theo câu gốc; dùng dấu phẩy trước so.
21. I went to bed early, for I was tired. For dẫn lý do I was tired ở sau ý cần giải thích. Cách nối giữ nguyên thứ tự được yêu cầu và mang sắc thái văn viết. Không thêm because hoặc so vào cùng vị trí vì sẽ chồng cấu trúc không cần thiết.
22. Mai cannot sing, nor can she dance. Nor mở mệnh đề mới, nên can đứng trước she. Không viết “nor she can dance” hoặc “nor cannot she dance”. Cách khác “Mai can neither sing nor dance” cũng đúng nghĩa, nhưng không đáp ứng yêu cầu tạo hai mệnh đề trong câu hỏi này.
23. Leave now, or you will be late. Mệnh lệnh khẳng định Leave now là việc cần làm để tránh hậu quả. Or giới thiệu hậu quả nếu không làm theo, tương ứng điều kiện if you do not leave now. Giữ will be late; không biến vế đầu thành “Do not leave now”.
24. Practise regularly, and you will improve. Cấu trúc mệnh lệnh + and + kết quả diễn đạt điều có thể đạt nếu làm theo lời khuyên. And phù hợp với điều kiện khẳng định của câu gốc. Có thể viết Practice theo chính tả Anh–Mỹ; khác biệt ấy không làm đổi cấu trúc.
14. Đáp án và giải thích câu 25 đến câu 36
25. It was cold, but we went swimming. Bỏ although và dùng but giữa hai mệnh đề độc lập. Câu giữ nghĩa đi bơi bất chấp trời lạnh. Không giữ “Although …, but …” vì trong mẫu này hai từ đang cùng đánh dấu một quan hệ nhượng bộ giữa chính hai vế.
26. I can call you or send you a message. Can dùng chung cho call và send nên hai động từ đều ở nguyên mẫu. Or nêu hai phương thức liên lạc. Không cần dấu phẩy giữa hai cụm động từ chung chủ ngữ trong câu ngắn này; không đổi send thành sending.
27. Nam likes science, and Lan likes history. Giữ hai chủ ngữ riêng vì sở thích thuộc hai người khác nhau. Lược Lan để viết “Nam likes science and history” sẽ làm sai nội dung. Dùng dấu phẩy trước and giữa hai mệnh đề độc lập và giữ likes ở ngôi thứ ba số ít.
28. She has not replied, nor has her assistant. Vế trước ở hiện tại hoàn thành; vế sau nor dùng has trước chủ ngữ her assistant. Replied có thể được lược ở cuối vì đã rõ. Viết đầy đủ “nor has her assistant replied” cũng đúng. Không thêm not sau has của vế sau.
29. The bus was late, so I walked to school. Bỏ because, giữ lý do xe đến muộn trước so và kết quả đi bộ sau so. Đặt dấu phẩy trước so. Một cấu trúc khác với because cũng đúng, nhưng đề yêu cầu dùng so nên lời giải cần theo đúng giới hạn ấy.
30. The film was long; however, I enjoyed it. Đổi dấu phẩy trước however thành dấu chấm phẩy, giữ dấu phẩy sau however. Có thể tách thành “The film was long. However, I enjoyed it.” However không phải but, nên một dấu phẩy trước nó không đủ nối hai mệnh đề độc lập theo mẫu chuẩn.
31. He did not apologise, nor did he explain his behaviour. Đảo did lên trước he sau nor. Explain ở nguyên mẫu vì đã có did mang thông tin thì quá khứ. Không dùng explained sau did. Nor cung cấp nghĩa phủ định bổ sung, nên không thêm not vào vế sau.
32. She enjoys singing and dancing. Đổi to dance thành dancing để hai bổ ngữ của enjoys song song. Lời giải không phải “sing and dance” vì enjoys trong nghĩa này đi với dạng V-ing. Có thể thêm tân ngữ hoặc trạng ngữ, nhưng không cần thiết để sửa lỗi đã cho.
33. B. Or nối lời khuyên Study carefully với nguy cơ nếu không học cẩn thận. Câu không khẳng định làm theo lời khuyên sẽ gây lỗi. May nói về khả năng, vì thế khi diễn giải cần giữ “có thể”, không đổi thành chắc chắn sẽ mắc lỗi.
34. Không nhất thiết. But và yet đều có thể nối sự tương phản giữa bài khó và việc thi đỗ. Yet thường nhấn mạnh điều trái dự kiến; but là cách diễn đạt phổ biến. Thiếu ràng buộc thêm, không nên tuyên bố một từ luôn sai trong câu này.
35. Không giữ cùng quan hệ. Câu với for giải thích tôi ở nhà vì bị ốm. Câu với so trình bày việc bị ốm như kết quả của việc ở nhà. Để giữ thông điệp ban đầu khi dùng so, đổi thứ tự: “I was ill, so I stayed home”.
36. Không đảo is. Neither … nor phối hợp hai chủ ngữ Lan và Mai; toàn cụm đứng trước is. Đây không phải nor mở đầu một mệnh đề bổ sung độc lập. Cả hai tên đều số ít nên is phù hợp quy tắc trang trọng; câu có nghĩa không ai trong hai người vắng mặt.
15. Củng cố
15.1. Tự đánh giá sau bài học
Học sinh sau khi đã hiểu bài khi có thể làm ba việc: giải thích quan hệ ý nghĩa của liên từ trong câu; nhận diện đúng các thành phần được nối; tự sửa hình thức mà vẫn giữ thông điệp. Chỉ thuộc bảy tên từ chưa đủ để làm bài chính xác. Khi chữa bài, nên ghi rõ lỗi về nghĩa, cấu trúc hay dấu câu để biết phần cần ôn.
Nếu học sinh tiểu học còn thấy mệnh đề khó hiểu, giáo viên có thể cho ghép tranh bằng and, but, or trước. Ở THCS, yêu cầu mỗi câu nối phải giải thích được quan hệ giữa hai ý. Ở THPT, bổ sung bài sửa comma splice, thay but bằng however có điều chỉnh dấu câu và viết lại câu với nor. Không cần buộc học sinh nhỏ tuổi dùng for văn chương trước khi nắm các mẫu giao tiếp cơ bản.
15.2. Năm nguyên tắc cần nhớ
Chọn liên từ theo nghĩa; xác định đúng phần được nối; giữ cấu trúc tương ứng; đặt dấu câu theo ranh giới mệnh đề; đọc lại để bảo toàn thông điệp. Khi đổi cấu trúc, cần kiểm tra lại hướng nguyên nhân–kết quả, sự phủ định và mức độ chắc chắn. Bài viết lại đạt yêu cầu khi đúng cả hình thức lẫn ý nghĩa, không chỉ có một từ FANBOYS xuất hiện.
Nguồn tham khảo:
[1] Naval Postgraduate School, Graduate Writing Center. Coordinating Conjunctions FANBOYS. Danh sách bảy từ và quan hệ ý nghĩa.
[2] University of Wisconsin–Madison, Writing Center. Using Coordinating Conjunctions. Thành phần phối hợp và dấu câu.
[3] Purdue University, Purdue OWL. Parallel Structure. Cấu trúc song song ở cấp từ, cụm và mệnh đề.
[4] Purdue University, Purdue OWL. Extended Rules for Using Commas. Dấu phẩy giữa mệnh đề độc lập và các trường hợp không dùng.
[5] Cambridge University Press & Assessment. English Grammar Today, Yet. Phân biệt trạng từ và liên từ.
[6] University of Wisconsin–Madison, Writing Center. Using Conjunctive Adverbs. Dấu câu với however và therefore.
[7] Oxford University Press. Oxford Advanced Learner’s Dictionary, or. Lựa chọn, phủ định và cảnh báo.
[8] George Mason University, Writing Center. Subject-Verb Agreement. Hòa hợp với chủ ngữ nối bằng and, or hoặc nor.
[9] Oxford University Press. Oxford Advanced Learner’s Dictionary, for, conjunction. Ý nghĩa giải thích và sắc thái sử dụng.
[10] Cambridge University Press & Assessment. English Grammar Today, So that or in order that. Mục đích và cách dùng chỉ kết quả.
[11] Cambridge University Press & Assessment. English Grammar Today, Neither, neither … nor and not … either. Nor và đảo ngữ.

