Dưới đây là đề thi kết thúc học phần Ngữ pháp tiếng Trung dành cho sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (phù hợp với sinh viên đã hoàn thành hai học kỳ)
ĐỀ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
Học phần: NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG
Ngành: Ngôn ngữ Trung Quốc – Năm thứ nhất
Thời gian làm bài: 90 phút, không kể thời gian phát đề
Tổng điểm: 10 điểm
Sinh viên không được sử dụng tài liệu.
Họ và tên: ……………………………………………………………………..
Mã số sinh viên: ……………………………. Lớp: …………………………….
第一部分:选择正确答案。
Phần I. Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
20 câu × 0,15 điểm = 3,0 điểm.
1. 我是越南人,他______是越南人。
A. 很 B. 也 C. 都 D. 再
2. 我每天早上七点______宿舍出发去学校。
A. 从 B. 在 C. 给 D. 对
3. 我们班有二十______学生。
A. 本 B. 张 C. 个 D. 件
4. 这不是我的书,是我姐姐______。
A. 得 B. 地 C. 了 D. 的
5. 昨天我很忙,______去图书馆。
A. 不 B. 没 C. 别 D. 未必
6. 我昨天在书店买______一本汉语词典。
A. 着 B. 过 C. 了 D. 的
7. 我以前去______北京两次,对那里的交通比较熟悉。
A. 着 B. 过 C. 得 D. 地
8. 老师正在上课,请不要______手机。
A. 玩 B. 玩了 C. 玩过 D. 玩着
9. 门开______,你直接进去吧。
A. 过 B. 得 C. 着 D. 地
10. 他汉字写______很漂亮。
A. 的 B. 地 C. 得 D. 着
11. 这道题太难了,我看了三遍,还是没看______。
A. 完 B. 懂 C. 见 D. 到
12. 外面太吵了,我听不______你说的话。
A. 清楚 B. 干净 C. 完 D. 好看
13. 这本词典比那本词典贵______。
A. 很 B. 一点儿 C. 太 D. 非常
14. 我的汉语水平没有他______高。
A. 比 B. 更 C. 那么 D. 最
15. ______今天下大雨,所以我们不去公园了。
A. 虽然 B. 因为 C. 如果 D. 但是
16. 他______会说汉语,而且会说英语。
A. 不但 B. 因为 C. 如果 D. 一边
17. 我每天______听录音,______练习发音。
A. 越……越……
B. 一边……一边……
C. 因为……所以……
D. 虽然……但是……
18. 请把你的名字______在这张纸上。
A. 写 B. 看 C. 听 D. 说
19. 我的自行车______小偷偷走了。
A. 把 B. 从 C. 被 D. 比
20. A:你为什么学习汉语?
B:______我想去中国留学。
A. 所以 B. 可是 C. 因为 D. 还是
第二部分:找出错误并改正。
Phần II. Tìm lỗi ngữ pháp và viết lại câu đúng.
Mỗi câu có một lỗi ngữ pháp chính. 5 câu × 0,3 điểm = 1,5 điểm.
21. 昨天我不去上课,因为我生病了。
→ ……………………………………………………….
22. 她说汉语说的很流利。
→ ……………………………………………………….
23. 我比弟弟很高。
→ ……………………………………………………….
24. 我见面了我的汉语老师。
→ ……………………………………………………….
25. 这本书我已经看完昨天了。
→ ……………………………………………………….
第三部分:连词成句。
Phần III. Sắp xếp các từ, cụm từ thành câu hoàn chỉnh.
Dùng đầy đủ các từ, cụm từ đã cho; không thêm hoặc bớt từ. 5 câu × 0,3 điểm = 1,5 điểm.
26. 每天 / 我 / 在图书馆 / 学习 / 汉语
→ ……………………………………………………….
27. 已经 / 他 / 把 / 做完了 / 作业
→ ……………………………………………………….
28. 比 / 今天 / 昨天 / 冷 / 一点儿
→ ……………………………………………………….
29. 我 / 这部电影 / 看过 / 两次
→ ……………………………………………………….
30. 一边 / 她 / 听音乐 / 一边 / 做饭
→ ……………………………………………………….
第四部分:按要求改写句子。
Phần IV. Viết lại câu theo yêu cầu, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.
5 câu × 0,4 điểm = 2,0 điểm.
31. 我做完作业了。
改成“把”字句。 — Chuyển thành câu chữ 把.
→ ……………………………………………………….
32. 小王打破了那个杯子。
改成“被”字句。 — Chuyển thành câu chữ 被.
→ ……………………………………………………….
33. 我哥哥二十岁,我十八岁。
用“比”把两句话合成一句话。 — Dùng 比 để gộp thành một câu.
→ ……………………………………………………….
34. 他很忙。他每天都坚持学习汉语。
用“虽然……但是……”连接。 — Nối bằng 虽然……但是…….
→ ……………………………………………………….
35. 我昨天晚上八点在宿舍给妈妈打了电话。
用“是……的”强调打电话的时间。 — Dùng 是……的 để nhấn mạnh thời gian gọi điện.
→ ……………………………………………………….
第五部分:把下列句子翻译成汉语。
Phần V. Dịch các câu sau sang tiếng Trung.
5 câu × 0,4 điểm = 2,0 điểm.
36. Tôi đang đọc sách ở thư viện.
→ ……………………………………………………….
37. Tôi đã từng đến Trung Quốc hai lần.
→ ……………………………………………………….
38. Quyển sách này đắt hơn quyển sách kia 20 nhân dân tệ.
→ ……………………………………………………….
39. Vì ngày mai có bài thi nên tối nay tôi phải ôn tập ở nhà.
→ ……………………………………………………….
40. Thầy giáo yêu cầu chúng tôi nộp bài tập trước thứ Sáu.
→ ……………………………………………………….
— HẾT —
ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN CHẤM
Phần dành cho giảng viên.
I. Chọn đáp án đúng (3,0 điểm)
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | B | 11 | B |
| 2 | A | 12 | A |
| 3 | C | 13 | B |
| 4 | D | 14 | C |
| 5 | B | 15 | B |
| 6 | C | 16 | A |
| 7 | B | 17 | B |
| 8 | A | 18 | A |
| 9 | C | 19 | C |
| 10 | C | 20 | C |
Mỗi câu đúng: 0,15 điểm.
II. Tìm lỗi và sửa câu (1,5 điểm)
| Câu | Câu sửa tham khảo | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 21 | 昨天我没去上课,因为我生病了。 | Dùng 没 để phủ định sự việc đã không xảy ra trong quá khứ. |
| 22 | 她说汉语说得很流利。 | Dùng 得 trước bổ ngữ trạng thái. |
| 23 | 我比弟弟高。 | Không dùng 很 trực tiếp trước tính từ trong cấu trúc so sánh này. |
| 24 | 我跟我的汉语老师见面了。 | 见面 là động từ li hợp; dùng 跟/和 để dẫn đối tượng gặp mặt. |
| 25 | 这本书我昨天已经看完了。 | Đưa trạng ngữ thời gian về vị trí phù hợp trước vị ngữ. |
Chấm mỗi câu: xác định đúng lỗi được 0,1 điểm; sửa đúng được 0,2 điểm. Sinh viên chỉ viết câu đúng hoàn chỉnh vẫn được trọn điểm.
Câu 23 chấp nhận: 我比弟弟高很多。
Câu 24 chấp nhận: 我和我的汉语老师见面了。
Câu 25 chấp nhận: 我昨天已经看完这本书了。
III. Sắp xếp câu (1,5 điểm)
26. 我每天在图书馆学习汉语。
27. 他已经把作业做完了。
28. 今天比昨天冷一点儿。
29. 这部电影我看过两次。
30. 她一边听音乐,一边做饭。
Mỗi câu đúng: 0,3 điểm. Chấp nhận trật tự khác nếu đúng ngữ pháp và sử dụng đủ các thành phần đã cho, chẳng hạn câu 29: 我看过这部电影两次。
IV. Viết lại câu (2,0 điểm)
31. 我把作业做完了。
→ Câu chữ 把: chủ ngữ + 把 + tân ngữ xác định + động từ + thành phần bổ sung.
32. 那个杯子被小王打破了。
→ Câu bị động: đối tượng chịu tác động + 被 + người thực hiện + vị ngữ.
33. 我哥哥比我大两岁。
→ Dùng 大 khi so sánh tuổi; 两岁 biểu thị mức chênh lệch.
34. 虽然他很忙,但是他每天都坚持学习汉语。
→ Chấp nhận: 他虽然很忙,但是每天都坚持学习汉语。
35. 我是昨天晚上八点在宿舍给妈妈打电话的。
→ 是 đứng trước thành phần thời gian cần nhấn mạnh; 的 đặt cuối câu.
Chấm mỗi câu: dùng đúng cấu trúc yêu cầu được 0,2 điểm; diễn đạt đầy đủ ý và đúng trật tự được 0,2 điểm.
V. Dịch Việt – Trung (2,0 điểm)
36. 我正在图书馆看书。
Chấp nhận: 我正在图书馆里看书。
37. 我去过中国两次。
Chấp nhận: 我曾经去过中国两次。
38. 这本书比那本书贵二十元。
Chấp nhận: 这本书比那本书贵二十块钱。
39. 因为明天有考试,所以今天晚上我得在家复习。
Chấp nhận thay 得 bằng 必须 hoặc 要 nếu câu diễn đạt phù hợp ý bắt buộc trong ngữ cảnh.
40. 老师要求我们在星期五之前交作业。
Chấp nhận: 老师要求我们星期五以前交作业。
Chấm mỗi câu:
- 0,4 điểm: Đúng ý, đúng cấu trúc, dùng từ phù hợp.
- 0,3 điểm: Đúng ý chính, có một lỗi nhỏ không ảnh hưởng cấu trúc trọng tâm.
- 0,2 điểm: Truyền đạt được một phần ý, còn lỗi ngữ pháp đáng kể.
- 0 điểm: Không trả lời hoặc câu không thể hiện được ý chính.
