I. Từ vựng chủ đề Family Life theo họ từ
1. Họ từ về “gia đình và các mối quan hệ”
| Từ vựng | Từ loại | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| family | (n) | /ˈfæməli/ | gia đình |
| familial | (adj) | /fəˈmɪliəl/ | thuộc về gia đình |
| relate | (v) | /rɪˈleɪt/ | có mối liên hệ |
| relation | (n) | /rɪˈleɪʃən/ | mối quan hệ |
| relationship | (n) | /rɪˈleɪʃənʃɪp/ | mối quan hệ |
| related | (adj) | /rɪˈleɪtɪd/ | có liên quan, có họ hàng |
| relative | (n/adj) | /ˈrelətɪv/ | họ hàng; tương đối |
| closely | (adv) | /ˈkləʊsli/ | một cách gần gũi |
| close | (adj) | /kləʊs/ | thân thiết |
| closeness | (n) | /ˈkləʊsnəs/ | sự gần gũi |
| love | (n/v) | /lʌv/ | tình yêu; yêu thương |
| loving | (adj) | /ˈlʌvɪŋ/ | yêu thương, trìu mến |
| lovely | (adj) | /ˈlʌvli/ | đáng yêu |
| lovingly | (adv) | /ˈlʌvɪŋli/ | một cách trìu mến |
| care | (n/v) | /keə(r)/ | sự chăm sóc; chăm sóc |
| careful | (adj) | /ˈkeəfəl/ | cẩn thận |
| carefully | (adv) | /ˈkeəfəli/ | một cách cẩn thận |
| careless | (adj) | /ˈkeələs/ | bất cẩn |
| carelessly | (adv) | /ˈkeələsli/ | một cách bất cẩn |
| caring | (adj) | /ˈkeərɪŋ/ | chu đáo, biết quan tâm |
| support | (n/v) | /səˈpɔːt/ | sự hỗ trợ; hỗ trợ |
| supportive | (adj) | /səˈpɔːtɪv/ | biết hỗ trợ, ủng hộ |
| supportively | (adv) | /səˈpɔːtɪvli/ | theo cách hỗ trợ |
| understanding | (n/adj) | /ˌʌndəˈstændɪŋ/ | sự thấu hiểu; biết cảm thông |
| understand | (v) | /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu |
| understandable | (adj) | /ˌʌndəˈstændəbəl/ | có thể hiểu được |
| understandingly | (adv) | /ˌʌndəˈstændɪŋli/ | với sự cảm thông |
2. Họ từ về “trách nhiệm, việc nhà và nuôi dạy con”
| Từ vựng | Từ loại | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| responsible | (adj) | /rɪˈspɒnsəbəl/ | có trách nhiệm |
| responsibility | (n) | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| responsibly | (adv) | /rɪˈspɒnsəbli/ | một cách có trách nhiệm |
| irresponsible | (adj) | /ˌɪrɪˈspɒnsəbəl/ | vô trách nhiệm |
| irresponsibly | (adv) | /ˌɪrɪˈspɒnsəbli/ | một cách vô trách nhiệm |
| depend | (v) | /dɪˈpend/ | phụ thuộc |
| dependence | (n) | /dɪˈpendəns/ | sự phụ thuộc |
| dependent | (adj/n) | /dɪˈpendənt/ | phụ thuộc; người phụ thuộc |
| independent | (adj) | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập |
| independence | (n) | /ˌɪndɪˈpendəns/ | sự độc lập |
| independently | (adv) | /ˌɪndɪˈpendəntli/ | một cách độc lập |
| household | (n/adj) | /ˈhaʊshəʊld/ | hộ gia đình; thuộc gia đình |
| housework | (n) | /ˈhaʊswɜːk/ | việc nhà |
| help | (n/v) | /help/ | sự giúp đỡ; giúp đỡ |
| helpful | (adj) | /ˈhelpfəl/ | hữu ích, hay giúp đỡ |
| helpfully | (adv) | /ˈhelpfəli/ | một cách hữu ích |
| helpless | (adj) | /ˈhelpləs/ | bất lực, không thể tự giúp mình |
| helplessly | (adv) | /ˈhelpləsli/ | một cách bất lực |
| cooperate | (v) | /kəʊˈɒpəreɪt/ | hợp tác |
| cooperation | (n) | /kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ | sự hợp tác |
| cooperative | (adj) | /kəʊˈɒpərətɪv/ | có tinh thần hợp tác |
| cooperatively | (adv) | /kəʊˈɒpərətɪvli/ | một cách hợp tác |
| educate | (v) | /ˈedʒukeɪt/ | giáo dục |
| education | (n) | /ˌedʒuˈkeɪʃən/ | sự giáo dục, nền giáo dục |
| educational | (adj) | /ˌedʒuˈkeɪʃənəl/ | thuộc giáo dục |
| educationally | (adv) | /ˌedʒuˈkeɪʃənəli/ | về mặt giáo dục |
| parent | (n/v) | /ˈpeərənt/ | cha/mẹ; làm cha mẹ |
| parenting | (n) | /ˈpeərəntɪŋ/ | việc nuôi dạy con |
| parental | (adj) | /pəˈrentəl/ | thuộc về cha mẹ |
| parentally | (adv, ít dùng) | /pəˈrentəli/ | theo cách của cha mẹ |
3. Họ từ về “cảm xúc, xung đột và giao tiếp”
| Từ vựng | Từ loại | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| communicate | (v) | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp |
| communication | (n) | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ | sự giao tiếp |
| communicative | (adj) | /kəˈmjuːnɪkətɪv/ | thích giao tiếp, có tính giao tiếp |
| communicatively | (adv, ít dùng) | /kəˈmjuːnɪkətɪvli/ | theo cách giao tiếp |
| express | (v) | /ɪkˈspres/ | bày tỏ |
| expression | (n) | /ɪkˈspreʃən/ | sự biểu đạt; cách diễn đạt |
| expressive | (adj) | /ɪkˈspresɪv/ | giàu biểu cảm |
| expressively | (adv) | /ɪkˈspresɪvli/ | một cách biểu cảm |
| patient | (adj/n) | /ˈpeɪʃənt/ | kiên nhẫn; bệnh nhân |
| patience | (n) | /ˈpeɪʃəns/ | sự kiên nhẫn |
| patiently | (adv) | /ˈpeɪʃəntli/ | một cách kiên nhẫn |
| impatient | (adj) | /ɪmˈpeɪʃənt/ | thiếu kiên nhẫn |
| impatience | (n) | /ɪmˈpeɪʃəns/ | sự thiếu kiên nhẫn |
| impatiently | (adv) | /ɪmˈpeɪʃəntli/ | một cách thiếu kiên nhẫn |
| respect | (n/v) | /rɪˈspekt/ | sự tôn trọng; tôn trọng |
| respectful | (adj) | /rɪˈspektfəl/ | lễ phép, tôn trọng |
| respectfully | (adv) | /rɪˈspektfəli/ | một cách lễ phép |
| respectfulness | (n) | /rɪˈspektfəlnəs/ | sự lễ phép, tôn trọng |
| disrespect | (n/v) | /ˌdɪsrɪˈspekt/ | sự thiếu tôn trọng; không tôn trọng |
| disrespectful | (adj) | /ˌdɪsrɪˈspektfəl/ | thiếu tôn trọng |
| argue | (v) | /ˈɑːɡjuː/ | tranh cãi |
| argument | (n) | /ˈɑːɡjumənt/ | cuộc tranh luận, cuộc cãi vã |
| argumentative | (adj) | /ˌɑːɡjuˈmentətɪv/ | hay tranh cãi |
| forgive | (v) | /fəˈɡɪv/ | tha thứ |
| forgiveness | (n) | /fəˈɡɪvnəs/ | sự tha thứ |
| forgiving | (adj) | /fəˈɡɪvɪŋ/ | dễ tha thứ, bao dung |
| forgiveness | (n) | — | dạng viết không chuẩn; dùng forgiveness |
| happy | (adj) | /ˈhæpi/ | hạnh phúc |
| happiness | (n) | /ˈhæpinəs/ | hạnh phúc |
| happily | (adv) | /ˈhæpɪli/ | một cách hạnh phúc |
| unhappy | (adj) | /ʌnˈhæpi/ | không hạnh phúc |
| unhappiness | (n) | /ʌnˈhæpinəs/ | sự bất hạnh |
| unhappily | (adv) | /ʌnˈhæpɪli/ | một cách không vui |
4. Họ từ về “cuộc sống, thói quen và sự trưởng thành”
| Từ vựng | Từ loại | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| live | (v) | /lɪv/ | sống |
| life | (n) | /laɪf/ | cuộc sống |
| lively | (adj) | /ˈlaɪvli/ | sôi nổi, sinh động |
| living | (n/adj) | /ˈlɪvɪŋ/ | sự sinh sống; đang sống |
| lifestyle | (n) | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| routine | (n/adj) | /ruːˈtiːn/ | thói quen, công việc thường lệ |
| routinely | (adv) | /ruːˈtiːnli/ | theo thói quen, thường lệ |
| habit | (n) | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| habitual | (adj) | /həˈbɪtʃuəl/ | theo thói quen |
| habitually | (adv) | /həˈbɪtʃuəli/ | theo thói quen |
| grow | (v) | /ɡrəʊ/ | lớn lên, phát triển |
| growth | (n) | /ɡrəʊθ/ | sự trưởng thành, tăng trưởng |
| growing | (adj) | /ˈɡrəʊɪŋ/ | đang phát triển |
| mature | (adj/v) | /məˈtʃʊə(r)/ | trưởng thành; trưởng thành hơn |
| maturity | (n) | /məˈtʃʊərəti/ | sự trưởng thành |
| maturely | (adv) | /məˈtʃʊəli/ | một cách chín chắn |
| develop | (v) | /dɪˈveləp/ | phát triển |
| development | (n) | /dɪˈveləpmənt/ | sự phát triển |
| developed | (adj) | /dɪˈveləpt/ | đã phát triển |
| developing | (adj) | /dɪˈveləpɪŋ/ | đang phát triển |
| developmental | (adj) | /dɪˌveləpˈmentəl/ | thuộc về sự phát triển |
| benefit | (n/v) | /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích; có lợi |
| beneficial | (adj) | /ˌbenɪˈfɪʃəl/ | có lợi |
| beneficially | (adv, ít dùng) | /ˌbenɪˈfɪʃəli/ | theo hướng có lợi |
| balance | (n/v) | /ˈbæləns/ | sự cân bằng; cân bằng |
| balanced | (adj) | /ˈbælənst/ | cân bằng |
| imbalance | (n) | /ɪmˈbæləns/ | sự mất cân bằng |
| balancedly | (adv, hiếm) | — | không nên ưu tiên dùng trong bài thi |
II. Ví dụ cho mỗi từ loại và cách sử dụng
A. Danh từ (Noun – N)
+ Ví dụ 1
Family ______ is important for children’s development.
Đáp án: support
Dịch: Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em.
Giải thích: Family support là cụm danh từ. Support ở đây là danh từ làm chủ ngữ cùng với family. Sau tính từ important là cụm giới từ for children’s development.
Word Form: support (n/v) → supportive (adj).
+ Ví dụ 2
Good ______ between parents and children prevents misunderstandings.
Đáp án: communication
Dịch: Sự giao tiếp tốt giữa cha mẹ và con cái ngăn ngừa những hiểu lầm.
Giải thích: Sau tính từ good cần danh từ communication. Cụm between parents and children bổ nghĩa cho danh từ, nêu rõ những người giao tiếp với nhau.
Word Form: communicate (v) → communication (n) → communicative (adj).
+ Ví dụ 3
Children should learn to take ______ for their actions.
Đáp án: responsibility
Dịch: Trẻ em nên học cách chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Giải thích: Cụm cố định là take responsibility for something (chịu trách nhiệm về điều gì). Sau take trong cụm này cần danh từ responsibility, không dùng tính từ responsible.
Word Form: responsible (adj) → responsibility (n) → responsibly (adv).
+ Ví dụ 4
Parents play an important role in the ______ of their children.
Đáp án: education
Dịch: Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái.
Giải thích: Sau giới từ in cần danh từ hoặc V-ing. Ở đây, the education of their children là cụm danh từ chỉ việc giáo dục con cái.
Word Form: educate (v) → education (n) → educational (adj).
+ Ví dụ 5
Mutual ______ helps family members solve conflicts peacefully.
Đáp án: understanding
Dịch: Sự thấu hiểu lẫn nhau giúp các thành viên trong gia đình giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Giải thích: Mutual là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ understanding. Cụm danh từ này làm chủ ngữ của động từ helps.
Word Form: understand (v) → understanding (n/adj) → understandable (adj).
B. Động từ (Verb – V)
+ Ví dụ 1
Parents should ______ their children when they face difficulties.
Đáp án: support
Dịch: Cha mẹ nên hỗ trợ con cái khi chúng gặp khó khăn.
Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu should phải dùng động từ nguyên mẫu không có to. Support là động từ; supportive là tính từ nên không thể đứng ở vị trí này.
+ Ví dụ 2
Family members should ______ openly about their problems.
Đáp án: communicate
Dịch: Các thành viên trong gia đình nên giao tiếp cởi mở về những vấn đề của mình.
Giải thích: Should communicate là cấu trúc động từ khuyết thiếu + động từ nguyên mẫu. Openly là trạng từ bổ nghĩa cho hành động giao tiếp.
+ Ví dụ 3
Children gradually ______ more independent as they grow up.
Đáp án: become
Dịch: Trẻ em dần trở nên độc lập hơn khi lớn lên.
Giải thích: Become là động từ nối, theo sau bởi tính từ more independent. Không dùng danh từ independence sau become trong cấu trúc này.
+ Ví dụ 4
Every family member should ______ in doing household chores.
Đáp án: participate
Dịch: Mỗi thành viên trong gia đình nên tham gia làm việc nhà.
Giải thích: Sau should dùng động từ nguyên mẫu participate. Cấu trúc là participate in + noun/V-ing (tham gia vào việc gì).
+ Ví dụ 5
Parents need to ______ their children’s feelings and opinions.
Đáp án: respect
Dịch: Cha mẹ cần tôn trọng cảm xúc và ý kiến của con cái.
Giải thích: Sau need to dùng động từ nguyên mẫu có to. Respect có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng trong câu này nó là động từ có hai tân ngữ phối hợp: feelings and opinions.
C. Tính từ (Adjective – Adj)
+ Ví dụ 1
A ______ family provides emotional support for its members.
Đáp án: supportive
Dịch: Một gia đình biết hỗ trợ mang lại sự hỗ trợ về mặt cảm xúc cho các thành viên.
Giải thích: Trước danh từ family cần tính từ supportive. Danh từ support không thể trực tiếp thay thế tính từ trong cấu trúc a supportive family.
+ Ví dụ 2
Teenagers should learn to be ______ and make their own decisions.
Đáp án: independent
Dịch: Thanh thiếu niên nên học cách tự lập và đưa ra quyết định của riêng mình.
Giải thích: Sau động từ nối be cần tính từ independent. Danh từ tương ứng là independence, nghĩa là “sự độc lập”.
+ Ví dụ 3
It is ______ for parents to listen to their children.
Đáp án: important
Dịch: Việc cha mẹ lắng nghe con cái là quan trọng.
Giải thích: Cấu trúc It is + adjective + for somebody + to V dùng để đánh giá một hành động. Sau is cần tính từ important.
+ Ví dụ 4
A ______ conversation can help resolve family conflicts.
Đáp án: peaceful
Dịch: Một cuộc trò chuyện hòa bình, ôn hòa có thể giúp giải quyết xung đột gia đình.
Giải thích: Peaceful là tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ conversation. Peace là danh từ, không phù hợp với vị trí này.
+ Ví dụ 5
Parents should be ______ when their children make mistakes.
Đáp án: patient
Dịch: Cha mẹ nên kiên nhẫn khi con cái mắc lỗi.
Giải thích: Sau should be cần tính từ patient. Danh từ patience có nghĩa “sự kiên nhẫn”, còn trạng từ patiently dùng để bổ nghĩa cho động từ, ví dụ listen patiently.
D. Trạng từ (Adverb – Adv)
+ Ví dụ 1
Parents should listen to their children ______. (PATIENT)
Đáp án: patiently
Dịch: Cha mẹ nên kiên nhẫn lắng nghe con cái.
Giải thích: Trạng từ patiently bổ nghĩa cho động từ listen, cho biết cách lắng nghe. Tính từ patient không được dùng trực tiếp ở vị trí này.
+ Ví dụ 2
Family members should treat one another ______. (RESPECT)
Đáp án: respectfully
Dịch: Các thành viên trong gia đình nên đối xử với nhau một cách tôn trọng.
Giải thích: Treat là động từ; one another là tân ngữ; respectfully là trạng từ chỉ cách thức đối xử. Cấu trúc treat somebody respectfully có nghĩa là đối xử với ai một cách tôn trọng.
+ Ví dụ 3
Children should behave ______ at family gatherings. (POLITE)
Đáp án: politely
Dịch: Trẻ em nên cư xử lịch sự trong các buổi sum họp gia đình.
Giải thích: Behave là động từ, nên từ mô tả cách cư xử phải là trạng từ politely. Tính từ polite thường dùng trong be polite.
+ Ví dụ 4
Parents can ______ influence their children’s habits. (POSITIVE)
Đáp án: positively**Dịch: Cha mẹ có thể tác động tích cực đến thói quen của con cái.Giải thích: Positively là trạng từ bổ nghĩa cho động từ influence. Trong cấu trúc này, positive là tính từ nên không thể trực tiếp bổ nghĩa cho động từ.
+ Ví dụ 5
Family members should work ______ to keep their home clean. (COOPERATE)
Đáp án: cooperatively
Dịch: Các thành viên trong gia đình nên cùng hợp tác để giữ nhà cửa sạch sẽ.
Giải thích: Cooperatively là trạng từ chỉ cách thức làm việc. Cụm to keep their home clean là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
III. Công thức Word Form cần ghi nhớ
| Dấu hiệu trong câu | Từ loại thường cần | Ví dụ chủ đề Family Life |
|---|---|---|
| the/a/an + ___ | Danh từ | family relationship |
| adjective + ___ | Danh từ | mutual understanding |
| modal verb + ___ | Động từ nguyên mẫu | should cooperate |
| to + ___ | Động từ nguyên mẫu trong cấu trúc chỉ mục đích hoặc nguyên mẫu | to communicate |
| be/seem/become + ___ | Tính từ hoặc thành phần bổ ngữ phù hợp | become independent |
| ___ + noun | Tính từ | supportive parents |
| verb + ___ | Thường là trạng từ nếu diễn tả cách thức | listen patiently |
| adjective + ___ | Thường là trạng từ chỉ mức độ | extremely important |
| preposition + ___ | Danh từ hoặc V-ing | responsible for cleaning |
* Lưu ý: Đây là dấu hiệu nhận biết phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối. Cần xét cả cấu trúc câu và nghĩa của từ.
IV. Bài tập thực hành
Bài tập:
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu:
1. Good family ______ helps children feel secure. (COMMUNICATE)
A. communicate B. communication C. communicative D. communicatively
2. Children should behave ______ toward older family members. (RESPECT)
A. respect B. respectful C. respectfully D. respectfulness
3. Parents should encourage their children to become ______. (DEPEND)
A. dependence B. dependent C. independently D. independent
4. Sharing housework promotes family ______. (COOPERATE)
A. cooperate B. cooperation C. cooperative D. cooperatively
5. It is ______ to spend quality time with family. (BENEFIT)
A. benefit B. beneficial C. beneficially D. beneficiary
6. Parents should listen ______ when children express their feelings. (PATIENT)
A. patience B. patient C. patiently D. impatient
7. Children need to learn about their ______. (RESPONSIBLE)
A. responsibly B. responsibility C. responsible D. irresponsibly
8. A ______ relationship is built on trust and respect. (HEALTH)
A. health B. healthily C. healthy D. healthiness
9. Parents play an important role in children’s emotional ______. (DEVELOP)
A. develop B. developed C. development D. developing
10. Family members should discuss problems ______. (OPEN)
A. open B. opening C. openness D. openly
*** Phương pháp học: Học theo từng họ từ, ghi nhớ IPA và nghĩa tiếng Việt, sau đó đặt câu theo cấu trúc danh từ – động từ – tính từ – trạng từ.
Khi làm bài Word Form, hãy xác định vị trí từ cần điền trước rồi mới lựa chọn dạng từ phù hợp.

