Biên soạn: ThS Nguyễn Trí Quý
以下是越南语谐音常用100句及其对应的中文谐音,但请注意,由于越南语的音调和辅音变化较为复杂,中文谐音只能提供一个大致的发音参考,无法完全准确表达越南语的发音:
- 你好 – Xin chào(新朝/新早)
- 谢谢 – Cảm ơn(感恩)
- 不客气 – Không có gì(空口给/空锅)
- 再见 – Tạm biệt(暂别/担别)
- 对不起 – Xin lỗi(新类/心礼)
- 没关系 – Không có sao(空可口骚)
- 请问 – Xin hỏi(新吼)
- 多少钱 – Bao nhiêu tiền(包扭钱/包妞典)
- 便宜一点 – Giá rẻ hơn một chút(价热宏墨出)
- 贵 – Đăt(达特)
- 吃饭 – ăn cơm(安根)
- 喝水 – uống nước(翁呢)
- 好吃 – ngon(锅嗯)
- 不好吃 – không ngon(空锅嗯)
- 我要这个 – Tôi muốn cái này(推某改耐)
- 我不要这个 – Tôi không muốn cái này(推空某改耐)
- 在哪里 – Ở đâu(哦刀)
- 这里 – Đây(爹)
- 那里 – đó(多)
- 这边 – bên này(奔耐)
- 那边 – bên đó(奔多)
- 火车站 – Nhà ga xe lửa(那嘎蛇鲁阿)
- 机场 – Sân bay(散拜)
- 酒店 – Khách sạn(客散)
- 银行 – Ngân hàng(银行,与中文相似但音调不同)
- 医院 – Bệnh viện(病院,近似中文但音调不同)
- 警察局 – Cánh đẳng công an(扛等公安,音调有差异)
- 洗手间 – Nhà vệ sinh(那味星,音调略有不同)
- 电话 – Điện thoại(电话,与中文相似但音调不同)
- 手机 – Điện thoại di động(电话机动,增加“机动”表示移动)
- 网络 – Mạng internet(忙因特网)
- 电脑 – Máy tính(梅定,与中文“没定”音近但意义完全不同)
- 我喜欢你 – Tôi thích anh/chị/em(推踢安/妻/幺,根据对方性别选择用词)
- 我爱你 – Tôi yêu anh/chị/em(推优安/妻/幺)
- 我不喜欢你 – Tôi không thích anh/chị/em(推空踢安/妻/幺)
- 我们 – Chúng tôi(虫推)
- 你们 – Bạn(các)vị(班位或班各位,后者更正式)
- 他们 – Họ(火)
- 男人 – Đàn ông(单翁)
- 女人 – Nữ nhân(女仁)
- 孩子 – Trẻ em(责幺)
- 朋友 – Bạn bè(班贝)
- 大的 – Đại(大,但音调不同)
- 小的 – Nhỏ(小,但音调不同)
- 多的 – Nhiều(纽,但音调及含义扩展)
- 少的 – Ít(一特,音调不同)
- 新的 – Tân(新,但音调不同)
- 旧的 – Cũ(古,但音调不同)
- 好的 – Tốt(托特)
- 坏的 – Xấu(羞,但音调不同)
- 快的 – Nhanh(南,但音调不同)
- 慢的 – Chậm(缠,但音调不同)
- 现在 – Hiện tại(现在,与中文相似但音调不同)
- 明天 – Ngày mai(哎迈/奶麦)
- 昨天 – Hôm qua(红夸)
- 今天 – Hôm nay(红内/哄奶)
- 早上 – Sáng(桑)
- 中午 – Chiều(昼,但音调不同)
- 晚上 – Tối(对,但音调不同)
- 月份 – Tháng(唐)
- 星期 – Tuàn(团)
- 年 – Năm(南姆,连读快速)
- 一月 – Tháng một(唐墨)
- 二月 – Tháng hai(唐害)
- 三月 – Tháng ba(唐把)
- 四月 – Tháng tư(唐土)
- 五月 – Tháng năm(唐南姆)
- 六月 – Tháng sáu(唐艘)
- 七月 – Tháng bảy(唐拜)
- 八月 – Tháng tám(唐贪)
- 九月 – Tháng chín(唐进)
- 十月 – Tháng mười(唐木衣)
- 十一月 – Tháng mười một(唐木衣墨)
- 十二月 – Tháng mười hai(唐木衣害)
- 星期一 – Thứ hai(序害)
- 星期二 – Thứ ba(序把)
- 星期三 – Thứ tư(序土)
- 星期四 – Thứ năm(序南姆)
- 星期五 – Thứ sáu(序艘)
- 星期六 – Thứ bảy(序拜)
- 星期日 – Chủ nhật(hàng tuần)(主日或每周的主日)
- 春天 – Xuân(宣)
- 夏天 – Hè(贺)
- 秋天 – Thu(书,但音调不同)
- 冬天 – Đông(东,但音调不同)
- 热 – Nóng(脓)
- 冷 – Lạnh(冷,但音调不同)
- 雨 – Mưa(木阿)
- 雪 – Tuyết(雪,但音调不同)
- 太阳 – Mặt trời(麦追)
- 月亮 – Trăng(章,但音调不同)
- 星星 – Sao(烧)
- 红色 – Đoàng(东阳,但音调及组合特殊)
- 蓝色 – Xanh(先,但音调不同)
- 绿色 – Xanh lá cây(先拉猜,树叶的绿色)
- 黄色 – Tráng(糖,但音调不同)
- 黑色 – Đen(真,但音调不同)
- 白色 – Trắng(张,但音调不同)
- 灰色 – Xám(虾姆,近似音)
- 橙色 – Cam(甘,但音调不同,英文对应词orange)
再次强调,上述谐音仅供初学者参考,并不能完全准确地表达越南语的发音。要真正掌握越南语的发音和语调,建议多听、多说、多练习。
