1. Cấu trúc:
一点儿 + danh từ → một ít cái gì đó.
有一点儿 + tính từ → hơi… một chút (mức độ nhẹ).
V + 一点儿 → làm một chút (hành động).
2. Luyện tập:
我会说一点儿中文。 (Wǒ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.) → Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
请给我一点儿水。 (Qǐng gěi wǒ yìdiǎnr shuǐ.) → Làm ơn cho tôi một ít nước.
他今天有一点儿累。 (Tā jīntiān yǒu yìdiǎnr lèi.) → Hôm nay anh ấy hơi mệt một chút.
这件衣服有一点儿贵。 (Zhè jiàn yīfu yǒu yìdiǎnr guì.) → Bộ quần áo này hơi đắt một chút.
我想休息一点儿。 (Wǒ xiǎng xiūxi yìdiǎnr.) → Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
你能慢一点儿说吗? (Nǐ néng màn yìdiǎnr shuō ma?) → Bạn có thể nói chậm một chút không?
我买了一点儿水果。 (Wǒ mǎi le yìdiǎnr shuǐguǒ.) → Tôi đã mua một ít hoa quả.
他有一点儿生气。 (Tā yǒu yìdiǎnr shēngqì.) → Anh ấy hơi tức giận một chút.
我觉得这道题有一点儿难。 (Wǒ juéde zhè dào tí yǒu yìdiǎnr nán.) → Tôi thấy bài tập này hơi khó một chút.
我只要一点儿米饭。 (Wǒ zhǐ yào yìdiǎnr mǐfàn.) → Tôi chỉ cần một ít cơm thôi.
