Cấu trúc 越…越… trong tiếng Trung dùng để diễn đạt “càng… càng…”.
Dưới đây là 5 câu ví dụ:
天气越冷,我越想喝热茶。 (Tiānqì yuè lěng, wǒ yuè xiǎng hē rè chá.) Thời tiết càng lạnh, tôi càng muốn uống trà nóng.
你越努力,成绩越好。 (Nǐ yuè nǔlì, chéngjì yuè hǎo.) Bạn càng nỗ lực, thành tích càng tốt.
书越读越有意思。 (Shū yuè dú yuè yǒu yìsi.) Sách càng đọc càng thấy thú vị.
他越说越快,我听不清楚。 (Tā yuè shuō yuè kuài, wǒ tīng bù qīngchǔ.) Anh ấy càng nói càng nhanh, tôi nghe không rõ.
城市越大,交通越复杂。 (Chéngshì yuè dà, jiāotōng yuè fùzá.) Thành phố càng lớn, giao thông càng phức tạp.
Hội thoại mẫu với 越…越…
A: 你觉得学习汉语难吗? (Nǐ juéde xuéxí Hànyǔ nán ma?) Bạn thấy học tiếng Trung khó không?
B: 我觉得越学越有意思。 (Wǒ juéde yuè xué yuè yǒu yìsi.) Tôi thấy càng học càng thú vị.
A: 是啊,词汇越多,交流越容易。 (Shì a, cíhuì yuè duō, jiāoliú yuè róngyì.) Đúng vậy, từ vựng càng nhiều thì giao tiếp càng dễ dàng.
B: 而且,练习越多,口语越流利。 (Érqiě, liànxí yuè duō, kǒuyǔ yuè liúlì.) Hơn nữa, luyện tập càng nhiều thì nói càng trôi chảy.
A: 我们越努力,进步越快! (Wǒmen yuè nǔlì, jìnbù yuè kuài!) Chúng ta càng nỗ lực thì tiến bộ càng nhanh!
