I. Compound sentences
1. Khái niệm
Câu ghép trong tiếng Anh được gọi là compound sentence, là câu có ít nhất hai mệnh đề độc lập (independent clause) có mối quan hệ về mặt ý nghĩa kết hợp với nhau.
Các mệnh đề này có thể được nối với nhau bởi dấu chấm phẩy, hoặc bởi dấu phẩy và một liên từ.
2. Cách thành lập câu ghép
* Sử dụng liên từ
| For: Bởi vì | Dùng để chỉ nguyên nhân |
| And: Và | Dùng để thêm ý kiến |
| Nor: Cũng không | Dùng để bổ sung một ý kiến phủ định |
| But: Nhưng | Dùng để chỉ sự trái ngược |
| Or: Hoặc | Dùng để chỉ sự lựa chọn |
| Yet: Nhưng | Dùng để chỉ ý kiến trái ngược |
| So: Vậy nên | Dùng để nói về kết quả |
Ví dụ: Her family planned to go to the beach this summer, but the mother was sick.
(Họ đã định đi biển mùa hè này nhưng người mẹ lại bị ốm.)
* Sử dụng trạng từ nối
However: Tuy nhiên
Furthermore: Thêm nữa
Otherwise: Ngoài ra
Morover: Hơn nữa
Similarly: Tương tự
Especially: Đặc biệt
In fact: Sự thật là
Meanwhile: Trong khi đó
Ví dụ: His new house is quite large; otherwise, there is a garden in the backyard. (Nhà mới của anh ấy khá rộng, ngoài ra, có một cái vườn ở sân sau nữa.)
* Sử dụng dấu phẩy / dấu chấm phẩy
Ví dụ: We watched Swan Lake 3 years ago; the show was excellent.
(Chúng tôi đã xem Hồ Thiên Nga 3 năm trước, màn trình diễn thật tuyệt vời.)
II. To-infinitives and bare infinitives
1. Một số động từ theo sau là to V
– decide (quyết định)
– expect (mong đợi)
– plant (dự định)
– want (muốn)
– promise (hứa)
– agree (đồng ý)
– hope (hi vọng)
– hesitate (do dự)
– ask (hỏi)
Ví dụ: Her fans planned to send her a surprise present on her birthday. (Người hâm mộ của cô đã lên kế hoạch để gửi cho cô một món quà bất ngờ vào ngày sinh nhật của cô.)
2. Một số động từ theo sau là Vinf
– make (làm cho)
– hear (nghe)
– notice (chú ý)
– let (làm cho)
Ví dụ: Her parents won’t let her watch such TV shows. (Cha mẹ cô ấy sẽ không cho cô ấy xem những chương trình truyền hình như vậy.)
