| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| Blended learning | n | /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ | Phương pháp học tập kết hợp |
| Communicate | v | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | Giao tiếp, trao đổi |
| Control | n | /kənˈtrəʊl/ | Sự kiểm soát |
| Digital | adj | /ˈdɪdʒɪtl/ | Kĩ thuật số |
| Distraction | n | /dɪˈstrækʃn/ | Sự xao nhãng, sự mất tập trung |
| Exchange | v | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Trao đổi |
| Face-to-face | adj | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ | Trực tiếp |
| Flow chart | n | /ˈfləʊ tʃɑːt/ | Lưu đồ, sơ đồ quy trình |
| Focus | v | /ˈfəʊkəs/ | Tập trung |
| High-speed | adj | /ˌhaɪ ˈspiːd/ | Tốc độ cao |
| Immediately | adv | /ɪˈmiːdiətli/ | Ngay lập túc |
| Install | v | /ɪnˈstɔːl/ | Lắp đặt |
| Online learning | n | /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ | Học trực tuyến |
| Original | adj | /əˈrɪdʒənl/ | Sáng tạo, độc đáo |
| Real-world | adj | /ˈriːəl wɜːld/ | Thực tế |
| Resource | n | /rɪˈsɔːs/ | Nguồn lực |
| Schedule | n | /ˈʃedjuːl/ | Lịch trình |
| Strategy | n | /ˈstrætədʒi/ | Chiến lược |
| Teamwork | n | /ˈtiːmwɜːk/ | Hoạt động nhóm |
| Voice recorder | n | /vɔɪs rɪˈkɔːdə(r)/ | Máy thu âm |
