Unit 12: Career choices
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| agriculture engineering | /ˈæɡrɪkʌltʃə ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | ngành kĩ sư nông nghiệp |
| assembly worker (n) | /əˈsembli ˈwɜːkə/ | công nhân dây chuyền |
| bartender (n) | /ˈbɑːtendə/ | thợ pha chế đồ uống có cồn |
| career (n) | /kəˈrɪə/ | sự nghiệp |
| cashier (n) | /kæˈʃɪə/ | thu ngân |
| decisive (adj) | /dɪˈsaɪsɪv/ | quyết đoán |
| demanding (adj) | /dɪˈmɑːndɪŋ/ | (yêu cầu) khắt khe, phức tạp |
| fabric (n) | /ˈfæbrɪk/ | vải vóc |
| garment worker | /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/ | công nhân may |
| hand-eye coordination | /hænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ | sự phối hợp tay và mắt |
| hands-on (adj) | /ˌhændz ˈɒn/ | có tính thực tiễn, thực hành |
| inquiring (adj) | /ɪnˈkwaɪərɪŋ/ | ham học hỏi, tìm tòi |
| knowledgeable (adj) | /ˈnɒlɪdʒəbl/ | am hiểu, thông thạo |
| mechanic (n) | /məˈkænɪk/ | thợ sửa chữa |
| orientation (n) | /ˌɔːriənˈteɪʃn/ | sự định hướng |
| repetitive (adj) | /rɪˈpetətɪv/ | lặp đi lặp lại |
| rewarding (adj) | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | bổ ích, xứng đáng |
| sew (v) | /səʊ/ | khâu, may vá |
| software engineer (n) | /ˈsɒftweər endʒɪˈnɪə/ | kĩ sư phần mềm |
| surgeon (n) | /ˈsɜːdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| vocational (adj) | /vəʊˈkeɪʃənl/ | thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp |
| well-paid (adj) | /ˌwel ˈpeɪd/ | được trả lương cao |
Từ vựng bổ sung
| academic (adj) | học thuật, thuộc nhà trường |
| alternatively (adv) | lựa chọn khác |
| applied (adj) | ứng dụng |
| approach (n) | phương pháp, cách tiếp cận |
| behind the scenes (idiom) | một cách thầm lặng |
| burn the midnight oil (idiom) | học hoặc làm việc muộn |
| career (n) | sự nghiệp |
| career path (n) | con đường sự nghiệp |
| chef (n) | đầu bếp |
| certificate (n) | chứng chỉ |
| cultivation (n) | canh tác |
| customer service (n) | phòng (dịch vụ) chăm sóc khách hàng |
| CV (n) | sơ yếu lý lịch |
| flexitime (adv) | (làm việc) theo giờ linh hoạt |
| fashion designer (n) | thiết kế thời trang |
| enrol (v) | đăng ký học |
| housekeeper (n) | nghề dọn phòng (trong khách sạn) |
| lodging manager (n) | người phân phòng |
| make a bundle (idiom) | kiếm bộn tiền |
| nine-to-five (adj) | giờ hành chính (9 giờ sáng đến 5 giờ chiều) |
| ongoing (adj) | liên tục |
| profession (n) | nghề |
| take into account | cân nhắc kỹ |
| sector (n) | thành phần |
