Unit 11: Electronic devices
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 3D printer (n) | /ˌθriː diː ˈprɪntə/ | máy in 3D |
| aluminium (n) | /ˌæljəˈmɪniəm/ | nhôm |
| camcorder (n) | /ˈkæmkɔːdə/ | máy quay phim xách tay |
| cardboard (n) | /ˈkɑːdbɔːd/ | bìa cứng, các tông |
| copper (n) | /ˈkɒpə/ | đồng |
| e-reader (n) | /ˈiː riːdə/ | máy đọc sách điện tử |
| leaflet (n) | /ˈliːflət/ | tờ rơi (để quảng cáo) |
| plastic (n) | /ˈplæstɪk/ | chất dẻo |
| portable (adj) | /ˈpɔːtəbl/ | có thể mang theo, xách tay |
| portable music player | /ˈpɔːtəbl ˈmjuːzɪk ˌpleɪə/ | máy nghe nhạc cầm tay |
| robotic vacuum cleaner | /rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˌkliːnə/ | robot hút bụi tự động |
| rubber (n) | /ˈrʌbə(r)/ | cao su |
| self-portrait (n) | /ˌself ˈpɔːtreɪt/ | ảnh chân dung tự chụp |
| smartwatch (n) | /ˈsmɑːtwɒtʃ/ | đồng hồ thông minh |
| steel (n) | /stiːl/ | thép |
| stylish (adj) | /ˈstaɪlɪʃ/ | hợp thời trang, kiểu cách |
| suck (v) | /sʌk/ | hút |
| touchscreen (n) | /ˈtʌtʃskriːn/ | màn hình cảm ứng |
| virtual (adj) | /ˈvɜːtʃuəl/ | ảo |
| window shade (n) | /ˈwɪndəʊ ʃeɪd/ | mành cửa sổ |
| wireless (adj) | /ˈwaɪələs/ | không dây, vô tuyến |
Từ vựng bổ sung
| application (n) | việc áp dụng, ứng dụng |
| attendance (n) | sự tham gia |
| breadwinner (n) | trụ cột gia đình |
| burden (n) | gánh nặng |
| consequently (adj) | vì vậy |
| content (adj) | hài lòng |
| externally (v) | bên ngoài |
| facilitate (v) | tạo điều kiện dễ dàng; điều phối |
| financial (adj) | (thuộc về) tài chính |
| hands-on (adj) | thực hành, thực tế, ngay tại chỗ |
| individually-oriented (adj) | có xu hướng cá nhân |
| leave (n) | nghỉ phép |
| male-dominated (adj) | do nam giới áp đảo |
| real-life (adj) | cuộc sống thực |
| responsive (to) (adj | phản ứng nhanh nhạy |
| role (n) | vai trò |
| sense (of ) (n) | tính |
| sole (adj) | độc nhất |
| tailor (v) | biến đổi theo nhu cầu |
| virtual (adj) | ảo |
| vision (n) | tầm nhìn |



