Unit 10: Planet Earth
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| affect (v) | /əˈfekt/ | gây ảnh hưởng |
| appreciate (v) | /əˈpriːʃieɪt/ | đánh giá cao |
| climate change (n) | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| droppings (n) | /ˈdrɒpɪŋz/ | phân (động vật) |
| essential (adj) | /ɪˈsenʃl/ | vô cùng quan trọng |
| ecological balance | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/ | cân bằng sinh thái |
| fascinating (adj) | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | rất thú vị và hấp dẫn |
| fertilizer (n) | /ˈfɜːtəlaɪzə/ | phân bón |
| food chain (n) | /ˈfuːd tʃeɪn/ | chuỗi thức ăn |
| grassland (n) | /ˈɡrɑːslænd/ | khu vực đồng cỏ |
| habitat (n) | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống của động thực vật |
| harm (v) | /hɑːm/ | làm hại |
| landform (n) | /ˈlændfɔːm/ | dạng địa hình, địa mạo |
| nature reserve (n) | /ˈneɪtʃə rɪzɜːv/ | khu bảo tồn thiên nhiên |
| observe (v) | /əbˈzɜːv/ | quan sát, chú ý |
| orbit (v) | /ˈɔːbɪt/ | quay quanh quỹ đạo |
| outer space (n) | /ˌaʊtə ˈspeɪs/ | ngoài vũ trụ |
| pesticide (n) | /ˈpestɪsaɪd/ | thuốc diệt cỏ |
| pole (n) | /pəʊl/ | cực (bắc / nam) |
| preserve (v) | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| threat (n) | /θret/ | nỗi đe doạ |
| vital (adj) | /ˈvaɪtl/ | quan trọng mức sống còn |
Từ vựng bổ sung
| astronaut (n) | phi hành gia |
| astronomy (n) | thiên văn học |
| attach (v) | buộc, gài |
| float (v) | trôi |
| habitable (adj) | có đủ điều kiện cho sự sống |
| International Space Station (ISS) (n) | Trạm vũ trụ quốc tế ISS |
| galaxy (n) | thiên hà |
| land (v) | hạ cánh |
| launch (v, n) | phóng |
| meteorite (n) | thiên thạch |
| microgravity (n) | tình trạng không trọng lực |
| mission (n) | chuyến đi, nhiệm vụ |
| operate (v) | vận hành |
| orbit (v, n) | xoay quanh, đi theo quỹ đạo |
| parabolic fight (n) | chuyến bay tạo môi trường không trọng lực |
| rocket (n) | tên lửa |
| rinseless (adj) | không cần xả nước |
| satellite (n) | vệ tinh |
| space tourism (n) | ngành du lịch vũ trụ |
| spacecraft (n) | tàu vũ trụ |
| spaceline (n) | hãng hàng không vũ trụ |
| spacesuit (n) | trang phục du hành vũ trụ |
| spacewalk (n) | chuyến đi bộ trong không gian |
| telescope (n) | kính thiên văn |
| universe (n) | vũ trụ |
