Unit 3: Healthy living for teens
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| accomplish (v) | /əˈkʌmplɪʃ/ | hoàn thành, đạt được (mục đích …) |
| additional (adj) | /əˈdɪʃənl/ | thêm, thêm vào |
| anxiety (n) | /æŋˈzaɪəti/ | nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng |
| appropriately (adv) | /əˈprəʊpriətli/ | phù hợp, thích đáng |
| assignment (n) | /əˈsaɪnmənt/ | nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh / sinh viên |
| counsellor (n) | /ˈkaʊnsələ/ | cố vấn, người tư vấn |
| deadline (n) | /ˈdedlaɪn/ | thời hạn cuối cùng, hạn cuối |
| distraction (n) | /dɪˈstrækʃn/ | điều làm sao lãng |
| due date (n) | /ˈdjuː deɪt/ | hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó) |
| fattening (adj) | /ˈfætnɪŋ/ | gây béo phì |
| mental (adj) | /ˈmentl/ | (thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc |
| minimise (v) | /ˈmɪnɪmaɪz/ | giảm đến mức tối thiểu |
| mood (n) | /muːd/ | tâm trạng |
| optimistic (adj) | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| physical (adj) | /ˈfɪzɪkl/ | (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể |
| priority (n) | /praɪˈɒrəti/ | sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên |
| stressed out (adj) | /strest aʊt/ | căng thẳng |
| well-balanced (adj) | /ˌwel ˈbælənst/ | cân bằng, đúng mực |
Từ vựng bổ sung
| Word | Meaning |
|---|---|
| Tense (adj) | Căng thẳng |
| Adolescence (n) | Giai đoạn vị thành niên |
| Calm (adj) | Bình tĩnh |
| Cognitive (adj) | Thuộc về tư duy |
| Concentrate (v) | Tập trung |
| Confident (adj) | Tự tin |
| Delighted (adj) | Vui sướng |
| Depressed (adj) | Chán nản |
| Embarrassed (adj) | Xấu hổ |
| Emergency (n) | Tình huống khẩn cấp |
| Frustrated (adj) | Bực bội |
| Let out (v) | Cảm thấy bị bỏ rơi |
| Relaxed (adj) | Thư giãn, thoải mái |
| Worried (adj) | Lo lắng |
| Self-aware (adj) | Tự nhận thức |
| Risk taking (adj) | Liều lĩnh |
| Take a break (v) | Nghỉ ngơi |
| Disappoint (v) | Làm thất vọng |
| Emphasise (v) | Thông cảm, đồng cảm |
| Helpline (n) | Đường dây cứu trợ |


