Unit 2: City life
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| bustling (adj) | /ˈbʌslɪŋ/ | hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ) |
| come down with (v) | /kʌm daʊn wɪð/ | bị ốm (vì bệnh gì) |
| concrete jungle (n) | /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ | rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng) |
| congested (adj) | /kənˈdʒestɪd/ | tắc nghẽn (giao thông) |
| construction site (n) | /kənˈstrʌkʃn saɪt/ | công trường xây dựng |
| downtown (n) | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | khu trung tâm thành phố, thị trấn |
| get around | /ɡet əˈraʊnd/ | đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác |
| hang out with | /hæŋ aʊt wɪð/ | đi chơi (cùng ai) |
| hygiene (n) | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh, vấn đề vệ sinh |
| itchy (adj) | /ˈɪtʃi/ | ngứa, gây ngứa |
| leftover (n) | /ˈleftəʊvə/ | thức ăn thừa |
| liveable (adj) | /ˈlɪvəbl/ | (nơi, địa điểm) đáng sống |
| metro (n) | /ˈmetrəʊ/ | hệ thống tàu điện ngầm |
| pricey (adj) | /ˈpraɪsi/ | đắt đỏ |
| process (v) | /ˈprəʊses/ | xử lí |
| public amenities | /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | những tiện ích công cộng |
| rush hour (n) | /ˈrʌʃ aʊə/ | giờ cao điểm |
| sky train | /skaɪ treɪn/ | tàu điện trên không |
| tram (n) | /træm/ | xe điện |
| underground (n) | /ˌʌndəˈɡraʊnd/ | (hệ thống) tàu điện ngầm |
Từ vựng bổ sung
| fabulous (adj) | tuyệt vời, tuyệt diệu |
| reliable (adj) | đáng tin cậy |
| metropolitan (adj) | (thuộc về) đô thị, thủ phủ |
| multicultural (adj) | đa văn hóa |
| variety (n) | sự phong phú, đa dạng |
| grow up (ph.v) | lớn lên, trưởng thành |
| packed (adj) | chật ních người |
| urban (adj) | (thuộc) đô thị, thành thị |
| Oceania (n) | châu Đại Dương |
| medium-sized (adj) | cỡ vừa, cỡ trung |
| forbidden (adj) | bị cấm |
| easy-going (adj) | thoải mái, dễ tính |
| downtown (adj) | (thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại |
| skyscraper (n) | nhà cao chọc trời |
| stuck (adj) | mắc kẹt, không di chuyển được |
| wander (v) | đi lang thang |
| affordable (adj) | (giá cả) phải chăng |
| conduct (v) | thực hiện |
| determine (v) | xác định |
| factor (n) | yếu tố |
| conflict (n) | xung đột |
| indicator (n) | chỉ số |
| asset (n) | tài sản |
| urban sprawl | sự đô thị hóa |
| index (n) | chỉ số |
| metro (n) | tàu điện ngầm |
| dweller (n) | cư dân |
| negative (adj) | tiêu cực |
| for the time being | hiện thời, trong lúc này |


